Thứ bảy, 20/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Thanh Sơn của ICSPARTS cho Thanh Sơn, Phú Thọ: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Thanh Sơn vùng Thanh Sơn, cửa ngõ miền núi phía Nam Phú Thọ. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thanh Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thanh Sơn, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thanh Sơn, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88120MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu trái | 971.838 đ |
| 88120K03M60 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 44.064 đ |
| 88120K45NA1 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 588.546 đ |
| 88120KFV660 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 54.810 đ |
| 88120KTM970 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 51.171 đ |
| 88120KVG950 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 46.268 đ |
| 88120KVGV40 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 74.909 đ |
| 88120KWN980 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 83.916 đ |
| 88120KWWB20 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 56.182 đ |
| 88120KZLE00 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 93.636 đ |
| 88120K29921 | BỘ GƯƠNG TRÁI K29 | 150.348 đ |
| 88120K56V00 | BỘ GƯƠNG TRÁI K56 | 53.251 đ |
| 88120K96V01 | BỘ GƯƠNG TRÁI K96 | 88.935 đ |
| 88135MKCA00ZA | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI | 1.922.130 đ |
| 88135MKCA00ZD | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI | 1.922.130 đ |
| 88135MKCA00ZE | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI | 1.922.130 đ |
| 88135MKCL60ZA | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI *NH463* | 2.120.580 đ |
| 88135MKCL60ZB | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI *NHB01* | 2.120.580 đ |
| 88135MLJA20ZB | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI *R337M* | 2.120.580 đ |
| 88145MKCA00ZA | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCA00ZD | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCA00ZE | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCL60ZA | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NH463* | 2.120.580 đ |
| 88145MKCL60ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NHB01* | 2.120.580 đ |
| 88145MLJA20ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M* | 2.120.580 đ |
| 88120KRS900 | Bộ gương trái | 51.030 đ |
| 88130K94T20 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 22.680 đ |
| 88130MFGD00 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 310.716 đ |
| 88130MJED40 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 22.680 đ |
| 88121K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG TRÁI | 8.124 đ |
| 88120K12900 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 67.198 đ |
| 88120K29901 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 78.214 đ |
| 88120K44V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 92.535 đ |
| 88120K66V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 106.856 đ |
| 88120K77V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 96.779 đ |
| 88120KTL640 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 47.137 đ |
| 88120MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.147.608 đ |
| 88210GBGB20 | Gương chiếu hậu phải | 167.832 đ |
| 88210GCCC00 | Gương chiếu hậu phải | 402.015 đ |
| 88120KWWB200 | Gương trái | 46.494 đ |
| 88124K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG TRÁI | 38.556 đ |
| 88133MKCA00 | TẤM CÁNH GƯƠNG PHẢI | 163.296 đ |
| 88143MKCA00 | TẤM CÁNH GƯƠNG TRÁI | 163.296 đ |
| 88131MKCA00 | TẤM GƯƠNG PHẢI | 235.872 đ |
