Thứ sáu, 12/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Yên Lãng số lượng cho thị trường Yên Lãng, Phú Thọ? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Yên Lãng là địa bàn ngoại thành Phú Thọ, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Yên Lãng chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Lãng, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Yên Lãng, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Yên Lãng giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Yên Lãng, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Yên Lãng, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14401KBG671 | (G2) XÍCH CAM | 1.601.396 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 13435MFL000 | CAO SU GIẢM XÓC | 34.531 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 13324MKRD11 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13325MKRD11 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13326MKRD11 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13316MKSE01 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13327MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13317MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13328MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13318MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13317MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU E | 261.280 đ |
| 14401K0Z901 | XÍCH CAM | 277.842 đ |
| 14401K1AN01 | XÍCH CAM | 121.922 đ |
| 14401K1MT01 | XÍCH CAM | 67.995 đ |
| 14401K44V81 | XÍCH CAM | 118.439 đ |
| 14401K46N21 | XÍCH CAM | 185.228 đ |
| 14401K73T31 | XÍCH CAM | 97.303 đ |
| 14401KCW851 | XÍCH CAM | 699.879 đ |
| 14401KFB751 | XÍCH CAM | 633.056 đ |
| 14401MKCA01 | XÍCH CAM | 954.273 đ |
| 14401MFL003 | XÍCH CAM (124 MẮT) | 1.044.542 đ |
| 14401KYJ901 | XÍCH CAM (128L) (DAIDO) | 697.534 đ |
| 14401MGZJ01 | XÍCH CAM (130L) (DAIDO) | 627.194 đ |
| 14401MAS013 | XÍCH CAM (84MẮT) | 1.661.185 đ |
| 14401GCC772 | XÍCH CAM (86 MẮT) | 324.735 đ |
| 14401KYZT01 | XÍCH CAM (88M?T) | 95.450 đ |
| 14401KFM900 | XÍCH CAM (88MẮT) | 25.806 đ |
| 14401KVB901 | XÍCH CAM (90 MẮT) | 180.550 đ |
| 14401436003 | XÍCH CAM (90MẮT) | 28.050 đ |
| 14401GFM971 | XÍCH CAM (90MẮT) | 396.246 đ |
| 14401K76T61 | XÍCH CAM (90MẮT) | 72.171 đ |
| 14401K90V01 | XÍCH CAM (90MẮT) | 44.187 đ |
| 14401K29V81 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 323.562 đ |
| 14401K29V82 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 135.990 đ |
| 14401K97T01 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 90.270 đ |
| 14401KSS931 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 285.199 đ |
| 14401KRJ901 | XÍCH CAM (94 MẮT) | 525.202 đ |
| 14401K26B01 | XÍCH CAM (RK-M 25) | 186.400 đ |
| 14401K56N01 | XÍCH CAM 120 MẮT | 518.648 đ |
| 14401MJED01 | XÍCH CAM SCR-0409 SV-122L | 1.670.564 đ |
| 14401K1BT01 | XÍCH CAM SCZ-0404 SV-106L | 260.257 đ |
| 14401K98K61 | XÍCH CAM SCZ-0407 SV-120L | 162.954 đ |
| 14401GGZJ01 | Xích cam | 90.270 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31600KBR010 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.552.017 đ |
| 31600MS2601 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.847.827 đ |
| 31916MEH003 | BU GI (SIMR8A9)(NGK) | 618.093 đ |
| 31917GCC000 | BU GI 57 | 159.204 đ |
| 31917K77V01 | BU GI MR7G-9 | 71.133 đ |
| 31928MFFD01 | Bu gi (U24EPR9) (DENSO) | 201.427 đ |
| 31500MKED61 | BÌNH ĐIỆN HY85S | 25.693.997 đ |
| 31500MKED41 | BÌNH ĐIỆN HY93-C | 25.693.997 đ |
| 31500K89V04 | BÌNH ĐIỆN WTZ4V | 220.172 đ |
| 32100K01900 | BÓ DÂY CHÍNH | 3.654.852 đ |
| 32100K1ZU10 | Bó dây chính | 1.716.156 đ |
| 31607MJWJ00 | BẠC ĐỆM TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 21.102 đ |
| 31700124008 | BỘ CHỈNH LƯU | 141.575 đ |
| 31700196000 | BỘ CHỈNH LƯU | 390.193 đ |
| 31505GBGB22 | CHỤP ĐẦU CỰC BÌNH ĐIỆN | 4.824 đ |
| 31220K29911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.076.019 đ |
| 31220K29D31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.155.615 đ |
| 31220K29D81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.026.701 đ |
| 31220K29J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.206.259 đ |
| 31220K29V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.125.699 đ |
| 31220K2CD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.106.121 đ |
| 31220K2CV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 904.398 đ |
| 31220K2SN01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 930.017 đ |
| 31220K2TJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 997.926 đ |
| 31220K2TV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 978.918 đ |
| 31220K2VN42 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.081.080 đ |
| 31220K2ZV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.089.568 đ |
| 31220K2ZV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K35J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.264.960 đ |
| 31220K35V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.460.632 đ |
| 31220K3AV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.097.472 đ |
| 31220K3AV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K44J51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.191.296 đ |
