Thứ tư, 08/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Bình Thuận cho hoạt động kinh doanh tại Bình Thuận, Tuyên Quang? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Phường Bình Thuận là địa bàn đô thị của Tuyên Quang, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Bình Thuận chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Bình Thuận, Tuyên Quang, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Bình Thuận, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Bình Thuận, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Bình Thuận, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Bình Thuận, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110KB7010 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU | 707.616 đ |
| 88110MJTE01 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 70.868.196 đ |
| 88110MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 971.838 đ |
| 88115GGE900 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 8MM | 16.115 đ |
| 88113K35J00 | BU LÔNG GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88115K29900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 88115KZL930 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 17.585 đ |
| 88110KFV660 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 54.810 đ |
| 88110KTM970 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 50.058 đ |
| 88110KVG950 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 45.166 đ |
| 88110KVGV40 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88110KWN980 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 83.916 đ |
| 88110KWWB20 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 56.733 đ |
| 88110KZLE00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 93.636 đ |
| 88110KRS900 | Bộ gương phải | 50.058 đ |
| 88114K29900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88114K77V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88114KPR900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 10.255 đ |
| 88119GCCJ80 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88119K12900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 9.116 đ |
| 88114KWN900 | CAO SU TAY GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115K44V80 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.284 đ |
| 88115KVGV40 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.116 đ |
| 88113GN5900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KET900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KTM970 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113KWWA00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 4.666 đ |
