Thứ bảy, 20/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Vĩnh Hưng của ICSPARTS cho Vĩnh Hưng, Phú Thọ: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Vĩnh Hưng là địa bàn ngoại thành Phú Thọ, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vĩnh Hưng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Vĩnh Hưng, Phú Thọ? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vĩnh Hưng, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500MR8017 | (G2) BÌNH ẮC QUY | 5.589.305 đ |
| 31500Z25C62 | (G2) Bình ắc quy YTZ14S | 2.732.498 đ |
| 31916KPH901 | BUGI (CPR6EA9)(NGK) | 62.100 đ |
| 31916KWB601 | BUGI (CPR6EA9S)(NGK) | 62.100 đ |
| 31917KPH901 | BUGI (CPR7EA9) (NGK) | 64.852 đ |
| 31916KRM841 | BUGI (CPR8EA9) (NGK) | 62.309 đ |
| 31917MKCA01 | BUGI (CR6HSB-9) | 87.477 đ |
| 31912MFL003 | BUGI (IMR9E-9HES)(NGK) | 485.727 đ |
| 31917KWPD01 | BUGI (MR7C-9N) | 52.552 đ |
| 31918K44V01 | BUGI (MR8C-9N)(NGK) | 70.212 đ |
| 31918K97T01 | BUGI (MR8K-9) | 72.514 đ |
| 31919K25601 | BUGI (MR9C-9N) | 58.702 đ |
| 31926KPH901 | BUGI (U20EPR9)(DENSO) | 38.017 đ |
| 31926KWB601 | BUGI (U20EPR9S)(DENSO) | 40.253 đ |
| 31927KPH901 | BUGI (U22EPR9)(DENSO) | 37.830 đ |
| 31916KYT901 | BUGI (U24EPR9) (DENSO) | 132.367 đ |
| 31919K25602 | BUGI (U27EPR-N9) | 54.197 đ |
| 31926KYT901 | BUGI (U27EPR9) | 44.890 đ |
| 31922MEL003 | BUGI (VUH27ES)(DENSO) | 644.566 đ |
| 31926KRM841 | BUGI CPR9EA-9 | 138.122 đ |
| 31908KTW901 | BUGI LMAR8A(3A) | 210.635 đ |
| 31917K0RV01 | BUGI LMAR8L-9 | 133.518 đ |
| 31916K0Z901 | BUGI MR6K-9 | 168.048 đ |
| 31911MKFD71 | BUGI SILMAR10C9S | 773.479 đ |
| 31909MJPG51 | BUGI SILMAR8A9S | 496.086 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500MKYV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ10 | 1.690.834 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500ZS9A62 | Bình ắc quy YTZ10S | 2.580.565 đ |
| 31501K0Z900 | KẸP GIỮ BÌNH ẮC QUY | 14.964 đ |
| 32102K2VN40 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 824.124 đ |
| 32103K03M60 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 129.845 đ |
| 32103K03N30 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 125.329 đ |
| 32103K07940 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 153.556 đ |
| 32103K0SV00 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 95.534 đ |
| 32103K56N10 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 189.917 đ |
| 32103K56V50 | NHÁNH DÂY ĐIỆN NỐI ẮC QUY | 155.814 đ |
| 32103KPH700 | Nhánh dây điện nối ắc quy | 128.205 đ |
| 31501GEE000 | NẮP ĐẦU ẮC QUY | 48.343 đ |
| 31515MKFD60 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 212.937 đ |
| 31515MKRD30 | ĐỆM BÌNH ẮC QUY | 173.803 đ |
| 31516GBT000 | Đệm bình ắc quy | 7.135 đ |
| 31502GB4680 | Ống thông hơi bình ắc quy | 48.343 đ |
| 31502KFV950 | ống thông hơi bình ắc quy | 28.776 đ |
Kinh doanh phụ tùng ở Vĩnh Hưng bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vĩnh Hưng, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Vĩnh Hưng tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MW3305 | (G2) BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.085.403 đ |
| 36520MKC305 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 36520MKCA01 | BÁNH RĂNG ĐIỀU KHIỂN TRỤC CAM | 1.487.105 đ |
| 35700GGE940 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.375.457 đ |
| 35700K01611 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.257.131 đ |
| 35700K01901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.389.497 đ |
| 35700K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 649.170 đ |
| 35700K0HJ01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700K0JN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 478.733 đ |
| 35700K12931 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 359.050 đ |
| 35700K12V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 305.577 đ |
| 35700K1AN01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 185.609 đ |
| 35700K1WD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 953.037 đ |
| 35700K27V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K27V51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 657.227 đ |
| 35700K29911 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 935.772 đ |
| 35700K35V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 453.498 đ |
| 35700K44V01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 758.516 đ |
