Chủ Nhật, 19/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thanh Thủy cho hoạt động kinh doanh tại Thanh Thủy, Huế? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Thanh Thủy là địa bàn đô thị của Huế, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thanh Thủy chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thanh Thủy, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Thanh Thủy giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thanh Thủy, Huế và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thanh Thủy, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thanh Thủy, Huế:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51485MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 12.444.230 đ |
| 51490GAA305 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 82.336 đ |
| 51490K88L01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 109.560 đ |
| 51490KGH901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 60.083 đ |
| 51490KL8900 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 65.646 đ |
| 51490KRM852 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 105.104 đ |
| 51490KWL003 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 302.716 đ |
| 51490KWZ901 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 108.195 đ |
| 51490MLCD01 | BỘ PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 284.300 đ |
| 51490MCE781 | Bộ phớt giảm xóc | 400.552 đ |
| 51490KEJ900 | Bộ phớt giảm xóc trước | 389.042 đ |
| 51490MKSE01 | GIOĂNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 351.059 đ |
| 51490K93N02 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 69.061 đ |
| 51490KTWB01 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 325.736 đ |
| 51490MFL003 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 319.981 đ |
| 51490MKAD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 131.216 đ |
| 51490MKLD81 | PHỚT GIẢM XÓC TRƯỚC | 133.518 đ |
| 51490464305 | Phớt giảm xóc trước | 146.179 đ |
| 51470K1BT21 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 133.122 đ |
| 51470K1ZJ11 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 122.008 đ |
| 51470K2CV01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 29.927 đ |
| 51470K2ET11 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 62.438 đ |
| 51470K2PV61 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 52.947 đ |
| 51470K2SN01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 159.991 đ |
| 51470K56N11 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470K58TC1 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 28.776 đ |
| 51470K66VE1 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51470K89V51 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 51470K90V01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 51470KET901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 37.984 đ |
| 51470KEV881 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 50.645 đ |
| 51470KFVM41 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 39.135 đ |
| 51470KPH901 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 36.833 đ |
| 51470KPH971 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 44.890 đ |
| 51470KRSV51 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 27.625 đ |
| 51470KTFB21 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 125.461 đ |
| 51470KWWA01 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 34.531 đ |
| 51470KZR701 | TY CON GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 51470KVY731 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470KWN901 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 188.766 đ |
| 51470KZR601 | TY GIẢM XÓC TRƯỚC | 46.041 đ |
| 51470KWBA01 | Ty con giảm xóc trước | 36.833 đ |
| 51470KTFB20 | Ty giảm xóc trước | 168.048 đ |
| 51497K94T00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 48.343 đ |
| 51497MEL000 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 112.799 đ |
| 51470MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC | 704.419 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45131166016 | BU-LÔNG CHỐT | 46.041 đ |
| 45131ML7921 | BU-LÔNG CHỐT A | 27.099 đ |
| 45129MAE000 | BẠC ĐỆM ỐNG PHANH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 45135MAT300 | BẢO VỆ ỐNG PHANH 7X20 | 108.195 đ |
| 45150K29D02 | BỘ NGÀM PHANH | 664.133 đ |
| 45150KTZD01 | BỘ NGÀM PHANH | 820.846 đ |
| 45150KTW901 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 905.527 đ |
| 45150KVBT02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150MKCA01 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150MKCA02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 35.064.369 đ |
| 45150MKCA11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150K0RAF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 989.574 đ |
| 45150K0RVA1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 938.074 đ |
| 45150K0RVE1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 954.232 đ |
| 45150K0RVG1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 974.259 đ |
| 45150K1NV11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 850.597 đ |
| 45150K1NV41 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 609.707 đ |
| 45150K1NVF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 810.312 đ |
| 45150K29V81 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 931.168 đ |
| 45150K29VC1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 692.909 đ |
| 45150K29VD1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 666.161 đ |
| 45133MA3006SS | BỘ PHỚT CHẮN BỤI CHỐT TRƯỢT B | 58.971 đ |
| 45132166016SS | BỘ ĐỆM CAO SU CHỐT TRƯỢT | 82.336 đ |
| 45150KVB911 | Bộ ngàm phanh trước | 646.967 đ |
| 45141K89V90 | CAM PHANH TRƯỚC | 32.229 đ |
| 45141KVRC00 | CAM PHANH TRƯỚC | 31.078 đ |
| 45146MA6000 | CAO SU ỐNG PHANH | 11.565 đ |
| 45131GZ0006 | CHỐT TRƯỢT | 9.252 đ |
| 45131MAC681 | CHỐT TRƯỢT | 90.270 đ |
| 45131MN9006 | CHỐT TRƯỢT | 97.303 đ |
| 45131MZ2006 | CHỐT TRƯỢT | 155.920 đ |
| 45131GE2006 | CHỐT TRƯỢT A | 27.625 đ |
| 45131HA5672 | CHỐT TRƯỢT A | 121.922 đ |
