Thứ hai, 06/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Yên Tử, Quảng Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Yên Tử ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Yên Tử vùng danh thắng Yên Tử, đất tổ Phật giáo Trúc Lâm. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Yên Tử chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Tử, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Nhập phụ tùng Honda chính hãng qua ICSPARTS ở Yên Tử giúp chủ tiệm chủ động nguồn hàng, có hóa đơn VAT đầy đủ và giá minh bạch để tính lãi rõ ràng.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Yên Tử, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Yên Tử, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51550MKJD01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 954.273 đ |
| 51550MLAA01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 953.101 đ |
| 51550MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.443.133 đ |
| 52101K94T00 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 166.471 đ |
| 52101MKJD00 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 808.905 đ |
| 52400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 584.779 đ |
| 52400GGC901 | Bộ giảm xóc sau | 1.009.436 đ |
| 52131K0HJ00 | CỤM GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 1.789.821 đ |
| 51545MKSEN1 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 288.904 đ |
| 51611KL8003 | TRỤ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 512.200 đ |
| 51611K2EJ11 | Trụ giảm xóc trước phải | 2.632.974 đ |
| 51611KCP700 | Trụ giảm xóc trước phải | 613.489 đ |
| 51612K88L01 | ĐAI KẸP A GIẢM XÓC TRƯỚC | 446.356 đ |
| 52108KTWB00 | ĐỆM ĐẦU GIẢM XÓC | 178.407 đ |
| 51520MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.845.057 đ |
| 51520MLAA21 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.845.057 đ |
| 51525K45305 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.209.940 đ |
| 51525K45NL1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 1.622.925 đ |
| 51525MGPD61 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 5.727.426 đ |
| 51525MJPG61 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.331.707 đ |
| 51525MKPDN1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.691.062 đ |
| 51525MKPDQ1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.691.062 đ |
| 51525MKSEN1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.025.538 đ |
| 51525MLCD01 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 4.482.033 đ |
| 51520MGZJ01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.342.078 đ |
| 51520MJED01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.733.422 đ |
| 51520MKPJ81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.430.706 đ |
| 51520KZVV31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 258.978 đ |
| 51520KWNY11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 311.924 đ |
| 51520KWN901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 851.748 đ |
| 51520KWW601 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 245.166 đ |
| 51520KWW611 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 272.790 đ |
| 51520KWW641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 268.186 đ |
| 51520KWW651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 268.186 đ |
| 51520KWWA81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 275.092 đ |
| 51520KWWV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 263.582 đ |
| 51520KYL841 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 293.508 đ |
| 51520KZLE01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 276.243 đ |
| 51605K2ET00ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHC53P* | 3.740.354 đ |
| 51606K2ET00ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHC53P* | 10.149.022 đ |
| 51610K0FT00 | ỐP NGOÀI GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 102.060 đ |
| 51620K0FT00 | ỐP NGOÀI GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 102.060 đ |
| 51520KZR721 | Ống ốp dưới giảm xóc trước trái | 229.051 đ |
| 51615198790 | Ốp dưới giảm xóc trước | 622.545 đ |
| 51602065900ZU | Ốp giảm xóc trước, phải | 563.640 đ |
| 51606065900ZU | Ốp giảm xóc trước, trái | 563.640 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31600KBR010 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.552.017 đ |
| 31600MS2601 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.847.827 đ |
| 31916MEH003 | BU GI (SIMR8A9)(NGK) | 618.093 đ |
| 31917GCC000 | BU GI 57 | 159.204 đ |
| 31917K77V01 | BU GI MR7G-9 | 71.133 đ |
| 31928MFFD01 | Bu gi (U24EPR9) (DENSO) | 201.427 đ |
| 31500MKED61 | BÌNH ĐIỆN HY85S | 25.693.997 đ |
| 31500MKED41 | BÌNH ĐIỆN HY93-C | 25.693.997 đ |
| 31500K89V04 | BÌNH ĐIỆN WTZ4V | 220.172 đ |
| 32100K01900 | BÓ DÂY CHÍNH | 3.654.852 đ |
| 32100K26B40 | BÓ DÂY ĐIỆN | 2.054.553 đ |
| 32100K1ZU10 | Bó dây chính | 1.716.156 đ |
| 31607MJWJ00 | BẠC ĐỆM TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 21.102 đ |
| 31700124008 | BỘ CHỈNH LƯU | 141.575 đ |
| 31700196000 | BỘ CHỈNH LƯU | 390.193 đ |
| 31505GBGB22 | CHỤP ĐẦU CỰC BÌNH ĐIỆN | 4.824 đ |
| 31220K29D81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.026.701 đ |
| 31220K29J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.206.259 đ |
| 31220K29V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.125.699 đ |
| 31220K2CD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.106.121 đ |
| 31220K2CV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 904.398 đ |
| 31220K2SN01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 930.017 đ |
| 31220K2TJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 997.926 đ |
