Thứ ba, 07/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Bắc Mê, Tuyên Quang cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Bắc Mê ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Bắc Mê nằm ở vùng ngoại vi Tuyên Quang, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bắc Mê chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Bắc Mê, Tuyên Quang, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Bắc Mê, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bắc Mê, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bắc Mê, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 500.690 đ |
| 51500KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 764.797 đ |
| 51500KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.927.942 đ |
| 51500MKFD11 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.702.534 đ |
| 51500MKFD41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.702.534 đ |
| 51500MKJD01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.449.312 đ |
| 51500MKJE61 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 17.449.312 đ |
| 51500MKND51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.933.685 đ |
| 51500MKPDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.904.226 đ |
| 51500MKPDQ1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.205.791 đ |
| 51500MKPJ01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.378.443 đ |
| 51500MKYD51 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.886.493 đ |
| 51500MKYDN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.886.493 đ |
| 51500MKYDP1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 7.196.115 đ |
| 51500MLAA01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 12.331.922 đ |
| 51500KZR721 | Bộ giảm xóc trước trái | 542.126 đ |
| 51500KWN711 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 932.626 đ |
| 51500KWNY11 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 862.107 đ |
| 51500KVL901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 566.802 đ |
| 51500KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 465.184 đ |
| 51500KVRV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 515.993 đ |
| 51500KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWWA81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 565.673 đ |
| 51500KWWB11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 596.158 đ |
| 51500KWWB21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.700 đ |
| 51500KWWV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 573.598 đ |
| 51500KWZ841 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 666.435 đ |
| 51500KYL841 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 599.545 đ |
| 51500KYZV01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 642.450 đ |
| 51500KZLE01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 627.772 đ |
| 51500KZR701 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 546.763 đ |
| 51500MJEDB1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 5.040.273 đ |
| 51500MJEDF1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 5.418.956 đ |
| 51500MJWJ42 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.979.042 đ |
| 51500MJWJ82 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.179.318 đ |
| 51500MKGA01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.333.553 đ |
| 51500MKGA31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.730.424 đ |
| 51500MKPJ41 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.025.082 đ |
| 51500MKPJ81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 4.278.305 đ |
| 51500MKRD11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 14.938.959 đ |
| 51500MKRD31 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 44.978.018 đ |
| 51500MKFD62 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI (OHLINS) | 52.623.027 đ |
| 51500MKSE01 | Giảm xóc trước trái | 22.992.576 đ |
| 51500MKSEN1 | Giảm xóc trước trái | 34.921.644 đ |
| 51500MKSEQ1 | Giảm xóc trước trái | 34.921.644 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23422KPR901 | BANH RANG THU CAP 47 RANG | 1.003.681 đ |
