Thứ bảy, 27/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Ý Yên của ICSPARTS cho Ý Yên, Ninh Bình: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Ý Yên vùng Ý Yên, làng nghề đúc đồng và sơn mài. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ý Yên chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ý Yên, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ý Yên, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711K59IR0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (IRC) | 508.747 đ |
| 42711K59YK0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (YOKO) | 473.582 đ |
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711K97J01 | LỐP SAU (120/70-14 M/C 55P) (IRC) | 706.721 đ |
| 42711KBG706 | LỐP SAU (120/90-16 M/C 63S) (DUN) | 4.753.672 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711K94T02 | LỐP SAU (150/60R17 M/C 66H) (DUN) | 2.717.535 đ |
| 42711K87A02 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.406.990 đ |
| 42711K87A31 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.319.196 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MJLD34 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 8.314.897 đ |
| 42711MJWJ82 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MKFD41 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (BS) | 5.196.811 đ |
| 42711MKFD42 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (DUN) | 7.437.827 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711KFL891 | LỐP SAU (2.75/17 4PR 41P NR60) (IRC) | 299.263 đ |
| 42711MKCA05 | LỐP SAU (200/55R15 M/C 77H) (BS) | 7.299.706 đ |
| 42711MKCA04 | LỐP SAU (200/55R16 M/C 77H) (DUN) | 7.701.408 đ |
| 42711KPH904 | LỐP SAU (70/90-17 M/C 43P) (IRC) | 286.602 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KPH971 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711K66VE1 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (VEE) | 386.740 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711KPPT02 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.924.489 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MJWJ01 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 3.532.450 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Ý Yên giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ý Yên, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Ý Yên tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17500K2CV00 | BÌNH XĂNG | 348.182 đ |
| 17500MKF305 | BÌNH XĂNG | 18.269.874 đ |
| 17500MKFD41 | BÌNH XĂNG | 18.269.874 đ |
| 17500MKFD60 | BÌNH XĂNG | 26.164.782 đ |
| 17500MKFD61 | BÌNH XĂNG | 25.651.080 đ |
| 17500MKJD00ZC | BÌNH XĂNG | 25.652.214 đ |
| 17500MKJD00ZD | BÌNH XĂNG | 25.652.214 đ |
| 17500MKJD00ZF | BÌNH XĂNG | 25.652.214 đ |
| 17500MKJDA0ZA | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJDA0ZB | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJE50ZB | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJE50ZC | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKJE50ZD | BÌNH XĂNG | 24.037.398 đ |
| 17500MKPDL0ZB | BÌNH XĂNG | 7.062.552 đ |
| 17500MKPJ80ZA | BÌNH XĂNG | 7.062.552 đ |
| 17500MKYD50ZP | BÌNH XĂNG | 7.656.768 đ |
| 17500MKSE40ZB | BÌNH XĂNG *2TN113* | 31.045.518 đ |
| 17500MKPDE0ZD | BÌNH XĂNG *B189* | 8.033.256 đ |
| 17500MJWDT0ZA | BÌNH XĂNG *B189C* | 7.783.776 đ |
| 17510GBGB20ZD | BÌNH XĂNG *NH1* | 305.144 đ |
| 17500MLCD10ZA | BÌNH XĂNG *NH196* | 14.086.548 đ |
| 17500MKPDP0ZC | BÌNH XĂNG *NH303* | 7.656.768 đ |