| 35700K44V81 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 721.486 đ |
| 35700K53DB1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66VG1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 213.562 đ |
| 35700K93N01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 303.867 đ |
| 35700K97T01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 439.686 đ |
| 35700KWN781 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 713.627 đ |
| 35700KWN901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 812.614 đ |
| 35700KWZ901 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 692.909 đ |
| 35700KZLE01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 992.171 đ |
| 35700MKJD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKPDN1 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 454.649 đ |
| 35700MKRD11 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 902.392 đ |
| 35700MKYD51 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 528.314 đ |
| 35700MLAA01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.087.705 đ |
| 35700MLCD01 | BỘ CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 736.647 đ |
| 35860K56N00 | BỘ CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 136.971 đ |
| 35759K07941 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 74.816 đ |
| 35759K0FT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 207.182 đ |
| 35759K0G901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 215.239 đ |
| 35759K0GT21 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 216.390 đ |
| 35759K0ZD11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 465.009 đ |
| 35759K26901 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 185.313 đ |
| 35759K26C01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 159.991 đ |
| 35759K2ET11 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 208.518 đ |
| 35759K45N41 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 348.757 đ |
| 35759K56N01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 605.432 đ |
| 35759K57V01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 65.487 đ |
| 35759KFL852 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 432.440 đ |
| 35759KFM902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 135.491 đ |
| 35759KTL741 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 125.230 đ |
| 35759KTM971 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 145.653 đ |
| 35759KVLV31 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 79.037 đ |
| 35759KVR305 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 55.249 đ |
| 35759KVRV01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 71.133 đ |
| 35759KVV902 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 73.435 đ |
| 35759KWWB22 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 63.734 đ |
| 35759KYZG01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 70.004 đ |
| 35759KYZV00 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 85.811 đ |
| 35759MKND12 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 539.824 đ |
| 35759MKPT01 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 631.905 đ |
| 35759MKPT02 | BỘ CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 522.559 đ |
| 36520KSVJ03 | BỘ THIẾT BỊ CHUYỂN ĐỘNG | 1.480.199 đ |
| 35700K44J01 | Bộ công tắc chân chống bên | 558.240 đ |
| 35700KVGA31 | Bộ công tắc chân chống bên | 780.385 đ |
| 35700KZLE02 | Bộ công tắc chân chống bên | 932.319 đ |
| 35700KZLE71 | Bộ công tắc chân chống bên | 951.886 đ |
| 35759KFV950 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 470.764 đ |
| 35759KRST01 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 88.935 đ |
| 35759KWW305 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 67.910 đ |
| 35759KZVV31 | Bộ công tắc tiếp điểm báo số | 61.004 đ |
| 35856425000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 141.575 đ |
| 35856HP5600 | CAO SU CHỐNG XÓC | 90.930 đ |
| 35856K04931 | CAO SU CHỐNG XÓC | 77.118 đ |
| 35856K0Z900 | CAO SU CHỐNG XÓC | 17.266 đ |
| 35856KBH000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 113.950 đ |
| 35856MBG003 | CAO SU CHỐNG XÓC | 57.551 đ |
| 35856MGZB00 | CAO SU CHỐNG XÓC | 52.947 đ |
| 35856MJPG51 | CAO SU CHỐNG XÓC | 123.159 đ |
| 35856MKFD41 | CAO SU CHỐNG XÓC | 156.538 đ |
| 35856MLBD01 | CAO SU CHỐNG XÓC | 108.195 đ |
