Thứ sáu, 12/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Minh cho hoạt động kinh doanh tại Tân Minh, Ninh Bình? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tân Minh nằm ở vùng ngoại vi Ninh Bình, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Minh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Minh, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Tân Minh giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Minh, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Minh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Minh, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45203MCC006 | CHỐT CHẶN MÁ PHANH | 13.878 đ |
| 45215K59A71 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.585 đ |
| 45215KA3732 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 16.937 đ |
| 45215KPH951 | CHỐT TREO MÁ PHANH | 17.890 đ |
| 45203GW3980 | Chốt chặn má phanh | 163.444 đ |
| 45215GE2016 | Chốt treo má phanh | 25.323 đ |
| 45215GW3980 | Chốt treo má phanh | 166.471 đ |
| 45108MJMD31 | KẸP MÁ PHANH | 65.651 đ |
| 45108MKRD11 | KẸP MÁ PHANH | 103.165 đ |
| 45108ML7922 | LÒ XO MÁ PHANH | 87.477 đ |
| 45113MGPD81 | LÒ XO MÁ PHANH | 375.230 đ |
| 45133028000 | LÒ XO MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45108GE2006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.870 đ |
| 45108K2FT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 29.309 đ |
| 45108KCW861 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.453 đ |
| 45108KPH951 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KPNE21 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 62.155 đ |
| 45108KVBT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KWN931 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 49.494 đ |
| 45108MBTD52 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 23.021 đ |
| 45108MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 135.820 đ |
| 45113MKRD31 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 321.218 đ |
| 45208KWB601 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 11.565 đ |
| 45151GFC900 | Lò xo má phanh | 8.173 đ |
| 45203MG3016 | NẮP ỐC CHỐT TREO MÁ PHANH | 9.252 đ |
| 45145121710 | VÒNG CHỈ THỊ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 5.920 đ |
| 45145KFM900 | VÒNG CHỈ ĐỘ MÒN MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45120K3SJA1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.611.376 đ |
| 45120MKPJ81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.321.588 đ |
| 45120MLAA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 6.249.985 đ |
| 45121KFL890 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 871.655 đ |
| 45120MJPG51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.335.615 đ |
| 45120MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.084.922 đ |
| 45120MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.338.853 đ |
| 45120MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.281.302 đ |
| 45120MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.145.926 đ |
| 45120MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 11.580.312 đ |
| 45120MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 6.603.345 đ |
| 45120MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.159.510 đ |
| 45131GM9710 | ỐNG LÓT MÁ PHANH TRƯỚC | 56.595 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18272126900 | (G2) ĐAI BẮT ỐP CỔ ỐNG XẢ | 72.685 đ |
| 18292KBR000 | (G2) ĐỆM | 46.893 đ |
| 18300KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN PHẢI | 8.466.444 đ |
| 18300GCVJ00 | (G2) Ống xả | 4.669.812 đ |
| 18271GAN620 | (G2) Ốp cổ ống xả | 381.024 đ |
| 18295GW0920 | BẠC ĐỆM 5MM | 59.789 đ |
| 18300GJB305 | Bộ ống xả (COO) | 2.509.542 đ |
| 18293GE8000 | CAO SU BẢO VỆ | 39.135 đ |
| 18195MJWJ40 | CAO SU CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 21.870 đ |
| 18293MJPG50 | CAO SU GIOĂNG ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18293KSB900 | CAO SU TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18293GFM970 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18293KYY900 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 10.409 đ |
| 18293MCAA20 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 15.035 đ |
| 18293MN0000 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG | 37.984 đ |
| 18293KPK900 | CAO SU ĐỆM ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18240GN5900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 37.455 đ |
| 18240K26B00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 187.110 đ |
| 18240KEV900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 50.058 đ |