| 17500MKPJ00ZB | BÌNH XĂNG *NH303* | 8.721.594 đ |
| 17500MKND10ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 10.907.946 đ |
| 17500MKPDE0ZE | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.033.256 đ |
| 17500MKPDN0ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.323.560 đ |
| 17500MKPDQ0ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.299.746 đ |
| 17500MKPJ40ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.021.916 đ |
| 17500MKPJ80ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 8.697.780 đ |
| 17500MKYD20ZB | BÌNH XĂNG *NH436* | 9.335.088 đ |
| 17500MJEDB0ZC | BÌNH XĂNG *NH436M* | 9.860.130 đ |
| 17500MJEDF0ZB | BÌNH XĂNG *NH436M* | 10.291.050 đ |
| 17500MJWDT0ZC | BÌNH XĂNG *NH436M* | 7.783.776 đ |
| 17500MJWDZ0ZB | BÌNH XĂNG *NH436M* | 8.173.872 đ |
| 17500MKYD50ZH | BÌNH XĂNG *NH436M* | 8.857.674 đ |
| 17500MKYDP0ZA | BÌNH XĂNG *NH436M* | 9.335.088 đ |
| 17500MKSE21ZA | BÌNH XĂNG *NH463* | 31.045.518 đ |
| 17500MKND50ZA | BÌNH XĂNG *NHA40* | 11.140.416 đ |
| 17500MKSE00ZA | BÌNH XĂNG *NHA86* | 31.045.518 đ |
| 17500MLCD00ZB | BÌNH XĂNG *NHA86M* | 12.859.560 đ |
| 17500MKJD40ZA | BÌNH XĂNG *NHA95* | 25.652.214 đ |
| 17500MKYD40ZA | BÌNH XĂNG *NHA95* | 7.656.768 đ |
| 17500MKPJ00ZA | BÌNH XĂNG *NHA96* | 8.561.700 đ |
| 17500MJEDF0ZD | BÌNH XĂNG *NHA96P* | 10.291.050 đ |
| 17500MKJE90ZB | BÌNH XĂNG *NHB01* | 24.037.398 đ |
| 17500MKND50ZC | BÌNH XĂNG *NHB01* | 11.140.416 đ |
| 17500MKPDQ0ZA | BÌNH XĂNG *NHB01* | 8.299.746 đ |
| 17500MKPDQ0ZC | BÌNH XĂNG *NHB01* | 8.299.746 đ |
| 17500MKYD10ZD | BÌNH XĂNG *NHB01* | 10.861.452 đ |
| 17500MKYDL0ZA | BÌNH XĂNG *NHB01* | 10.310.328 đ |
| 17500MKSEC1ZB | BÌNH XĂNG *NHB53* | 31.045.518 đ |
| 17500MKYDN0ZJ | BÌNH XĂNG *NHC34M* | 9.335.088 đ |
| 17500K2EJ10ZE | BÌNH XĂNG *NHC53P* | 4.704.010 đ |
| 17500MKYD50ZM | BÌNH XĂNG *NHC53P* | 9.045.918 đ |
| 17500MLGEE0ZC | BÌNH XĂNG *NHC64M* | 29.125.656 đ |
| 17500MKJE90ZA | BÌNH XĂNG *PB417* | 24.037.398 đ |
| 17500MKYD50ZK | BÌNH XĂNG *PB417M* | 9.045.918 đ |
| 17500MKJE80ZA | BÌNH XĂNG *R337* | 24.037.398 đ |
| 17500MJEDK0ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 9.860.130 đ |
| 17500MKND30ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 10.907.946 đ |
| 17500MKPDE0ZF | BÌNH XĂNG *R380* | 8.033.256 đ |
| 17500MKPDN0ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.323.560 đ |
| 17500MKPDP0ZD | BÌNH XĂNG *R380* | 7.656.768 đ |
| 17500MKPJ00ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.721.594 đ |
| 17500MKPJ40ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.021.916 đ |
| 17500MKPJ80ZC | BÌNH XĂNG *R380* | 8.697.780 đ |
| 17500MKSEA0ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 31.045.518 đ |
| 17500MKYD00ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 10.310.328 đ |
| 17500MKYD30ZE | BÌNH XĂNG *R380* | 10.633.518 đ |
| 17500MKYDM0ZA | BÌNH XĂNG *R380* | 10.310.328 đ |
| 17500MKND50ZD | BÌNH XĂNG *R381* | 11.140.416 đ |
| 17500MJEDM0ZA | BÌNH XĂNG *R381C* | 10.291.050 đ |
| 17500MJWDT0ZD | BÌNH XĂNG *R381C* | 7.783.776 đ |
| 17500MJWDZ0ZC | BÌNH XĂNG *R381C* | 8.173.872 đ |
| 17500MKYDN0ZG | BÌNH XĂNG *R381C* | 9.335.088 đ |
| 17500MLGE20ZA | BÌNH XĂNG *TYPE 1* | 29.708.532 đ |
| 17500MLGEG0ZB | BÌNH XĂNG *TYPE 1* | 30.999.024 đ |
| 17500MKPDE0ZC | BÌNH XĂNG *Y192* | 8.034.390 đ |
| 17500MKJE50ZA | BÌNH XĂNG*NHB01* | 24.037.398 đ |
| 17500GCCC50 | Bình xăng | 1.849.554 đ |
| 17510402731ZB | Bình xăng | 4.173.120 đ |
| 17510GBGB20ZB | Bình xăng | 191.730 đ |
