Thứ hai, 13/07/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Hợp của ICSPARTS cho Tân Hợp, Lào Cai: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Tân Hợp thuộc ngoại thành Lào Cai, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Hợp chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tân Hợp, Lào Cai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Hợp, Lào Cai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35856K15901 | CAO SU GIẢM XÓC | 47.192 đ |
| 35856K56N00 | CAO SU GIẢM XÓC | 61.004 đ |
| 38110GET671 | CÒI XE | 491.482 đ |
| 38110GFM972 | CÒI XE | 292.434 đ |
| 38110K04931 | CÒI XE | 117.404 đ |
| 38110K0G901 | CÒI XE | 250.921 đ |
| 38110K0RV01 | CÒI XE | 59.842 đ |
| 38110K12931 | CÒI XE | 78.269 đ |
| 38110K12V02 | CÒI XE | 70.442 đ |
| 38110K27M01 | CÒI XE | 1.289.132 đ |
| 38110K27V01 | CÒI XE | 88.628 đ |
| 38110K2CD01 | CÒI XE | 119.706 đ |
| 38110K2ZV21 | CÒI XE | 124.875 đ |
| 38110K45NL1 | CÒI XE | 310.773 đ |
| 38110K56V01 | CÒI XE | 146.179 đ |
| 38110K56V51 | CÒI XE | 122.008 đ |
| 38110K73V01 | CÒI XE | 54.098 đ |
| 38110K73VD1 | CÒI XE | 55.249 đ |
| 38110K89V91 | CÒI XE | 57.551 đ |
| 38110K94T01 | CÒI XE | 223.296 đ |
| 38110KCW870 | CÒI XE | 270.488 đ |
| 38110KFL710 | CÒI XE | 176.105 đ |
| 38110KPH651 | CÒI XE | 176.105 đ |
| 38110KPPT01 | CÒI XE | 186.464 đ |
| 38110KRS860 | CÒI XE | 79.420 đ |
| 38110KTM971 | CÒI XE | 84.024 đ |
| 38110KTZD00 | CÒI XE | 531.767 đ |
| 38110KVG951 | CÒI XE | 80.571 đ |
| 38110KVM781 | CÒI XE | 52.947 đ |
| 38110KVV902 | CÒI XE | 71.363 đ |
| 38110KWB661 | CÒI XE | 53.068 đ |
| 38110KCWJ41 | Còi | 1.080.799 đ |
| 38110GN5900 | Còi xe | 146.179 đ |
| 38110K2PM01 | Còi xe | 127.763 đ |
| 38110K44J01 | Còi xe | 207.182 đ |
| 38110K45N01 | Còi xe | 71.512 đ |
| 38110K58TC1 | Còi xe | 84.024 đ |
| 38110KFL901 | Còi xe | 227.900 đ |
| 38110KFV830 | Còi xe | 81.722 đ |
| 38110KVG900 | Còi xe | 204.880 đ |
| 38110KVMC21 | Còi xe | 75.967 đ |
| 35910MGZJ00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 17.266 đ |
| 35910MJED00 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 31.078 đ |
| 35910MKPJ40 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 65.608 đ |
| 35910MKPJ80 | DẪN HƯỚNG CẦU NỐI GIẢM XÓC TRÁI | 43.739 đ |
| 36140MCT003 | TRỤC CƠ CỤM NÂNG XÍCH CAM | 1.709.250 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Tân Hợp bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Hợp, Lào Cai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Tân Hợp tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61104K26950 | BU LÔNG 6X20 | 21.102 đ |
| 61110K44V00ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *G209P* | 183.968 đ |
| 61110K44V00ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB55P* | 185.771 đ |
| 61110K44V00ZQ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB420M* | 185.771 đ |
| 61104428010 | BẠC LÓT CHẮN BÙN TRƯỚC | 55.249 đ |
| 61104422000 | BẠC ĐỆM | 62.134 đ |
| 61104KZZ900 | BẠC ĐỆM | 17.585 đ |
| 61103KRY900 | BẠC ĐỆM A CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.424 đ |
| 61101KZZ900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61101KZZ910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 90.270 đ |
| 61103MFJA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 46.893 đ |
| 61103MKRD10 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 39.860 đ |
| 61104MKND50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 18.758 đ |
| 61105KPF910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61105MA3000 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61105MJPG50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61107MCRD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 67.995 đ |
| 61101MLAA01 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 66.759 đ |
| 61106GGNJ00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 9.252 đ |
| 61106K0Z900 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 11.780 đ |
| 61106K62B00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 8.173 đ |
| 61102KTYD30 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 44.549 đ |
| 61102MKPJ80 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 286.902 đ |
| 61104MJMA10 | BẠC ĐỆM PCSV | 58.617 đ |
| 61105KZVT00 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN B TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61105GN5890 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.252 đ |
| 61106KZVV30 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 61110K27V00ZC | BỘ CHẮN BÙN FR *R340B,R340X* | 255.150 đ |
| 6110AKTF980ZZ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC | 1.635.228 đ |
| 61110GGE900ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *B203M* | 273.294 đ |
| 61110GGE900ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA69P* | 270.314 đ |
| 61110K1FV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 162.162 đ |
| 61110K1GV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 169.911 đ |
| 61110K1WV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 950.292 đ |
| 61110K27630ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 250.290 đ |
| 61110K3AV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 170.748 đ |
| 61110K2CV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 191.333 đ |
| 61110K2CV30ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 230.235 đ |
| 61110K66V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 172.952 đ |