| 88141MKCA00 | TẤM GƯƠNG TRÁI | 235.872 đ |
| 88130MB6620 | ÐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 63.525 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Thanh Sơn giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thanh Sơn, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Thanh Sơn tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18272126900 | (G2) ĐAI BẮT ỐP CỔ ỐNG XẢ | 72.685 đ |
| 18292KBR000 | (G2) ĐỆM | 46.893 đ |
| 18300KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN PHẢI | 8.466.444 đ |
| 18300GCVJ00 | (G2) Ống xả | 4.669.812 đ |
| 18271GAN620 | (G2) Ốp cổ ống xả | 381.024 đ |
| 18295GW0920 | BẠC ĐỆM 5MM | 59.789 đ |
| 18300GJB305 | Bộ ống xả (COO) | 2.509.542 đ |
| 18293GE8000 | CAO SU BẢO VỆ | 39.135 đ |
| 18195MJWJ40 | CAO SU CHỤP ỐNG XẢ ĐOẠN CUỐI | 21.870 đ |
| 18293MJPG50 | CAO SU GIOĂNG ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18293KSB900 | CAO SU TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18293GFM970 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18293KYY900 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 10.409 đ |
| 18293MCAA20 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 15.035 đ |
| 18293MN0000 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG | 37.984 đ |
| 18293KPK900 | CAO SU ĐỆM ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18240GN5900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 37.455 đ |
| 18240K26B00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 187.110 đ |
| 18240KEV900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 50.058 đ |
| 18240KFL890 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 51.171 đ |
| 18240KFV951 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18240KRSW00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18240KTL640 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 38.556 đ |
| 18240KTM980 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 47.834 đ |
| 18293GZ5000 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | 4.736 đ |
| 18300K01900 | CỤM ỐNG XẢ | 3.506.393 đ |
| 18300K02900 | CỤM ỐNG XẢ | 4.960.505 đ |
| 18300K1ND00 | CỤM ỐNG XẢ | 7.868.826 đ |
| 18300K27V50 | CỤM ỐNG XẢ | 3.468.906 đ |
| 18300K29D40 | CỤM ỐNG XẢ | 3.440.556 đ |
| 18300K29D41 | CỤM ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300K2CJ00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.897.558 đ |
| 18300K2VN30 | CỤM ỐNG XẢ | 4.220.748 đ |
| 18300K35J00 | CỤM ỐNG XẢ | 2.585.520 đ |
| 18300K35V00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.141.180 đ |
| 18300K78U00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300KCWJ10 | CỤM ỐNG XẢ | 4.611.978 đ |
| 18300KTG890 | CỤM ỐNG XẢ | 14.051.394 đ |
| 18300KWN900 | CỤM ỐNG XẢ | 5.421.654 đ |
| 18300KWN980 | CỤM ỐNG XẢ | 3.662.820 đ |
| 18300KZLE70 | CỤM ỐNG XẢ | 3.137.778 đ |
| 18300MJEDB0 | CỤM ỐNG XẢ | 19.331.298 đ |
| 18300MKYD51 | CỤM ỐNG XẢ | 23.197.104 đ |
| 18310198710 | CỤM ỐNG XẢ | 2.295.216 đ |
| 18310K26902 | CỤM ỐNG XẢ | 3.961.062 đ |
| 18310K87T50 | CỤM ỐNG XẢ | 11.549.790 đ |
| 18310MJWDT0 | CỤM ỐNG XẢ | 5.271.966 đ |
| 18310MKGA00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.805.892 đ |
| 18310MKJD01 | CỤM ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18300K02305 | Cụm ống xả | 5.490.375 đ |
| 18300K02T00 | Cụm ống xả | 4.825.008 đ |
| 18300K1YJ10 | Cụm ống xả | 3.327.156 đ |
| 18300K1ZA40 | Cụm ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ50 | Cụm ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K36305 | Cụm ống xả | 3.831.786 đ |
| 18300K36J00 | Cụm ống xả | 4.401.054 đ |
| 18300K44D00 | Cụm ống xả | 3.030.048 đ |
