Thứ bảy, 27/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Thanh Nưa phục vụ Thanh Nưa, Điện Biên do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Thanh Nưa thuộc vùng ven Điện Biên, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thanh Nưa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Thanh Nưa, Điện Biên? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Thanh Nưa bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thanh Nưa, Điện Biên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thanh Nưa, Điện Biên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44711MAL671 | (G2) LỐP TRƯỚC (120/60ZR17 55W) (BS) | 12.926.994 đ |
| 44711KYJ902 | LỐP TRƯỚC (110/70-17 M/C 54S) (IRC) | 2.914.358 đ |
| 44711MKPJ81 | LỐP TRƯỚC (110/80R19 M/C 59H) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKPJ82 | LỐP TRƯỚC (110/80R19 M/C 59H) (DUN) | 2.419.424 đ |
| 44711MAL673 | LỐP TRƯỚC (120/60ZR17 M/C 55W) (BS) | 8.540.495 đ |
| 44711MKFD41 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 5.502.979 đ |
| 44711MKFD61 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 5.502.979 đ |
| 44711MKJD01 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 4.063.066 đ |
| 44711MKRD32 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (BS) | 3.533.601 đ |
| 44711MJEDB2 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.438.067 đ |
| 44711MJLD33 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.730.424 đ |
| 44711MJWJ01 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MJWJ82 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKFD42 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.845.525 đ |
| 44711MKJD02 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 4.063.066 đ |
| 44711MKND52 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.837.240 đ |
| 44711MKPJ05 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.816.522 đ |
| 44711MGSD36 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (METZ) | 3.334.476 đ |
| 44711MKND55 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (METZ) | 3.462.239 đ |
| 44711MKJE51 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (MIC) | 3.836.317 đ |
| 44711MKPJ04 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (MIC) | 10.022.996 đ |
| 44711MGPD83 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 4.246.076 đ |
| 44711MGZD82 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 13.120.363 đ |
| 44711MKJE52 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 3.486.410 đ |
| 44711MKRD31 | LỐP TRƯỚC (120/70ZR17 M/C 58W) (PIR) | 3.533.601 đ |
| 44711MLAA03 | LỐP TRƯỚC (130/70B18 M/C 63H) (DUN) | 4.254.133 đ |
| 44711MKCA02 | LỐP TRƯỚC (130/70R18 M/C 63H) (DUN) | 6.441.052 đ |
| 44711MKCA04 | LỐP TRƯỚC (130/70R18 M/C 63H) (DUN) | 5.684.839 đ |
| 44711KWWYK0 | LỐP TRƯỚC (70/90-17 M/C 38P) (YOKO) | 229.051 đ |
| 44711KVGV41 | LỐP TRƯỚC (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 372.928 đ |
| 44711KWN901 | LỐP TRƯỚC (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 437.384 đ |
| 44711MKSE01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (BS) | 3.446.124 đ |
| 44711MLCD01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (DUN) | 3.279.228 đ |
| 44711MKSE02 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.068.593 đ |
| 44711MKSE22 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.446.124 đ |
| 44711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 4.111.408 đ |
| 44711MJEDB1 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.258.510 đ |
| 44711MKND51 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 3.539.356 đ |
| 44711MKPJ03 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (DUN) | 2.815.371 đ |
| 44711MKPJ01 | Lốp trước (120/70ZR17 M/C 58W) (MIC) | 10.022.996 đ |
| 44711MKCA01 | Lốp trước (130/70R18 M/C 63H) (BS) | 5.684.839 đ |
| 44711KVMC20 | Lốp trước (2.25-17 33L) (IRC) | 307.320 đ |
| 44711KZLE01 | Lốp trước (80/90-14 M/C 40P) (CST) | 362.569 đ |
| 44711KVGV40 | Lốp trước (80/90-14M/C 40P) (IRC) | 384.438 đ |
| 44711KWN711 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (DUN) | 1.342.078 đ |
| 44711KWN902 | Lốp trước (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 467.311 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Thanh Nưa, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37240P13013 | (G1) CÔNG TẮC BÁO ÁP SUẤT DẦU | 747.006 đ |
| 37610KC2961 | (G2) VỎ NHỰA CHÌA KHÓA | 1.701.000 đ |
| 37620K0RV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 171.234 đ |
| 37620K26902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 306.180 đ |
| 37620K2CV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 210.244 đ |
| 37620K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 221.130 đ |