| 61110GGE900ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 275.562 đ |
| 61110K1WV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 950.292 đ |
| 61110K66V00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18M* | 181.322 đ |
| 61110GGE900ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB24M* | 275.562 đ |
| 61110K1FV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 169.911 đ |
| 61110K1GV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 266.976 đ |
| 61110K66V00ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 172.952 đ |
| 61110K1WV10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 273.651 đ |
| 61110K2CV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 189.476 đ |
| 61110K66V00ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 174.647 đ |
| 61110K27V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB51* | 467.208 đ |
| 61110K1FV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04* | 172.422 đ |
| 61110K1FV70ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1GV90ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1FV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 172.422 đ |
| 61110K2CV30ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34M* | 232.492 đ |
| 61110K1WV10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60P* | 301.461 đ |
| 61110K66V00ZM | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 181.322 đ |
| 61110K1FV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K3AV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 266.976 đ |
| 61110K2CV00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB425M* | 189.476 đ |
| 61110K2CV00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426P* | 191.333 đ |
| 61110GGE900ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R313C* | 275.562 đ |
| 61110K3AV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340* | 170.748 đ |
| 61110GGE900ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 270.314 đ |
| 61110K66V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 174.647 đ |
| 61110GGE900ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 268.089 đ |
| 61110K2CV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 189.476 đ |
| 61110K1FV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 172.422 đ |
| 61110K1WV10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R406M* | 301.461 đ |
| 61110K27V00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208* | 244.728 đ |
| 61110GGE900ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 275.876 đ |
| 61110K27V00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y219* | 467.208 đ |
| 61110K66V00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y224M* | 181.322 đ |
| 61110K44V00ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y229P* | 183.968 đ |
| 61110GGE900ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 273.651 đ |
| 61110GGE900ZJ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR303M* | 270.314 đ |
| 61110K27V00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC NHA62M | 250.290 đ |
| 61110K27V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHA62* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB51* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*R340* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y208* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y219* | 255.150 đ |
| 61110K27V50ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR322* | 244.728 đ |
| 61110K27V00ZD | Bộ chắn bùn trước | 207.522 đ |
| 61110K3AV00ZC | Bộ chắn bùn trước *NH262M* | 175.770 đ |
| 61110K3AV00ZB | Bộ chắn bùn trước *NHB35P* | 175.770 đ |
| 61110GGE900ZE | Bộ chắn bùn trước *RP183P* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZM | Bộ chắn bùn trước *Y209M* | 263.088 đ |
| 61110K27V00ZA | Bộ chắn bùn trước R340C | 249.480 đ |
| 61103357000 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 40.286 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61103KPF910 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MKND50 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61102MKCA00 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 3.222.828 đ |
| 61104K2ET00 | CHẮN BÙN DƯỚI PHÍA TRƯỚC | 56.395 đ |
| 61101MKCA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YL | CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 763.182 đ |
| 61101MGZJ01YC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH303M* | 840.294 đ |
| 61110K44V00ZH | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 191.333 đ |
| 61101MGZJ01ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436* | 758.646 đ |
| 61101MKND50ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 857.304 đ |
| 61101MKPJ80ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 1.019.466 đ |
| 61110K44V00ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 183.968 đ |
| 61101MGZJ01ZX | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 840.294 đ |
| 61101MKND50ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 882.252 đ |
| 61110K2ZV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 189.476 đ |
| 61110K44V00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 167.973 đ |
| 61101MKCA00ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52M* | 6.009.066 đ |
| 61101MKND50ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC53P* | 882.252 đ |
| 61110K44V00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 188.547 đ |
