Thứ sáu, 10/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Vĩnh Tân cho hoạt động kinh doanh tại Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Vĩnh Tân là địa bàn đô thị của TP. Hồ Chí Minh, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Vĩnh Tân chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Vĩnh Tân giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Vĩnh Tân, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51421KAE871 | CHỤP TRUNG TÂM GIẢM XÓC TRƯỚC | 162.293 đ |
| 51423K94T01 | CHỤP TRUNG TÂM GIẢM XÓC TRƯỚC | 24.172 đ |
| 51425GN5901 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 12.722 đ |
| 51425K45NM1 | ỐNG GIẢM XÓC PHẢI | 1.616.019 đ |
| 51420MGZJ01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC PHẢI | 1.551.562 đ |
| 51420MJED01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC PHẢI | 2.007.362 đ |
| 51420MKPJ81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC PHẢI | 1.654.002 đ |
| 51420KZVV31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN PHẢI | 249.770 đ |
| 51420K90V01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 210.635 đ |
| 51420K90V11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 215.239 đ |
| 51420K90V21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 252.072 đ |
| 51420K96T01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 255.525 đ |
| 51420K97T01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 278.545 đ |
| 51420KEV651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 211.786 đ |
| 51420KEV901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 173.803 đ |
| 51420KFLD01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 181.860 đ |
| 51420KFLM01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 212.269 đ |
| 51420KFV831 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 226.947 đ |
| 51420KPH651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 258.978 đ |
| 51420KPH951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 238.260 đ |
| 51420KTF891 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 321.132 đ |
| 51420KTL641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 256.676 đ |
| 51420KTL681 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 202.578 đ |
| 51420KTWB01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 2.069.516 đ |
| 51420KTWS21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 2.069.516 đ |
| 51420KVB911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 269.337 đ |
| 51420KVBT01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 268.186 đ |
| 51420KVG951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 245.166 đ |
| 51420KVGV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 256.676 đ |
| 51420KVGV41 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 276.243 đ |
| 51420KVL901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 191.068 đ |
| 51420KVRV81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 229.051 đ |
| 51420KWN711 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 314.226 đ |
| 51420KWNY11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 283.149 đ |
| 51420KWW601 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 252.072 đ |
| 51420KWW611 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 275.092 đ |
| 51420KWW641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 261.280 đ |
| 51420KWW651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 263.582 đ |
