Thứ hai, 13/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thượng Nông số lượng cho thị trường Thượng Nông, Tuyên Quang? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Thượng Nông là địa bàn ngoại thành Tuyên Quang, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thượng Nông chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Thượng Nông, Tuyên Quang? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thượng Nông, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Thượng Nông bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thượng Nông, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thượng Nông, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91005K1ZJ10 | VÒNG BI | 147.330 đ |
| 91005K53D01 | VÒNG BI | 616.942 đ |
| 91005KVB900 | VÒNG BI | 139.766 đ |
| 91003MEL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 232.505 đ |
| 91003MFL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 277.394 đ |
| 91004KSC671 | VÒNG BI 22X47X14 | 220.994 đ |
| 91003MCA003 | VÒNG BI 22X52X15 | 258.978 đ |
| 91003MJPG81 | VÒNG BI 25X56X15 | 553.636 đ |
| 91004MEL003 | VÒNG BI 35X72X17 | 433.931 đ |
| 91004MJPG81 | VÒNG BI 40X52X7 | 332.642 đ |
| 91004RFH003 | VÒNG BI 50X65X7 | 322.283 đ |
| 91005KVBS50 | VÒNG BI 6002UU | 148.481 đ |
| 91005KS4003 | VÒNG BI 62/22 | 311.628 đ |
| 91005K56N01 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 214.088 đ |
| 91005GFM971 | VÒNG BI 6201 (CHINA-KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 86.326 đ |
| 91004KN2901 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 174.954 đ |
| 91005GFC901 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 46.041 đ |
| 91004K1NV01 | VÒNG BI 6202 | 40.648 đ |
| 91004K2SN01 | VÒNG BI 6202 | 28.228 đ |
| 91004KZR601 | VÒNG BI 6202 | 30.190 đ |
| 91004KZR602 | VÒNG BI 6202 | 48.551 đ |
| 91006GFC901 | VÒNG BI 6202 | 55.907 đ |
| 91004K56N01 | VÒNG BI 6202U | 244.015 đ |
| 91004K1NVA1 | VÒNG BI 6202U (BH) | 42.411 đ |
| 91004GCC000 | VÒNG BI 6203 | 106.135 đ |
| 91005KWZ901 | VÒNG BI 6204 | 62.100 đ |
| 91005KGF911 | VÒNG BI 6207 | 402.854 đ |
| 91005KYJ901 | VÒNG BI 63/22 | 133.518 đ |
| 91005K2CV01 | VÒNG BI 6301 | 51.796 đ |
| 91005KWN901 | VÒNG BI 6301 | 108.195 đ |
| 91005KZR601 | VÒNG BI 6301 | 33.544 đ |
| 91005KZR602 | VÒNG BI 6301 | 51.796 đ |
| 91005K2SN01 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 49.494 đ |
| 91006GFM971 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 71.363 đ |
| 91004K0Z901 | VÒNG BI 6303 | 146.179 đ |
| 91004MFJD01 | VÒNG BI 6305 | 237.109 đ |
| 91006GAZ980 | VÒNG BI 6901U | 169.199 đ |
| 91004GGCG01 | VÒNG BI 6902U | 33.544 đ |
| 91004KCW880 | VÒNG BI 6902U | 96.685 đ |
| 91005KRS920 | VÒNG BI KIM 19X23X13 | 55.249 đ |
