Chủ Nhật, 31/05/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Ya Ma số lượng cho thị trường Ya Ma, Gia Lai? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Ya Ma là địa bàn ngoại thành Gia Lai, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ya Ma chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Ya Ma, Gia Lai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Ya Ma, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Kinh doanh phụ tùng ở Ya Ma bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ya Ma, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ya Ma, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51485MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 12.444.230 đ |
| 51500GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 744.068 đ |
| 51500GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 844.557 đ |
| 51500K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 8.341.370 đ |
| 51500K0G901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.777.160 đ |
| 51500K0FV01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *B231P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FT01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHB98P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FJ01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *R376P* | 5.481.110 đ |
| 51500K0FA01ZA | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *YR354* | 5.481.110 đ |
| 51490GAA305 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 82.336 đ |
| 51490K88L01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 109.560 đ |
| 51490KGH901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 60.083 đ |
| 51490KL8900 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 65.646 đ |
| 51490KRM852 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 105.104 đ |
| 51490KWL003 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 302.716 đ |
| 51490KWZ901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 108.195 đ |
| 51490MLCD01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 284.300 đ |
| 51500GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên trái | 2.898.244 đ |
| 51500GJAJ01 | Bộ giảm xóc trước trái | 380.985 đ |
| 51500GJB305 | Bộ giảm xóc trước trái (COO) | 502.992 đ |
| 51490MCE781 | Bộ phớt giảm xóc | 400.552 đ |
| 51490KEJ900 | Bộ phớt giảm xóc trước | 389.042 đ |
| 51500K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 877.300 đ |
| 51490MKSE01 | GIOĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 351.059 đ |
| 51500K0GT21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.782.915 đ |
| 51500GGZJ00 | Giảm xóc trước trái | 359.116 đ |
| 51500GGZJ01 | Giảm xóc trước trái | 555.938 đ |
| 51490K93N02 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 69.061 đ |
| 51490KTWB01 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 325.736 đ |
| 51490MFL003 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 319.981 đ |
| 51490MKAD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 131.216 đ |
| 51490MKLD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 133.518 đ |
| 51490464305 | Phớt giảm xóc trước | 146.179 đ |
| 51470KWWA01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 34.531 đ |
| 51470KZR701 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 51470KVY731 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470KWN901 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 188.766 đ |
| 51470KZR601 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470KWBA01 | Ty con giảm xóc trước | 36.833 đ |
| 51497K94T00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 48.343 đ |
| 51497MEL000 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 112.799 đ |
| 51497MELD20 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MKND50 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 51497MKSE00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 163.444 đ |
| 51497MLAA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.135 đ |
| 51470MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 704.419 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11395MW3601 | (G2) GIOĂNG NẮP LỐC MÁY | 147.330 đ |
