Thứ bảy, 27/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Yên Thế của ICSPARTS cho Yên Thế, Bắc Ninh: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Yên Thế vùng Yên Thế, gắn với khởi nghĩa Hoàng Hoa Thám. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Yên Thế chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Thế, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Yên Thế, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91007K53D01 | VÒNG BI | 171.501 đ |
| 91008K53D01 | VÒNG BI | 265.884 đ |
| 91008KK6000 | VÒNG BI 16003 | 65.487 đ |
| 91008374003 | VÒNG BI 16005 | 173.803 đ |
| 91007MGSD31 | VÒNG BI 25X47X8 | 87.477 đ |
| 91007MLBD01 | VÒNG BI 25X50X8 | 94.383 đ |
| 91007K33D03 | VÒNG BI 29X36X24 | 191.068 đ |
| 91008KVY901 | VÒNG BI 6001 | 26.474 đ |
| 91008K1NV00 | VÒNG BI 6002UU | 44.725 đ |
| 91009GE0004 | VÒNG BI 6004 UU | 261.280 đ |
| 91008K1BT01 | VÒNG BI 6004U | 72.514 đ |
| 91009GW3980 | VÒNG BI 6004UU | 200.276 đ |
| 91009GFC901 | VÒNG BI 6004UU C3 | 45.844 đ |
| 91006KZR602 | VÒNG BI 6201 | 41.777 đ |
| 91007K2CV01 | VÒNG BI 6201 | 25.969 đ |
| 91007KVB901 | VÒNG BI 6201 | 42.588 đ |
| 91006KZR601 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 26.835 đ |
| 91006KWN901 | VÒNG BI 6201 KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI | 79.420 đ |
| 91008GFM971 | VÒNG BI 6202 | 92.081 đ |
| 91007GFM971 | VÒNG BI 6204 C3 | 306.169 đ |
| 91006MGSD31 | VÒNG BI 6204U | 201.427 đ |
| 91007K0Z901 | VÒNG BI 6204U | 136.971 đ |
| 91006KAB004 | VÒNG BI 6205 | 118.522 đ |
| 91006KGF911 | VÒNG BI 6207 | 418.968 đ |
| 91007K04931 | VÒNG BI 63 | 116.253 đ |
| 91008K56N01 | VÒNG BI 6301 | 69.061 đ |
| 91007KTW901 | VÒNG BI 6302 | 74.816 đ |
| 91008K2CV01 | VÒNG BI 6302 | 44.035 đ |
| 91008KWN901 | VÒNG BI 6302 | 116.253 đ |
| 91008KZR601 | VÒNG BI 6302 | 42.489 đ |
| 91008KZR602 | VÒNG BI 6302 | 63.229 đ |
| 91008K33D02 | VÒNG BI 6304 | 360.267 đ |
| 91008MFJD01 | VÒNG BI 6500 SPL | 166.897 đ |
| 91008GCC772 | VÒNG BI 6902C3 | 100.138 đ |
| 91008GB6911 | VÒNG BI 6902Z | 66.759 đ |
| 91007KE1003 | VÒNG BI 6903 | 307.320 đ |
| 91008KCY671 | VÒNG BI 6903 | 165.746 đ |
| 91007GB6911 | VÒNG BI 6905 | 74.915 đ |
| 91007GB6912 | VÒNG BI 6905 | 149.632 đ |
| 91009GE0003 | VÒNG BI TO LÁP | 217.541 đ |
| 91007KPH901 | VÒNG BI TRỤC CƠ 6001U | 161.142 đ |
| 91008KZL931 | Vòng bi | 37.984 đ |
| 91007KVB902 | Vòng bi 6201 không phớt chắn bụi | 65.608 đ |
| 91007GFC901 | Vòng bi 6203 | 43.739 đ |
| 91008GGZJ01 | Vòng bi 6203 UU | 51.796 đ |
| 91008GCC771 | Vòng bi 6902 c3 | 131.216 đ |
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Yên Thế giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Yên Thế, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Yên Thế tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86644K1FV10ZB | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE1* | 34.485 đ |
| 86644K1FV70ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE1* | 32.886 đ |
| 86644K1FV10ZA | BIỂU TƯỢNG CHỮ AIR BLADE *TYPE2* | 34.150 đ |
| 86643KYL700ZA | MARK CHỮ (125 FI) *NHA96P* | 10.255 đ |
| 86643KYL700ZC | MARK CHỮ (125 FI) *NHB25M* | 10.255 đ |
| 86643KYL700ZB | MARK CHỮ (125 FI) *R340C* | 10.255 đ |
| 86643KYL840ZA | MARK CHỮ (125FI) *NHA62M* | 6.902 đ |
| 86643KYL840ZC | MARK CHỮ (125FI) *NHA96P* | 6.902 đ |
| 86643KYL840ZB | MARK CHỮ (125FI) *R340C* | 6.902 đ |
| 86643KWZ840ZB | MARK CHỮ HONDA TRƯỚC 80MM *Y20 | 10.255 đ |
| 86643KWZ840ZA | MARK CHỮ HONDA TRƯỚC 80MM S/S | 10.255 đ |
| 86643MKYDL0ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *B219* | 98.658 đ |
| 86643MKYD10ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH146* | 102.060 đ |
| 86643MKYD30ZB | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH196* | 137.214 đ |
| 86643MKND10ZB | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *NH436* | 103.194 đ |
| 86643MKND30ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 103.194 đ |
| 86643MKYD00ZA | TEM A ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 98.658 đ |
| 86643KYZV00ZE | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *PB373* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 49.896 đ |
| 86643KYZV00ZD | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 49.896 đ |
| 86643MKFDJ0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA86* | 437.724 đ |
| 86643MKFD80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFD80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFDK0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 1.465.128 đ |