| 23430K0JN00 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC | 399.697 đ |
| 23430KVB900 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC (45 RĂNG) | 495.669 đ |
| 23430KWZ900 | BÁNH RĂNG GIẢM TỐC (52 RĂNG) | 911.600 đ |
| 23431KRS830 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (17RĂNG) | 57.551 đ |
| 23431K03M60 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (18 RĂNG) | 77.907 đ |
| 23431KWW740 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (18RĂNG) | 102.747 đ |
| 23431KPH700 | BÁNH RĂNG SỐ 2 SƠ CẤP (20RĂNG) | 179.558 đ |
| 23431K0Z900 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 296.961 đ |
| 23431MEL000 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 820.671 đ |
| 23431MJEDB0 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 367.173 đ |
| 23431MKPD00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 362.569 đ |
| 23431MKRD10 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP | 664.133 đ |
| 23421K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (16 RĂNG) | 982.963 đ |
| 23431K56N00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (17 RĂNG) | 319.981 đ |
| 23431KVRC00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (17 RĂNG) | 109.346 đ |
| 23431MGZJ01 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (19 RĂNG) | 296.961 đ |
| 23431K0GT20 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC SƠ CẤP (20 RĂNG) | 451.196 đ |
| 23431K33D00 | BÁNH RĂNG SỐ 2 TRỤC THỨ CẤP (36 RĂNG) | 338.397 đ |
| 23422K01900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP | 130.974 đ |
| 23422KWZ900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (40 RĂNG) | 323.434 đ |
| 23422K2ZV00 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (47 RĂNG) | 190.816 đ |
| 23422K3AV00 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (47 RĂNG) | 194.203 đ |
| 23422KVG900 | BÁNH RĂNG THỨ CẤP (51RĂNG) | 128.585 đ |
| 23422K0JN00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 110.651 đ |
| 23422K0SV00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 188.558 đ |
| 23422K12900 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 114.038 đ |
| 23422K12V00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 99.360 đ |
| 23422K1NV00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 197.591 đ |
| 23422K1ZJ10 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 243.883 đ |
| 23422K2TV00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 93.715 đ |
| 23422K44D00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 128.585 đ |
| 23422K44V80 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 125.230 đ |
| 23422K66V00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 188.963 đ |
| 23422K77V00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 207.752 đ |
| 23422K96V01 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 295.810 đ |
| 23422K97T01 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP | 295.810 đ |
| 23422K53D00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP (40 RĂNG) | 786.140 đ |
| 23422K1BT00 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP (47 RĂNG) | 344.152 đ |
| 23422GFM900 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP (50 RĂNG) | 318.403 đ |
| 23422KWN900 | BÁNH RĂNG TRỤC THỨ CẤP 53RĂNG | 205.735 đ |
| 23430KCW850 | Bánh răng giảm tốc | 1.538.901 đ |
| 23430KPR901 | Bánh răng giảm tốc (35 răng) | 2.580.565 đ |
| 23431KEV900 | Bánh răng số 2 sơ cấp (17răng) | 302.716 đ |
| 23431KWWB10 | Bánh răng số 2 sơ cấp (18răng) | 127.587 đ |
| 23431GN5910 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) | 343.001 đ |
| 23431KRS920 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (17 răng) | 93.232 đ |
| 23431KPH900 | Bánh răng số 2 trục sơ cấp (20 răng) | 219.843 đ |
| 23422KCW850 | Bánh răng thứ cấp | 761.969 đ |
| 23422GGZJ00 | Bánh răng trục thứ cấp | 94.383 đ |
| 23422GGZJ40 | Bánh răng trục thứ cấp | 89.779 đ |
| 23422K1YJ10 | Bánh răng trục thứ cấp | 248.619 đ |
| 23422K36J00 | Bánh răng trục thứ cấp | 126.612 đ |