| 11395KBG772 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 253.223 đ |
| 11396MY9010 | (G2) GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 326.887 đ |
| 11394KBG772 | (G2) Gioăng thân máy trái | 178.407 đ |
| 12100KBG671 | (G2) XY LANH | 13.288.411 đ |
| 12100KC2681 | (G2) XY LANH | 8.586.535 đ |
| 11385MJFA00 | BẠC ĐỆM | 150.058 đ |
| 11382MKGA00 | BẠC ĐỆM 6.5X10.5 | 18.758 đ |
| 11387MKGA00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI A | 21.870 đ |
| 11391MKGA00 | CAO SU NẮP MÁY PHẢI B | 18.417 đ |
| 11611MKRD10 | CHỐT NHÔM CÂN BẰNG | 154.236 đ |
| 12171KVB950 | Cao su chắn bụi | 17.266 đ |
| 12171KVG900 | Cao su chắn bụi | 21.870 đ |
| 12010K01902 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.154.464 đ |
| 12010K02902 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.137.198 đ |
| 12010K29910 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 786.140 đ |
| 12010K29V80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 629.603 đ |
| 12010K33T50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.411.822 đ |
| 12010K36T00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.609.112 đ |
| 12010K56N00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.671.029 đ |
| 12010K66V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 770.026 đ |
| 12010K77V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 620.395 đ |
| 12010KWN900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.521.863 đ |
| 12010KZR603 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 826.491 đ |
| 12010MJEDB0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 14.259.863 đ |
| 12010MJWDB0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.784.964 đ |
| 12010MJWDK0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.324.788 đ |
| 12010MKFD40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 33.390.801 đ |
| 12010MKGA30 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.757.340 đ |
| 12010MKGA31 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.757.340 đ |
| 12010MKGD50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.984.317 đ |
| 12010MKJD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 32.090.159 đ |
| 12010MKJE50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 32.090.159 đ |
| 12010MKND10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 15.484.538 đ |
| 12010MKPD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 10.911.575 đ |
| 12010MKPD80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 11.827.779 đ |
| 12010MKPDA0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 9.026.221 đ |
| 12010MKPDL0 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 9.784.737 đ |
| 12010MKRD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 28.181.329 đ |
| 12010MKSE00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 42.278.900 đ |
| 12010MKYD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 12.811.893 đ |
| 12010MLAA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 26.833.497 đ |
| 12010MLBD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 15.199.088 đ |
| 12010MKCA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 57.160.308 đ |
| 12010MKCW40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT PHẢI | 57.441.155 đ |
| 12020MKCA00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 57.160.308 đ |
| 12020MKCW40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT TRÁI | 57.441.155 đ |
| 12100K0RV00 | CỤM ĐẦU XY LANH | 920.156 đ |
| 12100K0SV00 | CỤM ĐẦU XY LANH | 966.887 đ |
| 12010KZY702 | Cụm đầu quy lát | 661.831 đ |
| 11691MY9010 | GIOANG NẮP MÁY TRÁI | 74.816 đ |
| 12191GF6004 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 35.002 đ |
| 12191K0JN01 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 42.906 đ |
| 12191GGC900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 11395MJPG51 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 222.145 đ |
| 11395MLBD01 | GIOĂNG CÁC TE DẦU | 117.404 đ |
| 11522MKFD40 | GIOĂNG KẸP CẢM BIẾN GÓC | 105.893 đ |
| 11395KWZ900 | GIOĂNG NẮP HỘP LY HỢP | 46.293 đ |
| 11395GC1E61 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 120.813 đ |
| 11395GGC900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 63.734 đ |