| 45131KSPB01 | CHỐT TRƯỢT A | 189.917 đ |
| 45133166016 | CHỤP BỤI | 42.588 đ |
| 45141GJAJ00 | Cam phanh trước | 24.172 đ |
| 45145GFC900 | Chỉ dẫn phanh trước | 10.409 đ |
| 45155K0FT00 | CỤM DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH | 87.477 đ |
| 45150K12912 | CỤM NGÀM PHANH | 620.395 đ |
| 45150K53D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.850.825 đ |
| 45150K53DB1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.771.405 đ |
| 45150K66V91 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150K96J01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 811.463 đ |
| 45150K97J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 795.348 đ |
| 45150K12J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 560.542 đ |
| 45150K16902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 456.151 đ |
| 45150K16912 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.635 đ |
| 45150K1FV11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K29DA1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 730.892 đ |
| 45150K2SN01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.423.800 đ |
| 45150K2SN11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 706.721 đ |
| 45150K2SV31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 527.163 đ |
| 45150K44D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.196 đ |
| 45150K77V11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 887.462 đ |
| 45150K81N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K93N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 530.671 đ |
| 45150K96V01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 748.157 đ |
| 45150KVG901 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 695.517 đ |
| 45150KWN931 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.046.269 đ |
| 45150KZLA02 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 367.863 đ |
| 45150MKPDN1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.122.463 đ |
| 45150MKPDQ1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.216.846 đ |
| 45150MKRD11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.246.279 đ |
| 45150MKRD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.551.297 đ |
| 45150MLCD01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 4.089.539 đ |
| 45150K12902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 462.926 đ |
| 45150K29902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 679.710 đ |
| 45150K29951 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 666.161 đ |
| 45150K29D61 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 651.472 đ |
| 45150KYT922 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 334.210 đ |
| 45150GGZJ51 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GGZJ61 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GCC930 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 1.950.962 đ |
| 45150GGZJ01 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 415.515 đ |
| 45150K12911 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 633.056 đ |
| 45150K1ZJ11 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 715.929 đ |
| 45140K53D00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 268.186 đ |
| 45140K53DB0 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 256.676 đ |
| 45156K0ZJ00 | DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 28.136 đ |
| 45155K77V00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45155KWN930 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K1NV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 32.229 đ |
| 45156K1NV10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 31.078 đ |
| 45156K1NV90 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 31.078 đ |
| 45156K29900 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45156K29VC0 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45156K0G900 | GIÁ ĐỠ A, ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 104.742 đ |
| 45136K53D00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 151.934 đ |
| 45156K2ET00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 88.792 đ |
| 45155K87A00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 28.776 đ |
| 45155KWN710 | Giá kẹp A ống dẫn dầu phanh | 47.192 đ |
| 45156K01900 | Giá kẹp B ống dẫn dầu phanh tr | 20.719 đ |
| 45155MKCA00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 92.614 đ |
| 45155MKJE50 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 76.202 đ |
| 45156K0JN00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 12.722 đ |
| 45156K1FV00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 14.964 đ |
| 45156K2CVF0 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45155MLCD00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 45156K2CV90 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 12.722 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45155MGZJ10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
| 45155MKJD00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 76.202 đ |
| 45155MKPDQ0 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 39.860 đ |
| 45156K0FT00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 46.893 đ |
| 45128K12900 | KẸP B ỐNG DẦU PHANH | 17.266 đ |
| 45155K0ZD00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 26.474 đ |
| 45129K12900 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 18.417 đ |
| 45129K12V00 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45135K53D00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC A | 126.612 đ |
| 45155K94T10 | KẸP ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 48.343 đ |
| 45156K2PV60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH | 19.568 đ |
| 45135K1WD60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 120.857 đ |
| 45155K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K77V10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 25.323 đ |
| 45156K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 11.565 đ |
| 45156K0RV10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 21.870 đ |
| 45156K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 12.722 đ |