| 17507KZZ900 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 19.568 đ |
| 17420MGZA02 | BỘ LỌC | 866.711 đ |
| 17420MJWJ01 | BỘ LỌC | 439.686 đ |
| 17421KYJ902 | BỘ LỌC | 338.397 đ |
| 17421MJPA60 | BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 3.921.492 đ |
| 17420MKJD01 | BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 2.596.679 đ |
| 17509MKCA00 | CAO SU DỪNG XĂNG | 47.192 đ |
| 17441KWK900 | Cao su van 1 viều | 8.173 đ |
| 17500K0AE10 | CỤM BÌNH XĂNG | 5.848.038 đ |
| 17500K94T00 | CỤM BÌNH XĂNG | 4.298.994 đ |
| 17500KRS900 | CỤM BÌNH XĂNG | 391.068 đ |
| 17500KRSV50 | CỤM BÌNH XĂNG | 390.453 đ |
| 17500KZVV30 | CỤM BÌNH XĂNG | 511.434 đ |
| 17500MJPF50ZA | CỤM BÌNH XĂNG | 28.919.268 đ |
| 17500MKRD10ZA | CỤM BÌNH XĂNG | 15.956.514 đ |
| 17500MKRD20ZA | CỤM BÌNH XĂNG | 17.192.574 đ |
| 17500KFL890 | Cụm bình xăng | 501.270 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17430MJEL00 | GIÁ A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 290.055 đ |
| 17440MJEL00 | GIÁ A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 187.615 đ |
| 17419MJWJ40 | GIÁ BẮT ỐNG DẪN XĂNG | 133.518 đ |
| 17507MKCA00 | GIÁ ĐỠ BÌNH XĂNG TRƯỚC | 329.189 đ |
| 17432MKFD40 | GIÁ ĐỠ BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 147.330 đ |
| 17464MKRD10 | GIÁ ĐỠ THÉP PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 120.857 đ |
| 17506K94T00 | GIẢM CHẤN BÌNH XĂNG | 14.964 đ |
| 17450K1ZJ10 | Giá bộ điều tiết nhiên liệu | 24.172 đ |
| 17506K1ZJ10 | Giảm chấn bình xăng | 18.417 đ |
| 17505K12900 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 40.286 đ |
| 17505K12V00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 29.927 đ |
| 17505K2CV00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 104.742 đ |
| 17505K2SN00 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 17.266 đ |
| 17505K56N10 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 98.987 đ |
| 17505K59A70 | KHAY CHỨA XĂNG TRÀN | 25.323 đ |
| 17505K29900 | KHAY TRÀN XĂNG | 39.135 đ |
| 17507MKFD40 | KHAY TRÀN XĂNG | 194.521 đ |
| 17505MKCA00 | KHAY XĂNG TRÀN | 852.899 đ |
| 17505K01900 | KHOANG CHỨA TRÀN XĂNG | 43.739 đ |
| 17505GCCC00 | Khay chứa xăng tràn | 27.625 đ |
| 17505GGZJ00 | Khay chứa xăng tràn | 41.437 đ |
| 17505GJAJ00 | Khay chứa xăng tràn | 40.286 đ |
| 17505GJAJ01 | Khay chứa xăng tràn | 42.588 đ |
| 17505KZL930 | Khay chứa xăng tràn | 32.229 đ |
| 17505GFM970 | Khay tràn xăng | 25.323 đ |
| 17419K27V00 | Khớp nối ống | 10.409 đ |
| 17450KY7740 | KẸP CÀI ỐNG BÌNH XĂNG | 24.255 đ |
| 17421K87L00 | NẮP A BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 248.619 đ |
| 17422K87L00 | NẮP B BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 285.451 đ |
| 17508K0ZJ40 | TẤM BẢO VỆ BÌNH XĂNG CHÍNH | 11.394 đ |
| 17506K0Z900 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 50.645 đ |
| 17507K0FT00 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 71.363 đ |
| 17507K0RV00 | TẤM HÃM BÌNH XĂNG | 37.422 đ |
| 17507K26900 | TẤM HÃM GIỮ BÌNH XĂNG BÊN PHẢI | 71.363 đ |
| 17440KWWE41 | VAN 1 CHIỀU | 66.759 đ |
| 17450KTF640 | VAN KHÍ ĐIỆN TỪ | 1.794.425 đ |
| 17430MLBD00 | VAN ĐIỀU CHỈNH GA CHÂN KHÔNG | 269.337 đ |
| 17445MKFD40 | VAN ĐIỀU CHỈNH GA CHÂN KHÔNG | 296.961 đ |
| 17445MKRD10 | VAN ĐIỀU CHỈNH GA CHÂN KHÔNG | 249.770 đ |
| 17418K45VM0 | VÁCH NGĂN BỘ ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 263.582 đ |
| 17501K0RV00 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 155.387 đ |
