Thứ bảy, 11/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tùng Bá cho khu vực Tùng Bá, Tuyên Quang: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Tùng Bá là địa bàn ngoại thành Tuyên Quang, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tùng Bá chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tùng Bá, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tùng Bá, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91054MN8741 | (G2) VÒNG BI 6004 | 295.810 đ |
| 91061KYJ711 | VÒNG BI | 357.965 đ |
| 91062MR7003 | VÒNG BI | 336.095 đ |
| 91071KV3005 | VÒNG BI | 119.706 đ |
| 91071MBWE11 | VÒNG BI | 231.354 đ |
| 91071MEC003 | VÒNG BI | 536.371 đ |
| 91071MR7003 | VÒNG BI | 110.497 đ |
| 91071MT7003 | VÒNG BI | 108.195 đ |
| 91054MT6831 | VÒNG BI (6303UU) | 97.836 đ |
| 91053MFJD01 | VÒNG BI 12X16X10 | 64.457 đ |
| 91071K64N01 | VÒNG BI 17X24X17 | 171.501 đ |
| 91071MY1005 | VÒNG BI 17X24X17 | 227.900 đ |
| 91071KSP901 | VÒNG BI 20X26X20 | 284.300 đ |
| 91054MGSD31 | VÒNG BI 20X37X9 | 128.914 đ |
| 91071MJ0003 | VÒNG BI 22X29X30(NTN) | 307.320 đ |
| 91055MGSD31 | VÒNG BI 30X37X20 | 177.256 đ |
| 91057MKCA01 | VÒNG BI 30X42X23 | 247.468 đ |
| 91053MCJ751 | VÒNG BI 32X42X20 | 513.351 đ |
| 91071MCJ003 | VÒNG BI 32X42X37 | 300.414 đ |
| 91061MT4003 | VÒNG BI 35X55X10 | 469.613 đ |
| 91054MKCA01 | VÒNG BI 35X72X17 | 379.834 đ |
| 91053MFR671 | VÒNG BI 60/28 | 318.830 đ |
| 91055MCAA61 | VÒNG BI 6004 | 302.716 đ |
| 91053KVSF02 | VÒNG BI 6004UU | 50.645 đ |
| 91054K03H02 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91054K03H03 | VÒNG BI 6203UL | 36.899 đ |
| 91053MV1003 | VÒNG BI 6203UU | 107.044 đ |
| 91053MGSD31 | VÒNG BI 6204(UU) S | 104.742 đ |
| 91053MKPDN1 | VÒNG BI 6204UU | 197.974 đ |
| 91053MKYD51 | VÒNG BI 6204UU (NSK) | 107.044 đ |
| 91053KWB601 | VÒNG BI 6301U | 40.253 đ |
| 91055KVSF01 | VÒNG BI 6301UL | 84.024 đ |
| 91055KVSF02 | VÒNG BI 6301UL (1 MẶT CHẮN BỤI) | 36.833 đ |
| 91053MM5004 | VÒNG BI 6304 (UU) | 206.031 đ |
| 91053MCJ003 | VÒNG BI 6905 | 224.447 đ |
| 91061ML0731 | VÒNG BI 6908 | 475.368 đ |
| 91062MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 1.052.024 đ |
| 91061MKCA01 | VÒNG BI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 454.649 đ |
| 91071KS6004 | VÒNG BI KIM | 132.367 đ |
| 91071K45NL1 | VÒNG BI KIM 17X24X17 (FAG) | 227.900 đ |
| 91071MJ0004 | VÒNG BI KIM 22X29X30 (NRB) | 341.850 đ |
| 91063MZ1003 | VÒNG BI KIM 24X31X28 | 217.541 đ |
| 91054K03H04 | Vòng Bi 6203U L(NACHI) | 38.687 đ |
| 91054K03H01 | Vòng Bi 6203U L(NTN) | 38.687 đ |
| 91053KVSF01 | Vòng bi 6004UU | 51.583 đ |
| 91071KPH901 | Vòng bi kim 21x25x17 | 84.315 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45131166016 | BU-LÔNG CHỐT | 46.041 đ |
| 45131ML7921 | BU-LÔNG CHỐT A | 27.099 đ |
| 45129MAE000 | BẠC ĐỆM ỐNG PHANH TRƯỚC | 48.066 đ |
| 45135MAT300 | BẢO VỆ ỐNG PHANH 7X20 | 108.195 đ |
| 45150K29D02 | BỘ NGÀM PHANH | 664.133 đ |
| 45150KTZD01 | BỘ NGÀM PHANH | 820.846 đ |
| 45150KTW901 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 905.527 đ |
| 45150KVBT02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150MKCA01 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150MKCA02 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 35.064.369 đ |
| 45150MKCA11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC | 31.544.581 đ |
| 45150K0RAF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 989.574 đ |
| 45150K0RVA1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 938.074 đ |
| 45150K0RVE1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 954.232 đ |
| 45150K0RVG1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 974.259 đ |
| 45150K1NV11 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 850.597 đ |
| 45150K1NV41 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 609.707 đ |
| 45150K1NVF1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 810.312 đ |
| 45150K29V81 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 931.168 đ |
| 45150K29VC1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 692.909 đ |
| 45150K29VD1 | BỘ NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 666.161 đ |
| 45133MA3006SS | BỘ PHỚT CHẮN BỤI CHỐT TRƯỢT B | 58.971 đ |
| 45132166016SS | BỘ ĐỆM CAO SU CHỐT TRƯỢT | 82.336 đ |