| 91005MJPG51 | VÒNG BI KIM 25X42X2 | 319.981 đ |
| 91005KWB922 | VÒNG BI ĐŨA 20X26X18.2 | 41.777 đ |
| 91005KCW880 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 108.393 đ |
| 91004K1ZJ11 | Vòng bi 62/22 | 120.857 đ |
| 91005K2TV01 | Vòng bi 6301 | 33.380 đ |
| 91005GB2702 | Vòng bi kim 19x23x13 | 56.400 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9460527101 | Bu lông | 76.202 đ |
| 9425110400 | CHỐT 10MM | 11.780 đ |
| 9430530223 | CHỐT 3X22 | 24.619 đ |
| 9430530283 | CHỐT 3X28 | 15.241 đ |
| 9425106000 | CHỐT 6MM | 12.957 đ |
| 9420116120 | CHỐT CHẺ 1.6X12 | 5.838 đ |
| 9420116150 | CHỐT CHẺ 1.6X15 | 3.618 đ |
| 9420116180 | CHỐT CHẺ 1.6X18 | 3.618 đ |
| 9420120181 | CHỐT CHẺ 2.0 | 12.957 đ |
| 9420120150 | CHỐT CHẺ 2.0X15 | 4.824 đ |
| 9420120180 | CHỐT CHẺ 2.0X18 | 10.602 đ |
| 9420130200 | CHỐT CHẺ 3.0X20 | 5.946 đ |
| 9420130300 | CHỐT CHẺ 3.0X30 | 5.946 đ |
| 9420130250 | CHỐT CHẺ 3X25 | 9.424 đ |
| 9425105000 | CHỐT CÀI KHOÁ 5MM | 7.005 đ |
| 9425108000 | CHỐT KHÓA 8MM | 4.736 đ |
| 9430520102 | CHỐT LÒ XO 2X10 | 13.878 đ |
| 9430520103 | CHỐT LÒ XO 2X10 | 14.135 đ |
| 9430520123 | CHỐT LÒ XO 2X12 | 21.102 đ |
| 9430520142 | CHỐT LÒ XO 2X14 | 20.398 đ |
| 9430520203 | CHỐT LÒ XO 2X20 | 12.957 đ |
| 9430530322 | CHỐT LÒ XO 3X32 | 19.930 đ |
| 9430540082 | CHỐT LÒ XO 4X8 | 17.585 đ |
| 9430112160 | CHỐT MỘNG 12X16 | 23.447 đ |
| 9430112200 | CHỐT MỘNG 12X20 | 28.136 đ |
| 9430114200 | CHỐT MỘNG 14X20 | 26.964 đ |
| 9430305080 | CHỐT MỘNG 5X8 | 17.585 đ |
| 9430106100 | CHỐT MỘNG 6X10 | 18.758 đ |
| 9430108200 | CHỐT MỘNG 8X20 | 5.838 đ |
| 9420110100 | CHỐT ĐỊNH VỊ 1.0MM | 14.135 đ |
| 9430110120 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X12 | 4.736 đ |
| 9430110160 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X16 | 7.005 đ |
| 9430310160 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X16 | 18.758 đ |
| 9430310200 | CHỐT ĐỊNH VỊ 10X20 | 37.515 đ |
| 9420120120 | CHỐT ĐỊNH VỊ 2.0X12 | 8.173 đ |
| 9420125300 | CHỐT ĐỊNH VỊ 2.5 | 9.424 đ |
| 9430303050 | CHỐT ĐỊNH VỊ 3X5 | 3.552 đ |
| 9430304065 | CHỐT ĐỊNH VỊ 4X6.5 | 19.930 đ |
| 9430306100 | CHỐT ĐỊNH VỊ 6X10 | 20.719 đ |
| 9430107120 | CHỐT ĐỊNH VỊ 7X12 | 33.998 đ |
| 9430108100 | CHỐT ĐỊNH VỊ 8X10 | 5.838 đ |
| 9430108140 | CHỐT ĐỊNH VỊ 8X14 | 4.736 đ |
| 9430308140 | CHỐT ĐỊNH VỊ 8X14 | 21.102 đ |
| 9420116151 | CHỐT ĐỊNH VỊ CHẺ 1.6 | 11.780 đ |
| 9420120151 | CHỐT ĐỊNH VỊ CHẺ 2.0 | 11.780 đ |
| 9420125250 | CHỐT ĐỊNH VỊ CHẺ 2.5X25 | 15.241 đ |
| 9430204065 | CHỐT ĐỊNH VỊ, 4X6.5 | 15.241 đ |
| 9430208140 | CHỐT ĐỊNH VỊ, 8X14 | 5.838 đ |
| 9420125251 | Chốt chẻ 2.5 | 7.135 đ |
| 9430525251 | Chốt lò xo 2×18 | 14.964 đ |