| 31220K44V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.041.018 đ |
| 31220K66V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.216.026 đ |
| 31220K77V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K78V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K96J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220KWN902 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.358.875 đ |
| 31220KWN981 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.598.753 đ |
| 31220K36J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.557.317 đ |
| 31220K36T01 | Cuộn dây máy phát điện | 2.598.981 đ |
| 31220K40A01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.297.189 đ |
| 31220K44J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.012.889 đ |
| 31220K44J11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.008.285 đ |
| 31220K96V01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.412.290 đ |
| 31220K97J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220K97T01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.602.206 đ |
| 31700GFZJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 158.840 đ |
| 31220K78U01 | Cụm dây máy phát điện | 1.596.451 đ |
| 32100GGE900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.169.654 đ |
| 32100GGE940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.017.721 đ |
| 32100GN5901 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 485.266 đ |
| 32100K01610 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.448.426 đ |
| 32100K03M00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 747.455 đ |
| 32100K03M60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 302.596 đ |
| 32100K03V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 296.950 đ |
| 32100K07940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 320.661 đ |
| 32100K0AE10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.934.608 đ |
| 32100K0FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.691.062 đ |
| 32100K0G910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.260.584 đ |
| 32100K0GV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.524.165 đ |
| 32100K0HV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.263.342 đ |
| 32100K0RV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.057.565 đ |
| 32100K0RV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.116.936 đ |
| 32100K0RV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RV50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RVC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0RVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0SV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K0SVE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K12900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.153.540 đ |
| 32100K12910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.694.287 đ |
| 32100K12930 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.679.324 đ |
| 32100K12940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.629.831 đ |
| 32100K12J00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.949.811 đ |
| 32100K12J60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.789.821 đ |
| 32100K12V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.624.076 đ |
| 32100K12V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.079.876 đ |
| 32100K12V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K12V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K1FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.556.166 đ |
| 32100K1GV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.526.525 đ |
| 32100K1ND00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.838.163 đ |
| 32100K1NV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.980.889 đ |
| 32100K1NV01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.960.171 đ |
| 32100K1NV11 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.045.345 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100K1NVA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1WV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100K1WV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100K26900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.594.377 đ |
| 32100GCCA10 | Dây điện chính | 558.240 đ |
| 32100GGZJ00 | Dây điện chính | 1.316.756 đ |
| 32100GGZJ40 | Dây điện chính | 1.254.601 đ |
| 32100GJAJ60 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJAJ70 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJBA00 | Dây điện chính | 1.104.970 đ |
| 32100GJBA20 | Dây điện chính | 946.131 đ |
| 32100GJBJ00 | Dây điện chính | 1.186.692 đ |
| 32100GJBJ10 | Dây điện chính | 1.061.232 đ |
| 32100K1ND41 | Dây điện chính | 2.045.345 đ |
| 32100K1YD10 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YD50 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YU40 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1ZA00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 31331K04930 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 166.897 đ |
| 31331K1WV10 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 71.363 đ |
| 31603GN5900 | GIÁ ĐỠ CDI | 10.409 đ |
| 31605MJEDB0 | GIÁ ĐỠ TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 497.237 đ |