| 35856MR5000 | CAO SU CHỐNG XÓC | 28.776 đ |
| 36037MGZA00 | CAO SU VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.964 đ |
| 36455MLBD00 | CAO SU ĐỆM VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 20.719 đ |
| 35751K26920 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 34.531 đ |
| 35751KPH900 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 7.005 đ |
| 35751KVLV31 | CHỐT CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 13.878 đ |
| 35856KAB000 | CHỤP CAO SU CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNH | 109.346 đ |
| 35700K26B11 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 505.294 đ |
| 35700K53D01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K66V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 244.870 đ |
| 35700K77V01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 2.181.164 đ |
| 35700K87A01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 738.949 đ |
| 35700MJED01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 604.281 đ |
| 35700MJPG51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.161.370 đ |
| 35700MJWJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 463.858 đ |
| 35700MJWJ81 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 490.331 đ |
| 35700MKCA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.827.804 đ |
| 35700MKFD41 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 1.069.289 đ |
| 35700MKGA01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 427.025 đ |
| 35700MKJE51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 753.912 đ |
| 35700MKND51 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 641.113 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35700MKPJ01 | CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 471.915 đ |
| 35850MT4003 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG | 805.707 đ |
| 35850K0Z901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 138.122 đ |
| 35850K18901 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 220.994 đ |
| 35850K56N01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 882.946 đ |
| 35850K94T01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 305.018 đ |
| 35850MFLD01 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.320.209 đ |
| 35850MFT641 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.214.316 đ |
| 35850MKRD11 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 1.092.309 đ |
| 35850MKYD51 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 958.792 đ |
| 35850MR5007 | CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 805.707 đ |
| 35600425023 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 158.840 đ |
| 35600MFJD01 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 303.867 đ |
| 35600MK4860 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 217.541 đ |
| 35600MKFD41 | CÔNG TẮC NẮP MÁY | 262.431 đ |
| 35752KPH900 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 3.552 đ |
| 35752KRM840 | CÔNG TẮC TIẾP ĐIỂM LÒ XO | 9.424 đ |
| 35500MJ4024 | CÔNG TẮC ÁP LỰC DẦU | 443.139 đ |
| 35500MEH661 | CÔNG TẮC ÁP SUẤT ĐỔI | 511.049 đ |
| 35700K26921 | Công tắc chân chống bên | 638.811 đ |
| 36140MKRD11 | CẢM BIẾN | 935.772 đ |
| 36531K0RV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.350.135 đ |
| 36531K1NV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.513.579 đ |
| 36531K1WV11 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K2LT01 | CẢM BIẾN OXY | 660.680 đ |
| 36531K53DB1 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531K53E02 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36531KTF641 | CẢM BIẾN OXY | 3.287.285 đ |
| 36531MKFD41 | CẢM BIẾN OXY | 4.210.395 đ |
| 36531MKYT51 | CẢM BIẾN OXY | 1.908.375 đ |
| 36532GFM901 | CẢM BIẾN OXY | 2.221.450 đ |
| 36531MKJD01 | CẢM BIẾN OXY PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36531K87A02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.397.327 đ |
| 36531MJEDB2 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.016.570 đ |
| 36531MJWJ02 | CẢM BIẾN Ô XY | 3.591.152 đ |
| 36531MKGA02 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.695.438 đ |
| 36531MKGA31 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.429.555 đ |
| 36531MKND51 | CẢM BIẾN Ô XY | 2.142.030 đ |
| 36390MKFD61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 22.375.635 đ |