| 9430520062 | Chốt lò xo 2×6 | 4.752 đ |
| 9430108120 | Chốt định vị 8x12mm | 29.309 đ |
| 9430530142 | G1-CHỐT LÒ XO 4X12 | 5.946 đ |
| 9459127000 | GHIM KẸP 2X70 | 19.930 đ |
| 9456062200 | KHOEN CHẶN 62MM | 33.380 đ |
| 9456072200 | KHOEN CHẶN 72MM | 71.512 đ |
| 9459135000 | KẸP 3X50 | 16.413 đ |
| 9459145000 | KẸP 4X50 | 12.957 đ |
| 9459146000 | KẸP 4X60 | 16.115 đ |
| 9459149000 | KẸP 4X90 | 16.115 đ |
| 950024085008 | KẸP 8.5 | 21.102 đ |
| 950024120008 | KẸP D 12.0 | 12.722 đ |
| 9459124000 | KẸP DÂY 2X40 | 9.252 đ |
| 9460116000 | KẸP PISTON | 10.602 đ |
| 9460117000 | KẸP PISTON | 9.424 đ |
| 9460118000 | KẸP PISTON 18MM | 11.780 đ |
| 9500202139 | KẸP THÂN GA 12.5 | 9.424 đ |
| 950024100008 | KẸP ỐNG 10MM | 38.687 đ |
| 9500202130 | KẸP ỐNG B12.5 | 5.838 đ |
| 9500202080 | KẸP ỐNG B8 | 3.552 đ |
| 9500280000 | KẸP ỐNG C12 | 7.005 đ |
| 950024125008 | KẸP ỐNG D 12.5 | 12.722 đ |
| 950024130000 | KẸP ỐNG D 13.0 | 10.602 đ |
| 950024105008 | KẸP ỐNG D10.5 | 5.838 đ |
| 9500202100 | KẸP ỐNG DẪN XĂNG B10 | 3.552 đ |
| 9500250000 | KẸP ỐNG DẪN XĂNG C9 | 4.736 đ |
| 9459121000 | Kẹp dây 2×100 | 19.930 đ |
| 9500202109 | Kẹp ống b1 10 | 9.252 đ |
| 950024105000 | Kẹp ống d10.5 | 21.102 đ |
| 9451014000 | PHANH CÀI 14 | 11.780 đ |
| 9454002010 | PHANH CÀI 2MM | 15.241 đ |
| 9452037000 | PHANH CÀI 37MM | 25.792 đ |
| 9454003010 | PHANH CÀI 3MM | 1.184 đ |
| 9452045000 | PHANH CÀI 45MM | 25.792 đ |
| 9454004017 | PHANH CÀI 4MM | 8.173 đ |
| 9454004018 | PHANH CÀI 4MM | 9.252 đ |
| 9452063150 | PHANH CÀI 63 | 41.032 đ |
| 9454006010 | PHANH CÀI 6MM | 5.838 đ |
| 9454006017 | PHANH CÀI 6MM | 9.252 đ |
| 9451011000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 11 | 9.424 đ |
| 9451415000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 15MM | 9.424 đ |
| 9451116000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 16MM | 4.736 đ |
| 9451020000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 20MM | 4.736 đ |
| 9451022000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 22 | 12.957 đ |
| 9451034000 | PHANH CÀI BÊN NGOÀI 34MM | 28.136 đ |
| 9452028000 | PHANH CÀI BÊN TRONG 28MM | 8.173 đ |
| 9452040150 | PHANH CÀI BÊN TRONG 40 | 26.964 đ |
| 9452052150 | PHANH CÀI BÊN TRONG 52MM | 33.873 đ |
| 9452056000 | PHANH CÀI BÊN TRONG 56 | 46.893 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9460115000 | PHANH CÀI CHỐT PISTON 15MM | 14.135 đ |
| 9454002518 | PHANH CÀI E 2.5 | 9.600 đ |
| 9454006018 | PHANH CÀI E 6MM | 3.618 đ |
| 9451110000 | PHANH CÀI NGOÀI 10MM | 14.135 đ |
| 9451016000 | PHANH CÀI NGOÀI 16MM | 3.552 đ |
| 9451032100 | PHANH CÀI NGOÀI 32MM | 33.998 đ |
| 9452075150 | PHANH CÀI TRONG | 56.272 đ |
| 9452012000 | PHANH CÀI TRONG 12MM | 8.246 đ |
