Thứ bảy, 11/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thạnh An cho hoạt động kinh doanh tại Thạnh An, Cần Thơ? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Thạnh An nằm ở vùng ngoại vi Cần Thơ, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thạnh An chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Thạnh An, Cần Thơ? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Thạnh An bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thạnh An, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thạnh An, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thạnh An, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23225GW3000 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 17.890 đ |
| 23225KGF911 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 38.687 đ |
| 23225KM1010 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 19.568 đ |
| 23225KSY900 | CHỐT CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GC8003 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 52.947 đ |
| 23226GCCC50 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 8.173 đ |
| 23226GFM900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23226GW3000 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 105.893 đ |
| 23226K27V02 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 7.005 đ |
| 23226KM1010 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 14.964 đ |
| 23226KVB900 | CON LĂN DẪN HƯỚNG | 5.920 đ |
| 23225GR1750 | Con lăn dẫn hướng | 5.920 đ |
| 23100KZL931 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 270.148 đ |
| 23100KZR601 | DÂY ĐAI TRUYỀN CHUYỂN ĐỘNG | 337.685 đ |
| 30507MKJD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 316.528 đ |
| 24271743000 | LÒ XO VÒNG BI | 28.136 đ |
| 30500GN5901 | MÔ BIN CAO ÁP | 459.539 đ |
| 30500K07941 | MÔ BIN CAO ÁP | 155.387 đ |
| 30500K0Z901 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.840 đ |
| 30500KRS860 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL641 | MÔ BIN CAO ÁP | 85.674 đ |
| 30500KTL741 | MÔ BIN CAO ÁP | 368.324 đ |
| 30500KVV902 | MÔ BIN CAO ÁP | 170.235 đ |
| 30500KWWB21 | MÔ BIN CAO ÁP | 121.279 đ |
| 30500KWWE11 | MÔ BIN CAO ÁP | 136.971 đ |
| 30500KYL861 | MÔ BIN CAO ÁP | 102.747 đ |
| 30500KYZV01 | MÔ BIN CAO ÁP | 143.394 đ |
| 30500KYZV21 | MÔ BIN CAO ÁP | 166.897 đ |
| 30510GFM901 | MÔ BIN CAO ÁP | 157.996 đ |
| 30510K01611 | MÔ BIN CAO ÁP | 158.073 đ |
| 30500KFL891 | Mô bin cao áp | 537.522 đ |
| 30500KFV951 | Mô bin cao áp | 555.938 đ |
| 30500KTM971 | Mô bin cao áp | 170.350 đ |
| 30500KVV901 | Mô bin cao áp | 642.264 đ |
| 30510GCC000 | Mô bin cao áp | 653.774 đ |
| 30510GGZJ01 | Mô bin cao áp | 127.763 đ |
| 23212KYJ900 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 27.625 đ |
| 23212MFL000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 155.387 đ |
| 23212MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 133.518 đ |
| 23212MJED00 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 192.219 đ |
| 23212MKRD10 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 130.065 đ |
| 23213HL4000 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 209.484 đ |
| 23212MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI A | 267.035 đ |
| 23213MKCA00 | TẤM CHẶN VÒNG BI B | 346.455 đ |
| 23531MGZJ00 | TẤM CHẶN VÒNG BI KIM | 46.041 đ |
