Thứ ba, 30/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Yên cho hoạt động kinh doanh tại Tân Yên, Bắc Ninh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Tân Yên thuộc vùng ven Bắc Ninh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Yên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Yên, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Tân Yên giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Yên, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Yên, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Yên, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 91101K0HJ00 | CON LĂN 6X50 | 100.138 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 91101121691 | VÒNG BI | 197.974 đ |
| 91106MCF003 | VÒNG BI 14X22X16 | 109.346 đ |
| 91109K1GV01 | VÒNG BI 20X29X15 | 67.088 đ |
| 91109GGCG01 | VÒNG BI 20X29X18 | 62.615 đ |
| 91109K2SN01 | VÒNG BI 20X29X18 | 134.669 đ |
| 91111MKGL31 | VÒNG BI 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91101MJED02 | VÒNG BI 30X35X20(SPL) | 192.219 đ |
| 91102MEE003 | VÒNG BI 35X41X23.8 | 96.685 đ |
| 91101MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91102MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 111.648 đ |
| 91103MFL881 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 134.669 đ |
| 91103MKJD01 | VÒNG BI 35X41X27.8 | 186.464 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 91104KN7670 | VÒNG BI 6204 | 136.971 đ |
| 91082KYJ711 | VÒNG BI 6204UU | 95.534 đ |
| 91083KYJ711 | VÒNG BI 6303UU | 123.159 đ |
| 91101MKRD11 | VÒNG BI A 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91102MKRD11 | VÒNG BI B 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91103MKRD11 | VÒNG BI C 35X39X22.5 | 155.387 đ |
| 91105KYZ901 | VÒNG BI CÒ MỔ XU PÁP | 26.474 đ |
| 91105KTW901 | VÒNG BI KIM 14X22X20 | 323.434 đ |
| 91107K0Z901 | VÒNG BI KIM 19X25X22 | 157.689 đ |
| 91111PJ2003 | VÒNG BI KIM 30X35X17 | 28.776 đ |
| 91105KZR601 | VÒNG BI ĐŨA 10X13.4X15 | 104.742 đ |
| 91109KVY901 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 74.915 đ |
| 91109KVY902 | VÒNG BI ĐŨA 20X29X18 | 59.261 đ |
| 91101GF6003 | Vòng bi | 104.337 đ |
| 91101GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91102GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91103GF6003 | Vòng bi | 116.061 đ |
| 91103GGZJ01 | Vòng bi | 90.270 đ |
| 91101KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91103KB4671 | Vòng bi kim 28x36x13.8 | 162.293 đ |
| 91102GF6003 | Vòng bi kim thanh truyền (xanh) | 104.337 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646KYL840ZD | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *B206 | 15.876 đ |
| 86646KYL840ZC | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *NH-A | 15.574 đ |
| 86646KYL840ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *NHA6 | 15.574 đ |
| 86646KYL840ZB | MARK CÁNH CHIM TRÁI 70MM *R340 | 15.574 đ |
| 86646K73V80ZC | MÁC PGM FI *NH193* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZC | MÁC PGM FI *NH193* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZG | MÁC PGM FI *NHA76* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZB | MÁC PGM FI *NHA76* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZD | MÁC PGM FI *NHB24* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZA | MÁC PGM FI *NHC34* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZE | MÁC PGM FI *PB389* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZE | MÁC PGM FI *PB389* | 13.673 đ |
| 86646K73V80ZF | MÁC PGM FI *R350* | 13.673 đ |
| 86646K73VA0ZD | MÁC PGM FI *R350* | 13.673 đ |
| 86646K73VH0ZB | MÁC PGM FI *TYPE1* | 14.137 đ |
| 86646K73VH0ZA | MÁC PGM FI *TYPE2* | 14.137 đ |
| 86646KWWE00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B203* | 82.782 đ |
| 86646KWWE00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *B206* | 82.782 đ |
| 86646KWWM00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35B* | 80.514 đ |
| 86646KWWE00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 82.782 đ |
| 86646KWWM00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340B* | 78.246 đ |
| 86646KWWE00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 82.782 đ |
| 86646KYZV00ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZE | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 55.566 đ |
| 86646KYZV00ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 52.164 đ |
| 86646KYZV20ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 55.566 đ |
| 86646MKFD30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 603.288 đ |
| 86646MKFD80ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 1.096.578 đ |
| 86646MKFDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 603.288 đ |
| 86646MKFDL0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380X* | 1.096.578 đ |
| 86646MJEDK0ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI A *R380* | 115.668 đ |
| 86646MKND10ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *NH436* | 57.834 đ |
| 86646MKND30ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *R380* | 57.834 đ |
| 86646K90VM0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHA76M* | 72.306 đ |
| 86646K90VN0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB25M* | 36.288 đ |
| 86646K90VP0ZB | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB50M;NHB55P* | 73.710 đ |
| 86646K90VP0ZC | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB50M;R389* | 72.306 đ |
| 86646K90VP0ZA | TEM B ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *PB421M* | 73.710 đ |