| 9452022000 | PHANH CÀI TRONG 22MM | 8.246 đ |
| 9452026000 | PHANH CÀI TRONG 26MM | 25.792 đ |
| 9452042000 | PHANH CÀI TRONG 42MM | 39.860 đ |
| 9451028000 | PHANH CÀI TRỤC CÂN BẰNG NGOÀI 28MM | 9.424 đ |
| 9454009018 | PHỚT E 9MM | 38.687 đ |
| 9454003018 | Phanh cài 3MM | 15.808 đ |
| 9451017000 | Phanh cài bên ngoài 17mm | 18.758 đ |
| 9452030000 | Phanh cài bên trong 30mm | 10.602 đ |
| 9452024000 | Phanh cài e 24mm | 21.945 đ |
| 9454005018 | Phanh cài e 5mm | 39.860 đ |
| 9454003019 | Phanh cài e3mm | 19.930 đ |
| 9451012000 | Phanh cài ngoài 12mm | 10.602 đ |
| 9452010000 | Phanh cài trong 10mm | 11.780 đ |
| 9451114000 | Phanh cài trong 14mm | 13.926 đ |
| 9452032000 | Phanh cài trong 32mm | 19.930 đ |
| 9452047000 | Phanh cài trong 47mm | 45.721 đ |
| 9500245000 | Phanh cài ống c8 | 9.424 đ |
| 9440113120 | THEN BÁN NGUYỆT 13X12 | 24.619 đ |
| 9454004029 | VÒNG E 4MM | 2.368 đ |
| 9500202659 | VÒNG GIỮ ỐNG DẪN XĂNG B16.5 | 5.838 đ |
| 9500202070 | VÒNG GIỮ ỐNG DẪN XĂNG B7 | 3.552 đ |
| 9500202079 | VÒNG GIỮ ỐNG DẪN XĂNG B7 | 18.480 đ |
| 9500202089 | VÒNG GIỮ ỐNG THÔNG HƠI B18 | 8.173 đ |
| 9451115000 | VÒNG HÃM NGOÀI 15MM | 8.173 đ |
| 9452035000 | VÒNG HÃM TRONG 35MM | 5.838 đ |
| 9460114000 | VÒNG KẸP CHỐT PISTON 14MM | 16.413 đ |
| 950024130008 | VÒNG KẸP ỐNG (D13) | 8.173 đ |
| 950024080008 | VÒNG KẸP ỐNG (D8) | 18.758 đ |
| 9410310200 | VÒNG ĐỆM 10MM | 17.585 đ |
| 9410310400 | VÒNG ĐỆM 10MM | 24.619 đ |
| 9410306800 | VÒNG ĐỆM 6MM | 9.252 đ |
| 9411106000 | VÒNG ĐỆM 6MM | 8.246 đ |
| 9411106800 | VÒNG ĐỆM 6MM | 9.424 đ |
| 9410308800 | VÒNG ĐỆM 8MM | 10.602 đ |
| 9411103800 | VÒNG ĐỆM LÒ XO 3MM | 5.946 đ |
| 9451010000 | Vòng chặn ngoài 10mm | 16.413 đ |
| 9500270000 | Vòng giữ ống dẫn xăng c11 | 10.602 đ |
| 950024120004 | ĐAI KẸP TI-Ô D 12.0 | 18.758 đ |
| 9500202120 | ĐAI ỐC KẸP ỐNG, B12 | 3.552 đ |
| 9459128000 | Đai kẹp | 19.930 đ |
| 9410912000 | ĐỆM BU LÔNG XẢ NHỚT 12MM | 4.736 đ |
| 9410310000 | ĐỆM PHẲNG 10MM | 7.005 đ |
| 9410310800 | ĐỆM PHẲNG 10MM | 10.409 đ |
| 9410312000 | ĐỆM PHẲNG 12MM | 3.552 đ |
| 9410306700 | ĐỆM PHẲNG 6MM | 3.552 đ |
| 9410308000 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 3.552 đ |
| 9410308200 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 4.736 đ |
| 9410308700 | ĐỆM PHẲNG 8MM | 3.552 đ |
| 9411110000 | ĐỆM VÊNH 10MM | 9.424 đ |
| 9411105000 | ĐỆM VÊNH 5MM | 5.946 đ |
| 9411108000 | ĐỆM VÊNH 8MM | 10.602 đ |
| 9411103000 | Đệm vênh 3mm | 12.957 đ |
| 950024073008 | ỐNG | 3.552 đ |
| 950032301031 | ỐNG 8X12X100 | 32.229 đ |
| 950032301060 | ỐNG 8X12X100 | 23.021 đ |
| 950032302531 | ỐNG 8X12X250 | 44.890 đ |
| 950032303631 | ỐNG 8X12X360 | 33.380 đ |
| 950032303960 | ỐNG 8X12X390 | 25.323 đ |