| 18240KFL890 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 51.171 đ |
| 18240KFV951 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18240KRSW00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18240KTL640 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 38.556 đ |
| 18240KTM980 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 47.834 đ |
| 18293GZ5000 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | 4.736 đ |
| 18300K01900 | CỤM ỐNG XẢ | 3.506.393 đ |
| 18300K02900 | CỤM ỐNG XẢ | 4.960.505 đ |
| 18300K1ND00 | CỤM ỐNG XẢ | 7.868.826 đ |
| 18300K27V50 | CỤM ỐNG XẢ | 3.468.906 đ |
| 18300K29D40 | CỤM ỐNG XẢ | 3.440.556 đ |
| 18300K29D41 | CỤM ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300K2CJ00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.897.558 đ |
| 18300K2VN30 | CỤM ỐNG XẢ | 4.220.748 đ |
| 18300K35J00 | CỤM ỐNG XẢ | 2.585.520 đ |
| 18300K35V00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.141.180 đ |
| 18300K78U00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300KCWJ10 | CỤM ỐNG XẢ | 4.611.978 đ |
| 18300KTG890 | CỤM ỐNG XẢ | 14.051.394 đ |
| 18300KWN900 | CỤM ỐNG XẢ | 5.421.654 đ |
| 18300KWN980 | CỤM ỐNG XẢ | 3.662.820 đ |
| 18300KZLE70 | CỤM ỐNG XẢ | 3.137.778 đ |
| 18300MJEDB0 | CỤM ỐNG XẢ | 19.331.298 đ |
| 18300MKYD51 | CỤM ỐNG XẢ | 23.197.104 đ |
| 18310198710 | CỤM ỐNG XẢ | 2.295.216 đ |
| 18310K26902 | CỤM ỐNG XẢ | 3.961.062 đ |
| 18310K87T50 | CỤM ỐNG XẢ | 11.549.790 đ |
| 18310MJWDT0 | CỤM ỐNG XẢ | 5.271.966 đ |
| 18310MKGA00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.805.892 đ |
| 18310MKJD01 | CỤM ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18300K02305 | Cụm ống xả | 5.490.375 đ |
| 18300K02T00 | Cụm ống xả | 4.825.008 đ |
| 18300K1YJ10 | Cụm ống xả | 3.327.156 đ |
| 18300K1ZA40 | Cụm ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ50 | Cụm ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K36305 | Cụm ống xả | 3.831.786 đ |
| 18300K36J00 | Cụm ống xả | 4.401.054 đ |
| 18300K44D00 | Cụm ống xả | 3.030.048 đ |
| 18300KTF890 | Cụm ống xả | 13.621.608 đ |
| 18301GC1N02 | Cụm ống xả | 6.301.638 đ |
| 18310MKFD41 | Cụm ống xả | 41.768.622 đ |
| 18190MKFD40 | DẪN HƯỚNG CÁP VAN | 298.112 đ |
| 18291K2TV01 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291KPZ900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 82.873 đ |
| 18291KVB900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MM8880 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 81.722 đ |
| 18291MM5860 | GIOĂNG ĐẦU ỐNG XẢ | 79.420 đ |
| 18291MEB670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18291MN4920 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 56.400 đ |
| 18211198000ZA | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 254.374 đ |
| 18240K59A10 | MIẾNG ĐỆM CÁCH NHIỆT | 54.098 đ |
| 18240K26900 | TẤM CÁCH NHIỆT ĐẦU ỐNG XẢ | 243.810 đ |
| 18301K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 26.565 đ |
| 18240198000 | Tấm cách nhiệt đầu ống xả | 265.356 đ |
| 18309MJPG50 | VÒNG ĐỆM 8.5X43 | 65.651 đ |
| 18291GE2921 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291HB2900 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MKRD10 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18291MN5650 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 31.615 đ |
| 18195MFJD00 | VÒNG ĐỆM ỐNG XẢ | 62.134 đ |
| 18291GGM901 | Vòng đệm cổ ống xả | 14.964 đ |
| 18292KCW870 | Vòng đệm ống cổ xả | 39.860 đ |
| 18306K45NL0 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 814.916 đ |
| 18306MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.126.839 đ |
| 18306MLAA01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 992.171 đ |
| 18307MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ BÊN TRONG | 715.929 đ |
| 18306MKJE61 | ĐUÔI ỐNG XẢ(BLK) | 1.126.839 đ |
| 18306K59A70ZA | ĐUÔI ỐNG XẢ*NH167MU* | 163.444 đ |
| 18292198690 | ĐỆM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18195MKFD40 | ĐỆM MÔ TƠ SERVO | 80.891 đ |
| 18292GY1860 | Đệm cách nhiệt cổ ống xả | 18.417 đ |
| 18292GW3980 | Đệm cách nhiệt ống xả | 59.789 đ |
| 18300GGE901 | ỐNG XẢ | 4.825.170 đ |
| 18300GGE940 | ỐNG XẢ | 4.602.906 đ |
| 18300K03M30 | ỐNG XẢ | 813.737 đ |
| 18300K0G900 | ỐNG XẢ | 6.742.764 đ |
| 18300K0GT20 | ỐNG XẢ | 6.765.444 đ |
| 18300K0RV00 | ỐNG XẢ | 2.976.783 đ |
| 18300K0RV40 | ỐNG XẢ | 3.160.458 đ |
| 18300K0RVC0 | ỐNG XẢ | 3.383.400 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18300K0SV60 | ỐNG XẢ | 3.944.052 đ |
| 18300K0SVD0 | ỐNG XẢ | 4.222.182 đ |
| 18300K12900 | ỐNG XẢ | 3.497.256 đ |