| 88113KZLE00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88115KWN900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115KWN980 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88111K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG PHẢI | 8.124 đ |
| 88113KPR900 | CHỤP CHẮN BỤI TRÊN GƯƠNG | 11.605 đ |
| 88114KVB900 | CHỤP ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113GCC930 | Chụp cao su chân gương | 66.431 đ |
| 88113KTL740 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KFL710 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88114KFV830 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KRS860 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88115KRS900 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88110KTL640 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 47.137 đ |
| 88110MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.147.608 đ |
| 88110KTL6400 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88110KWWB200 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88114K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG PHẢI | 38.556 đ |
| 88111MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
| 88116MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90452471000 | (G2) ĐỆM CHẶN 22MM | 89.097 đ |
| 90450KG8000 | BẠC ĐỆM 8MM | 51.583 đ |
| 90454K16A41 | PHANH CÀI 4MM | 4.824 đ |
| 90454GB2000 | PHANH CÀI 6MM | 3.552 đ |
| 90455GB2000 | PHANH CÀI TRONG 45MM | 10.409 đ |
| 90454KRS830 | Phanh cài b 20mm | 7.135 đ |
| 90453KRM840 | VÒNG ĐÊM 20MM | 38.687 đ |
| 90403MK2300 | VÒNG ĐỆM | 85.580 đ |
| 90417360000 | VÒNG ĐỆM | 12.957 đ |
| 90417KRM840 | VÒNG ĐỆM | 31.653 đ |
| 90432428000 | VÒNG ĐỆM | 17.585 đ |
| 90435MEE000 | VÒNG ĐỆM | 11.780 đ |
| 90439MB0000 | VÒNG ĐỆM | 22.275 đ |
| 90443KR0000 | VÒNG ĐỆM | 15.241 đ |
| 90443MJ6000 | VÒNG ĐỆM | 12.957 đ |
| 90444ZA8000 | VÒNG ĐỆM | 19.930 đ |
| 90404MKCA00 | VÒNG ĐỆM 10.1X25X2 | 52.755 đ |
| 90405MCA780 | VÒNG ĐỆM 10.5X27 | 56.272 đ |
| 90406MJED00 | VÒNG ĐỆM 10.5X27 | 37.515 đ |
| 90405MFAD00 | VÒNG ĐỆM 10.5X31.8 | 69.168 đ |
| 90405MJED00 | VÒNG ĐỆM 10.5X31.8 | 43.377 đ |
| 90405MKFD40 | VÒNG ĐỆM 10.5X31.8 | 101.993 đ |
| 90414MGED00 | VÒNG ĐỆM 10.5X36X4 | 84.408 đ |
| 90405MGZJ00 | VÒNG ĐỆM 10.5X40 | 53.927 đ |
| 90414MKTD00 | VÒNG ĐỆM 10.5X40X5 | 85.580 đ |
| 90410KR0000 | VÒNG ĐỆM 10MM | 43.377 đ |
| 90443MB0000 | VÒNG ĐỆM 10MM | 14.964 đ |
| 90453MKEA00 | VÒNG ĐỆM 10MM | 52.755 đ |
| 90403KN6930 | VÒNG ĐỆM 10X24 | 7.005 đ |
| 90418KYJ900 | VÒNG ĐỆM 12.2X17X1 | 10.602 đ |
| 90441GY6940 | VÒNG ĐỆM 12.2X29X2.5 | 13.878 đ |
| 90403MEW920 | VÒNG ĐỆM 12.5X34X5 | 70.340 đ |
| 90440GT4970 | VÒNG ĐỆM 12MM | 36.343 đ |