| 950017511040 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 3.5X110 | 39.135 đ |
| 950013505540 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 3.5X55 | 39.135 đ |
| 950017505540 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU 7.3X55 | 200.276 đ |
| 950013540040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 3.5X400 | 16.115 đ |
| 950014533040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 4.5X330 | 17.266 đ |
| 950014543040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 4.5X430 | 33.380 đ |
| 950014558040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 4.5X580 | 49.494 đ |
| 950015540040 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5,3X400 | 54.098 đ |
| 950015504540 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X45 | 3.552 đ |
| 950016000000 | ỐNG CAO SU DẪN XĂNG 5.3X45 | 166.897 đ |
| 950032302760 | ỐNG CAO SU TRÀN XĂNG | 34.531 đ |
| 950014551040 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU 4.5X510 | 26.474 đ |
| 950014500160M | ỐNG DẪN XĂNG 4.5X110 | 155.387 đ |
| 950015504040 | ỐNG DẪN XĂNG 5.3X40 | 8.173 đ |
| 950014532040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 4.5X320 | 39.135 đ |
| 950014585040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 4.5X850 | 43.739 đ |
| 950017515040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X150 | 21.945 đ |
| 950017523040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X230 | 63.306 đ |
| 950017504540 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X45 | 188.766 đ |
| 950017508040 | ỐNG NHIÊN LIỆU 7.3X80 | 25.323 đ |
| 950032303031 | ỐNG NHỰA VINYL 8X12X300 | 57.551 đ |
| 950032301131 | ỐNG V 8X12X110 | 34.531 đ |
| 950032300431 | ỐNG VINYL 8X12X40 | 11.565 đ |
| 950014545040 | Ống cao su dẫn xăng 4.5X430 | 42.588 đ |
| 950014560040 | Ống cao su dẫn xăng 4.5×600 | 29.927 đ |
| 950015500160M | Ống cao su dẫn xăng 5.3×60 | 226.749 đ |
| 950015500360M | Ống cao su dẫn xăng 55x1m | 648.019 đ |
| 950032300160M | Ống xả xăng thừa | 157.689 đ |
| 950015505540 | ống cao su dẫn xăng 5.3×55 | 7.005 đ |
| 950031700510 | ống nối | 17.266 đ |
| 950032302160 | ống thông hơi 8x12x210 | 20.719 đ |
| 950030903031 | ống xả xăng thừa | 46.041 đ |
| 950032302331 | ống,8x12x230 | 9.252 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thượng Nông, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thượng Nông, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thượng Nông, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tuyên Quang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tuyên Quang:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thượng Nông, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.