Thứ ba, 19/05/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thành Nhất cho khu vực Thành Nhất, Đắk Lắk: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Phường Thành Nhất nằm trong đô thị Đắk Lắk, lượng xe lớn nên cửa hàng cần đối tác cấp hàng phụ tùng Honda đều và nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thành Nhất chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Thành Nhất, Đắk Lắk? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thành Nhất, Đắk Lắk:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 11810MFAD00 | BẢO VỆ LỌC DẦU | 273.941 đ |
| 11372MGSD20 | BỘ LỌC, VAN LỌC DẦU | 218.692 đ |
| 13435MFL000 | CAO SU GIẢM XÓC | 34.531 đ |
| 11815MFAD00 | CAO SU LỌC DẦU | 39.135 đ |
| 12350MKRD10 | KHOANG XÍCH CAM | 928.866 đ |
| 11216KYZ900 | LÒ XO ĐẨY VÒNG BI | 5.920 đ |
| 11216KVB900 | Lò xo chốt đẩy vòng bi | 5.858 đ |
| 11333K0JN00 | NẮP LƯỚI LỌC DẦU | 49.494 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 11218K26G00 | TẤM CHẶN CHỐT ĐẨY VÒNG BI | 32.826 đ |
| 11217KVGV20 | Tấm chặn vòng bi | 5.920 đ |
| 13214MKCA01 | VÒNG BI A BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13312MKSE01 | VÒNG BI A TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13215MKCA01 | VÒNG BI B BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13313MKSE01 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13324MKRD11 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13314MKRD11 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13216MKCA01 | VÒNG BI C BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13314MKSE01 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13325MKRD11 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13315MKRD11 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13217MKCA01 | VÒNG BI D BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13315MKSE01 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13326MKRD11 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13316MKRD11 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13218MKCA01 | VÒNG BI E BẠC BIÊN | 292.357 đ |
| 13316MKSE01 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13327MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13317MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13328MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13318MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 11369MKCA00 | VÒNG BI GIẢM CHẤN HỘP SỐ | 70.212 đ |
| 11370MKCA00 | VÒNG BI GIẢM CHẤN LẪY CHUYỂN SỐ | 808.010 đ |
| 13313MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU A | 164.595 đ |
| 13314MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU B | 261.280 đ |
| 13315MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU C | 261.280 đ |
| 13316MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU D | 261.280 đ |
| 13317MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU E | 261.280 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
| 11345GFM900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 36.537 đ |
| 11345KVB900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 42.073 đ |
| 11345KVG900 | ỐNG HÚT KHÍ BUỒNG DÂY ĐAI TRÁI | 39.858 đ |
| 11333K0Z900 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 110.497 đ |
| 11337MJPG80 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
| 11337MLFE70 | ỐP BẢO VỆ LỌC DẦU | 726.288 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61100MJSJ70ZA | (G2) BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 4.565.484 đ |
| 61100MCE951ZB | (G2) CHẮN BÙN *NH411M* | 3.817.044 đ |
| 61100MW3600ZN | (G2) CHẮN BÙN *R195C* | 4.323.942 đ |
| 61100MY9000ZC | (G2) CHẮN BÙN TRƯỚC XE CB 400 | 3.397.464 đ |
| 61104K26950 | BU LÔNG 6X20 | 21.102 đ |
| 61104428010 | BẠC LÓT CHẮN BÙN TRƯỚC | 55.249 đ |
| 61104422000 | BẠC ĐỆM | 62.134 đ |
| 61104KZZ900 | BẠC ĐỆM | 17.585 đ |
| 61101K0ND00 | BẠC ĐỆM 6.2X5 | 11.780 đ |
| 61103KRY900 | BẠC ĐỆM A CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.424 đ |
| 61101K55600 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.780 đ |
| 61101KZZ900 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61101KZZ910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 90.270 đ |
| 61103MFJA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 46.893 đ |
| 61103MKRD10 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 39.860 đ |
| 61104MKND50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 18.758 đ |
| 61105KPF910 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 12.957 đ |
| 61105MA3000 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61105MJPG50 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 37.515 đ |
