Thứ bảy, 27/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Ba Chẽ, Quảng Ninh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Ba Chẽ ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Ba Chẽ nằm ở vùng ngoại vi Quảng Ninh, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ba Chẽ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Ba Chẽ, Quảng Ninh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Ba Chẽ, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ba Chẽ, Quảng Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ba Chẽ, Quảng Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51400KBGJ01 | (G2) GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 12.278.975 đ |
| 51400K57A21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K57AA1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 453.893 đ |
| 51400K57AC1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 453.893 đ |
| 51400K57V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 470.731 đ |
| 51400K57V11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 475.346 đ |
| 51400K66V01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 497.566 đ |
| 51400K66V11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 497.566 đ |
| 51400K66VE1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 510.347 đ |
| 51400K66VF1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 510.347 đ |
| 51400K73M81 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 563.995 đ |
| 51400K77V51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 911.173 đ |
| 51400K78305 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 813.765 đ |
| 51400K89V91 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 380.864 đ |
| 51400K90VM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 546.730 đ |
| 51400K90VN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 535.220 đ |
| 51400K94T31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.829.866 đ |
| 51400K94T51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 5.687.141 đ |
| 51400K96T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 782.687 đ |
| 51400K97T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 817.218 đ |
| 51400KEV901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400KFL891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 593.900 đ |
| 51400KFV791 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 505.393 đ |
| 51400KFV831 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 545.645 đ |
| 51400KPHE21 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 556.640 đ |
| 51400KRS860 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 266.118 đ |
| 51400KRS971 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 476.475 đ |
| 51400KRSV51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 475.368 đ |
| 51400KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 923.111 đ |
| 51400KTL641 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 515.938 đ |
| 51400KPH651 | Bộ giảm xóc trước phải | 1.719.609 đ |
| 51400K56V61 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K56V71 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 631.160 đ |
| 51400K57A01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K73T31 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 642.264 đ |
| 51400K73V81 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 553.253 đ |
| 51400K77V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 828.750 đ |
| 51400K78306 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 816.067 đ |
| 51400K87A01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 4.422.181 đ |
| 51400K89V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 456.151 đ |
| 51400K89V51 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 377.543 đ |
| 51400K90V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 551.334 đ |
| 51400K90V11 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 529.542 đ |
| 51400K90V21 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 539.824 đ |
| 51400K90VE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 540.833 đ |
| 51400KCW003ZA | Giảm xóc trước | 1.228.446 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18381011010 | (G2) ỐNG THOÁT NƯỚC | 51.583 đ |
| 18400KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 8.233.974 đ |
| 18422KPH880 | BẠC CÁCH ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422K87A00 | BẠC LÓT | 22.275 đ |
| 18422KBA900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422KPH900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422MB0000 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 248.533 đ |
| 18422MR1000 | BẠC ĐỆM 8MM | 36.343 đ |
| 18420MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18422K0Z900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 43.377 đ |
| 18422K26900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 22.275 đ |
| 18422KAF700 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422KGC900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 10.409 đ |
| 18422MGCJB0 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 207.502 đ |
| 18422MKFD40 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18423MFJD00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 58.617 đ |
| 18423MGCN20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 83.236 đ |
| 18423MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 18.758 đ |
| 18423MKSE20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 270.808 đ |
| 18424MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 24.619 đ |
| 18424MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 31.653 đ |
| 18423MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 28.136 đ |
| 18423MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 29.309 đ |
| 18900MKF315 | BỘ CÁP ỐNG XẢ | 1.736.875 đ |