| 31220K2TV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 978.918 đ |
| 31220K2VN42 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.081.080 đ |
| 31220K2ZV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.089.568 đ |
| 31220K2ZV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K35J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.264.960 đ |
| 31220K35V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.460.632 đ |
| 31220K3AV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.097.472 đ |
| 31220K3AV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K44J51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.191.296 đ |
| 31220K44V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.041.018 đ |
| 31220K66V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.216.026 đ |
| 31220K77V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K78V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K96J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220KWN902 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.358.875 đ |
| 31220KWN981 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.598.753 đ |
| 31220K36J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.557.317 đ |
| 31220K36T01 | Cuộn dây máy phát điện | 2.598.981 đ |
| 31220K40A01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.297.189 đ |
| 31220K44J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.012.889 đ |
| 31220K44J11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.008.285 đ |
| 31220K96V01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.412.290 đ |
| 31220K97J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220K97T01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.602.206 đ |
| 31700GFZJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 158.840 đ |
| 31220K78U01 | Cụm dây máy phát điện | 1.596.451 đ |
| 32100GGE900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.169.654 đ |
| 32100GGE940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.017.721 đ |
| 32100GN5901 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 485.266 đ |
| 32100K01610 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.448.426 đ |
| 32100K03M00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 747.455 đ |
| 32100K03M60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 302.596 đ |
| 32100K03V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 296.950 đ |
| 32100K07940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 320.661 đ |
| 32100K0AE10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.934.608 đ |
| 32100K0FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.691.062 đ |
| 32100K0G910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.260.584 đ |
| 32100K0GV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.524.165 đ |
| 32100K0HV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.263.342 đ |
| 32100K0RV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.057.565 đ |
| 32100K0RV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.116.936 đ |
| 32100K0RV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RV50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RVC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0RVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0SV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K0SVE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K12900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.153.540 đ |
| 32100K12910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.694.287 đ |
| 32100K12930 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.679.324 đ |
| 32100K12940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.629.831 đ |
| 32100K12J00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.949.811 đ |
| 32100K12J60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.789.821 đ |
| 32100K12V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.624.076 đ |
| 32100K12V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.079.876 đ |
| 32100K12V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K12V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K1FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.556.166 đ |
| 32100K1GV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.526.525 đ |
| 32100K1ND00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.838.163 đ |
| 32100K1NV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.980.889 đ |
| 32100K1NV01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.960.171 đ |
| 32100K1NV11 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.045.345 đ |
| 32100K1NVA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100K1WV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100K1WV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100K26900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.594.377 đ |
| 32100K26950 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.845.297 đ |
| 32100GCCA10 | Dây điện chính | 558.240 đ |
| 32100GGZJ00 | Dây điện chính | 1.316.756 đ |
| 32100GGZJ40 | Dây điện chính | 1.254.601 đ |
| 32100GJAJ60 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJAJ70 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJBA00 | Dây điện chính | 1.104.970 đ |
| 32100GJBA20 | Dây điện chính | 946.131 đ |
| 32100GJBJ00 | Dây điện chính | 1.186.692 đ |
| 32100GJBJ10 | Dây điện chính | 1.061.232 đ |
| 32100K1ND41 | Dây điện chính | 2.045.345 đ |
| 32100K1YD10 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YD50 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YU40 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1ZA00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 31331K04930 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 166.897 đ |
