Thứ bảy, 20/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Thổ Tang cho hoạt động kinh doanh tại Thổ Tang, Phú Thọ? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Thổ Tang thị trấn Thổ Tang, trung tâm buôn bán nông sản lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Thổ Tang chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thổ Tang, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Thổ Tang giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Thổ Tang, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Thổ Tang, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Thổ Tang, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500K02T01 | BÌNH ẮC QUY | 490.331 đ |
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K01901 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 338.397 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K35J01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K35K01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K36A01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500K03V01 | BÌNH ẮC QUY PTZ4 | 207.752 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500K0G911 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 661.831 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500K0FV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 624.999 đ |
| 31500K26971 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 707.872 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500K04931 | Bình ắc quy FTZ1 | 2.201.883 đ |
| 31500GJBA02 | Bình ắc quy GTZ5 | 341.850 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500K1WV11 | Bình ắc quy YTZ12S | 1.736.875 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500K26931 | Bình ắc quy YTZ5S | 840.238 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500K35T01 | Bình ắc quy YTZ8V | 857.503 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31500K2CK01 | ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31500K12T01 | Ắc quy GTZ8TER | 772.328 đ |
| 31500K1ZJ11 | Ắc quy WTZ8V IS | 847.144 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35380K0G901 | BỘ CÔNG TẮC MỞ CỐP XE | 344.152 đ |
| 35200H06003 | BỘ CÔNG TẮC XI NHAN | 1.018.644 đ |
| 35200K26902 | BỘ CÔNG TẮC XI NHAN | 446.592 đ |
| 35200K26901 | Bộ công tắc xi nhan | 560.542 đ |
| 35400MKCED1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 16.327.077 đ |
| 35400MKCEH1 | CÔNG TẮC BẢNG ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | 13.830.537 đ |
| 35330KWS901 | CÔNG TẮC CÔN | 18.417 đ |
| 35330MCJ751 | CÔNG TẮC CÔN | 209.484 đ |
| 35330MK5003 | CÔNG TẮC CÔN | 291.206 đ |
| 35330MKJD01 | CÔNG TẮC CÔN | 124.310 đ |
| 35350K26902 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 157.689 đ |
| 35350K56N01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 132.367 đ |
| 35350K56V51 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 110.497 đ |
| 35350MKCA01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 981.812 đ |
| 35350MKJD01 | CÔNG TẮC DỪNG SAU | 405.156 đ |
| 35350MKSE01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH SAU | 648.019 đ |
| 35350MLAA01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH SAU | 847.144 đ |
| 35340MKSE01 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH TRƯỚC | 1.154.464 đ |
| 35340ML4005 | CÔNG TẮC KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH TRƯỚC | 241.713 đ |
| 35335MCJ751 | CÔNG TẮC LY HỢP | 192.219 đ |
| 35335MKJD00 | CÔNG TẮC LY HỢP | 201.427 đ |
| 35335MKJE50 | CÔNG TẮC LY HỢP | 206.031 đ |
| 35335MLCD00 | CÔNG TẮC LY HỢP | 232.505 đ |
| 35390MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ CỐP | 649.170 đ |
| 35380MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ NẮP BÌNH XĂNG | 649.170 đ |
| 35370MKCA01 | CÔNG TẮC MỞ TÚI | 649.170 đ |
| 35340GFMJ11 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 65.487 đ |
| 35340K1YDC1 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 103.670 đ |
| 35340K1ZJ11 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 584.714 đ |
| 35340K27V01 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 77.151 đ |
| 35340KCW870 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 88.628 đ |
| 35340MJTE01 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 595.073 đ |
| 35340MM5601 | CÔNG TẮC PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 35200K26922 | CÔNG TẮC XI NHAN | 482.274 đ |
| 35360K53DH1 | CÔNG TẮC ĐIỀU KHIỂN MÔ MEN XOẮN | 1.896.865 đ |
| 35350K0FT01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 206.031 đ |
| 35350K0ZD01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 86.326 đ |
| 35350K15902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 174.954 đ |
| 35350K87A01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 339.548 đ |
| 35350K94T11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 248.619 đ |
| 35350KEV902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 291.206 đ |
| 35350KPHB32 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 56.455 đ |
| 35350KRS830 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 39.135 đ |
| 35350KVV902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 105.104 đ |
| 35350KWB602 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 44.035 đ |
| 35350KWB921 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 41.777 đ |
| 35350KWW642 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 49.680 đ |