| 23212MLBD00 | TẤM CHẶN VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP | 75.967 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77230MW3A90ZA | (G2) BỘ CAPO SAU | 5.701.752 đ |
| 77230MJSJ70ZA | (G2) BỘ ỐP MẶT NẠ TRUNG TÂM SAU *NHB01* | 4.049.514 đ |
| 77231MKFD40ZA | (G2) ỐP MẶT NẠ DƯỚI *R334* | 4.274.046 đ |
| 77210MKFD40ZB | (G2) ỐP MẶT NẠ TRUNG TÂM *R334* | 476.280 đ |
| 77220MKFD40ZB | (G2) ỐP MẶT NẠ TRÊN *R334* | 6.060.096 đ |
| 77202ME5000 | BU LÔNG CHỐNG RUNG | 8.173 đ |
| 77281MFLD20 | BĂNG DÍNH BẢO VỆ | 397.099 đ |
| 77210K26H50ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI | 214.326 đ |
| 77210K26H50ZC | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI | 214.326 đ |
| 77210K26H50ZD | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI | 214.326 đ |
| 77210K26600ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI *PB329* | 280.098 đ |
| 77210K26600ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI *R353* | 280.098 đ |
| 77210K26A00ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU PHẢI *Y216* | 251.748 đ |
| 77220K26H50ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI | 214.326 đ |
| 77220K26H50ZC | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI | 214.326 đ |
| 77220K26H50ZD | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI | 214.326 đ |
| 77220K26900ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NH1* | 358.344 đ |
| 77220K26600ZD | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NHA35* | 280.098 đ |
| 77220K26600ZC | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NHA87* | 280.098 đ |
| 77220K26900ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *NHA87* | 358.344 đ |
| 77220K26600ZB | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *R353* | 280.098 đ |
| 77220K26A00ZA | BỘ ỐP CA PÔ SAU TRÁI *Y216* | 251.748 đ |
| 77230K26900ZA | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *NH1* | 204.120 đ |
| 77230K26900ZE | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *NHA35M* | 204.120 đ |
| 77230K26900ZD | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *PB329C* | 204.120 đ |
| 77230K26900ZC | BỘ ỐP CA PÔ TRUNG TÂM SAU *R353P* | 205.254 đ |
| 77210K26B40ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *NH303* | 214.326 đ |
| 77210K26B40ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *NHA87* | 263.088 đ |
| 77210K26B40ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *R353* | 263.088 đ |
| 77210K26B40ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU PHẢI *Y196* | 263.088 đ |
| 77220K26B40ZC | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *NH303* | 214.326 đ |
| 77220K26B40ZB | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *NHA87* | 263.088 đ |
| 77220K26B40ZD | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *R353* | 263.088 đ |
| 77220K26B40ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ SAU TRÁI *Y196* | 263.088 đ |
| 77230K26B00ZA | BỘ ỐP MẶT NẠ TRUNG TÂM SAU *NH1* | 155.358 đ |
| 77240MJWDT0ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI *B189C* | 689.472 đ |
| 77240MKPJ40ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI *NH436* | 698.544 đ |
| 77240MJWDT0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI *NH436M* | 689.472 đ |
| 77240MKPJ40ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI *R380* | 698.544 đ |
| 77240MJWDT0ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI *R381C* | 689.472 đ |