| 86646KYZV60ZA | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHA62* | 45.360 đ |
| 86646KYZV60ZE | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB25E* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZC | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *NHB25K* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZB | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *R340C* | 44.226 đ |
| 86646KYZV60ZD | TEM MẶT NẠ TRƯỚC TRÁI *YR303* | 45.360 đ |
| 86646K73V70ZE | TEM PGI-FI *NHA76M* | 14.742 đ |
| 86646K73V70ZD | TEM PGI-FI *R350C* | 14.742 đ |
| 86646K73VE0ZA | TEM PGM FI *NHB55P* | 13.673 đ |
| 86646K73VE0ZB | TEM PGM FI *PB421M* | 13.673 đ |
| 86646K73VE0ZC | TEM PGM FI *R368C* | 13.673 đ |
| 86646K90V00ZE | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 163.296 đ |
| 86646K90V20ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 163.296 đ |
| 86646K90V90ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *B189C* | 82.782 đ |
| 86646K90VJ0ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHA76* | 28.350 đ |
| 86646K90V00ZD | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 163.296 đ |
| 86646K90V00ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 166.698 đ |
| 86646K90V20ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 163.296 đ |
| 86646K90V90ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 80.514 đ |
| 86646K90V90ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86646K90VB0ZA | TEM TRUNG TÂM TRÁI *NHB83M* | 82.782 đ |
| 86646K90V90ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 80.514 đ |
| 86646K90VB0ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 80.514 đ |
| 86646K90V20ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R340C, NHA76M* | 163.296 đ |
| 86646K90VK0ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *R389* | 28.350 đ |
| 86646K90V00ZC | TEM TRUNG TÂM TRÁI *YR322C* | 163.296 đ |
| 86646K90V20ZB | TEM TRUNG TÂM TRÁI *YR322C* | 166.698 đ |
| 86646K90VC0ZF | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 23.814 đ |
| 86646K90VC0ZD | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 23.814 đ |
| 86646K90VC0ZB | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZC | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZA | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB420M* | 22.680 đ |
| 86646K90VC0ZE | TEM TRÁI ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 22.680 đ |
| 86646K90V60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *B189* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *NHB55* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *NHB83* | 147.420 đ |
| 86646K90V60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM BÊN TRÁI *R340* | 144.018 đ |
| 86646KWWC60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B203M* | 133.812 đ |
| 86646KWWC60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B206M* | 133.812 đ |
| 86646KWWE20ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH411M* | 117.936 đ |
| 86646KWWE20ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69P* | 114.534 đ |
| 86646KWWE20ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 90.720 đ |
| 86646KWWE20ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB373M* | 117.936 đ |
| 86646KWWC60ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R263* | 133.812 đ |
| 86646KWWE20ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 90.720 đ |
| 86646KWWC80ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 117.936 đ |
| 86646KWWC60ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y106* | 133.812 đ |
| 86646KVM850ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVM850ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*B206M* | 88.452 đ |
| 86646KVM850ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NH411M* | 88.452 đ |
| 86646KVM860ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHA69,NHB35,R | 90.720 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86646KVM850ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R263* | 88.452 đ |
| 86646K90970ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646K90970ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646K90970ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 80.514 đ |
| 86646MKCAK0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI | 1.236.060 đ |
| 86646K90940ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B142* | 89.586 đ |
| 86646K90920ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B142P* | 73.710 đ |
| 86646K90VG0ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 31.752 đ |
| 86646K90VG0ZH | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *B189* | 31.752 đ |
| 86646MKCA30ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 1.236.060 đ |
| 86646MKCL60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH463* | 1.340.388 đ |
| 86646MKFDJ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA86* | 453.600 đ |
| 86646MKFD20ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHA86M* | 453.600 đ |
| 86646MKCL60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB01* | 1.340.388 đ |
| 86646K90940ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25* | 89.586 đ |
| 86646K90920ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB25M* | 73.710 đ |
| 86646K90940ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 89.586 đ |
| 86646K90VG0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86646K90VG0ZF | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55* | 31.752 đ |
| 86646K90920ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 73.710 đ |