| 23422GCC000 | Bánh răng trục thứ cấp (50 răng) | 412.062 đ |
| 23235MKCA00 | BẠC CHẶN LY HỢP THỨ CẤP | 608.437 đ |
| 23237GFM970 | BẠC CHẶN LÒ XO | 47.192 đ |
| 23237GW3000 | BẠC CHẶN LÒ XO | 189.917 đ |
| 23237GY6940 | BẠC CHẶN LÒ XO | 27.099 đ |
| 23237K1BT00 | BẠC CHẶN LÒ XO | 118.555 đ |
| 23237K35V00 | BẠC CHẶN LÒ XO | 28.228 đ |
| 23237K40F00 | BẠC CHẶN LÒ XO | 64.457 đ |
| 23237KWN900 | BẠC CHẶN LÒ XO | 73.391 đ |
| 23238KVB900 | BẠC CHẶN LÒ XO | 22.582 đ |
| 23238GCC000 | BẠC GIỮ LÒ XO | 418.968 đ |
| 23238K1GV01 | BẠC GIỮ LÒ XO | 124.310 đ |
| 23238K66V02 | BẠC GIỮ LÒ XO | 135.820 đ |
| 23238KWN900 | BẠC GIỮ LÒ XO | 36.833 đ |
| 23238KZR600 | BẠC GIỮ LÒ XO | 28.228 đ |
| 23238KSVJ10 | BẠC GIỮ LÒ XO A | 120.857 đ |
| 23239KSVJ10 | BẠC GIỮ LÒ XO B | 120.857 đ |
| 23237GCCC50 | BẠC KÍN | 45.164 đ |
| 23237K1GV01 | BẠC KÍN | 65.608 đ |
| 23237KSVJ10 | BẠC KÍN | 275.497 đ |
| 23412KYJ900 | BẠC ĐỆM 20X23X10.5 | 133.646 đ |
| 23422K0Z900 | BẠC ĐỆM 22X23X1.2 | 37.515 đ |
| 23422HL4000 | BẠC ĐỆM 30X35X13 | 228.604 đ |
| 23423MKCA00 | BẠC ĐỆM 34X30.2 | 609.609 đ |
| 23415KVZK10 | BẠC ĐỆM TRỤC SƠ CẤP | 484.171 đ |
| 23237KGF910 | Bạc chăn lò xo | 157.092 đ |
| 23238KGF910 | Bạc chăn lò xo | 194.606 đ |
| 23237GGZJ01 | Bạc chặn lò xo | 27.625 đ |
| 23238GGZJ01 | Bạc giữ lò xo | 17.266 đ |
| 23239GFM970 | BỆ LÒ XO | 36.833 đ |
| 23239KGF911 | Bệ lò xo | 166.897 đ |
| 23405MJPG80 | DẪN HƯỚNG LY HỢP 1 | 1.865.788 đ |
| 23406HL4000 | DẪN HƯỚNG LY HỢP 2 | 1.885.355 đ |
| 23241KWZ900 | DẪN HƯỚNG PHỚT DẦU | 46.041 đ |
| 23233K3AV01 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 65.835 đ |
| 23233K96V00 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 75.967 đ |
| 23233KZR600 | LÒ XO MÁ PU LY BỊ ĐỘNG | 74.816 đ |
| 23233KZY902 | LÒ XO PU LI TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 66.617 đ |
| 23233K53D00 | LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 287.220 đ |
| 23233KGF911 | LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 290.737 đ |
| 23233KWZ900 | LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 76.202 đ |
| 23233KWN901 | LÒ XO PULY BỊ ĐỘNG | 100.363 đ |
| 23233K44V00 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 89.681 đ |
| 23233KVB900 | LÒ XO PULY TRUYỀN ĐỘNG THỨ CẤP | 64.216 đ |
| 23411K12901 | TRỤC CHỦ ĐỘNG MÁY ĐỀ | 240.496 đ |
| 23411K12V00 | TRỤC CHỦ ĐỘNG MÁY ĐỀ | 172.751 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 23411K2TV00 | TRỤC CHỦ ĐỘNG MÁY ĐỀ | 176.138 đ |
| 23430K0HJ00 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.183.239 đ |
| 23430K0RV00 | TRỤC GIẢM TỐC | 365.824 đ |
| 23430K12900 | TRỤC GIẢM TỐC | 421.150 đ |
| 23430K12V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 365.824 đ |
| 23430K1WD00 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.230.430 đ |
| 23430K1ZJ10 | TRỤC GIẢM TỐC | 439.686 đ |
| 23430K27V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 548.999 đ |
| 23430K29900 | TRỤC GIẢM TỐC | 412.117 đ |
| 23430K2SN00 | TRỤC GIẢM TỐC | 382.761 đ |
| 23430K2TV00 | TRỤC GIẢM TỐC | 345.501 đ |
| 23430K44D00 | TRỤC GIẢM TỐC | 455.077 đ |
| 23430K53D00 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.579.186 đ |
| 23430K59A70 | TRỤC GIẢM TỐC | 536.316 đ |
| 23430K66V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 601.803 đ |
| 23430K77V00 | TRỤC GIẢM TỐC | 409.859 đ |
| 23430K96V01 | TRỤC GIẢM TỐC | 509.898 đ |
| 23430K97T01 | TRỤC GIẢM TỐC | 511.049 đ |
| 23430KVG900 | TRỤC GIẢM TỐC | 1.033.114 đ |
| 23430KWN710 | TRỤC GIẢM TỐC | 425.666 đ |
| 23430KZR600 | TRỤC GIẢM TỐC | 429.360 đ |
| 23430K44V00 | TRỤC GIẢM TỐC (45RĂNG) | 475.346 đ |
| 23430KWN900 | TRỤC GIẢM TỐC (47 RĂNG) | 1.066.987 đ |
| 23430GFM900 | TRỤC GIẢM TỐC (49RĂNG) | 809.555 đ |
| 23430K1NV00 | TRỤC GIẢM TỐC (49RĂNG) | 388.406 đ |
| 23430K29V80 | TRỤC GIẢM TỐC (49RĂNG) | 424.723 đ |
| 23411K01901 | TRỤC SƠ CẤP | 243.883 đ |
| 23411K02901 | TRỤC SƠ CẤP | 238.238 đ |
| 23411K0JN00 | TRỤC SƠ CẤP | 109.522 đ |
| 23411K0RV00 | TRỤC SƠ CẤP | 212.269 đ |
| 23411K0SV00 | TRỤC SƠ CẤP | 217.914 đ |
| 23411K1BT00 | TRỤC SƠ CẤP | 639.962 đ |