| 18300KTF890 | Cụm ống xả | 13.621.608 đ |
| 18301GC1N02 | Cụm ống xả | 6.301.638 đ |
| 18310MKFD41 | Cụm ống xả | 41.768.622 đ |
| 18291K2TV01 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291KPZ900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 82.873 đ |
| 18291KVB900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MM8880 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 81.722 đ |
| 18291MM5860 | GIOĂNG ĐẦU ỐNG XẢ | 79.420 đ |
| 18291MEB670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18291MN4920 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 56.400 đ |
| 18211198000ZA | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 254.374 đ |
| 18240K59A10 | MIẾNG ĐỆM CÁCH NHIỆT | 54.098 đ |
| 18240K26900 | TẤM CÁCH NHIỆT ĐẦU ỐNG XẢ | 243.810 đ |
| 18301K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 26.565 đ |
| 18240198000 | Tấm cách nhiệt đầu ống xả | 265.356 đ |
| 18309MJPG50 | VÒNG ĐỆM 8.5X43 | 65.651 đ |
| 18291GE2921 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291HB2900 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MKRD10 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18291MN5650 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 31.615 đ |
| 18195MFJD00 | VÒNG ĐỆM ỐNG XẢ | 62.134 đ |
| 18291GGM901 | Vòng đệm cổ ống xả | 14.964 đ |
| 18292KCW870 | Vòng đệm ống cổ xả | 39.860 đ |
| 18306K45NL0 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 814.916 đ |
| 18306MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.126.839 đ |
| 18306MLAA01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 992.171 đ |
| 18307MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ BÊN TRONG | 715.929 đ |
| 18306MKJE61 | ĐUÔI ỐNG XẢ(BLK) | 1.126.839 đ |
| 18306K59A70ZA | ĐUÔI ỐNG XẢ*NH167MU* | 163.444 đ |
| 18292198690 | ĐỆM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18195MKFD40 | ĐỆM MÔ TƠ SERVO | 80.891 đ |
| 18292GY1860 | Đệm cách nhiệt cổ ống xả | 18.417 đ |
| 18292GW3980 | Đệm cách nhiệt ống xả | 59.789 đ |
| 18300GGE901 | ỐNG XẢ | 4.825.170 đ |
| 18300GGE940 | ỐNG XẢ | 4.602.906 đ |
| 18300K03M30 | ỐNG XẢ | 813.737 đ |
| 18300K0G900 | ỐNG XẢ | 6.742.764 đ |
| 18300K0GT20 | ỐNG XẢ | 6.765.444 đ |
| 18300K0RV00 | ỐNG XẢ | 2.976.783 đ |
| 18300K0RV40 | ỐNG XẢ | 3.160.458 đ |
| 18300K0RVC0 | ỐNG XẢ | 3.383.400 đ |
| 18300K0SV60 | ỐNG XẢ | 3.944.052 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18300K0SVD0 | ỐNG XẢ | 4.222.182 đ |
| 18300K12900 | ỐNG XẢ | 3.497.256 đ |
| 18300K12V00 | ỐNG XẢ | 3.492.720 đ |
| 18300K12V80 | ỐNG XẢ | 3.023.504 đ |
| 18300K1FV00 | ỐNG XẢ | 1.967.836 đ |
| 18300K1GV00 | ỐNG XẢ | 2.006.046 đ |
| 18300K1NV01 | ỐNG XẢ | 3.092.472 đ |
| 18300K1NV90 | ỐNG XẢ | 3.007.368 đ |
| 18300K1WV11 | ỐNG XẢ | 10.672.074 đ |
| 18300K26B00 | ỐNG XẢ | 4.847.850 đ |
| 18300K27V00 | ỐNG XẢ | 3.539.214 đ |
| 18300K29900 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29960 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29D00 | ỐNG XẢ | 3.033.450 đ |
| 18300K29V80 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K2CD00 | ỐNG XẢ | 5.841.234 đ |
| 18300K2CV01 | ỐNG XẢ | 2.776.032 đ |
| 18300K2CV90 | ỐNG XẢ | 2.829.330 đ |
| 18300K2EJ30 | ỐNG XẢ | 6.641.925 đ |
| 18300K2PV60 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2PVE0 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2SV00 | ỐNG XẢ | 2.578.716 đ |
| 18300K2TJ01 | ỐNG XẢ | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT01 | ỐNG XẢ | 2.898.504 đ |
| 18300K2TV02 | ỐNG XẢ | 3.030.048 đ |
| 18300K2ZV00 | ỐNG XẢ | 1.966.356 đ |
| 18300K2ZV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K3AV00 | ỐNG XẢ | 1.965.611 đ |