| 31331K1BT20 | Giá bó dây điện | 74.816 đ |
| 31331GFM970 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.750 đ |
| 31331GGE940 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.568 đ |
| 31332GFM970 | Giá đỡ cảm biến oxy & kẹp dây | 33.380 đ |
| 31300KVZ631 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.325.496 đ |
| 31300MJPG81 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.310.533 đ |
| 31420MKFD41 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 5.272.777 đ |
| 31420MKRD11 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 4.448.654 đ |
| 31420MKSE01 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 6.719.597 đ |
| 31651MKSE21 | NẮP Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 268.186 đ |
| 31600GFM901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 694.356 đ |
| 31600GW0004 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 318.830 đ |
| 31600K0FT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.476.746 đ |
| 31600K0ZD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.001.379 đ |
| 31600K1BT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.237.336 đ |
| 31600K1MK31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.514.249 đ |
| 31600K26901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.450.273 đ |
| 31600K26921 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.677.022 đ |
| 31600K26B01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 422.279 đ |
| 31600K26B11 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.149.859 đ |
| 31600K2ET01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.481.350 đ |
| 31600K45N41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 520.257 đ |
| 31600K53DB1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.829.183 đ |
| 31600K56N01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 500.186 đ |
| 31600K56V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 556.640 đ |
| 31600K73M01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 688.304 đ |
| 31600K73V41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 600.674 đ |
| 31600K87A01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 751.610 đ |
| 31600K90V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 592.771 đ |
| 31600K90VM1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 612.338 đ |
| 31600KFG861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.777.160 đ |
| 31600KPW901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 457.280 đ |
| 31600KRS861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 173.825 đ |
| 31600KRS971 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 160.539 đ |
| 31600KTF641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.489.133 đ |
| 31600KTM841 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 474.217 đ |
| 31600KVB951 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 272.110 đ |
| 31600KVBN51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 193.754 đ |
| 31600KVBS51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 912.302 đ |
| 31600KVBT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 933.755 đ |
| 31600KWB601 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 879.372 đ |
| 31600KWW641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 626.643 đ |
| 31600KYZG01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KYZV02 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KZL931 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 773.742 đ |
| 31600KZLE01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 757.617 đ |
| 31600KZVV31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 158.325 đ |
| 31600KZZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.223.524 đ |
| 31600MFM701 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.886.734 đ |
| 31600MGZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.843.919 đ |
| 31600MJJD31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 5.447.731 đ |
| 31600MKJD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.843.223 đ |
| 31600MKND51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.573.431 đ |
| 31700MM8610 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 148.481 đ |
| 31600KPH701 | Tiết chế chỉnh lưu | 1.290.283 đ |
| 31600KVB901 | Tiết chế chỉnh lưu | 263.582 đ |
| 31601KTGV00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 92.586 đ |
| 31605MJWJ00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 375.230 đ |
| 31333GFM900 | Tấm chắn dây điện | 52.947 đ |
| 31601GFM970 | Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu | 52.947 đ |
| 31700KVGV41 | TỤ ĐIỆN | 507.617 đ |
| 31652MGHH21 | ĐAI ỐC Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 58.617 đ |
| 31730MAS601 | ĐI ỐT 3 ĐẦU | 126.612 đ |
| 31653MKSE21 | Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 991.020 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Lãng, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Yên Lãng, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Yên Lãng, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Phú Thọ và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Yên Lãng, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.