| 51420KWWA81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 276.243 đ |
| 51420KWWV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 264.733 đ |
| 51420KYL841 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 294.659 đ |
| 51420KZLE01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 254.374 đ |
| 51420MLAA01 | ỐP DƯỚI GIẢM XÓC | 6.789.808 đ |
| 51420MLAA21 | ỐP DƯỚI GIẢM XÓC | 6.789.808 đ |
| 51420KZR721 | Ống ốp dưới giảm xóc | 223.296 đ |
| 51420KWN901 | ống vỏ giảm xóc trước phải | 834.483 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18272126900 | (G2) ĐAI BẮT ỐP CỔ ỐNG XẢ | 72.685 đ |
| 18292KBR000 | (G2) ĐỆM | 46.893 đ |
| 18300KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN PHẢI | 8.466.444 đ |
| 18300GCVJ00 | (G2) Ống xả | 4.669.812 đ |
| 18271GAN620 | (G2) Ốp cổ ống xả | 381.024 đ |
| 18295GW0920 | BẠC ĐỆM 5MM | 59.789 đ |
| 18300GJB305 | Bộ ống xả (COO) | 2.509.542 đ |
| 18293GE8000 | CAO SU BẢO VỆ | 39.135 đ |
| 18293MJPG50 | CAO SU GIOĂNG ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18293KSB900 | CAO SU TẤM CÁCH NHIỆT | 7.005 đ |
| 18293GFM970 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 8.173 đ |
| 18293KYY900 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 10.409 đ |
| 18293MCAA20 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT | 15.035 đ |
| 18293MN0000 | CAO SU ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG | 37.984 đ |
| 18293KPK900 | CAO SU ĐỆM ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18240KEV900 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 50.058 đ |
| 18240KFL890 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 51.171 đ |
| 18240KFV951 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 42.963 đ |
| 18240KRSW00 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 39.658 đ |
| 18240KTL640 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 38.556 đ |
| 18240KTM980 | CHẮN NHIỆT CỔ ỐNG XẢ | 47.834 đ |
| 18293GZ5000 | Cao su đệm tấm cách nhiệt | 4.736 đ |
| 18300K01900 | CỤM ỐNG XẢ | 3.506.393 đ |
| 18300K02900 | CỤM ỐNG XẢ | 4.960.505 đ |
| 18300K1ND00 | CỤM ỐNG XẢ | 7.868.826 đ |
| 18300K27V50 | CỤM ỐNG XẢ | 3.468.906 đ |
| 18300K29D40 | CỤM ỐNG XẢ | 3.440.556 đ |
| 18300K29D41 | CỤM ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300K2CJ00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.897.558 đ |
| 18300K2VN30 | CỤM ỐNG XẢ | 4.220.748 đ |
| 18300K35J00 | CỤM ỐNG XẢ | 2.585.520 đ |
| 18300K35V00 | CỤM ỐNG XẢ | 3.141.180 đ |
| 18300K78U00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300KCWJ10 | CỤM ỐNG XẢ | 4.611.978 đ |
| 18300KTG890 | CỤM ỐNG XẢ | 14.051.394 đ |
| 18300KWN900 | CỤM ỐNG XẢ | 5.421.654 đ |
| 18300KWN980 | CỤM ỐNG XẢ | 3.662.820 đ |
| 18300KZLE70 | CỤM ỐNG XẢ | 3.137.778 đ |
| 18300MJEDB0 | CỤM ỐNG XẢ | 19.331.298 đ |
| 18300MKYD51 | CỤM ỐNG XẢ | 23.197.104 đ |
| 18310198710 | CỤM ỐNG XẢ | 2.295.216 đ |
| 18310K26902 | CỤM ỐNG XẢ | 3.961.062 đ |
| 18310K87T50 | CỤM ỐNG XẢ | 11.549.790 đ |
| 18310MJWDT0 | CỤM ỐNG XẢ | 5.271.966 đ |
| 18310MKGA00 | CỤM ỐNG XẢ | 4.805.892 đ |
| 18310MKJD01 | CỤM ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18310MLCD00 | CỤM ỐNG XẢ | 8.895.096 đ |
| 18300K02305 | Cụm ống xả | 5.490.375 đ |
| 18300K02T00 | Cụm ống xả | 4.825.008 đ |
| 18300K1YJ10 | Cụm ống xả | 3.327.156 đ |
| 18300K1ZA40 | Cụm ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ50 | Cụm ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K36305 | Cụm ống xả | 3.831.786 đ |