| 90452KGH900 | VÒNG ĐỆM 12MM | 28.228 đ |
| 90412KPH900 | VÒNG ĐỆM 12X23 | 5.838 đ |
| 90439KWZ900 | VÒNG ĐỆM 12X24X2.3 | 10.409 đ |
| 90433MEY670 | VÒNG ĐỆM 14.2X24 | 17.585 đ |
| 90432KPTA00 | VÒNG ĐỆM 14.2X26X3 | 10.409 đ |
| 90405MKRD10 | VÒNG ĐỆM 14.5X31.8 | 56.272 đ |
| 90426KVB900 | VÒNG ĐỆM 14MM | 11.565 đ |
| 90426KZL840 | VÒNG ĐỆM 14MM | 15.808 đ |
| 90451155000 | VÒNG ĐỆM 14MM | 32.826 đ |
| 90451GBL870 | VÒNG ĐỆM 14MM | 4.736 đ |
| 90451KGH900 | VÒNG ĐỆM 14MM | 8.246 đ |
| 90451KWWB10 | VÒNG ĐỆM 14MM | 53.927 đ |
| 90457KRM840 | VÒNG ĐỆM 14MM | 10.602 đ |
| 90412K56N00 | VÒNG ĐỆM 15MM | 223.915 đ |
| 90404MKRD10 | VÒNG ĐỆM 16.1X31X3 | 276.669 đ |
| 90452K1MT00 | VÒNG ĐỆM 16.2X23 | 9.600 đ |
| 90434K1BT00 | VÒNG ĐỆM 16MM | 19.568 đ |
| 90434KPS900 | VÒNG ĐỆM 16MM | 31.653 đ |
| 90403KE7000 | VÒNG ĐỆM 17.2MM | 11.780 đ |
| 90405KTT900 | VÒNG ĐỆM 17MM | 45.721 đ |
| 90452KRM840 | VÒNG ĐỆM 17X23X1.6 | 130.129 đ |
| 90433KWB601 | VÒNG ĐỆM 17X23X3 | 7.005 đ |
| 90405KYJ900 | VÒNG ĐỆM 17X26X1 | 14.135 đ |
| 90453KYJ900 | VÒNG ĐỆM 17X28X1 | 16.413 đ |
| 90402MKCA00 | VÒNG ĐỆM 17X46X5.5 | 92.614 đ |
| 90432MCSG00 | VÒNG ĐỆM 18MM | 41.032 đ |
| 90402MKSE00 | VÒNG ĐỆM 18X27.5X10 | 50.410 đ |
| 90434K56N00 | VÒNG ĐỆM 20MM | 347.009 đ |
| 90451HM7000 | VÒNG ĐỆM 20MM | 10.409 đ |
| 90451K56N00 | VÒNG ĐỆM 20MM | 232.121 đ |
| 90454428000 | VÒNG ĐỆM 20MM | 12.957 đ |
| 90454KPS900 | VÒNG ĐỆM 20MM | 21.102 đ |
| 90454KWWB10 | VÒNG ĐỆM 20MM | 7.135 đ |
| 90406KYJ900 | VÒNG ĐỆM 20X27X1 | 14.135 đ |
| 90404KVK900 | VÒNG ĐỆM 20X40X2 | 30.481 đ |
| 90404KYJ902 | VÒNG ĐỆM 20X40X2 | 30.481 đ |
| 90456MFAD00 | VÒNG ĐỆM 22.1X42X3 | 42.204 đ |
| 90456MKFD40 | VÒNG ĐỆM 22.1X42X3 | 90.270 đ |
| 90432MM5000 | VÒNG ĐỆM 22MM | 24.619 đ |
| 90434K0Z900 | VÒNG ĐỆM 22MM | 31.653 đ |
| 90452MGZJ01 | VÒNG ĐỆM 22MM | 35.170 đ |
| 90452MKPD01 | VÒNG ĐỆM 22MM | 29.309 đ |
| 90455ML7000 | VÒNG ĐỆM 22MM | 38.687 đ |
| 90407KYJ900 | VÒNG ĐỆM 22X29X1 | 15.241 đ |
| 90403K1BT00 | VÒNG ĐỆM 22X36X2.5 | 47.192 đ |
| 90404HL4000 | VÒNG ĐỆM 22X37X5 | 96.131 đ |
| 90451KG4000 | VÒNG ĐỆM 22X39X2 | 17.585 đ |
| 90403MFL000 | VÒNG ĐỆM 24MM | 26.964 đ |
| 90439SB2010 | VÒNG ĐỆM 24X12X2.3 | 5.838 đ |
| 90407MFL000 | VÒNG ĐỆM 25.1X37X3.2 | 75.029 đ |
| 90432MM8003 | VÒNG ĐỆM 25MM | 89.097 đ |
| 90455KYJ900 | VÒNG ĐỆM 25MM | 22.275 đ |
| 90456MA6000 | VÒNG ĐỆM 25MM | 14.135 đ |
| 90451K0Z900 | VÒNG ĐỆM 25X28X1.6 | 19.930 đ |
| 90452KYJ900 | VÒNG ĐỆM 25X31X1.0 | 10.602 đ |
| 90451KY2000 | VÒNG ĐỆM 25X31X1.5 | 17.585 đ |
| 90451KYJ900 | VÒNG ĐỆM 25X31X1.5 | 14.135 đ |
| 90408KYJ900 | VÒNG ĐỆM 25X32X1 | 15.241 đ |