| 17501K12900 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 226.749 đ |
| 17501K12930 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 149.632 đ |
| 17501K12V00 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 188.766 đ |
| 17501K2TT00 | ĐƯỜNG ỐNG DẪN XĂNG | 184.162 đ |
| 17434KWK900 | ĐẦU NỐI 3 CHIỀU | 10.409 đ |
| 17502K53D00 | ĐỆM BÌNH XĂNG | 132.367 đ |
| 17508MN5000 | ĐỆM ỐP TRUNG TÂM | 33.380 đ |
| 17419K44V00 | ỐNG | 39.135 đ |
| 17418K01900 | ỐNG A | 24.172 đ |
| 17418K29900 | ỐNG A | 23.021 đ |
| 17418K57V00 | ỐNG A BỘ ĐIỀU TIẾT KHÍ | 13.878 đ |
| 17419KWWC00 | ỐNG A DẪN KHÍ | 46.041 đ |
| 17418K03V40 | ỐNG A DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 56.400 đ |
| 17418MKJD00 | ỐNG A DẪN KHÍ BỘ ĐIỀU TIẾT | 39.135 đ |
| 17418K12900 | ỐNG B DẪN NHIÊU LIỆU DƯ | 128.914 đ |
| 17431K87L00 | ỐNG BỘ LỌC NHIÊN LIỆU | 12.722 đ |
| 17419K01900 | ỐNG C | 127.763 đ |
| 17419K77V00 | ỐNG C | 124.310 đ |
| 17461MKRD10 | ỐNG CAO SU DẪN KHÍ | 120.857 đ |
| 17462MKRD10 | ỐNG CAO SU VAN HÚT KHÍ PHẢI | 102.440 đ |
| 17463MKRD10 | ỐNG CAO SU VAN HÚT KHÍ TRÁI | 113.950 đ |
| 17508MKRD10 | ỐNG CAO SU XĂNG DƯ | 292.357 đ |
| 17421KYZV70 | ỐNG D DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 72.514 đ |
| 17419MKJD00 | ỐNG DẪN B | 64.457 đ |
| 17423MKJD00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 249.770 đ |
| 17423MKPJ00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 87.477 đ |
| 17423MKSE00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 376.381 đ |
| 17423MLBD00 | ỐNG DẪN KHÍ BỘ LỌC | 47.192 đ |
| 17418K2TV00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU | 180.709 đ |
| 17418MGZT10 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 49.494 đ |
| 17418MKSE00 | ỐNG DẪN NHIÊN LIỆU DƯ | 397.099 đ |
| 17417K97T00 | ỐNG DẪN NƯỚC THỪA | 52.947 đ |
| 17417K87T50 | ỐNG DẪN XĂNG | 368.324 đ |
| 17417MKGT50 | ỐNG DẪN XĂNG | 368.324 đ |
| 17506MKCA00 | ỐNG DẪN XĂNG | 308.471 đ |
| 17508MKFD40 | ỐNG DẪN XĂNG | 356.814 đ |
| 17422MKJD00 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 87.477 đ |
| 17422MKJE50 | ỐNG GIÓ BUỒNG PISTON GA | 87.477 đ |
| 17419MLAA00 | ỐNG NỐI | 42.588 đ |
| 17419MKSE00 | ỐNG NỐI BÌNH XĂNG | 233.656 đ |
| 17419MLBD00 | ỐNG NỐI BÌNH XĂNG | 63.306 đ |
| 17417MLAA00 | ỐNG NỐI PCS | 898.939 đ |
| 17461MKFD40 | ỐNG VAN HÚT KHÍ | 143.877 đ |
| 17462MFL000 | ỐNG VAN HÚT KHÍ | 93.232 đ |
| 17433KWK900 | ỐNG XĂNG DƯ | 22.275 đ |
| 17417K53D00 | ỐNG XĂNG THỪA | 184.162 đ |
| 17417K98E00 | ỐNG XĂNG THỪA | 48.343 đ |
| 17432KWK900 | ỐNG XĂNG THỪA | 7.005 đ |
| 17434MKFD40 | ỐNG ĐIỀU TIẾT NHIÊN LIỆU | 104.742 đ |
| 17430MJETB0 | ỐP CÁCH NHIỆT | 77.118 đ |
| 17420K1NV90 | Ống 4.5X1080 | 78.269 đ |
| 17418K07V00 | Ống A dẫn khí bộ điều tiết | 51.583 đ |
| 17418KZVV30 | Ống A dẫn khí bộ điều tiết | 15.241 đ |
| 17419KWWE40 | Ống B dẫn khí bộ điều tiết | 132.473 đ |
| 17419K01610 | Ống C | 127.763 đ |
| 17420KYZV60 | Ống dẫn C bộ điều tiết nhiên l | 23.100 đ |
| 17417KWYA30 | Ống dẫn khí bộ lọc | 18.480 đ |
| 17417KZY700 | Ống xăng thừa | 47.192 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ý Yên, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ý Yên, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Ý Yên, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Ninh Bình liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Ninh Bình để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ý Yên, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.