| 11395K12900 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 44.725 đ |
| 11395K2CV02 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K44V00 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 61.497 đ |
| 11395K44V80 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 59.261 đ |
| 11395KVB901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 65.970 đ |
| 11395KVY901 | GIOĂNG NẮP MÁY BÊN TRÁI | 64.216 đ |
| 11394035010 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 31.308 đ |
| 11394K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 84.024 đ |
| 11394K1BT01 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 130.065 đ |
| 11394K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 65.608 đ |
| 11394K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 79.716 đ |
| 11394K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 25.717 đ |
| 11394K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 39.135 đ |
| 11394K87A30 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 147.330 đ |
| 11394KFL852 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 34.323 đ |
| 11394KGF912 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 186.464 đ |
| 11394KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 37.644 đ |
| 11394KTW902 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 291.206 đ |
| 11394KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 32.108 đ |
| 11394KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 39.519 đ |
| 11394KYZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 34.323 đ |
| 11394MJPG51 | GIOĂNG NẮP MÁY PHẢI | 194.521 đ |
| 11395GB4780 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.363 đ |
| 11395GBJ731 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.245 đ |
| 11395K01900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 77.907 đ |
| 11395K0RV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 70.004 đ |
| 11395K0Z900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 59.853 đ |
| 11395K1BT00 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 130.065 đ |
| 11395K1FV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 53.068 đ |
| 11395K1MT02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 24.172 đ |
| 11395K1NV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 50.809 đ |
| 11395K1ZJ11 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 51.938 đ |
| 11395K2CV01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 71.363 đ |
| 11395K56V50 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 43.607 đ |
| 11395K58TC0 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 18.066 đ |
| 11395K73T60 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 19.195 đ |
| 11395K97T01 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395K97T02 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 62.155 đ |
| 11395KBG773 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 257.827 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 11395KGF910 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 570.901 đ |
| 11395KPH901 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 17.715 đ |
| 11395KTW900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 291.206 đ |
| 11395KWB920 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 21.037 đ |
| 11395KWN900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 118.555 đ |
| 11395KZR600 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 57.573 đ |
| 11396KWZ900 | GIOĂNG NẮP MÁY TRÁI | 22.582 đ |
| 11398MJPG81 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11398MKSE51 | GIOĂNG NẮP VAN ĐIỆN TỪ | 55.249 đ |
| 11393KBG773 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 372.928 đ |
| 11394MLBD01 | GIOĂNG THÂN MÁY PHẢI | 275.092 đ |
| 12191K0RV01 | GIOĂNG XI LANH | 20.324 đ |
| 12191K0Z900 | GIOĂNG XY LANH | 10.409 đ |
| 12191K1BT01 | GIOĂNG XY LANH | 54.098 đ |
| 12191K1MT02 | GIOĂNG XY LANH | 39.135 đ |
| 11415MKRD11 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 97.836 đ |
| 11397MJPG81 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 102.440 đ |
| 11525MKCA01 | GIOĂNG ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 85.175 đ |