| 1837AKZVA20 | BỘ PHỤ KIỆN KỈ NIỆM 20 NĂM HVN | 386.740 đ |
| 18805141J20 | BỘ TẤM LỌC GIÓ | 218.692 đ |
| 18600KPH701 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 501.841 đ |
| 18600KYZV01 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 606.583 đ |
| 18600KZVV31 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 611.187 đ |
| 18640KYZ900 | BỘ ỐNG CẤP KHÍ | 37.984 đ |
| 18900MKF305 | Bộ cáp ống xả | 2.101.745 đ |
| 18600KTL741 | Bộ van hút khí | 511.049 đ |
| 18600KVB901 | Bộ van hút khí | 500.690 đ |
| 18600KWWB21 | Bộ van hút khí | 436.233 đ |
| 18640KVB900 | Bộ ống cấp khí | 51.796 đ |
| 18421KE8000 | CAO SU BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421MB0000 | CAO SU ỐNG XẢ | 14.964 đ |
| 18421MFL000 | CAO SU ỐNG XẢ | 139.273 đ |
| 18421MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18421MJPG50 | CAO SU ỐNG XẢ | 142.726 đ |
| 18421MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 239.411 đ |
| 18422MFJD10 | CAO SU ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18422MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18422MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 93.232 đ |
| 18422KR3870 | CAO SU ỐNG XẢ A | 44.890 đ |
| 18443MCWD60 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18910MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A MÔ TƠ SERVO | 1.400.780 đ |
| 18910MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A SU PÁP XẢ | 1.496.313 đ |
| 18910MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A XU PÁP XẢ | 2.261.735 đ |
| 18920MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B MÔ TƠ SERVO | 978.359 đ |
| 18920MKRD10 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B SU PÁP XẢ | 1.322.511 đ |
| 18920MKSE20 | CÁP ĐIỀU KHIỂN B XU PÁP XẢ | 1.998.154 đ |
| 18380K1BT00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 212.058 đ |
| 18380K53D00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 569.268 đ |
| 18601KEA741 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 71.363 đ |
| 18601MCH003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 368.324 đ |
| 18601MCJ003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 220.994 đ |
| 18380K1ZJ10 | Cụm cách nhiệt ống xả | 133.812 đ |
| 18601GFM890 | Cụm van lưỡi gà | 127.763 đ |
| 18645MT4730 | GIOĂNG ỐNG CẤP KHÍ | 11.565 đ |
| 18391HB7000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18391K53D00 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18391MB0891 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 192.262 đ |
| 18391MEL000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 245.016 đ |
| 18391MGPD60 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18391MJWJ01 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 80.891 đ |
| 18391ML0003 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 211.019 đ |
| 18391ML8000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18391MN1670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 67.995 đ |
| 18391MN5650 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 329.424 đ |
| 18392KYJ901 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18392MG7750 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 182.883 đ |
| 18392MJ4670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18655KTW900 | GIÁ | 368.324 đ |
| 18656K53D00 | GIÁ | 384.438 đ |
| 18620K57V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 20.719 đ |
| 18620K89V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 17.266 đ |
| 18620KPH700 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 116.253 đ |
| 18620KZVV30 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 33.998 đ |
| 18625KTL740 | GIÁ BẮT VAN HÚT KHÍ | 161.142 đ |
| 18950MKSE20 | GIÁ BẮT ỐP ỐNG XẢ | 210.635 đ |
| 18661MJED00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 24.172 đ |
| 18661MKCA00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 64.457 đ |
| 18645KVY900 | Gioăng ống cấp khí | 16.115 đ |
| 18620KWWB20 | Giá bắt Bộ van hút khí | 18.417 đ |
| 18620KYZ900 | Giá bắt Bộ van hút khí | 20.719 đ |
| 18620K03M60 | Giá bắt bộ van hút khí | 33.380 đ |
| 18620K03V40 | Giá bắt bộ van hút khí | 23.021 đ |
| 18620K07940 | Giá bắt bộ van hút khí | 34.531 đ |
| 18620K07V00 | Giá bắt bộ van hút khí | 35.682 đ |
| 18620K89H00 | Giá bắt bộ van hút khí | 17.266 đ |
| 18532634670 | KẸP 21.5 | 55.100 đ |
| 18835KVB900 | NẮP BẦU LỌC GIÓ (ASV) | 21.870 đ |
| 18381K53D00 | NẮP CHẮN ĐUÔI ỐNG XẢ | 216.594 đ |
| 18612K87A00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 79.420 đ |
| 18612KYJ900 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 88.628 đ |
| 18612MGZJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 154.236 đ |
| 18612MJPG50 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 406.307 đ |
| 18612MJWJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18612MKGA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKKD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 542.126 đ |
| 18612KGF911 | Nắp van lưỡi gà | 239.411 đ |
| 18651MKCA00 | NỐI 2 ĐẦU | 101.289 đ |
| 18804KVB900 | Phớt bầu lọc gió | 11.565 đ |
| 18801KVB900 | THÂN GIÁ ĐẶT LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 18805KVB900 | Tấm lọc gió (asv) | 18.417 đ |
| 18601KGB611 | VAN LƯỠI GÀ | 413.213 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18373K33D00 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18373K45NL0 | ĐAI ỐNG XẢ | 153.575 đ |
| 18373KAB000 | ĐAI ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18374ML0000 | ĐAI ỐNG XẢ | 354.043 đ |
| 18374MN1670 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18375MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376413000 | ĐAI ỐNG XẢ | 55.100 đ |
| 18376MG7000 | ĐAI ỐNG XẢ | 216.881 đ |