| 77240MKPDE0ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI A *B189* | 686.070 đ |
| 77240MKPDP0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH303* | 666.792 đ |
| 77240MKPJ00ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH303* | 738.234 đ |
| 77230MKND10ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 696.276 đ |
| 77230MKYD20ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 755.244 đ |
| 77240MKPDN0ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NH436* | 712.152 đ |
| 77240MKPJ00ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NHA96P* | 760.914 đ |
| 77230MKYD10ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 670.194 đ |
| 77230MKYDL0ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 739.368 đ |
| 77230MKND30ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77230MKYD00ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77230MKYD30ZB | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77230MKYDM0ZA | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKPDE0ZE | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 571.536 đ |
| 77240MKPDN0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 712.152 đ |
| 77240MKPDP0ZD | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 666.792 đ |
| 77240MKPJ00ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *R380* | 738.234 đ |
| 77240MKPDE0ZC | BỘ ỐP SAU PHẢI A *Y192* | 686.070 đ |
| 77250MJWDT0ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI *B189C* | 689.472 đ |
| 77250MKPJ40ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI *NH436* | 698.544 đ |
| 77250MJWDT0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI *NH436M* | 689.472 đ |
| 77250MKPJ40ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI *R380* | 698.544 đ |
| 77250MJWDT0ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI *R381C* | 689.472 đ |
| 77250MKPDE0ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI A *B189* | 571.536 đ |
| 77250MKPDP0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH303* | 666.792 đ |
| 77250MKPJ00ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH303* | 738.234 đ |
| 77240MKND10ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 696.276 đ |
| 77240MKYD20ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 755.244 đ |
| 77250MKPDN0ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NH436* | 712.152 đ |
| 77250MKPJ00ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NHA96P* | 760.914 đ |
| 77240MKYD10ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 670.194 đ |
| 77240MKYDL0ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 739.368 đ |
| 77240MKND30ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKYD00ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKYD30ZB | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77240MKYDM0ZA | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 483.084 đ |
| 77250MKPDE0ZE | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 571.536 đ |
| 77250MKPDN0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 712.152 đ |
| 77250MKPDP0ZD | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 666.792 đ |
| 77250MKPJ00ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *R380* | 738.234 đ |
| 77250MKPDE0ZC | BỘ ỐP SAU TRÁI A *Y192* | 686.070 đ |
| 77260MKRD10ZA | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHÍA SAU | 715.554 đ |
| 77260MKRD10ZB | BỘ ỐP TRUNG TÂM PHÍA SAU | 715.554 đ |