| 23411K2SN00 | TRỤC SƠ CẤP | 140.007 đ |
| 23411K2ZV00 | TRỤC SƠ CẤP | 168.234 đ |
| 23411K3AV00 | TRỤC SƠ CẤP | 164.847 đ |
| 23411K53D00 | TRỤC SƠ CẤP | 915.053 đ |
| 23411K60B60 | TRỤC SƠ CẤP | 160.331 đ |
| 23411K81N00 | TRỤC SƠ CẤP | 126.458 đ |
| 23411K96V01 | TRỤC SƠ CẤP | 212.937 đ |
| 23411K97T01 | TRỤC SƠ CẤP | 214.088 đ |
| 23411KWZ900 | TRỤC SƠ CẤP | 494.935 đ |
| 23411KZR601 | TRỤC SƠ CẤP | 180.018 đ |
| 23411KPR900 | TRỤC SƠ CẤP (12 RĂNG) | 1.720.760 đ |
| 23411KPV900 | TRỤC SƠ CẤP (13 RĂNG) | 1.853.127 đ |
| 23411KWN900 | TRỤC SƠ CẤP (17RĂNG) | 477.670 đ |
| 23411K46N20 | TRỤC SƠ CẤP (18 RĂNG) | 127.467 đ |
| 23411KVG900 | TRỤC SƠ CẤP (18 RĂNG) | 756.488 đ |
| 23411KZL930 | TRỤC SƠ CẤP (18 RĂNG) | 199.027 đ |
| 23411GFM900 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 438.086 đ |
| 23411K0HJ00 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 1.092.309 đ |
| 23411K1NV00 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 237.109 đ |
| 23411K29V80 | TRỤC SƠ CẤP (20RĂNG) | 180.709 đ |
| 23431MKFD70 | TRỤC SƠ CẤP THỨ 2 (18 RĂNG) | 789.593 đ |
| 23421K0HJ00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 852.899 đ |
| 23421K0RV00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 112.909 đ |
| 23421K1NV00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 180.654 đ |
| 23421K1ZJ10 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 153.556 đ |
| 23421K29V80 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 203.729 đ |
| 23421K81N00 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 125.461 đ |
| 23421K96V01 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 184.162 đ |
| 23421K97T01 | TRỤC SỐ THỨ CẤP | 188.766 đ |
| 23421K12900 | TRỤC THỨ CẤP | 132.104 đ |
| 23421K12V00 | TRỤC THỨ CẤP | 114.038 đ |
| 23421K1WD00 | TRỤC THỨ CẤP | 587.016 đ |
| 23421K2TV00 | TRỤC THỨ CẤP | 106.135 đ |
| 23421K53D00 | TRỤC THỨ CẤP | 490.331 đ |
| 23421K59A70 | TRỤC THỨ CẤP | 117.425 đ |
| 23421KWN710 | TRỤC THỨ CẤP | 140.007 đ |
| 23421KZR600 | TRỤC THỨ CẤP | 129.703 đ |
| 23421KTF641 | TRỤC THỨ CẤP (12 RĂNG) | 1.038.760 đ |
| 23421KVB900 | TRỤC THỨ CẤP (12 RĂNG) | 133.057 đ |
| 23421K44V00 | TRỤC THỨ CẤP (12RĂNG) | 124.112 đ |
| 23421KWN900 | TRỤC THỨ CẤP (13 RĂNG) | 311.924 đ |
| 23421GFM900 | TRỤC THỨ CẤP (13RĂNG) | 270.981 đ |
| 23421KWZ900 | TRỤC THỨ CẤP (16 RĂNG) | 318.830 đ |
| 23421MKFD40 | TRỤC THỨ CẤP THỨ 1 (32 RĂNG) | 1.546.958 đ |
| 23430GGZJ00 | Trục giảm tốc | 311.924 đ |
| 23430GGZJ40 | Trục giảm tốc | 298.112 đ |
| 23430K1BT00 | Trục giảm tốc | 1.286.830 đ |
| 23430K40A00 | Trục giảm tốc | 473.066 đ |
| 23430GCC000 | Trục giảm tốc (49 răng) | 933.470 đ |
| 23411GGZJ00 | Trục sơ cấp | 155.387 đ |
| 23411K0WNA0 | Trục sơ cấp | 197.974 đ |
| 23411K1YJ10 | Trục sơ cấp | 189.917 đ |
| 23411K1YJ50 | Trục sơ cấp | 189.917 đ |
| 23411K40A00 | Trục sơ cấp | 230.202 đ |
| 23411KCW850 | Trục sơ cấp | 970.302 đ |
| 23411GCC000 | Trục sơ cấp (20răng) | 502.992 đ |
| 23411K1ZJ10 | Trục sơ cấp (20răng) | 197.974 đ |
| 23421K0JN00 | Trục số thứ cấp | 109.522 đ |
| 23421K1BT00 | Trục số thứ cấp | 613.489 đ |
| 23421GGZJ00 | Trục thứ cấp | 93.232 đ |
| 23421KCW850 | Trục thứ cấp | 574.354 đ |
| 23421GCC000 | Trục thứ cấp (13răng) | 260.129 đ |
| 23236KSVJ10 | ĐẾ BỆ LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 94.383 đ |
| 23236KWZ900 | ĐẾ BỆ LÒ XO PU LY TRUYỀN ĐỘNG | 35.682 đ |
| 23238GFM900 | ĐẾ LÒ XO | 28.776 đ |
| 23422K0RV00 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ | 193.074 đ |
| 23422K0GT20 | ỐNG LÓT BÁNH RĂNG SỐ (17MM) | 39.135 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Bắc Mê tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bắc Mê, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bắc Mê, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Bắc Mê, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Tuyên Quang liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Tuyên Quang để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bắc Mê, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.