| 18300K12V00 | ỐNG XẢ | 3.492.720 đ |
| 18300K12V80 | ỐNG XẢ | 3.023.504 đ |
| 18300K1FV00 | ỐNG XẢ | 1.967.836 đ |
| 18300K1GV00 | ỐNG XẢ | 2.006.046 đ |
| 18300K1NV01 | ỐNG XẢ | 3.092.472 đ |
| 18300K1NV90 | ỐNG XẢ | 3.007.368 đ |
| 18300K1WV11 | ỐNG XẢ | 10.672.074 đ |
| 18300K26B00 | ỐNG XẢ | 4.847.850 đ |
| 18300K27V00 | ỐNG XẢ | 3.539.214 đ |
| 18300K29900 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29960 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29D00 | ỐNG XẢ | 3.033.450 đ |
| 18300K29V80 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K2CD00 | ỐNG XẢ | 5.841.234 đ |
| 18300K2CV01 | ỐNG XẢ | 2.776.032 đ |
| 18300K2CV90 | ỐNG XẢ | 2.829.330 đ |
| 18300K2EJ30 | ỐNG XẢ | 6.641.925 đ |
| 18300K2PV60 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2PVE0 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2SV00 | ỐNG XẢ | 2.578.716 đ |
| 18300K2TJ01 | ỐNG XẢ | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT01 | ỐNG XẢ | 2.898.504 đ |
| 18300K2TV02 | ỐNG XẢ | 3.030.048 đ |
| 18300K2ZV00 | ỐNG XẢ | 1.966.356 đ |
| 18300K2ZV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K3AV00 | ỐNG XẢ | 1.965.611 đ |
| 18300K3AV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K44D10 | ỐNG XẢ | 3.594.780 đ |
| 18300K44U40 | ỐNG XẢ | 3.523.338 đ |
| 18300K44V00 | ỐNG XẢ | 3.381.588 đ |
| 18300K44V80 | ỐNG XẢ | 3.220.398 đ |
| 18300K53D00 | ỐNG XẢ | 19.813.248 đ |
| 18300K53DB0 | ỐNG XẢ | 19.693.044 đ |
| 18300K56V00 | ỐNG XẢ | 2.122.460 đ |
| 18300K56V50 | ỐNG XẢ | 1.912.216 đ |
| 18300K66V00 | ỐNG XẢ | 2.195.424 đ |
| 18300K73V00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300K73V40 | ỐNG XẢ | 2.163.672 đ |
| 18300K73V81 | ỐNG XẢ | 1.854.090 đ |
| 18300K77V00 | ỐNG XẢ | 3.488.184 đ |
| 18300K78V00 | ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300K90VC1 | ỐNG XẢ | 1.384.614 đ |
| 18300K90VM0 | ỐNG XẢ | 1.403.892 đ |
| 18300K94T00 | ỐNG XẢ | 3.583.440 đ |
| 18300K96J00 | ỐNG XẢ | 3.696.840 đ |
| 18300K96V00 | ỐNG XẢ | 3.669.624 đ |
| 18300K97A00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97J00 | ỐNG XẢ | 4.473.630 đ |
| 18300K97U00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97V00 | ỐNG XẢ | 4.010.958 đ |
| 18300KRSW00 | ỐNG XẢ | 530.712 đ |
| 18300KVGV21 | ỐNG XẢ | 3.313.548 đ |
| 18300KVGV40 | ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300KYZG00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300KZLE00 | ỐNG XẢ | 3.595.914 đ |
| 18300MKND51 | ỐNG XẢ | 18.452.448 đ |
| 18300MKRD11 | ỐNG XẢ | 69.022.617 đ |
| 18300MKYT50 | ỐNG XẢ | 24.472.854 đ |
| 18310K0AE10 | ỐNG XẢ | 11.148.354 đ |
| 18310K0FT00 | ỐNG XẢ | 5.151.762 đ |
| 18310K0ZD00 | ỐNG XẢ | 3.992.814 đ |
| 18310K45NL0 | ỐNG XẢ | 3.350.120 đ |
| 18310MKJE51 | ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18310MKPDN0 | ỐNG XẢ | 5.423.922 đ |
| 18310MKPDP0 | ỐNG XẢ | 5.089.392 đ |
| 18310MKPDQ0 | ỐNG XẢ | 5.253.822 đ |
| 18310MKPJ00 | ỐNG XẢ | 5.799.276 đ |
| 18300MKCA00 | ỐNG XẢ PHẢI | 78.919.596 đ |
| 18250MKCA00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCA10 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCW00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MKCW40 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MLJEA0 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18310MKJE61 | ỐNG XẢ(BLK) | 31.879.008 đ |
| 18190MGZJ40 | ỐP CẢM BIẾN ỐNG XẢ | 169.199 đ |
| 18190MKSE20 | ỐP ỐNG XẢ C | 665.658 đ |
| 18300GGZJ00 | Ống xả | 2.800.980 đ |
| 18300GGZJ01 | Ống xả | 2.309.958 đ |
| 18300GGZJ03 | Ống xả | 2.347.380 đ |
| 18300K12J00 | Ống xả | 3.310.146 đ |
| 18300K1ND40 | Ống xả | 7.868.826 đ |
| 18300K1WV10 | Ống xả | 10.672.074 đ |
| 18300K1YD10 | Ống xả | 5.421.654 đ |
| 18300K1YJ50 | Ống xả | 3.846.528 đ |
| 18300K1YU40 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZA00 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ10 | Ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K2CD20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2CU20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2TJ00 | Ống xả | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT00 | Ống xả | 2.957.472 đ |
| 18300K44J00 | Ống xả | 2.177.280 đ |
| 18300K78B00 | Ống xả | 4.228.686 đ |
| 18300KVB750 | ống xả | 3.477.978 đ |
| 18300KVB951 | ống xả | 3.530.142 đ |
| 18300KVG950 | ống xả | 3.326.022 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Minh, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Minh, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Minh, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Minh, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.