Thứ bảy, 18/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Thới Hòa ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Thới Hòa là địa bàn đô thị của TP. Hồ Chí Minh, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thới Hòa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Thới Hòa bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 61106KW6840 | BẠC CAO SU B GIẢM CHẤN CÒI XE | 3.552 đ |
| 61112727000 | CAO SU CẦN CĂNG XÍCH CAM | 37.984 đ |
| 53300MKPDN0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 901.241 đ |
| 53300MKPDP0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 828.728 đ |
| 53300MKPDQ0 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 856.352 đ |
| 53300MKPJ00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 934.621 đ |
| 53300MKPJ40 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 859.805 đ |
| 53300MKPJ80 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 888.580 đ |
| 53300MKRD10 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 3.930.700 đ |
| 53300MKSE00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 8.340.219 đ |
| 53300MLCD00 | CẦU NỐI GIẢM XÓC | 2.952.341 đ |
| 5A626K0HJ01 | DÂY ĐAI BUỘC | 90.930 đ |
| 61101MJPG50 | NHỰA CHE GIẢM XÓC PHẢI | 383.292 đ |
| 61102MJPG50 | NHỰA CHE GIẢM XÓC TRÁI | 383.292 đ |
| 61155K0G900 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 128.142 đ |
| 61155K0GT30 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 128.142 đ |
| 61165K0G900 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 128.142 đ |
| 61165K0GT30 | NẸP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 128.142 đ |
| 5E802K97V20 | TEM HƯỚNG DẪN AN TOÀN ẮC QUY | 19.278 đ |
| 53731MENA11 | VÒNG BI | 1.203.957 đ |
| 61105KEV900 | ĐỆM CÒI | 5.838 đ |
| 5B100K97T13 | Ắc Quy Lithium | 12.165.025 đ |
| 5B100K0HJ02 | Ắc quy Panasonic | 69.296.558 đ |
| 61150GN5890ZV | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *G199C* | 27.216 đ |
| 61150K0G900ZE | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NH303M* | 909.468 đ |
| 61150K0G900ZD | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHB95P* | 906.066 đ |
| 61200KEV900YB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *PB141M | 84.543 đ |
| 61150K0G900ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *PB415P* | 906.066 đ |
| 61150GN5890ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R150CU* | 74.542 đ |
| 61150K0G900ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *R376P* | 887.922 đ |
| 61160GN5890ZV | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *G199C* | 27.216 đ |
| 61160K0G900ZE | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NH303M* | 909.468 đ |
| 61160K0G900ZD | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB95P* | 906.066 đ |
| 61160GN5890ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *PB171M | 77.112 đ |
| 61160GN5890ZU | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *PB373M | 74.844 đ |
| 61160K0G900ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *PB415P* | 906.066 đ |
| 61160GN5890ZB | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R150CU | 72.350 đ |
| 61160GN5890ZC | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R203M* | 74.844 đ |
| 61160K0G900ZA | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 906.066 đ |
| 61150GN5890ZP | Ốp giảm xóc trước phải *B142P* | 52.164 đ |
| 61150GN5890ZA | Ốp giảm xóc trước phải *PB171M | 77.112 đ |
| 61150GN5890ZL | Ốp giảm xóc trước phải *PB184MU* | 52.164 đ |
| 61160GN5890ZP | Ốp giảm xóc trước trái *B142P* | 52.164 đ |
| 61160GN5890ZL | Ốp giảm xóc trước trái PB184MU | 52.164 đ |
| 61150GN5890ZU | ốp giảm xóc trước phải *PB373M | 65.772 đ |
| 61150GN5890ZC | ốp giảm xóc trước phải *R203M* | 65.772 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 28221K1MT00 | BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 539.554 đ |
| 28221K56N00 | BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 535.220 đ |
| 28221KWWB10 | BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 57.551 đ |
| 28221KYZ900 | BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG 10RĂNG | 100.138 đ |
| 28131MKRD10 | BÁNH RĂNG A XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 968.000 đ |
| 28132MKRD10 | BÁNH RĂNG B XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 763.120 đ |
| 28106MLBD00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 318.830 đ |