| 45156K0RV50 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 21.870 đ |
| 45132MKND50 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 45127KTF890 | Kẹp A ống dầu phanh trước | 77.374 đ |
| 45156GGZJ00 | Kẹp A ống dẫn dầu | 7.135 đ |
| 45156K0WNA0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45156K0WNB0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45128K12910 | Kẹp B ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45128KTF890 | Kẹp B ống dầu phanh trước | 86.753 đ |
| 45129K12910 | Kẹp C ống dầu phanh | 14.964 đ |
| 45155K01900 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 12.722 đ |
| 45156GCC930 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 22.275 đ |
| 45150MGPD81 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 18.427.671 đ |
| 45150MJEDB1 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 2.913.207 đ |
| 45150MJMD31 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 12.742.832 đ |
| 45150MJPG51 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 4.091.841 đ |
| 45150MJPG52 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 3.837.468 đ |
| 45134250000 | PHỚT CHẮN BỤI CAM PHANH | 8.173 đ |
| 45134165890 | Phớt chắn bụi cam phanh | 3.552 đ |
| 45133MA3006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | 5.920 đ |
| 45156K26900 | TAI KẸP A PHANH DẦU TRƯỚC | 17.266 đ |
| 45132GW3980 | VỎ BỌC CAO SU CHỐT GIÁ TRƯỢT | 28.634 đ |
| 45133GCC930 | Vỏ bọc cáo su chốt ngoàm phanh | 20.719 đ |
| 45132K59A71 | ĐỆM CÁCH ĐIỆN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 45132166016 | Đệm cao su chốt trượt | 3.551 đ |
| 45127MKSE00 | ỐNG C PHANH TRƯỚC | 2.353.816 đ |
| 45128MKSE01 | ỐNG D PHANH TRƯỚC | 2.199.581 đ |
| 45127K35J01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 246.317 đ |
| 45127K35V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 240.562 đ |
| 45127K96V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 249.770 đ |
| 45127KWN931 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 380.985 đ |
| 45131K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 207.182 đ |
| 45132K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 211.786 đ |
| 45127K53D00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 56.400 đ |
| 45127K77V10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 43.739 đ |
| 45127MKJE50 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45128K0ZD01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 732.043 đ |
| 45128K1WV11 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 416.666 đ |
| 45128K53D01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 932.319 đ |
| 45128MLAA21 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45128K01D11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC D | 227.900 đ |
| 45128MEJD01 | ỐNG NỐI 2 CHIỀU | 285.451 đ |
| 45127K96J01 | ỐNG PHANH CBS | 267.035 đ |
| 45131K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 119.706 đ |
| 45131K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 158.840 đ |
| 45131MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 131.216 đ |
| 45131MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 171.501 đ |
| 45131MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 133.518 đ |
| 45131MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 549.032 đ |
| 45127K2SN11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 196.823 đ |
| 45127K2ZV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.118.782 đ |
| 45127K97J11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 295.810 đ |
| 45128K1FV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 281.998 đ |
| 45128K2ET01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 751.605 đ |
| 45132K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 123.159 đ |
| 45132K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 159.991 đ |
| 45132MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 145.028 đ |
| 45132MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 192.219 đ |
| 45132MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 147.330 đ |
| 45132MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 549.032 đ |
| 45127K2YA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127K87L50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 3.778.766 đ |
| 45127MKJD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45127MKRD11 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.826.653 đ |
| 45127MLAA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 560.542 đ |
| 45127MLBD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 400.552 đ |
| 45128MKCA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45128MLJA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45127MKFD41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKFD61 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKND51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.888.808 đ |
| 45128K0RV11 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 209.484 đ |
| 45128K0RV51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 216.390 đ |
| 45128K1WV41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 407.458 đ |
| 45128K87A81 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 745.855 đ |
| 45128K87L51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 859.805 đ |
| 45128MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 980.661 đ |
| 45128MLAA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45128MLCD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45129MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC E | 817.218 đ |
| 45127KZY701 | Ống dầu phanh CBS | 299.263 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thanh Thủy, Huế — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thanh Thủy, Huế có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thanh Thủy, Huế, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Huế thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Huế:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thanh Thủy, Huế tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.