| 31331K1WV10 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 71.363 đ |
| 31603GN5900 | GIÁ ĐỠ CDI | 10.409 đ |
| 31605MJEDB0 | GIÁ ĐỠ TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 497.237 đ |
| 31331K1BT20 | Giá bó dây điện | 74.816 đ |
| 31331GFM970 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.750 đ |
| 31331GGE940 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.568 đ |
| 31332GFM970 | Giá đỡ cảm biến oxy & kẹp dây | 33.380 đ |
| 31300KVZ631 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.325.496 đ |
| 31300MJPG81 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.310.533 đ |
| 31420MKFD41 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 5.272.777 đ |
| 31420MKRD11 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 4.448.654 đ |
| 31420MKSE01 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 6.719.597 đ |
| 31651MKSE21 | NẮP Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 268.186 đ |
| 31600GFM901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 694.356 đ |
| 31600GW0004 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 318.830 đ |
| 31600K0FT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.476.746 đ |
| 31600K0ZD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.001.379 đ |
| 31600K1BT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.237.336 đ |
| 31600K1MK31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.514.249 đ |
| 31600K26901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.450.273 đ |
| 31600K26921 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.677.022 đ |
| 31600K26B01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 422.279 đ |
| 31600K26B11 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.149.859 đ |
| 31600K2ET01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.481.350 đ |
| 31600K45N41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 520.257 đ |
| 31600K53DB1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.829.183 đ |
| 31600K56N01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 500.186 đ |
| 31600K56V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 556.640 đ |
| 31600K73M01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 688.304 đ |
| 31600K73V41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 600.674 đ |
| 31600K87A01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 751.610 đ |
| 31600K90V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 592.771 đ |
| 31600K90VM1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 612.338 đ |
| 31600KFG861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.777.160 đ |
| 31600KPW901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 457.280 đ |
| 31600KRS861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 173.825 đ |
| 31600KRS971 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 160.539 đ |
| 31600KTF641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.489.133 đ |
| 31600KTM841 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 474.217 đ |
| 31600KVB951 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 272.110 đ |
| 31600KVBN51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 193.754 đ |
| 31600KVBS51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 912.302 đ |
| 31600KVBT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 933.755 đ |
| 31600KWB601 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 879.372 đ |
| 31600KWW641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 626.643 đ |
| 31600KYZG01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KYZV02 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KZL931 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 773.742 đ |
| 31600KZLE01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 757.617 đ |
| 31600KZVV31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 158.325 đ |
| 31600KZZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.223.524 đ |
| 31600MFM701 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.886.734 đ |
| 31600MGZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.843.919 đ |
| 31600MJJD31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 5.447.731 đ |
| 31600MKJD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.843.223 đ |
| 31600MKND51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.573.431 đ |
| 31700MM8610 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 148.481 đ |
| 31600KPH701 | Tiết chế chỉnh lưu | 1.290.283 đ |
| 31600KVB901 | Tiết chế chỉnh lưu | 263.582 đ |
| 31601KTGV00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 92.586 đ |
| 31605MJWJ00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 375.230 đ |
| 31333GFM900 | Tấm chắn dây điện | 52.947 đ |
| 31601GFM970 | Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu | 52.947 đ |
| 31700KVGV41 | TỤ ĐIỆN | 507.617 đ |
| 31652MGHH21 | ĐAI ỐC Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 58.617 đ |
| 31730MAS601 | ĐI ỐT 3 ĐẦU | 126.612 đ |
| 31653MKSE21 | Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 991.020 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Yên Tử tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Yên Tử, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Yên Tử, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Yên Tử, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Quảng Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Quảng Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Yên Tử, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.