| 18376MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376MT3000 | ĐAI ỐNG XẢ | 529.891 đ |
| 18422MJPG50 | ĐỆM CAO SU | 119.578 đ |
| 18421K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 9.252 đ |
| 18421K26B00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 8.173 đ |
| 18421K75A50 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 71.363 đ |
| 18421K89V70 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421K94T00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18421KPM940 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18421MGCJB0 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18651K53D00 | ỐNG A | 90.930 đ |
| 18652KPH700 | ỐNG A DẪN KHÍ AI | 85.175 đ |
| 18651K1BT20 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 37.984 đ |
| 18651K87A00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MJEDB0 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 66.759 đ |
| 18651MKGA00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MKND50 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 141.575 đ |
| 18652KTL740 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18652MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ PHẢI | 231.354 đ |
| 18653MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ TRÁI | 341.850 đ |
| 18651KTW900 | ỐNG A VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 87.477 đ |
| 18651MKJD00 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18651MKJE50 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18652MFND00 | ỐNG AICV B | 69.061 đ |
| 18653MFND00 | ỐNG AICV C | 69.061 đ |
| 18652K53D00 | ỐNG B | 75.967 đ |
| 18652K1BT00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 33.380 đ |
| 18652K87A00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 61.004 đ |
| 18653MGZD00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 34.531 đ |
| 18653KTL740 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 156.538 đ |
| 18653KWWB20 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 112.799 đ |
| 18662MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ PHẢI | 170.350 đ |
| 18663MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ TRÁI | 219.843 đ |
| 18652KTW900 | ỐNG B VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 40.286 đ |
| 18654KPH700 | ỐNG C DẪN KHÍ AI | 52.947 đ |
| 18654KTL740 | ỐNG C VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18640KRS600 | ỐNG CẤP KHÍ | 62.100 đ |
| 18640KWB920 | ỐNG CẤP KHÍ | 34.662 đ |
| 18652KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ (AI) | 157.689 đ |
| 18654KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ C (AI) | 73.665 đ |
| 18655KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ PB | 93.232 đ |
| 18654KWWA80 | ỐNG NỐI C VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 110.497 đ |
| 18655KTL740 | ỐNG PB | 52.947 đ |
| 18613MGZJ00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 28.776 đ |
| 18613MLBD00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 71.363 đ |
| 18652K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 79.420 đ |
| 18653MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 44.890 đ |
| 18653MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 43.739 đ |
| 18654MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 25.323 đ |
| 18654MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 35.682 đ |
| 18651K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 18655KVB900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 109.346 đ |
| 18655KYZ900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 40.286 đ |
| 18613MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18613MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 191.068 đ |
| 18652KVB900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 250.921 đ |
| 18652KWWA80 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 104.742 đ |
| 18652KYZ900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 125.461 đ |
| 18653MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18653MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 153.085 đ |
| 18653MLBD00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 64.457 đ |
| 18400MKCA00 | ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 78.919.596 đ |
| 18425MKCA00 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18425MKCA10 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18455MKCA00 | ỐP TÚI BẢO VỆ BÊN TRÁI | 346.455 đ |
| 18380MKSE20 | ỐP ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.694.196 đ |
| 18415MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18415MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18651K1BT00 | Ống A phun khí điện từ | 39.135 đ |
| 18652KZVV30 | Ống A van cấp khí | 43.377 đ |
| 18653KPH700 | Ống B van kiểm soát khí | 209.484 đ |
| 18654KZVV30 | Ống C van cấp khí | 16.413 đ |
| 18654KWWA00 | Ống nối C van kiểm soát khí | 146.179 đ |
| 18652KWWB20 | Ống van kiểm soát khí | 141.575 đ |
| 18653KYZ900 | ống b van cấp khí | 130.065 đ |
| 18651KVG900 | ống dẫn khí A (ai) | 947.282 đ |
| 18640KPW900 | ống hút khí tốc độ | 42.906 đ |
| 18640KVG900 | ống khí tốc độ | 85.580 đ |
| 18651KVB900 | ống nối A van kiểm soát khí | 39.135 đ |
| 18654KVB900 | ống nối C van kiểm soát khí | 41.437 đ |
| 18654KYZ900 | ống nối C van kiểm soát khí | 127.763 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Ba Chẽ tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ba Chẽ, Quảng Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ba Chẽ, Quảng Ninh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Ba Chẽ, Quảng Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Quảng Ninh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Quảng Ninh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ba Chẽ, Quảng Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.