| 11512MKCA01 | GIOĂNG ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 172.652 đ |
| 12191GFM901 | GIĂNG CHÂN XYLANH | 23.481 đ |
| 11392MLBD01 | GOĂNG ỐP MÁY PHÁT ĐIỆN | 141.575 đ |
| 11395GGZJ00 | Gioăng nắp máy bên trái | 17.266 đ |
| 11394KCW000 | Gioăng nắp máy phải | 192.219 đ |
| 11395KVMC20 | Gioăng nắp máy phải | 18.417 đ |
| 11395KYJ900 | Gioăng nắp máy trái | 85.175 đ |
| 12191GGZJ00 | Gioăng xy lanh | 11.565 đ |
| 12172KVG900 | Giá bắt | 19.568 đ |
| 12191GFM902 | Giăng chân xylanh | 19.568 đ |
| 11410K0RV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 27.625 đ |
| 11410K1NV00 | HỘP XÍCH DẪN ĐỘNG TRỤC CAM | 24.172 đ |
| 11521MKFD40 | KẸP CẢM BIẾN GÓC | 526.374 đ |
| 12162GFM970 | KẸP ỐNG KHÍ ĐIỆN TỪ | 14.138 đ |
| 12160KVB900 | Kẹp dây ga | 71.512 đ |
| 12160KVB950 | Kẹp dây ga | 66.759 đ |
| 12161GGE900 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 12162KVGA30 | Kẹp dây ga | 13.878 đ |
| 12162KVGV40 | Kẹp dây ga | 16.115 đ |
| 11412K0RV00 | NẮP CHE HỘP XÍCH | 9.252 đ |
| 11412K1NV00 | NẮP CHE HỘP XÍCH | 8.173 đ |
| 11530K0Z900 | NẮP CHẮN DẦU | 19.568 đ |
| 11380MKGA00 | NẮP MÁY PHẢI | 370.818 đ |
| 11380MKGA30 | NẮP MÁY PHẢI | 305.046 đ |
| 11631MCE000 | NẮP MÁY TRÁI | 1.617.084 đ |
| 11380K0Z910 | NẮP ỐP CẠNH BÊN HỘP SỐ TRÁI | 329.994 đ |
| 11411K0JN00 | TẤM BẢO VỆ ĐỘNG CƠ | 18.417 đ |
| 11411K2TV00 | TẤM ĐỠ ĐỘNG CƠ | 44.890 đ |
| 12180KPH700 | Tấm bảo vệ cảm biến nhiệt độ d | 78.269 đ |
| 12100K03H10 | XY LANH | 595.265 đ |
| 12100K0FT00 | XY LANH | 1.537.750 đ |
| 12100K0GT20 | XY LANH | 2.000.456 đ |
| 12100K0Z900 | XY LANH | 6.515.868 đ |
| 12100K1BT00 | XY LANH | 1.401.931 đ |
| 12100K1YJ50 | XY LANH | 932.319 đ |
| 12100K1ZJ50 | XY LANH | 946.860 đ |
| 12100K26900 | XY LANH | 1.172.880 đ |
| 12100K26G00 | XY LANH | 1.819.747 đ |
| 12100K2CV00 | XY LANH | 545.196 đ |
| 12100K2PM00 | XY LANH | 1.149.859 đ |
| 12100K33D00 | XY LANH | 1.446.820 đ |
| 12100K36T00 | XY LANH | 1.160.219 đ |
| 12100K44V00 | XY LANH | 614.179 đ |
| 12100K56N00 | XY LANH | 1.091.503 đ |
| 12100KCWJ10 | XY LANH | 4.927.474 đ |
| 12100KGF910 | XY LANH | 5.468.449 đ |
| 12100KGG910 | XY LANH | 5.692.896 đ |
| 12100KPH970 | XY LANH | 2.036.137 đ |
| 12100KTM970 | XY LANH | 704.304 đ |
| 12100KTW901 | XY LANH | 3.205.563 đ |
| 12100KVBT00 | XY LANH | 685.389 đ |
| 12100KWB600 | XY LANH | 1.475.595 đ |
| 12100KWB920 | XY LANH | 384.975 đ |
| 12100KZR600 | XY LANH | 718.768 đ |
| 12100KZY701 | XY LANH | 803.329 đ |
| 12100MGP000 | XY LANH | 27.722.076 đ |
| 12100MKRD10 | XY LANH | 23.396.581 đ |
| 12100MLBD00 | XY LANH | 15.916.167 đ |
| 12101GN5910 | XY LANH | 1.840.411 đ |
| 12100GGE900 | XYLANH | 664.248 đ |
| 12100KFL850 | XYLANH | 1.631.135 đ |
| 12100KFM900 | XYLANH | 524.055 đ |
| 12100KVB900 | XYLANH | 794.428 đ |
| 12100KVL930 | XYLANH | 1.215.007 đ |
| 12100KWN900 | XYLANH | 1.659.757 đ |
| 12100KYZ710 | XYLANH | 551.871 đ |
| 12100KYZ900 | XYLANH | 620.855 đ |
| 12100KZL930 | XYLANH | 674.262 đ |
| 12100GCCC50 | Xy lanh | 1.601.094 đ |
| 12100GGZJ00 | Xy lanh | 402.777 đ |
| 12100K2AJ00 | Xy lanh | 1.436.461 đ |
| 12100K40A00 | Xylanh | 910.449 đ |
| 11530MKRD10 | ỐNG THỞ DẦU BẰNG THÉP | 206.330 đ |
| 11410MKRD10 | ỐP BÁNH RĂNG KHỞI ĐỘNG | 1.210.863 đ |
| 11520MJPG50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.206.259 đ |
| 11520MJPG80 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.654.002 đ |
| 11520MKCA00 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 995.624 đ |
| 11520MLAA50 | ỐP BÁNH RĂNG ĐỀ BỊ ĐỘNG | 1.822.049 đ |
| 11530MJPG80 | ỐP MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 463.858 đ |
| 11381MJPG80 | ỐP ĐỘNG CƠ SAU PHẢI | 179.558 đ |
| 11500MKCA00 | ỐP ĐỘNG CƠ TRƯỚC | 3.011.043 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ya Ma, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ya Ma, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Ya Ma, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Gia Lai thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Gia Lai:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Gia Lai và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ya Ma, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.