| 37620MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 4.946.508 đ |
| 37610K26901 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 327.726 đ |
| 37610K2PV61 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 224.705 đ |
| 37610K45N41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 245.841 đ |
| 37610K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 374.220 đ |
| 37610K77V01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 171.850 đ |
| 37610MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 4.298.994 đ |
| 37610MKGC82 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 1.349.460 đ |
| 37610MKRD32 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 3.525.606 đ |
| 37302K57V01 | BỘ PHẢN QUANG | 37.984 đ |
| 37302K57V11 | BỘ PHẢN QUANG | 36.833 đ |
| 37214KZL931 | BỘ TẤM PHẢN QUANG | 140.424 đ |
| 37302KEV901 | Bộ phản quang | 50.645 đ |
| 37302KTL741 | Bộ phản quang | 104.742 đ |
| 37215KZZD20 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.878 đ |
| 37215MKKD00 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.645 đ |
| 37244KVK900 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 12.722 đ |
| 37244MM4000 | CAO SU MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 50.645 đ |
| 37214KYZ901 | CHỤP BÓNG ĐÈN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 13.673 đ |
| 37224KVLN01 | Chụp bóng đèn vị trí (xanh) | 9.284 đ |
| 37500K0ZD11 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 311.924 đ |
| 37500K26G82 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 684.851 đ |
| 37500K2YJ01 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 791.660 đ |
| 37510MKRD10 | CẢM BIẾN TRỤC CAM | 2.340.004 đ |
| 37260MGE641 | CẢM BIẾN, ÁP SUẤT DẦU | 2.105.198 đ |
| 37500K26G81 | Cảm biến trục cam | 1.127.990 đ |
| 37500MKPD02 | Cảm biến trục cam | 770.026 đ |
| 37500MKTD01 | Cảm biến trục cam | 445.441 đ |
| 37260KPJC10 | DÂY TUA MÁY | 328.038 đ |
| 37223KTGV01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 502.992 đ |
| 37224GGE901 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 361.308 đ |
| 37224GGE941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 386.740 đ |
| 37224K03M01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 394.797 đ |
| 37224K03M31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 393.646 đ |
| 37224K03M61 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 385.589 đ |
| 37224K07941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 462.707 đ |
| 37224K44J51 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 400.552 đ |
| 37224K44U41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 393.646 đ |
| 37224K44V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 285.451 đ |
| 37224K44V81 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 278.545 đ |
| 37224K44V92 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 253.223 đ |
| 37224K57AA1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 287.753 đ |
| 37224K57AB1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.337 đ |
| 37224K57AC1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 269.337 đ |
| 37224K57V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 270.488 đ |
| 37224K57V11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.243 đ |
| 37224K57V21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 270.488 đ |
| 37224K73V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 467.311 đ |
| 37224K73V41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 441.988 đ |
| 37224K73V81 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 397.099 đ |
| 37224K89H01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 223.296 đ |
| 37224K89V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 276.243 đ |
| 37224K89V91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 230.202 đ |
| 37224K90941 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 359.116 đ |
| 37224K90951 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 359.116 đ |
| 37224K90V01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 372.928 đ |
| 37224K90V11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 372.928 đ |
| 37224K90VC1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 371.777 đ |
| 37224K90VD1 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 371.777 đ |
| 37224KTL681 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 225.818 đ |
| 37224KTL771 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 458.102 đ |
| 37224KVG951 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 183.011 đ |
| 37224KVGV21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 252.072 đ |
| 37224KVGV41 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 345.303 đ |
| 37224KVRV91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 218.692 đ |