| 77210K26900ZB | BỘ ỐP ỐNG XẢ SAU PHẢI *NH1* | 358.344 đ |
| 77215K26B00ZG | Bộ ốp ca pô sau phải *NH303M* | 285.768 đ |
| 77210K26600ZD | Bộ ốp ca pô sau phải *NHA35* | 280.098 đ |
| 77210K26600ZC | Bộ ốp ca pô sau phải *NHA87* | 280.098 đ |
| 77215K26B00ZH | Bộ ốp ca pô sau phải *NHA87P* | 307.314 đ |
| 77215K26B00ZF | Bộ ốp ca pô sau phải *R353P* | 307.314 đ |
| 77215K26B00ZA | Bộ ốp ca pô sau phải *Y196* | 307.314 đ |
| 77225K26B00ZC | Bộ ốp ca pô sau trái *NH303M* | 1.814.400 đ |
| 77225K26B00ZD | Bộ ốp ca pô sau trái *NHA87P* | 1.814.400 đ |
| 77220K26600ZA | Bộ ốp ca pô sau trái *PB329* | 280.098 đ |
| 77225K26B00ZB | Bộ ốp ca pô sau trái *R353P* | 1.814.400 đ |
| 77225K26B00ZA | Bộ ốp ca pô sau trái *Y196* | 1.814.400 đ |
| 77230K26900ZB | Bộ ốp ca pô trung tâm sau *NHA87P* | 158.760 đ |
| 77210K26900ZA | Bộ ốp ống xả sau phải *NHA87* | 358.344 đ |
| 77182KTB300 | CAO SU | 27.625 đ |
| 77212K45N40 | CAO SU BẢO VỆ | 10.409 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77212MFJD00 | CAO SU BẢO VỆ | 23.021 đ |
| 77116K0RV00 | CAO SU GIẢM CHẤN | 7.005 đ |
| 77116K0G900 | CAO SU GIẢM CHẤN VAN HÚT KHÍ | 21.870 đ |
| 77116KZVT00 | CAO SU GIẢM CHẤN VAN HÚT KHÍ | 7.005 đ |
| 77267KTR900 | CAO SU ỐP CA PÔ | 4.736 đ |
| 77156GZ4670 | CHỐT GHẾ | 32.826 đ |
| 77205KGF910 | Cao su B đệm van khí điện từ | 34.531 đ |
| 77242KSVJ00 | CÁP ĐẦU NỐI | 78.269 đ |
| 77236KAZ780 | DÂY TREO MŨ BẢO HIỂM | 41.958 đ |
| 77236KEA000 | DÂY TREO MŨ BẢO HIỂM | 24.948 đ |
| 77236KPPT00 | DÂY TREO MŨ BẢO HIỂM | 30.618 đ |
| 77250K0G900 | GIÁ ĐỠ HỘP | 57.551 đ |
| 77115KZL930 | Gioăng cao su đệm kín | 108.570 đ |
| 77235MJED00 | KHÓA HEO SỐ | 29.927 đ |
| 77239GFMB20 | KHÓA KHOANG CHỨA ĐỒ TRƯỚC | 683.700 đ |
| 77234MKCC01 | KHÓA KHẨN CẤP | 809.161 đ |
| 77234MKCC02 | KHÓA KHẨN CẤP | 809.161 đ |
| 77239GCCA10 | Khóa hộp chứa đồ | 385.589 đ |
| 77237KZR700 | LÒ XO HỒI VỊ DÂY PHANH | 21.870 đ |
| 77220K94T01 | MÓC GHẾ | 357.965 đ |
| 77220MEED01 | MÓC GHẾ | 478.821 đ |
| 77220MJFA01 | MÓC GHẾ | 514.502 đ |
| 77220MKRD10ZA | MÓC GHẾ | 1.534.302 đ |
| 77220MKRD10ZB | MÓC GHẾ | 1.534.302 đ |
| 77220MKSE01 | MÓC GHẾ | 776.932 đ |
| 77220MLCD01 | MÓC GHẾ | 700.966 đ |
| 77117K0G900 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 91.854 đ |
| 77117KZVT00 | MÓC TREO MŨ BẢO HIỂM | 24.948 đ |
| 77251GR1000 | SÁCH HƯỚNG DẪN | 44.890 đ |
| 77251MKRD10 | SÁCH HƯỚNG DẪN | 95.534 đ |
| 77251342000 | TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN | 54.098 đ |
| 77251MBZG00 | TÚI ĐỰNG SÁCH HƯỚNG DẪN | 41.437 đ |
| 77227KVK900 | TẤM BẢO VỆ | 57.551 đ |
| 77217K35V00 | TẤM LÒ XO B | 18.417 đ |
| 77216K35V00 | TẤM ỐP LÒ XO HỘP ĐỒ | 18.144 đ |
| 77206KPK900 | ĐỆM CAO SU BẢN LỀ XE | 8.173 đ |
| 77206KPPT00 | ĐỆM CAO SU BẢN LỀ XE | 18.417 đ |
| 77228GBG850 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN | 7.005 đ |
| 77211KYAB00 | ĐỆM SAU NẮP ĐÈN PHA | 14.964 đ |
| 77240MKFD40 | ỐP CHẮN BÙN SAU | 1.890.378 đ |
| 77240MKRD10ZA | ỐP CHẮN BÙN SAU | 2.106.972 đ |
| 77240MKRD20ZA | ỐP CHẮN BÙN SAU | 2.732.940 đ |
| 77231MKFD20ZA | ỐP DƯỚI SAU *NHA86M* | 3.023.244 đ |
| 77231MKFD30ZA | ỐP DƯỚI SAU *R380* | 3.023.244 đ |
| 77231MKFD40ZE | ỐP SAU DƯỚI *R380* | 3.023.244 đ |
| 77211MJED00 | ỐP SAU PHẢI | 77.112 đ |
| 77240MLCD00 | ỐP SAU PHẢI | 1.164.618 đ |
| 77245MJWJ00 | ỐP SAU PHẢI | 62.370 đ |
| 77241MGZJ80ZA | ỐP SAU PHẢI *NH436M, R381C* | 613.494 đ |