| 86643MKFDK0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380X* | 1.465.128 đ |
| 86643MJEDM0ZA | TEM B ỐP PHẢI A *R381C* | 13.673 đ |
| 86643MLCD10ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI*NH196* | 927.612 đ |
| 86643MKPDP0ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH303* | 117.936 đ |
| 86643MKPDP0ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86643MLGE10ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 557.928 đ |
| 86643MLGE20ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 652.050 đ |
| 86643MLGEG0ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE 1* | 570.402 đ |
| 86643KWWE00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B203* | 87.318 đ |
| 86643KWWE00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *B206* | 87.318 đ |
| 86643KWWE20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NH411* | 60.102 đ |
| 86643KWWE20ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHA69* | 60.102 đ |
| 86643KWWE20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35* | 60.102 đ |
| 86643KWWM00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB35B* | 80.514 đ |
| 86643KWWE20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *PB373* | 62.370 đ |
| 86643KWWE00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R263* | 87.318 đ |
| 86643KWWE20ZE | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340* | 62.370 đ |
| 86643KWWM00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *R340B* | 80.514 đ |
| 86643KWWE00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC PHẢI *Y106* | 87.318 đ |
| 86644K27V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB24B* | 128.142 đ |
| 86644K27V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB24X* | 128.142 đ |
| 86644K27V00ZD | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340* | 128.142 đ |
| 86644K27V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340B* | 40.047 đ |
| 86644K27V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340X* | 40.047 đ |
| 86644K27V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *Y208* | 40.047 đ |
| 86644K27V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *YR322* | 128.142 đ |
| 86644K03V00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 52.164 đ |
| 86644K03V20ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB25* | 66.906 đ |
| 86644K03V20ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*NHB35* | 66.906 đ |
| 86644K03V10ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R150* | 81.648 đ |
| 86644K03V00ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 52.164 đ |
| 86644K03V10ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 81.648 đ |
| 86644K03V20ZC | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 66.906 đ |
| 86644K03V00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 52.164 đ |
| 86644K03V10ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 83.916 đ |
| 86643KYL720ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 65.772 đ |
| 86643KYL860ZC | TEM B ỐP YẾM PHẢI *B206M* | 55.566 đ |
| 86643KYL860ZA | TEM B ỐP YẾM PHẢI *NHA62M* | 54.508 đ |
| 86643KYL720ZC | TEM B ỐP YẾM PHẢI *NHB25M* | 65.772 đ |
| 86643KYL720ZB | TEM B ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 65.772 đ |
| 86643KYL860ZB | TEM B ỐP YẾM PHẢI *R340C* | 55.566 đ |
| 86643KWYA20ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203* | 45.360 đ |
| 86643KWYA10ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA40ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *B203M* | 34.020 đ |
| 86643KWYA00ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NH411M* | 43.092 đ |
| 86643KWYA20ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69* | 44.226 đ |
| 86643KWYA00ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 44.226 đ |
| 86643KWYA10ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHA69P* | 43.384 đ |
| 86643KWYA40ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB25M* | 33.372 đ |
| 86643KWYA20ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB35* | 43.384 đ |
| 86643KWYA40ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *NHB55P* | 33.372 đ |
| 86643KWYA00ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 42.272 đ |
| 86643KWYA20ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263* | 44.226 đ |
| 86643KWYA40ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI *R263M* | 33.372 đ |
| 86643KWYA00ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 43.092 đ |