| 28130KYJ900 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 728.590 đ |
| 28130MGZJ00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 272.790 đ |
| 28131K1BT00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 264.733 đ |
| 28141MEL000 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 592.771 đ |
| 28230KZR600 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 89.097 đ |
| 28230KVBT00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG (7 RĂNG) | 87.400 đ |
| 28130KWW740 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG 55/14RĂNG | 101.618 đ |
| 28230KVB900 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG 7RĂNG | 222.145 đ |
| 28130MJED00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG A | 591.620 đ |
| 28140MJED00 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG B | 447.743 đ |
| 28140MKFD40 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG B | 1.177.484 đ |
| 28140MKYD10 | BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG B | 368.324 đ |
| 28178MCA000 | BÁNH RĂNG RVS | 920.808 đ |
| 28211K2ET10 | BÁNH RĂNG TRỤC KHỞI ĐỘNG | 384.049 đ |
| 28211K56N00 | BÁNH RĂNG TRỤC KHỞI ĐỘNG 22 RĂNG | 380.985 đ |
| 28211KYZ900 | BÁNH RĂNG TRỤC KHỞI ĐỘNG 27RĂNG | 126.612 đ |
| 28231KWZ900 | BÁNH RĂNG TẢI CẦN KHỞI ĐỘNG 35 | 244.015 đ |
| 28111K0ZD10 | BÁNH RĂNG TẢI KHỞI ĐỘNG | 1.900.318 đ |
| 28111KWB922 | BÁNH RĂNG TẢI KHỞI ĐỘNG 55RĂNG | 178.250 đ |
| 28111KWW740 | BÁNH RĂNG TẢI KHỞI ĐỘNG 55RĂNG | 126.500 đ |
| 28131HL4000 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.418.045 đ |
| 28131K04930 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 302.716 đ |
| 28131K0Z900 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.395.025 đ |
| 28131K15901 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 348.757 đ |
| 28131K26G00 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 159.991 đ |
| 28131MLBD00 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG | 429.327 đ |
| 28131KYZ901 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG 17R/ | 90.327 đ |
| 28160MJPG50 | BÁNH RĂNG XÍCH ĐỀ BỊ ĐỘNG B | 1.853.127 đ |
| 28221178000 | Bánh cóc trục khởi động | 281.998 đ |
| 28221KPH900 | Bánh cóc trục khởi động | 169.199 đ |
| 28221KRS830 | Bánh cóc trục khởi động | 64.457 đ |
| 28234KWZ900 | Bánh răng A khởi động cầm chừng | 280.847 đ |
| 28235KWZ900 | Bánh răng B khởi động cầm chừng | 225.598 đ |
| 28211178000 | Bánh răng trục khởi động 22 răng | 656.076 đ |
| 28211KRS830 | Bánh răng trục khởi động 22răn | 80.571 đ |
| 28211KWWB10 | Bánh răng trục khởi động 23răn | 138.878 đ |
| 28211KPH900 | Bánh răng trục khởi động 27răn | 183.011 đ |
| 28133KPH900 | BẠC CHĂN BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 7.005 đ |
| 28133KPP900 | BẠC CHĂN BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 8.246 đ |
| 28282KGH900 | BẠC CÁCH TRỤC KHỞI ĐỘNG | 15.241 đ |
| 28282K1MT00 | BẠC LÓT LÒ XO CẦN KHỞI ĐỘNG | 19.199 đ |
| 28253KVB900 | BẠC LÓT TRỤC KHỞI ĐỘNG | 21.870 đ |
| 28265KPH900 | BẠC LÓT TẤM GIỮ CẦN KHỞI ĐỘNG | 7.005 đ |
| 28255GS6000 | BẠC ĐỆM CẦN KHỞI ĐỘNG | 4.736 đ |
| 28282KWZ900 | Bạc cách trục khởi động | 18.758 đ |
| 28282KPH900 | Bạc lót lò xo cần khởi động | 10.409 đ |
| 28253GAZ970 | Bạc lót trục khởi động | 27.625 đ |
| 28253GAZ980 | Bạc lót trục khởi động | 42.588 đ |
| 28265KWWB10 | Bạc lót tấm giữ cần khởi động | 21.870 đ |
| 28120KVB901 | BỘ BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 474.085 đ |
| 28300K03N40 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 108.195 đ |
| 28300K09840 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 95.973 đ |
| 28300K44V30 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 103.876 đ |
| 28300K56N00 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 232.505 đ |
| 28300K57V00 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 85.811 đ |
| 28300K89V00 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 73.391 đ |
| 28300K90V00 | BỘ CẦN KHỞI ĐỘNG | 102.440 đ |
| 28200KWW740 | BỘ TRỤC KHỞI ĐỘNG | 351.059 đ |
| 28300GCCC50 | Bộ cần khởi động | 310.773 đ |
| 28300GGZJ00 | Bộ cần khởi động | 75.967 đ |
| 28300GJB305 | Bộ cần khởi động (COO) | 100.138 đ |
| 28120KTL691 | Bộ ly hợp khởi động ngoài | 886.278 đ |
| 28103GB4700 | CAO SU ĐỠ XÍCH KHỞI ĐỘNG | 16.115 đ |
| 28102ML7000 | CHỐT 10X36.5 | 86.753 đ |
| 28126253030 | CHỤP LÒ XO ĐẨY BI KHỞI ĐỘNG | 78.546 đ |
| 28126KFL850 | CHỤP LÒ XO ĐẨY BI KHỞI ĐỘNG | 84.408 đ |