| 18300K36J00 | Cụm ống xả | 4.401.054 đ |
| 18300K44D00 | Cụm ống xả | 3.030.048 đ |
| 18300KTF890 | Cụm ống xả | 13.621.608 đ |
| 18301GC1N02 | Cụm ống xả | 6.301.638 đ |
| 18310MKFD41 | Cụm ống xả | 41.768.622 đ |
| 18291K2TV01 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291KPZ900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 82.873 đ |
| 18291KVB900 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MM8880 | GIOĂNG CỔ ỐNG XẢ | 81.722 đ |
| 18291MM5860 | GIOĂNG ĐẦU ỐNG XẢ | 79.420 đ |
| 18291MEB670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18291MN4920 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 56.400 đ |
| 18315K03N30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 49.494 đ |
| 18315K07940 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 85.175 đ |
| 18315K0G900 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.065.836 đ |
| 18315K0GT30 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 1.069.289 đ |
| 18315K89V00 | GIÁ BẮT ỐNG XẢ | 38.389 đ |
| 18315K03M60 | Giá bắt ống xả | 46.041 đ |
| 18301K2CV00 | TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 26.565 đ |
| 18309MJPG50 | VÒNG ĐỆM 8.5X43 | 65.651 đ |
| 18291GE2921 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 11.565 đ |
| 18291HB2900 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 12.722 đ |
| 18291MKRD10 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18291MN5650 | VÒNG ĐỆM CỔ ỐNG XẢ | 31.615 đ |
| 18291GGM901 | Vòng đệm cổ ống xả | 14.964 đ |
| 18292KCW870 | Vòng đệm ống cổ xả | 39.860 đ |
| 18306K45NL0 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 814.916 đ |
| 18306MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.126.839 đ |
| 18306MLAA01 | ĐUÔI ỐNG XẢ | 992.171 đ |
| 18307MKJD01 | ĐUÔI ỐNG XẢ BÊN TRONG | 715.929 đ |
| 18306MKJE61 | ĐUÔI ỐNG XẢ(BLK) | 1.126.839 đ |
| 18306K59A70ZA | ĐUÔI ỐNG XẢ*NH167MU* | 163.444 đ |
| 18292198690 | ĐỆM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18292GY1860 | Đệm cách nhiệt cổ ống xả | 18.417 đ |
| 18292GW3980 | Đệm cách nhiệt ống xả | 59.789 đ |
| 18300GGE901 | ỐNG XẢ | 4.825.170 đ |
| 18300GGE940 | ỐNG XẢ | 4.602.906 đ |
| 18300K03M30 | ỐNG XẢ | 813.737 đ |
| 18300K0G900 | ỐNG XẢ | 6.742.764 đ |
| 18300K0GT20 | ỐNG XẢ | 6.765.444 đ |
| 18300K0RV00 | ỐNG XẢ | 2.976.783 đ |
| 18300K0RV40 | ỐNG XẢ | 3.160.458 đ |
| 18300K0RVC0 | ỐNG XẢ | 3.383.400 đ |
| 18300K0SV60 | ỐNG XẢ | 3.944.052 đ |
| 18300K0SVD0 | ỐNG XẢ | 4.222.182 đ |
| 18300K12900 | ỐNG XẢ | 3.497.256 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18300K12V00 | ỐNG XẢ | 3.492.720 đ |
| 18300K12V80 | ỐNG XẢ | 3.023.504 đ |
| 18300K1FV00 | ỐNG XẢ | 1.967.836 đ |
| 18300K1GV00 | ỐNG XẢ | 2.006.046 đ |
| 18300K1NV01 | ỐNG XẢ | 3.092.472 đ |
| 18300K1NV90 | ỐNG XẢ | 3.007.368 đ |
| 18300K1WV11 | ỐNG XẢ | 10.672.074 đ |
| 18300K26B00 | ỐNG XẢ | 4.847.850 đ |
| 18300K27V00 | ỐNG XẢ | 3.539.214 đ |
| 18300K29900 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29960 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K29D00 | ỐNG XẢ | 3.033.450 đ |
| 18300K29V80 | ỐNG XẢ | 3.357.774 đ |
| 18300K2CD00 | ỐNG XẢ | 5.841.234 đ |
| 18300K2CV01 | ỐNG XẢ | 2.776.032 đ |
| 18300K2CV90 | ỐNG XẢ | 2.829.330 đ |
| 18300K2EJ30 | ỐNG XẢ | 6.641.925 đ |
| 18300K2PV60 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2PVE0 | ỐNG XẢ | 1.630.692 đ |
| 18300K2SV00 | ỐNG XẢ | 2.578.716 đ |