| 35350KWZ902 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 67.910 đ |
| 35350MGZJ02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 247.468 đ |
| 35350MJED02 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 310.773 đ |
| 35350MJWJ01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 232.505 đ |
| 35350MKFD41 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 575.505 đ |
| 35350MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 405.156 đ |
| 35350MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 329.189 đ |
| 35350MKPDN1 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 229.051 đ |
| 35350MKPJ01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 238.260 đ |
| 35350MKRD11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 485.727 đ |
| 35350MKYD51 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 280.847 đ |
| 35330413003 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 211.140 đ |
| 35340KGH901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 106.135 đ |
| 35340MGSD31 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 99.360 đ |
| 35345GFMJ11 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 78.269 đ |
| 35345KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 57.025 đ |
| 35340K01D01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 491.482 đ |
| 35340K40F01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 596.224 đ |
| 35340K53D01 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 1.726.515 đ |
| 35340KFG000 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC TRÁI | 511.476 đ |
| 35340KWB601 | CÔNG TẮC ĐÈN PHANH ĐĨA TRƯỚC | 40.253 đ |
| 35200K03N31 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 29.072 đ |
| 35200K0FT02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 578.959 đ |
| 35200K0G902 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.368.551 đ |
| 35200K0GT31 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.373.155 đ |
| 35200K0HV02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.680.475 đ |
| 35200K0RV02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 31.615 đ |
| 35200K26B12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 441.988 đ |
| 35200K27V01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 47.422 đ |
| 35200K2ET01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 571.362 đ |
| 35200K2SN01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 308.471 đ |
| 35200K2SN11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 468.462 đ |
| 35200K35V02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 40.286 đ |
| 35200K45N41 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 805.707 đ |
| 35200K45N42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 784.989 đ |
| 35200K59A71 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 337.246 đ |
| 35200K66V11 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 54.197 đ |
| 35200K87A02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.017.493 đ |
| 35200K87A32 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 996.775 đ |
| 35200K89V51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 29.927 đ |
| 35200K94T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200K94T21 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 520.257 đ |
| 35200K97T02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 429.327 đ |
| 35200K97T12 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 467.311 đ |
| 35200K98E02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 689.455 đ |
| 35200KPH971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 65.487 đ |
| 35200KTM971 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 51.434 đ |
| 35200KVB851 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.068 đ |
| 35200KVB900 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 59.842 đ |
| 35200KVV901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 302.256 đ |
| 35200KWW601 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 164.595 đ |
| 35200KWWA01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 53.670 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 35200KYZ901 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 44.725 đ |
| 35200MJWD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 482.274 đ |
| 35200MJWT92 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 506.445 đ |
| 35200MKCA02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 9.069.959 đ |
| 35200MKFD43 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.398.933 đ |
| 35200MKJD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.350.363 đ |
| 35200MKJE51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.397.554 đ |
| 35200MKND51 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 1.887.657 đ |
| 35200MKPDP1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 569.750 đ |
| 35200MKPK82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 725.137 đ |
| 35200MKSE01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.396.631 đ |
| 35200MKSEN1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.499.071 đ |
| 35200MKSEQ1 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 3.705.102 đ |
| 35200MLAD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.753.216 đ |
| 35200MLAD52 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.753.216 đ |
| 35200MLCD01 | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN | 2.489.635 đ |