| 61107MCRD00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101MLAA00 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 67.995 đ |
| 61101MLAA01 | BẠC ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC 6MM | 66.759 đ |
| 61106GGNJ00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 9.252 đ |
| 61106K0Z900 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 11.780 đ |
| 61106K62B00 | BẠC ĐỆM DÂY GA | 8.173 đ |
| 61102KTYD30 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 44.549 đ |
| 61102MKPJ80 | BẠC ĐỆM KÉT TẢN NHIỆT | 286.902 đ |
| 61104MJMA10 | BẠC ĐỆM PCSV | 58.617 đ |
| 61105KZVT00 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN B TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61105GN5890 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 9.252 đ |
| 61106KZVV30 | BẠC ỐC TREO CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.173 đ |
| 61110K27V00ZC | BỘ CHẮN BÙN FR *R340B,R340X* | 255.150 đ |
| 6110AKTF980ZZ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC | 1.635.228 đ |
| 61110GGE900ZP | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *B203M* | 273.294 đ |
| 61110GGE900ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NH411M* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA69P* | 270.314 đ |
| 61110K1FV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 162.162 đ |
| 61110K1GV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 169.911 đ |
| 61110K1WV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 950.292 đ |
| 61110K27630ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 250.290 đ |
| 61110K3AV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76* | 170.748 đ |
| 61110K2CV00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 191.333 đ |
| 61110K2CV30ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA76M* | 230.235 đ |
| 61110GGE900ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 275.562 đ |
| 61110K1WV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB18* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB24M* | 275.562 đ |
| 61110K1FV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 169.911 đ |
| 61110K1GV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25M* | 266.976 đ |
| 61110K1WV10ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35* | 950.292 đ |
| 61110GGE900ZL | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 273.651 đ |
| 61110K2CV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 189.476 đ |
| 61110K27V00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB51* | 467.208 đ |
| 61110K1FV00ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04* | 172.422 đ |
| 61110K1FV70ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1GV90ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC04M* | 162.411 đ |
| 61110K1FV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 172.422 đ |
| 61110K2CV30ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34M* | 232.492 đ |
| 61110K1WV10ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC60P* | 301.461 đ |
| 61110K1FV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K3AV00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421* | 172.422 đ |
| 61110K2SV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB421M* | 266.976 đ |
| 61110K2CV00ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB425M* | 189.476 đ |
| 61110K2CV00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426P* | 191.333 đ |
| 61110GGE900ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R313C* | 275.562 đ |
| 61110K3AV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340* | 170.748 đ |
| 61110GGE900ZH | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R340C* | 270.314 đ |
| 61110GGE900ZN | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 268.089 đ |
| 61110K2CV00ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 189.476 đ |
| 61110K1FV00ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 172.422 đ |
| 61110K1WV10ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 932.192 đ |
| 61110K2SV10ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *R406M* | 301.461 đ |
| 61110K27V00ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208* | 244.728 đ |
| 61110GGE900ZK | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y208M* | 275.876 đ |
| 61110K27V00ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *Y219* | 467.208 đ |
| 61110GGE900ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR299P* | 273.651 đ |
| 61110GGE900ZJ | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC *YR303M* | 270.314 đ |