| 86643KWYA10ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI *Y106* | 43.092 đ |
| 86643KWYA40ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI *YR322C* | 34.020 đ |
| 86643KWYA30ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*B203* | 33.372 đ |
| 86643KWYA30ZA | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NH262* | 33.372 đ |
| 86643KWYA30ZD | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB25* | 34.485 đ |
| 86643KWYA30ZC | TEM CÁNH YẾM TRÁI*NHB55* | 34.485 đ |
| 86643KWYA30ZE | TEM CÁNH YẾM TRÁI*R263* | 34.485 đ |
| 86643KWYA20ZB | TEM CÁNH YẾM TRÁI*Y208* | 44.226 đ |
| 86644K2PV60ZC | TEM ỐP TRÁI B *NHB25* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZB | TEM ỐP TRÁI B *NHB55* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZA | TEM ỐP TRÁI B *NHB56* | 27.216 đ |
| 86644K2PV60ZD | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 27.216 đ |
| 86644K2PV80ZA | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 34.020 đ |
| 86644K2PVD0ZA | TEM ỐP TRÁI B *R389* | 35.154 đ |
| 86643KZLE70ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*NH411* | 35.154 đ |
| 86643KZLE70ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*NHB25* | 34.020 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86643KZLE70ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM PHẢI*R350* | 34.020 đ |
| 86643MJEDB0ZC | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NH436M* | 124.740 đ |
| 86643MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *NH463* | 589.680 đ |
| 86643MJEDK0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 384.426 đ |
| 86643MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI A *R380* | 1.689.660 đ |
| 86643MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *B197* | 1.655.640 đ |
| 86643MKPJ80ZB | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *NH436* | 124.740 đ |
| 86643MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *NHA86* | 589.680 đ |
| 86643MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R342* | 630.504 đ |
| 86643MKPJ80ZC | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 124.740 đ |
| 86643MKPDL0ZB | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE1* | 120.204 đ |
| 86643MKPDL0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE2* | 120.204 đ |
| 86643MKRD20ZA | TEM ỐP PHẢI | 769.986 đ |
| 86643KYZV60ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 86.184 đ |
| 86643KYZG00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25* | 86.768 đ |
| 86643KYZV60ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25E* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 88.452 đ |
| 86643KYZV60ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25K* | 119.070 đ |
| 86643KYZG00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 88.452 đ |
| 86643KYZV60ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 119.070 đ |
| 86643KYZV90ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 88.452 đ |
| 86643KYZV90ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE4* | 86.184 đ |
| 86643KYZV90ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE5* | 86.184 đ |
| 86643KYZV60ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 125.874 đ |
| 86643KYZV70ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 122.472 đ |
| 86643KYZG00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303M* | 86.184 đ |
| 86644K2PV40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *PB406* | 36.288 đ |
| 86644K2PV40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *R340* | 36.288 đ |
| 86643KWWC60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 49.896 đ |
| 86643MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *GY157* | 117.936 đ |
| 86643KWWC80ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH411M* | 70.308 đ |
| 86643MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NH436* | 117.936 đ |
| 86643KWWC80ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 70.308 đ |
| 86643KWWC80ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *PB373M* | 70.308 đ |
| 86643KWWC60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R263* | 49.896 đ |
| 86643KWWC80ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 70.308 đ |
| 86643MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R380* | 117.936 đ |
| 86643KWWC60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *Y106* | 49.896 đ |
| 86644K2PVG0ZA | TEM ỐP TRÁI B *NHB55P,R389* | 26.082 đ |