| 45150KVB911 | Bộ ngàm phanh trước | 646.967 đ |
| 45141K89V90 | CAM PHANH TRƯỚC | 32.229 đ |
| 45141KVRC00 | CAM PHANH TRƯỚC | 31.078 đ |
| 45146MA6000 | CAO SU ỐNG PHANH | 11.565 đ |
| 45131GZ0006 | CHỐT TRƯỢT | 9.252 đ |
| 45131MAC681 | CHỐT TRƯỢT | 90.270 đ |
| 45131MN9006 | CHỐT TRƯỢT | 97.303 đ |
| 45131MZ2006 | CHỐT TRƯỢT | 155.920 đ |
| 45131GE2006 | CHỐT TRƯỢT A | 27.625 đ |
| 45131HA5672 | CHỐT TRƯỢT A | 121.922 đ |
| 45131KSPB01 | CHỐT TRƯỢT A | 189.917 đ |
| 45133166016 | CHỤP BỤI | 42.588 đ |
| 45141GJAJ00 | Cam phanh trước | 24.172 đ |
| 45145GFC900 | Chỉ dẫn phanh trước | 10.409 đ |
| 45155K0FT00 | CỤM DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH | 87.477 đ |
| 45150K12912 | CỤM NGÀM PHANH | 620.395 đ |
| 45150K53D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.850.825 đ |
| 45150K53DB1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 1.771.405 đ |
| 45150K66V91 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 581.480 đ |
| 45150K96J01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 811.463 đ |
| 45150K97J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC | 795.348 đ |
| 45150K12J11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 560.542 đ |
| 45150K16902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 456.151 đ |
| 45150K16912 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.635 đ |
| 45150K1FV11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K29DA1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 730.892 đ |
| 45150K2SN01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.423.800 đ |
| 45150K2SN11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 706.721 đ |
| 45150K2SV31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 527.163 đ |
| 45150K44D01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 451.196 đ |
| 45150K77V11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 887.462 đ |
| 45150K81N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 540.975 đ |
| 45150K93N01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 530.671 đ |
| 45150K96V01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 748.157 đ |
| 45150KVG901 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 695.517 đ |
| 45150KWN931 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 1.046.269 đ |
| 45150KZLA02 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 367.863 đ |
| 45150MKPDN1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.122.463 đ |
| 45150MKPDQ1 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 2.216.846 đ |
| 45150MKRD11 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.246.279 đ |
| 45150MKRD31 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 15.551.297 đ |
| 45150MLCD01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC BÊN TRÁI | 4.089.539 đ |
| 45150K12902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 462.926 đ |
| 45150K29902 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 679.710 đ |
| 45150K29951 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 666.161 đ |
| 45150K29D61 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 651.472 đ |
| 45150KYT922 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 334.210 đ |
| 45150GGZJ51 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GGZJ61 | Cụm ngàm phanh | 522.559 đ |
| 45150GCC930 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 1.950.962 đ |
| 45150GGZJ01 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 415.515 đ |
| 45150K12911 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 633.056 đ |
| 45150K1ZJ11 | Cụm ngàm phanh trước bên trái | 715.929 đ |
| 45140K53D00 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 268.186 đ |
| 45140K53DB0 | DẪN HƯỚNG CẢM BIẾN | 256.676 đ |
| 45156K0ZJ00 | DẪN HƯỚNG ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 28.136 đ |
| 45155K77V00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45155KWN930 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45156K1NV00 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 32.229 đ |
| 45156K1NV10 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 31.078 đ |
| 45156K1NV90 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 31.078 đ |
