Thứ sáu, 19/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tây Thái Ninh phục vụ Tây Thái Ninh, Hưng Yên do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Tây Thái Ninh thuộc vùng ven Hưng Yên, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tây Thái Ninh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Tây Thái Ninh, Hưng Yên? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Tây Thái Ninh bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tây Thái Ninh, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tây Thái Ninh, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51312GN2003 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51314KCW852 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 76.202 đ |
| 51367MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 148.886 đ |
| 51368MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 232.121 đ |
| 51334GN2000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51334KCW000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 38.687 đ |
| 51400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 744.068 đ |
| 51400GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.395 đ |
| 51400K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.584.005 đ |
| 51400K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.777.160 đ |
| 51400K0RV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 740.681 đ |
| 51400K0RVC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 796.372 đ |
| 51400K0RVE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 857.631 đ |
| 51400K0SV51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 812.614 đ |
| 51400K0ZD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 3.915.737 đ |
| 51400K12901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 635.676 đ |
| 51400K12911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 508.089 đ |
| 51400K16911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 552.124 đ |
| 51400K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *B231P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHB98P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R376P* | 5.499.526 đ |
| 51400K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *YR354* | 5.499.526 đ |
| 51400GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên phải | 2.898.244 đ |
| 51400GGZJ00 | Bộ giảm xóc trước phải | 352.210 đ |
| 51400GGZJ01 | Bộ giảm xóc trước phải | 521.408 đ |
| 51400GJB305 | Bộ giảm xóc trước phải (COO) | 502.992 đ |
| 50524K2EJ10 | CAO SU YÊN XE B | 21.206 đ |
| 51360MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51360MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51350MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51350MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51400K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 855.848 đ |
| 51119MKCA00ZA | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51119MKCA00ZB | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51400K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 1.782.915 đ |
| 51400K0HJ01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.483 đ |
| 51400K0S305 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 742.402 đ |
| 50607K2PV60 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 50.809 đ |
| 50607K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 25.969 đ |
| 50607K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 22.363 đ |
| 50616K0RV00 | TẤM CHẮN BƠM XĂNG | 43.739 đ |
| 51200MKCA00ZA | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 51200MKCA00ZB | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 50616GFM970 | Tấm chắn bơm xăng | 59.789 đ |
| 51114MKCA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 90.930 đ |
| 50391KVB900 | ĐỆM ẮC QUY | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Tây Thái Ninh, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86642K07940ZB | MARK CHỮ RSX *NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZF | MARK CHỮ RSX *NHA69* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZC | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZD | MARK CHỮ RSX *NHB35* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZE | MARK CHỮ RSX *R340* | 11.394 đ |
| 86642K07940ZA | MARK CHỮ RSX *YR317* | 11.394 đ |
| 86641MKYDP0ZA | MÁC 650R*NH242M* | 13.673 đ |
| 86642GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước trái G208,NHB25 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước trái NHA76 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước trái NHB35,R350 | 75.978 đ |
| 86642GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước trái PB394 | 75.978 đ |
| 86642K57A60ZA | TEM A BỘ CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 38.556 đ |
| 86642K57AB0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZD | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE1* *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZC | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE2* *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57AB0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *B189* | 36.288 đ |
| 86642K57AC0ZB | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE3* *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57AC0ZA | TEM A CÁNH YẾM TRÁI *TYPE4* *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A30ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZD | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 40.824 đ |
| 86642K57A30ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 37.422 đ |
| 86642K57A50ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI *R340C* | 40.824 đ |
| 86642K57AF0ZC | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZB | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 38.556 đ |
| 86642K57AF0ZA | TEM A DÁN CÁNH YẾM TRÁI*TYPE3* | 38.556 đ |
| 86641MLJA20ZB | TEM A TRANG TRÍ MÀN HÌNH PHẢI *R337M* | 1.217.916 đ |
| 86641MLCD10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 772.254 đ |
| 86642K56V00ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B189C* | 73.710 đ |
