Thứ năm, 02/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Trường Long cho hoạt động kinh doanh tại Trường Long, Cần Thơ? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Trường Long thuộc vùng ven Cần Thơ, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Trường Long chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Trường Long, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Trường Long giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Trường Long, Cần Thơ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Trường Long, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Trường Long, Cần Thơ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KYZV10 | YÊN XE | 493.906 đ |
| 77200KZLE10 | YÊN XE | 641.855 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77200KZLE70ZA | YÊN XE*NHB35,PB390* | 620.298 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87122065J11ZA | (G2) TEM BÌNH XĂNG TRÁI | 674.730 đ |
| 87123KVL940 | BIỂU TƯỢNG CÁNH CHIM BÊN PHẢI | 116.802 đ |
| 87124KVL940 | BIỂU TƯỢNG CÁNH CHIM BÊN TRÁI | 116.802 đ |
| 87135KWN900 | BIỂU TƯỢNG ỐP SƯỜN PHẢI | 180.306 đ |
| 87140KWN900 | BIỂU TƯỢNG ỐP SƯỜN TRÁI | 180.306 đ |
| 87125KWN930 | BIỂU TƯỢNG ỐP TRƯỚC PHẢI TRÁI | 263.088 đ |
| 87125KZY700 | BIỂU TƯỢNG ỐP TRƯỚC PHẢI TRÁI | 218.862 đ |
| 87501GGZJ01 | Biển số xe | 69.300 đ |
| 87127KTGV00 | MARK CHỮ HONDA 70MM | 11.394 đ |
| 87130KVGV00ZA | MARK CÁNH CHIM PHẢI 90MM *TYPE | 19.278 đ |
| 87131KVGV00ZA | MARK CÁNH CHIM TRÁI 90MM *TYPE | 19.278 đ |
| 87126KVV910ZA | MARK PLUS + (3 MÀU) | 10.255 đ |
| 87134KTFV00 | MARK ỐP SƯỜN | 14.742 đ |
| 87134KTGV00 | MARK ỐP SƯỜN | 14.742 đ |
| 87130KVV900ZA | MARK, HONDA 110MM | 9.116 đ |
| 87121MELD20 | MÁC UNIT PROLINK | 62.370 đ |
| 87124KTM980 | TEM (GT) | 67.857 đ |
| 87124KVLV10 | TEM (GT) | 42.963 đ |
| 87130KTL670ZA | TEM BIỂU TƯỢNG CÁNH CHIM PHẢI | 38.556 đ |
| 87132KTL670ZA | TEM BIỂU TƯỢNG CÁNH CHIM TRÁI | 38.556 đ |
| 87141202000 | TEM CHẮN BÙN SAU | 24.948 đ |
| 87141GFM970 | TEM CHẮN BÙN SAU | 6.902 đ |
| 87126KVLV00 | TEM CHỮ FUTURE (135MM) | 16.686 đ |
| 87125KVLV00 | TEM CHỮ FUTURE NEO (230MM) | 27.810 đ |
| 87130KTL640ZA | TEM CHỮ HONDA (110MM) | 9.116 đ |
| 87130KTM900 | TEM CHỮ HONDA (110MM) | 9.116 đ |
| 87130KRS900ZA | TEM CHỮ HONDA (120MM) *NH411M* | 10.255 đ |
| 87130KRSW20ZA | TEM CHỮ HONDA (120MM) *NH411M* | 10.255 đ |
| 87130KRS860ZD | TEM CHỮ HONDA (120MM) *PB171MU | 10.255 đ |
| 87130KRS900ZE | TEM CHỮ HONDA (120MM) *PB171MU | 10.255 đ |
| 87130KRSV50ZB | TEM CHỮ HONDA (120MM) *PB171MU | 10.255 đ |
| 87130KRS900ZD | TEM CHỮ HONDA (120MM) *PB305P* | 10.255 đ |
| 87130KRSW20ZC | TEM CHỮ HONDA (120MM) *PB305P* | 13.673 đ |
| 87130KRSV50ZA | TEM CHỮ HONDA (120MM) *R150CU* | 10.255 đ |
| 87130KRS860ZB | TEM CHỮ HONDA (120MM) *R203M* | 10.255 đ |
| 87130KRS900ZB | TEM CHỮ HONDA (120MM) *R203M* | 10.255 đ |
| 87130KRSW20ZB | TEM CHỮ HONDA (120MM) *R263* | 13.673 đ |
| 87130KTL790ZA | TEM CHỮ HONDA (120MM) *R263* | 10.255 đ |
| 87130KTL780 | TEM CHỮ HONDA (120MM) KIỂU1 | 10.255 đ |
| 87130KRS860ZC | TEM CHỮ HONDA (120MM) P*B142P* | 10.255 đ |
| 87130KRS900ZC | TEM CHỮ HONDA (120MM) P*B142P* | 10.255 đ |