| 90417HL4000 | VÒNG ĐỆM 25X40X2 | 71.512 đ |
| 90451VM0000 | VÒNG ĐỆM 25X40X2 | 73.857 đ |
| 90404MJPG50 | VÒNG ĐỆM 25X42X1 | 111.371 đ |
| 90454KYJ900 | VÒNG ĐỆM 25X42X1.6 | 14.135 đ |
| 90458729920 | VÒNG ĐỆM 28MM | 42.204 đ |
| 90452MR7000 | VÒNG ĐỆM 28X34X1.5 | 22.275 đ |
| 90452K0Z900 | VÒNG ĐỆM 28X34X1.6 | 42.204 đ |
| 90403HL4000 | VÒNG ĐỆM 29.5X50X2 | 111.371 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90452MAT000 | VÒNG ĐỆM 30X36X1.5 | 24.619 đ |
| 90452HL4000 | VÒNG ĐỆM 30X38X1.5 | 45.721 đ |
| 90452MKRD10 | VÒNG ĐỆM 328X27X1 | 49.238 đ |
| 90445KE5000 | VÒNG ĐỆM 32MM | 53.927 đ |
| 90452MCA000 | VÒNG ĐỆM 32X17X1.667 | 39.860 đ |
| 90452MKCA00 | VÒNG ĐỆM 32X31X1 | 42.204 đ |
| 90402MFJD01 | VÒNG ĐỆM 34.5MM | 123.095 đ |
| 90432K0Z900 | VÒNG ĐỆM 35MM | 12.957 đ |
| 90403MGED00 | VÒNG ĐỆM 36.2X49X1.5 | 140.679 đ |
| 90403KPP900 | VÒNG ĐỆM 3X11X1 | 11.780 đ |
| 90403MKRD10 | VÒNG ĐỆM 45.2X62X1.5 | 92.614 đ |
| 90404KWB600 | VÒNG ĐỆM 5.3X10X1 | 4.736 đ |
| 90405ZG5000 | VÒNG ĐỆM 6,5X16X26 | 17.585 đ |
| 90435HB3000 | VÒNG ĐỆM 6.1MM | 3.552 đ |
| 90407KWW740 | VÒNG ĐỆM 6.2X19X2.3 | 5.838 đ |
| 90404680000 | VÒNG ĐỆM 6.5X25X1.5 | 264.946 đ |
| 90403MFAD00 | VÒNG ĐỆM 6MM | 28.136 đ |
| 90404GE2760 | VÒNG ĐỆM 6MM | 35.170 đ |
| 90404HW1670 | VÒNG ĐỆM 6MM | 30.481 đ |
| 90408KW1900 | VÒNG ĐỆM 6MM | 11.780 đ |
| 90441706000 | VÒNG ĐỆM 6MM | 19.930 đ |
| 90442397000 | VÒNG ĐỆM 6MM | 11.780 đ |
| 90443MEL000 | VÒNG ĐỆM 6MM | 44.549 đ |
| 90439443740 | VÒNG ĐỆM 6X22 | 5.838 đ |
| 90402KWB600 | VÒNG ĐỆM 7.2X16X2.5 | 7.005 đ |
| 90402KWW740 | VÒNG ĐỆM 7.2X16X2.5 | 5.838 đ |
| 90447KE1000 | VÒNG ĐỆM 7MM | 23.447 đ |
| 90423KW6900 | VÒNG ĐỆM 7X13X1.2 | 10.602 đ |
| 90404KWW740 | VÒNG ĐỆM 8.5X26X2.3 | 5.838 đ |
| 90442028000 | VÒNG ĐỆM 8MM | 11.780 đ |
| 90443844000 | VÒNG ĐỆM 8MM | 8.173 đ |
| 90405MFL000 | VÒNG ĐỆM 9MM | 43.377 đ |
| 90457MAT000 | VÒNG ĐỆM A | 50.410 đ |
| 90443035000 | VÒNG ĐỆM A 6MM | 48.066 đ |
| 90443GF6010 | VÒNG ĐỆM A 7MM | 7.005 đ |
| 90443GGNJ00 | VÒNG ĐỆM A 7MM | 41.032 đ |
| 90453235000 | VÒNG ĐỆM CHẶN 16MM | 31.653 đ |
| 90451704000 | VÒNG ĐỆM CHẶN A 20MM | 29.309 đ |
| 90402KVK900 | VÒNG ĐỆM KÍN CAO SU 20XG | 114.888 đ |
| 90402KW7900 | VÒNG ĐỆM KÍN CAO SU 6MM | 8.246 đ |
| 90413369690 | VÒNG ĐỆM ĐIỀU CHỈNH | 85.580 đ |
| 90410GCC000 | Vòng đệm 10mm | 15.241 đ |
| 90403KM9000 | Vòng đệm 10×24 | 8.247 đ |
| 90426GFC900 | Vòng đệm 12mm | 16.566 đ |
| 90426KBN900 | Vòng đệm 12mm | 8.173 đ |
| 90454MC7000 | Vòng đệm 12mm | 15.015 đ |
| 90412KWWB10 | Vòng đệm 12×23 | 7.135 đ |
| 90439GFM970 | Vòng đệm 12x24x2.3 | 11.565 đ |
| 90453KWWB10 | Vòng đệm 17mm | 7.135 đ |
| 90452KWWB10 | Vòng đệm 20mm | 7.135 đ |