| 28126KFM900 | CHỤP LÒ XO ĐẨY BI KHỞI ĐỘNG | 9.252 đ |
| 28150GCC000 | Chụp giữ trục bánh răng khởi đ | 347.039 đ |
| 28125HN5671 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 2.887.885 đ |
| 28125K0Z901 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 4.944.739 đ |
| 28125K0Z902 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 1.671.267 đ |
| 28125K1BT01 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 1.237.336 đ |
| 28125K1BT21 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 1.241.625 đ |
| 28125KGF911 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 3.093.915 đ |
| 28125MLBD01 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 1.065.836 đ |
| 28125MLEC11 | CÔN KHỞI ĐỘNG | 1.005.983 đ |
| 28200KWWB100 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 279.014 đ |
| 2820AKRS8300 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 279.014 đ |
| 28300K2EJ10 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 285.092 đ |
| 28300K89V90 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 74.520 đ |
| 28300KEV900 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 93.232 đ |
| 28300KPH900 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 141.136 đ |
| 28300KTL740 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 86.940 đ |
| 28300KVB900 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 119.684 đ |
| 28300KVR600 | CẦN ĐẠP KHỞI ĐỘNG | 100.489 đ |
| 28300GN5940 | Cần đạp khởi động | 259.993 đ |
| 28250KVB900 | Cụm trục cần khởi động | 383.287 đ |
| 28115KTW900 | DẪN HƯỚNG KHỞI ĐỘNG | 41.437 đ |
| 28115MJED00 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 989.869 đ |
| 28115MKFD40 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 1.090.007 đ |
| 28115MKJD00 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 1.134.896 đ |
| 28115MKJE50 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 1.134.896 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 28115MKYD10 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 834.483 đ |
| 28121MAH000 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 1.629.831 đ |
| 28125HC3016 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 1.860.033 đ |
| 28125KYJ901 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 1.932.546 đ |
| 28125MGZJ01 | GIÁ ĐỠ KHỞI ĐỘNG | 978.359 đ |
| 28262KWB600 | GIỮ LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 46.200 đ |
| 28262KPH900 | Giữ lò xo trục khởi động | 66.759 đ |
| 28262041731 | HÃM LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 143.220 đ |
| 28293333000 | KẸP CẦN KHỞI ĐỘNG | 5.920 đ |
| 28125MJED01 | LI HỢP MỘT CHIỀU | 1.408.837 đ |
| 28126MKRD11 | LI HỢP MỘT CHIỀU | 2.758.971 đ |
| 28223K1MT00 | LÒ XO BÁNH CÓC | 8.400 đ |
| 28223KM7701 | LÒ XO BÁNH CÓC | 7.135 đ |
| 28254437000 | LÒ XO BÁNH CÓC CẦN KHỞI ĐỘNG | 59.789 đ |
| 28271121690 | LÒ XO BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 19.930 đ |
| 28271KPH900 | LÒ XO BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 15.241 đ |
| 28271KYZ900 | LÒ XO BÁNH CÓC TRỤC KHỞI ĐỘNG | 36.343 đ |
| 28125179710 | LÒ XO CHỐT ĐẨY BI KHỞI ĐỘNG | 42.204 đ |
| 28125KFL850 | LÒ XO CHỐT ĐẨY BI KHỞI ĐỘNG | 15.241 đ |
| 28125KFM900 | LÒ XO CHỐT ĐẨY BI KHỞI ĐỘNG | 9.424 đ |
| 28223KZL840 | LÒ XO KHỞI ĐỘNG | 8.173 đ |
| 28261KGH900 | LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 25.792 đ |
| 28281035003 | LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 16.772 đ |
| 28281K1MT00 | LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 39.597 đ |
| 28281KPH900 | LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 17.266 đ |
| 28281KZLC00 | LÒ XO TRỤC KHỞI ĐỘNG | 16.115 đ |
| 28271KRS830 | Lò xo bánh cóc trục khởi động | 11.780 đ |
| 28271KWWB10 | Lò xo bánh cóc trục khởi động | 10.602 đ |
| 28281GCC000 | Lò xo hồi vị cần khởi động | 19.635 đ |
| 28281KWZ900 | Lò xo hồi vị cần khởi động | 38.687 đ |
| 28223GCC000 | Lò xo ma sát | 8.124 đ |
| 28242KWZ900 | Lò xo trục bánh răng khởi động | 8.124 đ |
| 28271KWZ900 | Lò xo trục khởi động | 9.284 đ |
| 28281KWWB10 | Lò xo trục khởi động | 29.309 đ |
| 28110K04930 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.395.025 đ |
| 28110K1BT00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.195.900 đ |
| 28110K33D00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 759.667 đ |
| 28110KGH910 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 519.106 đ |