| 87130KRSV50ZC | TEM CHỮ HONDA (120MM) P*B142P* | 10.255 đ |
| 87140KVL900ZA | TEM CHỮ HONDA (50MM) | 6.902 đ |
| 87140KVL900ZB | TEM CHỮ HONDA (50MM) *NH411M* | 6.902 đ |
| 87140KTM980ZC | TEM CHỮ HONDA (50MM) *NHA69P* | 6.902 đ |
| 87140KTM970ZA | TEM CHỮ HONDA (50MM) *R313C* | 6.902 đ |
| 87140KTM970ZE | TEM CHỮ HONDA (50MM) *R314P* | 4.666 đ |
| 87140KVLV00ZA | TEM CHỮ HONDA (50MM) S/S | 6.902 đ |
| 87130KFV670ZB | TEM CHỮ HONDA *PB373M* | 9.116 đ |
| 87130KFV790ZB | TEM CHỮ HONDA *PB373M* | 9.116 đ |
| 87130KFV670ZA | TEM CHỮ HONDA *R150CU* | 9.116 đ |
| 87130KFV790ZA | TEM CHỮ HONDA *R150CU* | 9.116 đ |
| 87130KVG960ZA | TEM CHỮ HONDA 100MM *NHA69P* | 10.255 đ |
| 87130KVG960ZC | TEM CHỮ HONDA 100MM *NHA96P* | 10.255 đ |
| 87130KVG960ZB | TEM CHỮ HONDA 100MM *R313C* | 10.255 đ |
| 87130KVLT20ZB | TEM CHỮ HONDA 105MM *NHA96P-R3 | 9.116 đ |
| 87130KVLT20ZA | TEM CHỮ HONDA 105MM *PB383M-B2 | 9.116 đ |
| 87130KTLV00 | TEM CHỮ HONDA 110MM | 10.255 đ |
| 87130KVB850ZB | TEM CHỮ HONDA 110MM | 10.255 đ |
| 87130KVGV100 | TEM CHỮ HONDA 110MM | 4.666 đ |
| 87130KVLV00 | TEM CHỮ HONDA 110MM | 9.116 đ |
| 87130KVLV30 | TEM CHỮ HONDA 110MM | 10.255 đ |
| 87130KVM780ZA | TEM CHỮ HONDA 110MM | 16.494 đ |
| 87130KVM780ZB | TEM CHỮ HONDA 110MM | 15.876 đ |
| 87130KVR850 | TEM CHỮ HONDA 110MM | 9.116 đ |
| 87130KVM830ZB | TEM CHỮ HONDA 110MM *NH411M* | 9.426 đ |
| 87130KYL920ZC | TEM CHỮ HONDA 110MM *NH411M* | 15.876 đ |
| 87130KYL920ZA | TEM CHỮ HONDA 110MM *NHA69P* | 15.574 đ |
| 87130KVB850ZA | TEM CHỮ HONDA 110MM *NHA69P*,P | 10.255 đ |
| 87130KVBV00ZB | TEM CHỮ HONDA 110MM *NHA69P-R3 | 10.255 đ |
| 87130KVBV00ZA | TEM CHỮ HONDA 110MM *NHA96P* | 10.255 đ |
| 87130KVGV10ZC | TEM CHỮ HONDA 110MM *NHA96P* | 10.255 đ |
| 87130KVGV10ZA | TEM CHỮ HONDA 110MM *PB383M* | 10.255 đ |
| 87130KVGV10ZB | TEM CHỮ HONDA 110MM *R313C* | 10.255 đ |
| 87130KYL920ZB | TEM CHỮ HONDA 110MM *R313C* | 15.876 đ |
| 87130KVM830ZA | TEM CHỮ HONDA 110MM *TYPE1* | 9.116 đ |
| 87130KYL920ZD | TEM CHỮ HONDA 110MM B206 | 15.876 đ |
| 87140KVLV00ZB | TEM CHỮ HONDA 50MM *NH411B,NH1* | 10.255 đ |
| 87130KFV830ZA | TEM CHỮ HONDA R150F | 9.116 đ |
| 87125GGE900 | TEM CHỮ HONDA ĐUÔI SAU | 64.638 đ |
| 87125GGE910 | TEM CHỮ HONDA ĐUÔI SAU | 74.844 đ |
| 87125KVL940 | TEM CHỮ NEO FI (245MM) | 67.857 đ |
| 87128KVL940 | TEM CHỮ NEO FI 145MM | 45.609 đ |
| 87127KYL900ZA | TEM CHỮ PGM FI *NHA69P-R313C* | 9.116 đ |
| 87127KYL900ZB | TEM CHỮ PGM FI *NHA96P* | 9.116 đ |
| 87129KYL900ZA | TEM CHỮ PGM FI ỐP ỐNG YẾM S/S | 10.255 đ |
| 87122KTM980ZB | TEM CÁNH CHIM YẾM PHẢI *NH193P | 22.680 đ |
| 87122KTM980ZA | TEM CÁNH CHIM YẾM PHẢI *R315P* | 22.680 đ |
| 87130KVL900ZA | TEM HONDA (110MM) TYPE1 | 9.116 đ |
| 87130K89V80ZA | TEM HONDA 110MM *NHA76* | 10.255 đ |
| 87130KFL710ZA | TEM HONDA KIỂU1 (100MM) | 9.116 đ |
| 87125KTM900 | TEM KHOANG CHỨA ĐỒ | 10.255 đ |
| 87125K53D00 | TEM LIÊN LẠC | 71.442 đ |
| 87125K53DE0 | TEM LIÊN LẠC | 71.442 đ |
| 87133KTF980ZA | TEM MẶT NẠ *NH1* | 31.752 đ |
| 87125K29D70 | TEM NHÀ SẢN XUẤT (VN) | 8.052 đ |
| 87125MKAD80 | TEM NHÀ SẢN XUẤT BẰNG NHỰA | 45.360 đ |