| 18300K3AV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K44D10 | ỐNG XẢ | 3.594.780 đ |
| 18300K44U40 | ỐNG XẢ | 3.523.338 đ |
| 18300K44V00 | ỐNG XẢ | 3.381.588 đ |
| 18300K44V80 | ỐNG XẢ | 3.220.398 đ |
| 18300K53D00 | ỐNG XẢ | 19.813.248 đ |
| 18300K53DB0 | ỐNG XẢ | 19.693.044 đ |
| 18300K56V00 | ỐNG XẢ | 2.122.460 đ |
| 18300K56V50 | ỐNG XẢ | 1.912.216 đ |
| 18300K66V00 | ỐNG XẢ | 2.195.424 đ |
| 18300K73V00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300K73V40 | ỐNG XẢ | 2.163.672 đ |
| 18300K73V81 | ỐNG XẢ | 1.854.090 đ |
| 18300K77V00 | ỐNG XẢ | 3.488.184 đ |
| 18300K78V00 | ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300K90VC1 | ỐNG XẢ | 1.384.614 đ |
| 18300K90VM0 | ỐNG XẢ | 1.403.892 đ |
| 18300K94T00 | ỐNG XẢ | 3.583.440 đ |
| 18300K96J00 | ỐNG XẢ | 3.696.840 đ |
| 18300K96V00 | ỐNG XẢ | 3.669.624 đ |
| 18300K97A00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97J00 | ỐNG XẢ | 4.473.630 đ |
| 18300K97U00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97V00 | ỐNG XẢ | 4.010.958 đ |
| 18300KRSW00 | ỐNG XẢ | 530.712 đ |
| 18300KVGV21 | ỐNG XẢ | 3.313.548 đ |
| 18300KVGV40 | ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300KYZG00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300KZLE00 | ỐNG XẢ | 3.595.914 đ |
| 18300MKND51 | ỐNG XẢ | 18.452.448 đ |
| 18300MKRD11 | ỐNG XẢ | 69.022.617 đ |
| 18300MKYT50 | ỐNG XẢ | 24.472.854 đ |
| 18310K0AE10 | ỐNG XẢ | 11.148.354 đ |
| 18310K0FT00 | ỐNG XẢ | 5.151.762 đ |
| 18310K0ZD00 | ỐNG XẢ | 3.992.814 đ |
| 18310K45NL0 | ỐNG XẢ | 3.350.120 đ |
| 18310MKJE51 | ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18310MKPDN0 | ỐNG XẢ | 5.423.922 đ |
| 18310MKPDP0 | ỐNG XẢ | 5.089.392 đ |
| 18310MKPDQ0 | ỐNG XẢ | 5.253.822 đ |
| 18310MKPJ00 | ỐNG XẢ | 5.799.276 đ |
| 18310MKPJ40 | ỐNG XẢ | 5.334.336 đ |
| 18310MKPJ80 | ỐNG XẢ | 5.506.704 đ |
| 18300MKCA00 | ỐNG XẢ PHẢI | 78.919.596 đ |
| 18250MKCA00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCA10 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCW00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MKCW40 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MLJEA0 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18310MKJE61 | ỐNG XẢ(BLK) | 31.879.008 đ |
| 18190MKSE20 | ỐP ỐNG XẢ C | 665.658 đ |
| 18300GGZJ00 | Ống xả | 2.800.980 đ |
| 18300GGZJ01 | Ống xả | 2.309.958 đ |
| 18300GGZJ03 | Ống xả | 2.347.380 đ |
| 18300K12J00 | Ống xả | 3.310.146 đ |
| 18300K1ND40 | Ống xả | 7.868.826 đ |
| 18300K1WV10 | Ống xả | 10.672.074 đ |
| 18300K1YD10 | Ống xả | 5.421.654 đ |
| 18300K1YJ50 | Ống xả | 3.846.528 đ |
| 18300K1YU40 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZA00 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ10 | Ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K2CD20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2CU20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2TJ00 | Ống xả | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT00 | Ống xả | 2.957.472 đ |
| 18300K44J00 | Ống xả | 2.177.280 đ |
| 18300K78B00 | Ống xả | 4.228.686 đ |
| 18300KVB750 | ống xả | 3.477.978 đ |
| 18300KVB951 | ống xả | 3.530.142 đ |
| 18300KVG950 | ống xả | 3.326.022 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thanh Sơn, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thanh Sơn, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Thanh Sơn, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Phú Thọ liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Phú Thọ để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thanh Sơn, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.