| 61110K2ZV00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 183.968 đ |
| 61110K44V00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 167.973 đ |
| 61101MGZJ01YG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *R381C* | 950.292 đ |
| 61110K44V00ZK | CHẮN BÙN TRƯỚC *RP197M* | 186.884 đ |
| 61101MKCA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MKCA00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y192C* | 763.182 đ |
| 61110K44V00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR317M* | 191.333 đ |
| 61110K44V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320M* | 191.333 đ |
| 61102MJPG51 | CHỤP CHẮN LỀ | 354.942 đ |
| 61110198J00ZC | Chắn bùn trước | 2.123.982 đ |
| 61110K2ZV00ZC | Chắn bùn trước *NHC04M* | 171.234 đ |
| 61110GCC000 | Chắn bùn trước bên trong | 130.410 đ |
| 61103KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC L | 189.917 đ |
| 61102KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC R | 191.068 đ |
| 61104K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC PHẢI | 1.133.745 đ |
| 61105K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC TRÁI | 1.133.745 đ |
| 61102K26950 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 31.078 đ |
| 61102K2EJ10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 32.397 đ |
| 61105MKND50 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 96.685 đ |
| 61105MKPDN0 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 26.474 đ |
| 61101MFL670 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 203.729 đ |
| 61101MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 92.081 đ |
| 61102K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 41.437 đ |
| 61104K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 39.135 đ |
| 61104K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 222.145 đ |
| 61104K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.722 đ |
| 61102MKJD00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 136.971 đ |
| 61102MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 158.840 đ |
| 61103K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 61105K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 39.135 đ |
| 61105K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 61105K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 12.722 đ |
| 61101MFL690 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 108.195 đ |
| 61101MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 61102MGPA80 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 194.521 đ |
| 61102MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 61102K94T10 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 31.078 đ |
| 61105KA8000 | GIẮC CHẮN BÙN TRƯỚC | 27.625 đ |
| 61104K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 59.853 đ |
| 61104K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 13.878 đ |
| 61104K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 37.515 đ |
| 61105K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 59.853 đ |
| 61105K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 13.878 đ |
| 61105K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 36.343 đ |
| 61104K44U00 | Giá bắt tấm phản quang | 107.044 đ |
| 61105KVB920ZA | MARK CÂN BẰNG PHANH *NH1* | 8.052 đ |
| 61105K2CJ00 | MARK TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61105K96J00 | MARK TRƯỚC | 20.412 đ |
| 61105K1YJ10 | Mác phía trước | 17.010 đ |
| 61105198J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 86.184 đ |
| 61105K12910 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.052 đ |
| 61105K12J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.394 đ |
| 61105K29J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61106KCPJ00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 100.926 đ |
| 61105KVG960 | TEM CÂN BẰNG PHANH | 6.902 đ |
| 61105KVBV00 | TEM HỆ THỐNG PHANH | 8.052 đ |
| 61105KTGV00 | TEM PHANH KẾT NỐI 60MM | 9.116 đ |
| 61105K35J00 | TEM TRƯỚC | 15.876 đ |
| 61105K44J00 | Tem chắn bùn trước | 9.116 đ |
| 61105K2ET00 | TẤM BẮT CHẮN BÙN DƯỚI TRƯỚC | 41.233 đ |
| 61107K77D00 | TẤM HÃM | 105.893 đ |
| 61102K87A00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 336.798 đ |
| 61102MGZJ00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 192.780 đ |
| 61105MFND00 | VÒNG ĐỆM | 67.995 đ |
| 61104428730 | ĐỆM BẠC BẮT ĐÈN HẬU | 8.173 đ |
| 61105KRY900 | ĐỆM CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MJPG50 | ĐỆM CAO SU ĐÈN PHA | 50.645 đ |
| 61102MGSD30 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 135.990 đ |
| 61104KCC940 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61105KM7910 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101KCJ690 | ĐỆM CHẮN TRỤC CHÂN CHỐNG CHÍNH | 8.173 đ |
| 61102GFMA00 | Đệm chắn bùn trước | 5.838 đ |
| 61101MJPG51 | ỐP VÁCH NGĂN TRƯỚC PHẢI | 354.942 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Hợp, Lào Cai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Hợp, Lào Cai có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Tân Hợp, Lào Cai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Lào Cai liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Lào Cai để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Lào Cai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Hợp, Lào Cai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.