| 87215KFV670ZA | TEM NỔI CỐP R150,*PB373M* | 62.295 đ |
| 87210KFV670ZA | TEM NỔI YẾM R150,*PB373M* | 63.407 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87127GGE900ZA | TEM PGMFI *NH105* | 10.255 đ |
| 87501KTGV001 | TEM SAN PHAM | 5.832 đ |
| 87125MKADJ0 | TEM SẢN PHẨM | 37.422 đ |
| 87501K2CV91 | TEM SẢN PHẨM | 8.421 đ |
| 87501K57AC1 | TEM SẢN PHẨM | 1.819.624 đ |
| 87125K29D40 | TEM SẢN XUẤT | 9.116 đ |
| 87125KZZG40 | TEM SẢN XUẤT | 13.673 đ |
| 87125KZZG60 | TEM SẢN XUẤT | 14.742 đ |
| 87501K12910 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 17.010 đ |
| 87501K36J01 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 57.834 đ |
| 87501K53P00 | TEM SỐ ĐĂNG KÝ | 384.426 đ |
| 87130KWWB10ZG | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *B | 8.052 đ |
| 87130KWWV00ZC | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *B | 5.832 đ |
| 87130KWWB10ZB | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87130KWWB10ZD | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 8.052 đ |
| 87130KWWV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 5.832 đ |
| 87130KWWV00ZD | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *N | 5.832 đ |
| 87130KWWB10ZC | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *P | 8.052 đ |
| 87130KWWB10ZA | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *R | 8.052 đ |
| 87130KWWB10ZE | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *R | 8.052 đ |
| 87130KWWV00ZB | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *R | 5.832 đ |
| 87130KWWB10ZF | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM *Y | 8.052 đ |
| 87130KWWB10ZH | TEM ỐP TRƯỚC CHỮ HONDA 80MM B2 | 8.052 đ |
| 87131KTL640ZA | TEM ỐP YẾM TRUNG TÂM | 34.020 đ |
| 87131KTL670ZA | TEM ỐP YẾM TRUNG TÂM | 28.350 đ |
| 87131KTL680 | TEM ỐP YẾM TRUNG TÂM | 33.372 đ |
| 87131KVM780ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH | 16.494 đ |
| 87131KVR850 | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH | 32.886 đ |
| 87131KVR880 | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH | 24.948 đ |
| 87131KVM830ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH *B142P* | 13.673 đ |
| 87131KVM830ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH *B206M* | 17.010 đ |
| 87131KVM830ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH *NH411M* | 14.742 đ |
| 87131KVM830ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH *NHA69P* | 17.010 đ |
| 87131KVM830ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH *R263* | 14.742 đ |
| 87131K1ZA21 | Tem chứng nhận an toàn | 3.471.992 đ |
| 87131K1ZA51 | Tem chứng nhận an toàn | 850.500 đ |
| 87126KVL940 | Tem chữ PGMFI | 8.052 đ |
| 87127KVL940ZB | Tem chữ PGMFI *NHA96P* | 13.673 đ |
| 87127KVL940ZA | Tem chữ PGMFI *R315P*,*NHA69P* | 13.673 đ |
| 87130KTL680 | Tem chữ honda (110mm) | 10.255 đ |
| 87130KTL790ZB | Tem chữ honda (120mm) *Y106* | 10.255 đ |
| 87140KTM970ZB | Tem chữ honda (50mm) *G194M* | 6.902 đ |
| 87140KTM980ZB | Tem chữ honda (50mm) *NH193P* | 10.255 đ |
| 87140KTM970ZD | Tem chữ honda (50mm) *NH411M* | 6.902 đ |
| 87140KTM970ZC | Tem chữ honda (50mm) *PB368M* | 10.255 đ |