| 61110K27V00ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC NHA62M | 250.290 đ |
| 61110K27V00ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC YR322C | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZD | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHA62* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZE | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB25* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZA | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*NHB51* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZF | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*R340* | 250.290 đ |
| 61110K27V50ZC | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y208* | 244.728 đ |
| 61110K27V50ZB | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*Y219* | 255.150 đ |
| 61110K27V50ZG | BỘ CHẮN BÙN TRƯỚC*YR322* | 244.728 đ |
| 61110K27V00ZD | Bộ chắn bùn trước | 207.522 đ |
| 61110K3AV00ZC | Bộ chắn bùn trước *NH262M* | 175.770 đ |
| 61110K3AV00ZB | Bộ chắn bùn trước *NHB35P* | 175.770 đ |
| 61110GGE900ZE | Bộ chắn bùn trước *RP183P* | 275.562 đ |
| 61110GGE900ZM | Bộ chắn bùn trước *Y209M* | 263.088 đ |
| 61110K27V00ZA | Bộ chắn bùn trước R340C | 249.480 đ |
| 61103357000 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 40.286 đ |
| 61103KPF910 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MKND50 | CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.565 đ |
| 61102MKCA00 | CHẮN BÙN B TRƯỚC | 3.222.828 đ |
| 61104K2ET00 | CHẮN BÙN DƯỚI PHÍA TRƯỚC | 56.395 đ |
| 61100MKJD00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC | 2.900.772 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61100MKSE00 | CHẮN BÙN TRƯỚC | 4.819.500 đ |
| 61101K87A00 | CHẮN BÙN TRƯỚC | 874.314 đ |
| 61101MKCA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YL | CHẮN BÙN TRƯỚC *B189C* | 763.182 đ |
| 61101MGZJ01YC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH303M* | 840.294 đ |
| 61101MGZJ01ZG | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436* | 758.646 đ |
| 61101MKND50ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 857.304 đ |
| 61101MKPJ80ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NH436M* | 1.019.466 đ |
| 61100MKFD20ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA86M* | 4.229.820 đ |
| 61101MGZJ01ZX | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHA96P* | 840.294 đ |
| 61101MKND50ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB01* | 882.252 đ |
| 61110K2ZV00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB25* | 167.973 đ |
| 61110K44V00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHB35P* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC34* | 167.973 đ |
| 61100MLAA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52* | 2.684.178 đ |
| 61101MKCA00ZL | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC52M* | 6.009.066 đ |
| 61101MKND50ZM | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC53P* | 882.252 đ |
| 61100MLAA00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *NHC65M* | 2.684.178 đ |
| 61110K44V00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB390M* | 188.547 đ |
| 61110K2ZV00ZE | CHẮN BÙN TRƯỚC *PB426* | 167.973 đ |
| 61100KZVV30ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 191.333 đ |
| 61110K44V00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *R350C* | 183.066 đ |
| 61110K2ZV00ZD | CHẮN BÙN TRƯỚC *R368* | 167.973 đ |
| 61100MKFD60ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 4.229.820 đ |
| 61101MGZJ01YG | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *R380* | 924.210 đ |
| 61101MKND50ZJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *R381C* | 950.292 đ |
| 61101MKCA00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MKCA00ZF | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y106* | 5.980.716 đ |
| 61101MGZJ01YJ | CHẮN BÙN TRƯỚC *Y192C* | 763.182 đ |
| 61110K44V00ZB | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR317M* | 191.333 đ |
| 61110K44V00ZA | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR320M* | 191.333 đ |
| 61100MLAA00ZC | CHẮN BÙN TRƯỚC *YR347* | 2.684.178 đ |
| 61102MJPG51 | CHỤP CHẮN LỀ | 354.942 đ |
| 61110198J00ZC | Chắn bùn trước | 2.123.982 đ |
| 61110K2ZV00ZC | Chắn bùn trước *NHC04M* | 171.234 đ |
| 61110GCC000 | Chắn bùn trước bên trong | 130.410 đ |
| 61103KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC L | 189.917 đ |
| 61102KY2710 | GIÁ BẮT CHẮN BÙN TRƯỚC R | 191.068 đ |
| 61104K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC PHẢI | 1.133.745 đ |