| 86642K56V30ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 73.710 đ |
| 86642K56V80ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *PB406* | 90.720 đ |
| 86642K56V80ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86642K56V30ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 75.978 đ |
| 86642K56V70ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 65.772 đ |
| 86642K2PVE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K2PVE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 57.834 đ |
| 86642K2PVE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 86.184 đ |
| 86642K56V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 56.700 đ |
| 86642K56V30ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 75.978 đ |
| 86642K56V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *YR322* | 56.700 đ |
| 86641MLGEG0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 943.488 đ |
| 86641MKPDP0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 124.740 đ |
| 86641MKPDP0ZD | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 22.680 đ |
| 86641MKPJ80ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 124.740 đ |
| 86641MLGE10ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 410.508 đ |
| 86641MLGE20ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDL0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 102.060 đ |
| 86641MKPDL0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 102.060 đ |
| 86642K03V00ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 39.690 đ |
| 86642K03V20ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 45.360 đ |
| 86642K03V20ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 44.226 đ |
| 86642K03V10ZB | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 35.154 đ |
| 86642K03V00ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 35.154 đ |
| 86642K03V20ZC | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 45.360 đ |
| 86642K03V00ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 39.690 đ |
| 86642K03V10ZA | TEM A ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 36.288 đ |
| 86642K07V00ZA | TEM CHỮ RSX*NHA62* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZD | TEM CHỮ RSX*NHB25E,NHB25K* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZB | TEM CHỮ RSX*NHB35K,NHB35H* | 11.394 đ |
| 86642K07V00ZC | TEM CHỮ RSX*R340* | 11.394 đ |
| 86642K57AD0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 38.556 đ |
| 86642K57AE0ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE1* | 37.422 đ |
| 86642K57AE0ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*TYPE2* | 37.422 đ |
| 86642K57A70ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *B189C* | 39.690 đ |
| 86642K57A90ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHA76M* | 39.690 đ |
| 86642K57A70ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB55P* | 38.556 đ |
| 86642K57A70ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 36.288 đ |
| 86642K57A90ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM BÊN TRÁI *R340C* | 38.556 đ |
| 86642K57A20ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *B189* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZD | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB25* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZA | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *NHB55* | 37.422 đ |
| 86642K57A00ZB | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 37.422 đ |
| 86642K57A20ZC | TEM DÁN A CÁNH YẾM TRÁI *R340* | 38.556 đ |
| 86642K57V00ZB | TEM DÁN CÁNH YẾM BÊN TRÁI *NHB25* | 117.936 đ |
| 86642K44OP1T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP1T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T1 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K44OP2T2 | TEM DÁN YẾM TRÁI | 40.286 đ |
| 86642K0RVA0ZA | TEM DÁN ỐP TRƯỚC TRÊN *NH1* | 13.673 đ |
| 86642K44V70ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA76M* | 41.958 đ |
| 86641MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *B197* | 972.972 đ |
| 86641MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA64* | 972.972 đ |
| 86641MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NHA86* | 972.972 đ |
| 86641MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R342* | 1.369.872 đ |
| 86641MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 972.972 đ |
| 86642K0SV50ZA | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHA76* | 12.534 đ |
| 86642K0SV50ZB | TEM ỐP MẶT NẠ TRƯỚC *NHC60* | 11.394 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86641MLCD00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA86M* | 772.254 đ |
| 86642K56V50ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA40* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76H, NHA76T* | 73.710 đ |
| 86642K56V90ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V50ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421* | 73.710 đ |
| 86642K56V50ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R389* | 73.710 đ |
| 86642K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *PB406* | 92.988 đ |
| 86642K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI A *R340* | 92.988 đ |
| 86641MKYD10ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *NH146* | 29.484 đ |
| 86641MKYDL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A *TYPE1* | 29.484 đ |
| 86641MKYD20ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NH436* | 366.282 đ |
| 86641MKYD30ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *NHA64* | 168.966 đ |
| 86641MKYDM0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM A PHẢI *TYPE1* | 366.282 đ |
| 86641MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 614.628 đ |
| 86641MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ40ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 38.556 đ |
| 86641MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86641MKPJ00ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 614.628 đ |
| 86641MKPJ40ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 38.556 đ |