| 90454KPH900 | Vòng đệm 25×20.2×1 | 27.625 đ |
| 90404GFM970 | Vòng đệm 5.3x10x1 | 5.838 đ |
| 90403GFM970 | Vòng đệm 6.5x15x1.5 | 5.838 đ |
| 90442044000 | Vòng đệm 6mm | 17.325 đ |
| 90403KWB600 | Vòng đệm 6x19x2.3 | 7.005 đ |
| 90403KWW741 | Vòng đệm then hoa 17mm | 13.926 đ |
| 90451GFC900 | Vòng đệm trục khởi động | 17.585 đ |
| 90454GFM900 | Vòng đệm đặc biệt 12mm | 10.409 đ |
| 90442GF6010 | ÐỆM 7MM | 4.736 đ |
| 90443107000 | ĐAI ỐC 8MM | 73.857 đ |
| 90443KTM970 | ĐAI ỐC 8MM | 9.424 đ |
| 90402KWZ900 | Đế lò xo trục bánh răng khởi đ | 17.266 đ |
| 90402KTW900 | ĐỆM 10MM | 77.374 đ |
| 90410HC4000 | ĐỆM 10MM | 7.005 đ |
| 90411706000 | ĐỆM 10MM | 7.005 đ |
| 90411KTWB00 | ĐỆM 14X42X1 | 51.583 đ |
| 90452115000 | ĐỆM 17MM | 10.602 đ |
| 90441286000 | ĐỆM 8MM | 4.736 đ |
| 90441ME9000 | ĐỆM 8MM | 4.736 đ |
| 90456333000 | ĐỆM CHẶN | 63.306 đ |
| 90452GB4770 | ĐỆM CHẶN 17MM | 10.602 đ |
| 90452KRS830 | ĐỆM CHẶN 17MM | 7.135 đ |
| 90452KVRC00 | ĐỆM CHẶN 17MM | 16.413 đ |
| 90452413000 | ĐỆM CHẶN 20MM | 27.099 đ |
| 90454107000 | ĐỆM CHẶN 20MM | 8.246 đ |
| 90453KSRA00 | ĐỆM CHẶN 22X32X1.5 | 53.927 đ |
| 90442147000 | ĐỆM CÓ SÓNG | 5.946 đ |
| 90412K04930 | ĐỆM CẠNH 14MM | 18.758 đ |
| 90421KAB003 | ĐỆM GIOĂNG 11X19X2 | 36.343 đ |
| 90431GN5910 | ĐỆM KHOÁ LY HỢP | 4.736 đ |
| 90441035000 | ĐỆM NHÔM 14MM | 4.736 đ |
| 90407259000 | ĐỆM NHÔM ỐC XẢ DẦU 12,5X20MM | 3.552 đ |
| 90433KW7900 | ĐỆM PHẲNG 17X23X3 | 13.878 đ |
| 90426KWZ900 | ĐỆM THEN HOA CHẶN 15.1MM | 13.878 đ |
| 90412187000 | ĐỆM THEN HOA CHẶN 15MM | 25.969 đ |
| 90412KZL840 | ĐỆM THEN HOA CHẶN 15MM | 7.005 đ |
| 90403HA0000 | ĐỆM THEN HOA CHẶN 17MM | 8.173 đ |
| 90403KFLD00 | ĐỆM THEN HOA CHẶN 17MM | 29.309 đ |
| 90403KPH900 | ĐỆM THEN HOA CHẶN 17MM | 8.173 đ |
| 90432086000 | ĐỆM VÊNH B LY HỢP | 4.736 đ |
| 90443GGZJ00 | Đệm cao su | 5.838 đ |
| 90452KYZ900 | Đệm chặn 15.5MM | 36.833 đ |
| 90452KPH900 | Đệm chặn 15.5mm | 16.413 đ |
| 90452KRS920 | Đệm chặn 17mm | 5.946 đ |
| 90453GB2000 | Đệm chặn 19x28x1.5mm | 63.306 đ |
| 90442GN5910 | Đệm chặn 8mm | 19.930 đ |
| 90413KWWB10 | Đệm then hoa chặn 15mm | 7.135 đ |
| 90417041000 | Đệm ốc giữ heo số | 46.893 đ |
| 90443KPH900 | ỐNG MŨ ĐẦU XYLANH 8MM | 8.173 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Bình Thuận, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Bình Thuận, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Bình Thuận, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Tuyên Quang thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Tuyên Quang:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Bình Thuận, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.