| 35200MKPD02 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 689.455 đ |
| 35200MKPD42 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 519.106 đ |
| 35200MKPD82 | CÔNG TẮC ĐÈN XI-NHAN | 660.680 đ |
| 35345K35V01 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 58.702 đ |
| 35345KWN901 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 164.595 đ |
| 35345KZY911 | CÔNG TẮC ĐÈN ĐÈN HẬU | 40.648 đ |
| 35340K35V01 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 80.571 đ |
| 35340KWN711 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 111.648 đ |
| 35340KWN931 | CÔNG TẮC ĐỀ TAY PHANH TRÁI | 309.622 đ |
| 35340GGZJ01 | Công tắc phanh trước | 71.363 đ |
| 35340GJAJ61 | Công tắc phanh trước | 72.514 đ |
| 35200K26921 | Công tắc xi nhan | 604.281 đ |
| 35350GGZJ01 | Công tắc đèn phanh sau | 74.816 đ |
| 35350KWZ901 | Công tắc đèn phanh sau | 73.665 đ |
| 35340MA5671 | Công tắc đèn phanh trước | 117.404 đ |
| 35200K0G901 | Công tắc đèn xi nhan | 1.396.176 đ |
| 35200K0HV01 | Công tắc đèn xi nhan | 2.032.684 đ |
| 35200K0ZD01 | Công tắc đèn xi nhan | 601.979 đ |
| 35200K1YD12 | Công tắc đèn xi nhan | 514.502 đ |
| 35200K1YJ62 | Công tắc đèn xi nhan | 558.240 đ |
| 35200K1ZA02 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K1ZJ12 | Công tắc đèn xi nhan | 505.294 đ |
| 35200K1ZU12 | Công tắc đèn xi nhan | 420.119 đ |
| 35200K97T01 | Công tắc đèn xi nhan | 509.898 đ |
| 35200K98E01 | Công tắc đèn xi nhan | 689.455 đ |
| 35200KCW851 | Công tắc đèn xi nhan | 193.370 đ |
| 35200KCW890 | Công tắc đèn xi nhan | 354.512 đ |
| 35200KRS861 | Công tắc đèn xi nhan | 994.473 đ |
| 35200KRS871 | Công tắc đèn xi nhan | 996.775 đ |
| 35200KTM901 | Công tắc đèn xi nhan | 86.326 đ |
| 35200MJEDB1 | Công tắc đèn xi nhan | 1.441.065 đ |
| 35200MJEDF1 | Công tắc đèn xi nhan | 757.365 đ |
| 35200MJWD51 | Công tắc đèn xi nhan | 583.563 đ |
| 35200MKND11 | Công tắc đèn xi nhan | 1.705.797 đ |
| 35200MKPD81 | Công tắc đèn xi nhan | 751.610 đ |
| 35200MKRD11 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD12 | Công tắc đèn xi nhan | 4.758.276 đ |
| 35200MKRD31 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKRD32 | Công tắc đèn xi nhan | 4.874.528 đ |
| 35200MKYD51 | Công tắc đèn xi nhan | 1.560.770 đ |
| 35345GGZJ01 | Công tắc đề | 86.326 đ |
| 35300K0RAF1 | CỤM CÔNG TẮC TẮT HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH | 204.984 đ |
| 35300K0RV02 | CỤM CÔNG TẮC TẮT HỆ THỐNG ỔN ĐỊNH | 189.687 đ |
| 35200K97A02 | CỤM CÔNG TẮC ĐIỆN VÔ LĂNG | 429.327 đ |
| 35340MM5600 | CỤM CÔNG TẮC ĐÈN PHANH TRƯỚC | 81.295 đ |
| 35330KYJ901 | CỤM CÔNG TẮC ĐÒN BẨY LY HỢP TRƯỚC | 70.212 đ |
| 35400GFMJ11 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 69.061 đ |
| 35400GT3620 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 309.622 đ |
| 35400K0HJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 970.302 đ |
| 35300K0RV01 | Cụm công tắc tắt hệ thống ổn định | 202.578 đ |
| 35200K97A01 | Cụm công tắc điện vô lăng | 477.670 đ |
| 35400KCW870 | Cụm điện trở | 82.873 đ |
| 35205MJEDB0 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 97.836 đ |
| 35205MKND10 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 98.987 đ |
| 35205MKND50 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 104.742 đ |
| 35205MKYD50 | GIÁ ĐỠ KẸP CÔNG TẮC XI NHAN TRÁI | 85.175 đ |
| 35357K26900 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 9.424 đ |
| 35357KBA900 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 9.600 đ |
| 35357KY1000 | LÒ XO CÔNG TẮC DỪNG | 7.005 đ |
| 35357MCH000 | LÒ XO CÔNG TẮC NGẮT MÁY | 32.826 đ |
| 35357GN5910 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 7.005 đ |
| 35357HP0A00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 8.246 đ |
| 35357K0G900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 15.241 đ |
| 35357K90VF0 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 35357KCC900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 4.736 đ |
| 35357KRS900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 35357KW7900 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 10.602 đ |
| 35357KWWC00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 5.920 đ |
| 35357MBR000 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MKSE00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 37.515 đ |
| 35357MLAA00 | LÒ XO CÔNG TẮC ĐÈN PHANH SAU | 33.998 đ |
| 35229HAC000 | NẮP BỊT | 227.900 đ |
| 35400KY0980 | Điện trở | 591.620 đ |
| 35341K1ZJ10 | ỐP CÔNG TẮC | 54.098 đ |
| 35212MKCA01 | ỐP SAU CÔNG TẮC BẰNG TAY | 108.195 đ |
| 35202GGZJ02 | ỐP SAU CÔNG TẮC XI NHAN | 21.870 đ |
| 35202KWN901 | ỐP SAU CÔNG TẮC XI NHAN | 64.457 đ |
| 35211MKCA01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC BẰNG TAY | 106.596 đ |
| 35205K35V01 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 295.810 đ |
| 35205KWN711 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 237.109 đ |
| 35205KWN901 | ỐP TRƯỚC CÔNG TẮC XI NHAN | 465.009 đ |
| 35205GGZJ01 | Ốp công tắc xi nhan | 153.085 đ |
| 35205K36A01 | Ốp công tắc đề | 267.035 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Thổ Tang, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Thổ Tang, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Thổ Tang, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Thổ Tang, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.