| 77241MKPJ00ZC | ỐP SAU PHẢI A *NH303M* | 614.628 đ |
| 77231MKND50ZC | ỐP SAU PHẢI A *NH436M* | 446.796 đ |
| 77231MKYD50ZB | ỐP SAU PHẢI A *NH436M* | 420.714 đ |
| 77241MKPJ00ZD | ỐP SAU PHẢI A *NHA96P* | 614.628 đ |
| 77231MKYD50ZE | ỐP SAU PHẢI A *NHB01* | 426.384 đ |
| 77241MKPJ00ZK | ỐP SAU PHẢI A *NHB81M* | 569.268 đ |
| 77231MKND50ZA | ỐP SAU PHẢI A *R380* | 446.796 đ |
| 77231MKYD50ZD | ỐP SAU PHẢI A *R380* | 420.714 đ |
| 77241MKPJ00ZA | ỐP SAU PHẢI A *R380* | 614.628 đ |
| 77241MKPJ00ZE | ỐP SAU PHẢI A *R380, NH436, YR249* | 554.526 đ |
| 77216MKND50 | ỐP SAU PHẢI B | 167.832 đ |
| 77216MKYD50 | ỐP SAU PHẢI B | 164.430 đ |
| 77271MKPJ00 | ỐP SAU PHẢI B | 683.802 đ |
| 77211MKRD10 | ỐP SAU TRUNG TÂM | 3.532.410 đ |
| 77221MJED00 | ỐP SAU TRÁI | 77.112 đ |
| 77250MLCD00 | ỐP SAU TRÁI | 1.164.618 đ |
| 77255MJWJ00 | ỐP SAU TRÁI | 62.370 đ |
| 77251MJWJ80ZA | ỐP SAU TRÁI *NH436M, R381C* | 613.494 đ |
| 77251MKPJ00ZC | ỐP SAU TRÁI A *NH303M* | 555.660 đ |
| 77241MKND50ZC | ỐP SAU TRÁI A *NH436M* | 437.724 đ |
| 77241MKYD50ZB | ỐP SAU TRÁI A *NH436M* | 420.714 đ |
| 77251MKPJ00ZD | ỐP SAU TRÁI A *NHA96P* | 555.660 đ |
| 77241MKYD50ZE | ỐP SAU TRÁI A *NHB01* | 426.384 đ |
| 77251MKPJ00ZK | ỐP SAU TRÁI A *NHB81M* | 514.836 đ |
| 77241MKND50ZA | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 446.796 đ |
| 77241MKYD50ZD | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 420.714 đ |
| 77251MKPJ00ZA | ỐP SAU TRÁI A *R380* | 555.660 đ |
| 77251MKPJ00ZE | ỐP SAU TRÁI A *R380, NH436, YR249* | 501.228 đ |
| 77226MKND50 | ỐP SAU TRÁI B | 171.234 đ |
| 77226MKYD50 | ỐP SAU TRÁI B | 164.430 đ |
| 77281MKPJ00 | ỐP SAU TRÁI B | 683.802 đ |
| 77231MGZJ80 | ỐP TRUNG TÂM SAU | 1.013.796 đ |
| 77231MLCD00 | ỐP TRUNG TÂM SAU | 312.984 đ |
| 77231MJWJ00ZL | ỐP TRUNG TÂM SAU *B189C* | 983.178 đ |
| 77250MJED00ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH1* | 163.296 đ |
| 77231MJWJ01ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH436* | 949.158 đ |
| 77231MJWJ00ZB | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH436M, R381C* | 983.178 đ |
| 77231MJWJ01ZB | ỐP TRUNG TÂM SAU *NH436M, R381C* | 994.518 đ |
| 77210MKFD40ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *NHA86M* | 339.066 đ |
| 77210MKFD80ZA | ỐP TRUNG TÂM SAU *R380* | 339.066 đ |
| 77220MKFDJ0ZA | ỐP TRÊN SAU *NHA86* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFD20ZA | ỐP TRÊN SAU *NHA86M* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFD80ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFD80ZB | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.393.116 đ |
| 77220MKFDK0ZB | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.393.116 đ |
| 77230MKFD80ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 4.306.932 đ |
| 77230MKRD10ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 3.532.410 đ |
| 77230MKRD20ZA | ỐP TRÊN SAU *R380* | 3.532.410 đ |
| 77220MKFDK0ZC | ỐP TRÊN SAU *R380X* | 4.393.116 đ |
| 77220MCE790ZD | ỐP ĐUÔI SAU | 5.030.424 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thạnh An, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thạnh An, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thạnh An, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cần Thơ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cần Thơ:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thạnh An, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.