| 37224KWWB11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 268.186 đ |
| 37224KWWB21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 263.078 đ |
| 37224KWWE11 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 330.340 đ |
| 37224KWYA31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 285.451 đ |
| 37224KWZ841 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 328.038 đ |
| 37224KYL861 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 311.924 đ |
| 37224KYL871 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 324.585 đ |
| 37224KYZG01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 466.160 đ |
| 37224KYZV01 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 497.237 đ |
| 37224KYZV21 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 526.012 đ |
| 37224KYZV91 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 476.519 đ |
| 37224KZVV31 | DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 315.377 đ |
| 37223GN5901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 337.260 đ |
| 37223KEV901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 228.866 đ |
| 37223KFL711 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 333.795 đ |
| 37223KFL891 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 340.725 đ |
| 37223KRS830 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 268.186 đ |
| 37223KTFV11 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 495.495 đ |
| 37224GCCB20 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 310.773 đ |
| 37224K03M71 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 385.770 đ |
| 37224K03V01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 348.810 đ |
| 37224K03V31 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 346.500 đ |
| 37224K44J01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 280.847 đ |
| 37224K44U01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 273.941 đ |
| 37224KTL641 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 228.866 đ |
| 37224KTLV01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 231.000 đ |
| 37224KTM901 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 527.163 đ |
| 37224KTM970 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 333.795 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37224KVB971 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 284.130 đ |
| 37224KVG961 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 291.060 đ |
| 37224KVL900 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 304.920 đ |
| 37224KVM730 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 347.655 đ |
| 37224KVM790 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 250.635 đ |
| 37224KVR850 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 265.650 đ |
| 37224KWWE21 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 331.485 đ |
| 37224KWYM21 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 271.639 đ |
| 37224KWYM31 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 271.639 đ |
| 37224KZLE01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 309.540 đ |
| 37224KZVM01 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 307.320 đ |
| 37224KZVM11 | Dây điện đồng hồ tốc độ | 314.226 đ |
| 37214K44V01 | GIOĂNG TẤM PHẢN QUANG | 131.216 đ |
| 37214KVGV41 | GIOĂNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 25.323 đ |
| 37214GCC000 | Gioăng tấm phản quang | 35.682 đ |
| 37620MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 422.982 đ |
| 37620MKGA01 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 1.120.392 đ |
| 37620MKGA32 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 944.622 đ |
| 37610MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 503.496 đ |
| 37620MKGA31 | Khung đồng hồ tốc độ phía dưới | 944.622 đ |
| 37610MKGC81 | Khung đồng hồ tốc độ phía trên | 1.349.460 đ |
| 37610MKGL52 | Khung đồng hồ tốc độ phía trên | 1.646.568 đ |
| 37215KTWB00 | KẸP 12.3MM | 42.204 đ |
| 37215MB6831 | KẸP DÂY | 10.409 đ |
| 37215K57V01 | KẸP DÂY ĐIỆN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.552 đ |
| 37216KCJ710 | Kẹp dây điện | 18.758 đ |
| 37215KM1670 | Kẹp dây điện đồng hồ tốc độ | 10.409 đ |
| 37215KR1760 | Kẹp dây điện đồng hồ tốc độ | 10.409 đ |
| 37500K26901 | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ | 164.430 đ |
| 37500K26B01 | NẮP MẶT ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ | 125.874 đ |
| 37221K57V01 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 31.790 đ |
| 37221KEV901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 38.367 đ |
| 37221KPW901 | NẮP TRÊN ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 124.589 đ |
| 37610K56V01 | NẮP ĐÈN | 70.308 đ |
| 37501K2YJ01 | Phớt O | 19.568 đ |