| 87140KTM980ZA | Tem chữ honda (50mm) *R315P* | 6.902 đ |
| 87130KRS860ZA | Tem chữ honda R150F | 10.255 đ |
| 87122KVLV40 | Tem cánh chim phải 95mm | 35.154 đ |
| 87123KVLV40 | Tem cánh chim phải 95mm | 35.154 đ |
| 87123KTM980ZB | Tem cánh chim yếm trái *NH193P | 22.680 đ |
| 87123KTM980ZA | Tem cánh chim yếm trái *R315P* | 22.680 đ |
| 87130KTM970ZA | Tem honda (110mm) TYPE1 | 9.116 đ |
| 87501KWWE200 | Tem s?n ph?m | 3.500 đ |
| 87125GB0900 | Tem sản phẩm | 9.116 đ |
| 87501GGE9400 | Tem sản phẩm | 6.902 đ |
| 87501GGE9500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501K03V700 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501K12900 | Tem sản phẩm | 8.052 đ |
| 87501K12V01 | Tem sản phẩm | 8.052 đ |
| 87501K12V10 | Tem sản phẩm | 9.116 đ |
| 87501K2CV81 | Tem sản phẩm | 1.819.624 đ |
| 87501KVB7600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVBV000C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVGB000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVGB100 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVGV400 | Tem sản phẩm | 6.902 đ |
| 87501KVGV500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVGV600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVRV900C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KVV9300 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB200C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB300C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWB900 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWC800 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWE000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV000 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWWV600 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWY9400C1 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501KWZ8500 | Tem sản phẩm | 5.832 đ |
| 87501K2ZV01 | Tem sản phẩm năm 2022 | 1.247.400 đ |
| 87501K89V51 | Tem sản phẩm năm 2023 | 2.450 đ |
| 87501K1YJ51 | Tem số đăng ký | 27.216 đ |
| 87501K1ZJ51 | Tem số đăng ký | 27.216 đ |
| 87501K29J00 | Tem số đăng ký | 193.914 đ |
| 87501K35J01 | Tem số đăng ký | 34.020 đ |
| 87501K44J11 | Tem số đăng ký | 43.092 đ |
| 87131KTLV00 | Tem ốp yếm trung tâm | 37.822 đ |
| 87131KVM780ZA | Tem ốp ống yếm chính | 15.876 đ |
| 87131KVM780ZC | Tem ốp ống yếm chính | 15.876 đ |
| 87131KVM780ZD | Tem ốp ống yếm chính | 15.876 đ |
| 87131KRS900 | Đệm cánh yếm | 1.188 đ |
| 87123GN5980 | ỐP CDI BÊN PHẢI YẾM | 48.471 đ |
| 87124GN5980 | ỐP CDI BÊN TRÁI YẾM | 48.471 đ |
| 87122GN5900 | ỐP NHỰA SƯỜN TRÁI | 19.829 đ |
| 87123KFV670 | ốp c.d.i bên phải yếm | 97.892 đ |
| 87124KFV670 | ốp c.d.i bên trái yếm | 97.892 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Trường Long, Cần Thơ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Trường Long, Cần Thơ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Trường Long, Cần Thơ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cần Thơ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cần Thơ:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Trường Long, Cần Thơ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.