| 61105K78U01ZA | GIÁ BẮT PHẢN QUANG TRƯỚC TRÁI | 1.133.745 đ |
| 61102K26950 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 31.078 đ |
| 61102K2EJ10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 32.397 đ |
| 61105MKND50 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 96.685 đ |
| 61105MKPDN0 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC | 26.474 đ |
| 61101MFL670 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 203.729 đ |
| 61101MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 92.081 đ |
| 61102K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 41.437 đ |
| 61104K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 39.135 đ |
| 61104K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 222.145 đ |
| 61104K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.722 đ |
| 61102MKJD00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 136.971 đ |
| 61102MKRD10 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 158.840 đ |
| 61103K98E00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 52.947 đ |
| 61105K53D00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 39.135 đ |
| 61105K53D80 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 222.145 đ |
| 61105K96T00 | GIÁ BẮT TẤM CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 12.722 đ |
| 61101K1TA10 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 12.957 đ |
| 61101MFL690 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 108.195 đ |
| 61101MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 61102MGPA80 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 194.521 đ |
| 61102MKFD60 | GIÁ ĐỠ CHẮN BÙN TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 61102K94T10 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 31.078 đ |
| 61105KA8000 | GIẮC CHẮN BÙN TRƯỚC | 27.625 đ |
| 61104K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 59.853 đ |
| 61104K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 13.878 đ |
| 61104K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước phải | 37.515 đ |
| 61105K1ZA00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 59.853 đ |
| 61105K1ZJ10 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 13.878 đ |
| 61105K36A00 | Giá bắt tấm chắn bùn trước trái | 36.343 đ |
| 61104K44U00 | Giá bắt tấm phản quang | 107.044 đ |
| 61105KVB920ZA | MARK CÂN BẰNG PHANH *NH1* | 8.052 đ |
| 61105K2CJ00 | MARK TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61105K96J00 | MARK TRƯỚC | 20.412 đ |
| 61105K1YJ10 | Mác phía trước | 17.010 đ |
| 61105198J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 86.184 đ |
| 61105K12910 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 8.052 đ |
| 61105K12J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 11.394 đ |
| 61105K29J00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 10.255 đ |
| 61106KCPJ00 | TEM CHẮN BÙN TRƯỚC | 100.926 đ |
| 61105KVG960 | TEM CÂN BẰNG PHANH | 6.902 đ |
| 61105KVBV00 | TEM HỆ THỐNG PHANH | 8.052 đ |
| 61105KTGV00 | TEM PHANH KẾT NỐI 60MM | 9.116 đ |
| 61105K35J00 | TEM TRƯỚC | 15.876 đ |
| 61105K44J00 | Tem chắn bùn trước | 9.116 đ |
| 61105K2ET00 | TẤM BẮT CHẮN BÙN DƯỚI TRƯỚC | 41.233 đ |
| 61107K77D00 | TẤM HÃM | 105.893 đ |
| 61102K87A00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 336.798 đ |
| 61102MGZJ00 | TẤM ỐP CHẮN BÙN TRƯỚC | 192.780 đ |
| 61105MFND00 | VÒNG ĐỆM | 67.995 đ |
| 61104428730 | ĐỆM BẠC BẮT ĐÈN HẬU | 8.173 đ |
| 61105KRY900 | ĐỆM CAO SU CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61103MJPG50 | ĐỆM CAO SU ĐÈN PHA | 50.645 đ |
| 61102MGSD30 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 135.990 đ |
| 61104KCC940 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 7.005 đ |
| 61105KM7910 | ĐỆM CHẮN BÙN TRƯỚC | 30.481 đ |
| 61101KCJ690 | ĐỆM CHẮN TRỤC CHÂN CHỐNG CHÍNH | 8.173 đ |
| 61102GFMA00 | Đệm chắn bùn trước | 5.838 đ |
| 61101MJPG51 | ỐP VÁCH NGĂN TRƯỚC PHẢI | 354.942 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Thành Nhất bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thành Nhất, Đắk Lắk và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Thành Nhất, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thành Nhất, Đắk Lắk — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thành Nhất, Đắk Lắk có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thành Nhất, Đắk Lắk, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Đắk Lắk theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Đắk Lắk và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thành Nhất, Đắk Lắk tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.