| 86641MLGEC0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 903.798 đ |
| 86641MKPDE0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE2* | 322.056 đ |
| 86641MKPDE0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 21.546 đ |
| 86641MKPTA0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE3* | 267.624 đ |
| 86641MKPDE0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE4* | 27.216 đ |
| 86641MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *NH436* | 219.996 đ |
| 86641MKPDN0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI A *R380* | 219.996 đ |
| 86642K56V40ZB | TEM ỐP TRÁI *NHA76M* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZB | TEM ỐP TRÁI *TYPE1* | 56.700 đ |
| 86642K56V20ZA | TEM ỐP TRÁI *TYPE2* | 56.700 đ |
| 86642K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI A *NHB25* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI A *NHB55* | 88.452 đ |
| 86642K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB55P,R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI A *NHB56* | 88.452 đ |
| 86642K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 86.184 đ |
| 86642K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI A *R389* | 88.452 đ |
| 86642K3AV10ZA | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *NHA76* | 81.206 đ |
| 86642K3AV00ZD | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *PB421* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZC | TEM ỐP TRÁI TRƯỚC *R340* | 82.782 đ |
| 86641MKRD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI | 1.295.028 đ |
| 86642K29900ZA | TEM ỐP TRƯỚC *NH1* | 22.248 đ |
| 86642K29910ZB | TEM ỐP TRƯỚC *TYPE1* | 14.813 đ |
| 86642K1GV30ZB | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NH262* | 88.452 đ |
| 86642K1GV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHA76* | 55.620 đ |
| 86642K1GV30ZA | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *NHB35* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZD | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *PB421* | 88.452 đ |
| 86642K1GV30ZC | TEM ỐP TRƯỚC A BÊN TRÁI *R340* | 88.452 đ |
| 86641MKYDN0ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NH105* | 43.092 đ |
| 86642K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHC34* | 37.422 đ |
| 86642K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 70.308 đ |
| 86642K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *TYPE1* | 78.246 đ |
| 86642K03M60ZE | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE1 | 85.655 đ |
| 86642K03M60ZD | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE2 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZC | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE3 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE4 | 87.318 đ |
| 86642K03M60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI TYPE5 | 85.655 đ |
| 86642K03V70ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *B206M* | 60.102 đ |
| 86642K03V70ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA69P* | 56.733 đ |
| 86642K03V70ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHA96P* | 60.102 đ |
| 86642K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB56M* | 92.988 đ |
| 86642K03V70ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *R340C* | 56.733 đ |
| 86642K2ZV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 89.533 đ |
| 86642K3AV90ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE1* | 98.958 đ |
| 86642K3AV90ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 98.958 đ |
| 86642K45NL0ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86642K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25B* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *NHB25H* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *PB421* | 92.988 đ |
| 86642K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *R389* | 92.988 đ |
| 86642K1GV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 87.318 đ |
| 86642K1GV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 85.655 đ |
| 86642K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE1* | 89.586 đ |
| 86642K1GV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86642K1GV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI A *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86642K29910ZA | TEM ỐP TRƯỚC*TYPE2* | 14.813 đ |
| 86642K2CVF0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZC | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHA76M* | 71.862 đ |
| 86642K2CW30ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHB18M* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC34M* | 21.546 đ |
| 86642K2CVF0ZA | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 20.412 đ |
| 86642K2CW30ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *NHC60P* | 71.862 đ |
| 86642K2CVS0ZB | TEM ỐP YẾM TRÁI TRƯỚC *Y229P* | 20.412 đ |
| 86642K3TL10ZB | Tem cánh yếm phải *Xanh dương* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZA | Tem cánh yếm phải *Xanh lá* | 19.278 đ |
| 86642K3TL10ZC | Tem cánh yếm phải *Đỏ* | 19.278 đ |
| 86642K35J50ZB | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE1* | 21.546 đ |
| 86642K35J50ZA | Tem dán ốp trước bên trái *TYPE2* | 21.546 đ |
| 86642K35J30ZA | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642K35J30ZB | Tem ốp trước trái | 24.948 đ |
| 86642GGZJ90ZA | Tem ốp trước trái *NHA86, NHC47, PB417* | 103.194 đ |
| 86642GGZJ50ZB | Tem ốp trước trái *R263* | 109.998 đ |
| 86642GGZJ50ZA | Tem ốp trước trái *TYPE2* | 109.998 đ |
| 86642K3AV00ZB | Tem ốp trước trái *TYPE3* | 82.782 đ |
| 86642K3AV00ZA | Tem ốp trước trái *TYPE4* | 82.782 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tây Thái Ninh, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tây Thái Ninh, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tây Thái Ninh, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hưng Yên theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tây Thái Ninh, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.