| 37280GFC900 | Tem báo dầu | 5.832 đ |
| 37213KVG951 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 81.722 đ |
| 37214K2CV01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 111.648 đ |
| 37214K44V81 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 132.367 đ |
| 37214K44V91 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 132.367 đ |
| 37215KVGV41 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 169.199 đ |
| 37230K01901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.105 đ |
| 37230K03M61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 67.910 đ |
| 37230K03V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 149.632 đ |
| 37230K0G901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.447.048 đ |
| 37230K1NV11 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 178.407 đ |
| 37230K29901 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 140.424 đ |
| 37230K29V81 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 135.820 đ |
| 37230K53D01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.222.373 đ |
| 37230K53DB1 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.186.692 đ |
| 37230K90VC2 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 58.702 đ |
| 37230K90VM1 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 61.004 đ |
| 37230KWWB21 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 97.354 đ |
| 37230KWWE11 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 131.216 đ |
| 37230KWWV01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 170.350 đ |
| 37230KZVT01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 87.477 đ |
| 37620K2PV61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 329.994 đ |
| 37620K56V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.796 đ |
| 37620K56V51 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37620K77V02 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37302KEV920 | TẤM PHẢN QUANG | 16.115 đ |
| 37302KVRV21 | TẤM PHẢN QUANG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 109.346 đ |
| 37302KVRV91 | TẤM PHẢN QUANG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 107.044 đ |
| 37230KWZ841 | Tấm cách mặt đồng hồ tốc độ | 149.632 đ |
| 37302KRS920 | Tấm phản quang | 94.383 đ |
| 37305K57V01 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 | 4.736 đ |
| 37305KE5008 | VÍT CÓ ĐỆM 3X22 | 7.005 đ |
| 37605MKHD01 | VÍT TỰ REN 3X14 | 58.617 đ |
| 37304K57V01 | VÍT ĐỆM ĐẶC BIẾT 4X10 | 3.552 đ |
| 37305KRS920 | Vít có đệm 3×22 | 5.946 đ |
| 37215KRS920 | Vòng giữ cụm dây điện | 8.246 đ |
| 37215KS3901 | Vòng giữ cụm dây điện | 9.252 đ |
| 37420K01902 | XI NHAN TRƯỚC PHẢI | 275.876 đ |
| 37470K01902 | XI NHAN TRƯỚC TRÁI | 275.876 đ |
| 37213KVBT01 | ĐÈN LED CHỈ THỊ | 163.296 đ |
| 37213KVB951 | Đèn LED chỉ thị | 148.995 đ |
| 37214K57V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.618 đ |
| 37214K57V11 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 30.035 đ |
| 37220K07941 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 113.400 đ |
| 37220K73T31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 104.328 đ |
| 37220K73VD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 102.060 đ |
| 37220KYZG01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.606 đ |
| 37220KYZV01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 133.812 đ |
| 37220KYZV31 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 134.946 đ |
| 37220KYZV91 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 123.606 đ |
| 37620MKRD32 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.057.452 đ |
| 37630K0RVC1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0RVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37215KZZ900 | ĐỆM CAO SU ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 9.252 đ |
| 37215KTM970 | ĐỆM MẶT ĐỒNG HỒ | 104.742 đ |
| 37215KTM981 | ĐỆM MẶT ĐỒNG HỒ | 238.260 đ |
| 37215KVLV31 | Đệm mặt đồng hồ | 268.186 đ |
| 37300GN5901 | ĐỒNG HỒ BÁO XĂNG | 280.098 đ |
| 37460KTF671 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ | 2.129.652 đ |
| 37460KTFB21 | ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ | 1.915.326 đ |
| 37300KFL711 | Đồng hồ báo xăng | 366.282 đ |
| 37300KFL891 | Đồng hồ báo xăng | 371.952 đ |
| 37220MLAA00 | ỐP MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 352.674 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Thanh Nưa, Điện Biên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thanh Nưa, Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thanh Nưa, Điện Biên có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Điện Biên theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thanh Nưa, Điện Biên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.