| 28110MEL000 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.642.492 đ |
| 28110MFL000 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.545.807 đ |
| 28110MJPG50 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 2.495.390 đ |
| 28110MKRD10 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 2.458.558 đ |
| 28110MLBD00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 1.706.948 đ |
| 28111K1MT00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 279.696 đ |
| 28111MJED00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG | 767.724 đ |
| 28110KTL780 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (41 RĂNG) | 125.439 đ |
| 28110KPH700 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57 RĂNG) | 174.677 đ |
| 28110KPH900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57 RĂNG) | 627.301 đ |
| 28110K26900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (57T) | 291.206 đ |
| 28110MGZJ00 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG (77T) | 901.241 đ |
| 28110KYZ900 | NHÔNG KHỞI ĐỘNG 57RĂNG | 128.800 đ |
| 28110GB4700 | Nhông khởi động | 1.107.272 đ |
| 28110KFL850 | Nhông khởi động | 1.083.101 đ |
| 28110KEV900 | Nhông khởi động (41 răng) | 162.150 đ |
| 28110KGF910 | Nhông khởi động (59 răng) | 1.096.913 đ |
| 28150GGC900 | NẮP CHỤP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 77.907 đ |
| 28150KVB900 | NẮP GIỮ BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 56.400 đ |
| 28120GCC000 | TRỤC BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG 14RĂN | 1.763.348 đ |
| 28230KZL840 | TRỤC BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG(7RĂNG | 72.262 đ |
| 28132K1MT00 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 20.719 đ |
| 28132KGH910 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 20.719 đ |
| 28132KN6930 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 11.565 đ |
| 28132KPH900 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 8.173 đ |
| 28132MK5000 | TRỤC BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 33.380 đ |
| 28250KVBT02 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 356.387 đ |
| 28250KZR600 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 154.100 đ |
| 28251K15900 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 797.650 đ |
| 28251K1MT00 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 803.440 đ |
| 28251KEV900 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 339.548 đ |
| 28251KPH900 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 332.642 đ |
| 28251KRS830 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 176.138 đ |
| 28251KVRV10 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 124.200 đ |
| 28251KWWB10 | TRỤC KHỞI ĐỘNG | 283.401 đ |
| 28251KYZ900 | TRỤC KHỞI ĐỘNG 10 RĂNG | 266.465 đ |
| 28232KWZ900 | Trục bánh răng cần khởi động 1 | 291.206 đ |
| 28230GCCC00 | Trục bánh răng khởi động | 371.777 đ |
| 28230GGZJ00 | Trục bánh răng khởi động | 43.377 đ |
| 28233KWZ900 | Trục bánh răng khởi động cầm c | 357.965 đ |
| 28250GCCC00 | Trục khởi động | 281.998 đ |
| 28250GGZJ00 | Trục khởi động | 89.097 đ |
| 28251KWZ900 | Trục khởi động | 378.683 đ |
| 28250KZL840 | Trục khởi động bán nguyệt | 155.387 đ |
| 28117KFL850 | TẤM CHẶN NHÔNG XÍCH ĐỀ | 4.736 đ |
| 28215K1MT00 | TẤM HÃM KHỞI ĐỘNG | 18.850 đ |
| 28215KGH900 | TẤM HÃM KHỞI ĐỘNG | 18.417 đ |
| 28128KFL850 | TẤM LÓT BÊN ĐĨA KHỞI ĐỘNG | 82.873 đ |
| 28117179710 | Tấm chặn nhông xích đề | 102.440 đ |
| 28128179710 | Tấm lót bên đĩa khởi động | 11.565 đ |
| 28120179710 | ĐĨA BI KHỞI ĐỘNG | 1.068.138 đ |
| 28120KPH701 | ĐĨA BI KHỞI ĐỘNG | 246.141 đ |
| 28120KPH901 | ĐĨA BI KHỞI ĐỘNG | 837.936 đ |
| 28120KRM851 | ĐĨA BI KHỞI ĐỘNG | 1.709.250 đ |
| 28120KRS830 | ĐĨA BI KHỞI ĐỘNG | 238.161 đ |
| 28120KWB921 | ĐĨA BI KHỞI ĐỘNG | 740.100 đ |
| 28126MBB003 | ĐĨA BỊ KHỞI ĐỘNG | 1.162.521 đ |
| 28126MEL000 | ĐĨA BỊ KHỞI ĐỘNG | 942.678 đ |
| 28120KFL850 | Đĩa bi khởi động | 476.519 đ |
| 28120KTL761 | Đĩa bi khởi động | 827.577 đ |
| 28126KGF911 | Đĩa bị khởi động | 1.395.025 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Thới Hòa tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở TP. Hồ Chí Minh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh TP. Hồ Chí Minh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thới Hòa, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.