| 86643MKPDN0ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *NH436* | 55.566 đ |
| 86643MKPDN0ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC *R380* | 55.566 đ |
| 86643MKPJ00ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NH303* | 54.432 đ |
| 86643MKYDM0ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *NHB01* | 129.276 đ |
| 86643MKPJ00ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *R380* | 54.432 đ |
| 86643MKPJ00ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC PHẢI *TYPE3* | 54.432 đ |
| 86643MKFD20ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC TRÁI *NHA86M* | 437.724 đ |
| 86644K2PV00ZA | TEM ỐP TRƯỚC BÊN TRÁI *NHB56M* | 26.082 đ |
| 86644K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86644K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86644K27630ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI | 27.810 đ |
| 86644K2PV10ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHB25B* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *NHB25H* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *PB421* | 26.082 đ |
| 86644K2PV10ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *R389* | 25.586 đ |
| 86644K2PV50ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *TYPE1* | 31.752 đ |
| 86644K27V60ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHA62B* | 128.142 đ |
| 86644K27V60ZC | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*NHA62X* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZE | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*R340* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZD | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*Y208* | 129.039 đ |
| 86644K27V60ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI*YR322* | 128.142 đ |
| 86643MKYD20ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÊN *NH436* | 129.276 đ |
| 86644K03V70ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *B206M* | 46.494 đ |
| 86644K03V70ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA69P* | 45.609 đ |
| 86644K03V70ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *NHA96P* | 46.494 đ |
| 86644K03V70ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI *R340C* | 46.721 đ |
| 86644K07940ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHA62 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHA69 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHB35, R34 | 109.998 đ |
| 86644K07940ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI NHB35T | 109.998 đ |
| 86644K07940ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI YR317 | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHA62* | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB25E,NHA | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZF | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB25K* | 109.998 đ |
| 86644K07V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB35H* | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*NHB35K* | 107.730 đ |
| 86644K07V00ZE | TEM ỐP ỐNG YẾM TRÁI*R340* | 107.730 đ |
| 86643KWYM40ZA | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZB | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZC | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM40ZD | Tem cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM60ZB | Tem cánh yếm trái *B142P* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZD | Tem cánh yếm trái *B206M* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZA | Tem cánh yếm trái *NH411M* | 24.948 đ |
| 86643KWYM60ZC | Tem cánh yếm trái *NHA69P* | 24.948 đ |
| 86643KWYM20ZA | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZB | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZC | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86643KWYM20ZD | Tem dán cánh yếm trái | 30.618 đ |
| 86644K35J50ZB | Tem dán nẹp trước trái *TYPE1* | 23.814 đ |
| 86644K35J50ZA | Tem dán nẹp trước trái *TYPE2* | 23.814 đ |
| 86644K35J30ZA | Tem ốp trang trí trước trái | 20.412 đ |
| 86644K07940ZA | Tem ốp ống yếm trái | 100.926 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Thế, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Yên Thế, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Yên Thế, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Bắc Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Bắc Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Bắc Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Yên Thế, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.