| 18300K2TJ01 | ỐNG XẢ | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT01 | ỐNG XẢ | 2.898.504 đ |
| 18300K2TV02 | ỐNG XẢ | 3.030.048 đ |
| 18300K2ZV00 | ỐNG XẢ | 1.966.356 đ |
| 18300K2ZV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K3AV00 | ỐNG XẢ | 1.965.611 đ |
| 18300K3AV20 | ỐNG XẢ | 2.081.640 đ |
| 18300K44D10 | ỐNG XẢ | 3.594.780 đ |
| 18300K44U40 | ỐNG XẢ | 3.523.338 đ |
| 18300K44V00 | ỐNG XẢ | 3.381.588 đ |
| 18300K44V80 | ỐNG XẢ | 3.220.398 đ |
| 18300K53D00 | ỐNG XẢ | 19.813.248 đ |
| 18300K53DB0 | ỐNG XẢ | 19.693.044 đ |
| 18300K56V00 | ỐNG XẢ | 2.122.460 đ |
| 18300K56V50 | ỐNG XẢ | 1.912.216 đ |
| 18300K66V00 | ỐNG XẢ | 2.195.424 đ |
| 18300K73V00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300K73V40 | ỐNG XẢ | 2.163.672 đ |
| 18300K73V81 | ỐNG XẢ | 1.854.090 đ |
| 18300K77V00 | ỐNG XẢ | 3.488.184 đ |
| 18300K78V00 | ỐNG XẢ | 4.401.054 đ |
| 18300K90VC1 | ỐNG XẢ | 1.384.614 đ |
| 18300K90VM0 | ỐNG XẢ | 1.403.892 đ |
| 18300K94T00 | ỐNG XẢ | 3.583.440 đ |
| 18300K96J00 | ỐNG XẢ | 3.696.840 đ |
| 18300K96V00 | ỐNG XẢ | 3.669.624 đ |
| 18300K97A00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97J00 | ỐNG XẢ | 4.473.630 đ |
| 18300K97U00 | ỐNG XẢ | 3.734.262 đ |
| 18300K97V00 | ỐNG XẢ | 4.010.958 đ |
| 18300KRSW00 | ỐNG XẢ | 530.712 đ |
| 18300KVGV21 | ỐNG XẢ | 3.313.548 đ |
| 18300KVGV40 | ỐNG XẢ | 3.470.040 đ |
| 18300KYZG00 | ỐNG XẢ | 2.229.444 đ |
| 18300KZLE00 | ỐNG XẢ | 3.595.914 đ |
| 18300MKND51 | ỐNG XẢ | 18.452.448 đ |
| 18300MKRD11 | ỐNG XẢ | 69.022.617 đ |
| 18300MKYT50 | ỐNG XẢ | 24.472.854 đ |
| 18310K0AE10 | ỐNG XẢ | 11.148.354 đ |
| 18310K0FT00 | ỐNG XẢ | 5.151.762 đ |
| 18310K0ZD00 | ỐNG XẢ | 3.992.814 đ |
| 18310K45NL0 | ỐNG XẢ | 3.350.120 đ |
| 18310MKJE51 | ỐNG XẢ | 31.879.008 đ |
| 18310MKPDN0 | ỐNG XẢ | 5.423.922 đ |
| 18310MKPDP0 | ỐNG XẢ | 5.089.392 đ |
| 18310MKPDQ0 | ỐNG XẢ | 5.253.822 đ |
| 18310MKPJ00 | ỐNG XẢ | 5.799.276 đ |
| 18310MKPJ40 | ỐNG XẢ | 5.334.336 đ |
| 18310MKPJ80 | ỐNG XẢ | 5.506.704 đ |
| 18310MKSE20 | ỐNG XẢ | 40.649.364 đ |
| 18310MLAA01 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18310MLAA02 | ỐNG XẢ | 15.531.264 đ |
| 18300MKCA00 | ỐNG XẢ PHẢI | 78.919.596 đ |
| 18250MKCA00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCA10 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.686.052 đ |
| 18250MKCW00 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MKCW40 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18250MLJEA0 | ỐNG XẢ TRÁI | 18.776.772 đ |
| 18310MKJE61 | ỐNG XẢ(BLK) | 31.879.008 đ |
| 18300GGZJ00 | Ống xả | 2.800.980 đ |
| 18300GGZJ01 | Ống xả | 2.309.958 đ |
| 18300GGZJ03 | Ống xả | 2.347.380 đ |
| 18300K12J00 | Ống xả | 3.310.146 đ |
| 18300K1ND40 | Ống xả | 7.868.826 đ |
| 18300K1WV10 | Ống xả | 10.672.074 đ |
| 18300K1YD10 | Ống xả | 5.421.654 đ |
| 18300K1YJ50 | Ống xả | 3.846.528 đ |
| 18300K1YU40 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZA00 | Ống xả | 3.361.176 đ |
| 18300K1ZJ10 | Ống xả | 5.189.184 đ |
| 18300K2CD20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2CU20 | Ống xả | 2.929.122 đ |
| 18300K2TJ00 | Ống xả | 4.092.606 đ |
| 18300K2TT00 | Ống xả | 2.957.472 đ |
| 18300K44J00 | Ống xả | 2.177.280 đ |
| 18300K78B00 | Ống xả | 4.228.686 đ |
| 18300KVB750 | ống xả | 3.477.978 đ |
| 18300KVB951 | ống xả | 3.530.142 đ |
| 18300KVG950 | ống xả | 3.326.022 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Vĩnh Tân, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.