| 86646K90VL0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB55P* | 28.350 đ |
| 86646K90VG0ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NHB83* | 31.148 đ |
| 86646K90VG0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB420* | 31.752 đ |
| 86646K90VL0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *PB421M* | 28.350 đ |
| 86646K90940ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 89.586 đ |
| 86646K90VG0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 32.886 đ |
| 86646K90VG0ZG | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340* | 32.886 đ |
| 86646K90920ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R340C* | 73.710 đ |
| 86646K90VL0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R368* | 28.350 đ |
| 86646MKPDN0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI B *NHA40* | 14.742 đ |
| 86646K89V60ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM PHẢI *R263* | 10.255 đ |
| 86646KVM940ZA | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM940ZB | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM940ZC | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZA | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZB | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVM950ZC | Tem dán ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KWYM20ZA | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZB | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZC | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM20ZD | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM30ZA | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KWYM30ZB | Tem dán ốp sườn trái | 113.400 đ |
| 86646KVM920ZA | Tem dán ốp sườn trái (bạc) | 74.844 đ |
| 86646KVM920ZB | Tem dán ốp sườn trái (xanh) | 74.844 đ |
| 86646KVM930ZA | Tem dán ốp sườn trái (xanh) | 79.380 đ |
| 86646KVM920ZC | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 74.844 đ |
| 86646KVM930ZB | Tem dán ốp sườn trái (đỏ) | 79.380 đ |
| 86646KWYM60ZB | Tem dán ốp sườn trái *B142P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM70ZA | Tem dán ốp sườn trái *B142P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM60ZA | Tem dán ốp sườn trái *NH411M* | 94.122 đ |
| 86646KWYM60ZD | Tem dán ốp sườn trái *NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646KWYM70ZB | Tem dán ốp sườn trái *NHB55P/NHA69P* | 94.122 đ |
| 86646KVM910ZB | Tem dán ốp sườn trái TYPE1 | 71.442 đ |
| 86646KVM900ZD | Tem dán ốp sườn trái TYPE1 (R263) | 70.308 đ |
| 86646KVM900ZC | Tem dán ốp sườn trái TYPE2 (B142P) | 70.308 đ |
| 86646KVM910ZA | Tem dán ốp sườn trái TYPE2 (B194P) | 71.442 đ |
| 86646KVM900ZB | Tem dán ốp sườn trái TYPE3 (NH411M) | 70.308 đ |
| 86646KVM900ZA | Tem dán ốp sườn trái TYPE4 (B206M) | 70.308 đ |
| 86646K90900ZA | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646K90900ZB | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646K90900ZC | Tem trái ốp trung tâm | 168.966 đ |
| 86646KVML30ZA | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML30ZB | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML30ZC | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZA | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZB | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KVML40ZC | Tem ốp sườn trái | 88.452 đ |
| 86646KWYM40ZA | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZB | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZC | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM40ZD | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM50ZA | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KWYM50ZB | Tem ốp sườn trái | 114.534 đ |
| 86646KVML10ZA | Tem ốp sườn trái *B142* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZA | Tem ốp sườn trái *B142* | 88.452 đ |
| 86646KVM980ZA | Tem ốp sườn trái *B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZA | Tem ốp sườn trái *B142P* | 88.452 đ |
| 86646KVM980ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML10ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZB | Tem ốp sườn trái *B206* | 88.452 đ |
| 86646KWYM60ZC | Tem ốp sườn trái *B206M* | 94.122 đ |
| 86646KVM980ZC | Tem ốp sườn trái *NHA69, R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML00ZC | Tem ốp sườn trái *R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML10ZC | Tem ốp sườn trái *R263* | 88.452 đ |
| 86646KVML20ZC | Tem ốp sườn trái *R263, NHA69* | 88.452 đ |
| 86646KVM960ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZC | Tem ốp sườn trái *TYPE1* | 107.730 đ |
| 86646KVM960ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZB | Tem ốp sườn trái *TYPE2* | 107.730 đ |
| 86646KVM960ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86646KVM970ZA | Tem ốp sườn trái *TYPE3* | 107.730 đ |
| 86646KVML50ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZC | Tem ốp sườn trái*TYPE1* | 89.586 đ |
| 86646KVML50ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZB | Tem ốp sườn trái*TYPE2* | 89.586 đ |
| 86646KVML50ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 90.720 đ |
| 86646KVML60ZA | Tem ốp sườn trái*TYPE3* | 89.586 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Yên, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Yên, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Yên, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Bắc Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Bắc Ninh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Yên, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.