| 45156K29900 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45156K29VC0 | GIÁ KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 34.531 đ |
| 45156K0G900 | GIÁ ĐỠ A, ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 104.742 đ |
| 45136K53D00 | GIÁ ĐỠ PHANH TRƯỚC | 151.934 đ |
| 45155K87A00 | GIÁ ĐỠ ỐNG PHANH TRƯỚC | 28.776 đ |
| 45155KWN710 | Giá kẹp A ống dẫn dầu phanh | 47.192 đ |
| 45156K01900 | Giá kẹp B ống dẫn dầu phanh tr | 20.719 đ |
| 45155MKCA00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 92.614 đ |
| 45155MKJE50 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 76.202 đ |
| 45156K0JN00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 12.722 đ |
| 45156K1FV00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU | 14.964 đ |
| 45156K2CVF0 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH | 11.565 đ |
| 45155MLCD00 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 85.580 đ |
| 45156K2CV90 | KẸP A ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC | 12.722 đ |
| 45155MGZJ10 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 42.204 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45155MKJD00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 76.202 đ |
| 45155MKPDQ0 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 39.860 đ |
| 45156K0FT00 | KẸP A ỐNG PHANH TRƯỚC | 46.893 đ |
| 45128K12900 | KẸP B ỐNG DẦU PHANH | 17.266 đ |
| 45155K0ZD00 | KẸP B ỐNG DẪN DẦU | 26.474 đ |
| 45129K12900 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 18.417 đ |
| 45129K12V00 | KẸP C ỐNG DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45135K53D00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC A | 126.612 đ |
| 45155K94T10 | KẸP ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC | 48.343 đ |
| 45135K1WD60 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 120.857 đ |
| 45155K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 11.565 đ |
| 45155K77V10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH A | 25.323 đ |
| 45156K0RV00 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 11.565 đ |
| 45156K0RV10 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 21.870 đ |
| 45156K0RV40 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 12.722 đ |
| 45156K0RV50 | KẸP ỐNG DẪN DẦU PHANH B | 21.870 đ |
| 45132MKND50 | KẸP ỐNG PHANH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 45127KTF890 | Kẹp A ống dầu phanh trước | 77.374 đ |
| 45156GGZJ00 | Kẹp A ống dẫn dầu | 7.135 đ |
| 45156K0WNA0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45156K0WNB0 | Kẹp A ống dẫn dầu phanh trước | 44.890 đ |
| 45128K12910 | Kẹp B ống dầu phanh | 19.568 đ |
| 45128KTF890 | Kẹp B ống dầu phanh trước | 86.753 đ |
| 45129K12910 | Kẹp C ống dầu phanh | 14.964 đ |
| 45155K01900 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 12.722 đ |
| 45156GCC930 | Kẹp ống dẫn dầu phanh | 22.275 đ |
| 45150MGPD81 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 18.427.671 đ |
| 45150MJEDB1 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 2.913.207 đ |
| 45150MJMD31 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 12.742.832 đ |
| 45150MJPG51 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 4.091.841 đ |
| 45150MJPG52 | NGÀM PHANH TRƯỚC TRÁI | 3.837.468 đ |
| 45134250000 | PHỚT CHẮN BỤI CAM PHANH | 8.173 đ |
| 45134165890 | Phớt chắn bụi cam phanh | 3.552 đ |
| 45133MA3006 | Phớt chắn bụi chốt trượt B | 5.920 đ |
| 45156K26900 | TAI KẸP A PHANH DẦU TRƯỚC | 17.266 đ |
| 45132GW3980 | VỎ BỌC CAO SU CHỐT GIÁ TRƯỢT | 28.634 đ |
| 45133GCC930 | Vỏ bọc cáo su chốt ngoàm phanh | 20.719 đ |
| 45132K59A71 | ĐỆM CÁCH ĐIỆN MÔ TƠ ĐỀ | 13.878 đ |
| 45132166016 | Đệm cao su chốt trượt | 3.551 đ |
| 45127MKSE00 | ỐNG C PHANH TRƯỚC | 2.353.816 đ |
| 45128MKSE01 | ỐNG D PHANH TRƯỚC | 2.199.581 đ |
| 45127K35J01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 246.317 đ |
| 45127K35V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 240.562 đ |
| 45127K96V01 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 249.770 đ |
| 45127KWN931 | ỐNG DẦU PHANH CBS | 380.985 đ |
| 45131K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC A | 207.182 đ |
| 45127K29VC1 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 241.713 đ |
| 45132K0AE10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC B | 211.786 đ |