| 36390MKJE61 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 16.784.028 đ |
| 36390MKRD31 | CẢM BIẾN ĐIỀU CHỈNH TỰ ĐỘNG | 19.261.002 đ |
| 36531MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 1-3-5 | 7.203.021 đ |
| 36531K1ND41 | Cảm biến Oxy (ZFAS-S5.1) | 1.483.652 đ |
| 36532GGZJ01 | Cảm biến oxy | 361.418 đ |
| 36531K1ZJ11 | Cảm biến ô xy | 1.323.662 đ |
| 35759MKGA31 | CỤM CÔNG TẮC | 532.918 đ |
| 35750KPH900 | CỤM CÔNG TẮC BÁO SỐ | 337.246 đ |
| 35511MKSE21 | CỤM SƯỞI TAY PHẢI | 5.139.260 đ |
| 35520MKS315 | CỤM SƯỞI TAY TRÁI | 5.036.820 đ |
| 35401KCW870 | Cụm điện trở B | 110.497 đ |
| 35711K0FT00 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 131.216 đ |
| 35711K26900 | GIÁ BẮT CÔNG TẮC CHÂN CHỐNG BÊN | 102.440 đ |
| 35920MKPJ00 | GIÁ KẸP L | 52.947 đ |
| 35910MKPJ00 | GIÁ KẸP R | 70.212 đ |
| 36451MLBD00 | GIÁ ĐỠ VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 136.971 đ |
| 36100MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU PHẢI | 146.179 đ |
| 36172MCAA61 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 40.286 đ |
| 36172MJED01 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 33.380 đ |
| 36172MKND51 | GIẢM CHẤN VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 117.404 đ |
| 35755GB4771 | Giá cố định tiếp điểm báo số | 8.173 đ |
| 35701MG9950 | KẸP DÂY ĐIỆN | 36.343 đ |
| 35451KVZ630 | NẮP CHỤP PHUN KHÍ ĐIỆN TỬ | 33.380 đ |
| 35756GB4770 | Nắp chụp dây báo số | 58.702 đ |
| 36418KWN931 | PIN ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 81.722 đ |
| 35K8B40D0000 | TEM BỘ ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH (KO) | 10.255 đ |
| 35K2A40D0000 | TEM KHÓA FOB (KO) | 10.255 đ |
| 35750GB4680 | TIẾP ĐIỂM BÁO HIỆU SỐ 0 | 167.105 đ |
| 36140MFL013 | TRỤC CƠ | 750.459 đ |
| 36162MKAD81 | VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 383.287 đ |
| 36450KVK902 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 712.476 đ |
| 36450MCAA63 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 916.204 đ |
| 36450MELD21 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MELD23 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 1.200.504 đ |
| 36450MGE641 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450MGE643 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 776.932 đ |
| 36450MJEDB1 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 580.110 đ |
| 36450MKND52 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 534.069 đ |
| 36450MKRD11 | VAN ĐIỀU CHỈNH PHUN KHÍ | 772.328 đ |
| 36450KTW901 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 894.335 đ |
| 36450KVZ631 | VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỪ | 2.068.365 đ |
| 36450KVZ632 | VAN ĐIỆN TỪ | 1.700.042 đ |
| 36162GEV761 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.444.274 đ |
| 36162HW5901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 1.003.681 đ |
| 36162K03M01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 204.880 đ |
| 36162K0RV01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 256.676 đ |
| 36162K0Z901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 623.848 đ |
| 36162K12901 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 207.182 đ |
| 36162K27V01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 136.620 đ |
| 36162K2YJ01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 383.287 đ |
| 36162K48A01 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 285.451 đ |
| 36162KPNA71 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 117.404 đ |
| 36162KZL931 | VAN ĐIỆN TỪ LỌC KHÍ | 435.082 đ |
| 36162PLC003 | Van điện từ lọc khí | 302.460 đ |
| 35753GK4761 | VÒNG TIẾP ĐIỂM BÁO SỐ | 54.789 đ |
| 36037657000 | VÒNG ĐỆM ỐNG A DÂY ĐIỆN | 64.457 đ |
| 36111KWN931 | ĐIỀU KHIỂN BÁO ĐỘNG | 1.119.933 đ |
| 36191KV3700 | ỐNG NỐI LỌC KHÍ | 790.744 đ |
| 35857MKJD01 | ỐP CÔNG TẮC KHỞI ĐỘNG MAGNETIC | 116.253 đ |
| 36105MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN PHẢI | 105.893 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Hưng, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vĩnh Hưng, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Vĩnh Hưng, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Phú Thọ liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Phú Thọ để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vĩnh Hưng, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.