| 45127K53D00 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 56.400 đ |
| 45127K77V10 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 43.739 đ |
| 45127MKJE50 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45128K0ZD01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 732.043 đ |
| 45128K1WV11 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 416.666 đ |
| 45128K53D01 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 932.319 đ |
| 45128MLAA21 | ỐNG DẦU PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45127K2ET00 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC B | 227.367 đ |
| 45128K01D11 | ỐNG DẪN DẦU PHANH TRƯỚC D | 227.900 đ |
| 45128MEJD01 | ỐNG NỐI 2 CHIỀU | 285.451 đ |
| 45127K96J01 | ỐNG PHANH CBS | 267.035 đ |
| 45131K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 119.706 đ |
| 45131K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 158.840 đ |
| 45131MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 131.216 đ |
| 45131MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 171.501 đ |
| 45131MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 133.518 đ |
| 45131MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC A | 549.032 đ |
| 45127K2SN11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 196.823 đ |
| 45127K2ZV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 1.118.782 đ |
| 45127K97J11 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 295.810 đ |
| 45128K1FV01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 281.998 đ |
| 45128K2ET01 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 751.605 đ |
| 45132K45NB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 123.159 đ |
| 45132K94T10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 159.991 đ |
| 45132MGZJ10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 145.028 đ |
| 45132MJEDB0 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 192.219 đ |
| 45132MKPJ00 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 147.330 đ |
| 45132MKRD10 | ỐNG PHANH TRƯỚC B | 549.032 đ |
| 45127K2YA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127K87L50 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 229.051 đ |
| 45127MKCA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 3.778.766 đ |
| 45127MKJD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.526.240 đ |
| 45127MKRD11 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 1.826.653 đ |
| 45127MLAA00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 560.542 đ |
| 45127MLBD00 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 400.552 đ |
| 45128MKCA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45128MLJA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC C | 773.479 đ |
| 45127MKFD41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKFD61 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45127MKND51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.888.808 đ |
| 45128K0RV11 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 209.484 đ |
| 45128K0RV51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 216.390 đ |
| 45128K1WV41 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 407.458 đ |
| 45128K87A81 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 745.855 đ |
| 45128K87L51 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 859.805 đ |
| 45128MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 980.661 đ |
| 45128MLAA01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 1.960.171 đ |
| 45128MLCD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC D | 2.208.789 đ |
| 45129MKJD01 | ỐNG PHANH TRƯỚC E | 817.218 đ |
| 45127KZY701 | Ống dầu phanh CBS | 299.263 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Tùng Bá giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tùng Bá, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Tùng Bá, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tùng Bá, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tùng Bá, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tùng Bá, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Tuyên Quang theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tùng Bá, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.