Thứ tư, 01/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Cai Kinh số lượng cho thị trường Cai Kinh, Lạng Sơn? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Cai Kinh là địa bàn ngoại thành Lạng Sơn, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cai Kinh chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Cai Kinh, Lạng Sơn, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Cai Kinh, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Cai Kinh, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cai Kinh, Lạng Sơn và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cai Kinh, Lạng Sơn:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 17227GS3000 | CAO SU TẤM LỌC KHÍ | 33.380 đ |
| 17540MJWJ80 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 20X20 | 21.945 đ |
| 17540MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 13.926 đ |
| 17541MJED00 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 30.030 đ |
| 17541MJPG50 | CHỐT CỐ ĐỊNH BỘ BƠM XĂNG 8X25 | 30.030 đ |
| 17515GEV761 | GIOĂNG BƠM XĂNG | 713.627 đ |
| 17213K56N00 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17213KTW900 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 65.608 đ |
| 17218KFG000 | GIOĂNG TẤM LỌC KHÍ | 23.021 đ |
| 17212K2CV00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17214K56N00 | GIOĂNG ĐỆM KÍN TẤM LỌC KHÍ | 14.964 đ |
| 17220MKJD00 | GIÁ ĐỠ TẤM LỌC KHÍ ĐỘNG CƠ PHÍA TRƯỚC | 1.271.867 đ |
| 17212GAH000 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 11.565 đ |
| 17212GGZJ00 | Gioăng đệm kín tấm lọc khí | 9.252 đ |
| 17535K2ET00 | GÁ BẮT YÊN XE | 373.163 đ |
| 17220K15900 | KHAY ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 481.123 đ |
| 17227MEE000 | KẸP HÃM TẤM LỌC KHÍ | 52.947 đ |
| 17212GN5900 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 57.551 đ |
| 17212KFL840 | LƯỚI ĐỠ TẤM LỌC KHÍ | 25.323 đ |
| 17358KFM890 | NẮP CHẮN BỤI TẤM LỌC KHÍ | 19.568 đ |
| 17517KWB600 | TẤM HÃM BƠM XĂNG | 18.417 đ |
| 17210KWZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 76.395 đ |
| 17210KYZV00 | TẤM LỌC KHÍ | 64.216 đ |
| 17210KZR600 | TẤM LỌC KHÍ | 78.609 đ |
| 17210MJED00 | TẤM LỌC KHÍ | 290.077 đ |
| 17210MKCA00 | TẤM LỌC KHÍ | 999.768 đ |
| 17210MKFD40 | TẤM LỌC KHÍ | 614.475 đ |
| 17210MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ | 624.440 đ |
| 17210MKRD10 | TẤM LỌC KHÍ | 914.516 đ |
| 17210MLAA00 | TẤM LỌC KHÍ | 659.869 đ |
| 17210MLBD00 | TẤM LỌC KHÍ | 341.006 đ |
| 17210MR8010 | TẤM LỌC KHÍ | 804.907 đ |
| 17211K15900 | TẤM LỌC KHÍ | 138.122 đ |
| 17220K0Z900 | TẤM LỌC KHÍ | 135.820 đ |
| 17220KZZ900 | TẤM LỌC KHÍ | 283.149 đ |
| 17230MCE000 | TẤM LỌC KHÍ | 690.606 đ |
| 17230MKJD00 | TẤM LỌC KHÍ SAU | 1.622.925 đ |
| 17230MKJE50 | TẤM LỌC KHÍ TRƯỚC | 1.622.925 đ |
| 17506MLAA00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 287.753 đ |
| 17506MLBD00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 136.971 đ |
| 17517GFM970 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17517GGLJ00 | TẤM ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 47.422 đ |
| 17540KTF640 | Tấm hãm bơm xăng | 852.899 đ |
| 17516GFM970 | VÒNG ĐỆM KÍN BƠM XĂNG | 49.494 đ |
| 17541K26900 | ỐNG A BỘ BƠM XĂNG | 40.286 đ |
| 17253K03N30 | ỐNG NỐI TẤM LỌC KHÍ | 41.437 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12251KBG671 | (G2) GIOĂNG ĐẦU QUY NÁT | 427.025 đ |
| 12251399307 | (G2) GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 573.203 đ |
| 12200KBG671 | (G2) ĐẦU QUY NÁT | 17.748.575 đ |
| 12205KE8300 | BU LÔNG 12MM | 12.722 đ |
| 12206MBW000 | BU LÔNG 14MM | 104.337 đ |
| 12208PR3000 | BU LÔNG 20MM | 63.306 đ |
| 12207KYJ900 | BU LÔNG BỊT KÍN 12MM | 15.241 đ |
| 12207MGZJ00 | BU LÔNG BỊT KÍN 12MM | 67.995 đ |
| 12206ML8300 | BU LÔNG DẦU 18MM | 150.058 đ |
| 12209GB4681SS | BỘ PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 128.585 đ |
| 12195KFL850 | CAO SU CHỐNG RUNG A | 7.005 đ |
| 12195KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 8.173 đ |
| 12196KFL850 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 11.565 đ |
| 12196KFM900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 5.920 đ |
| 12196KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 8.173 đ |
| 12197KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG C | 7.005 đ |
| 12206K66V00 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 210.635 đ |
| 12206KWN900 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 105.005 đ |
| 12206KZR600 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 70.442 đ |
| 12200K03M40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 766.650 đ |
| 12200K0FT00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.922.187 đ |
| 12200K0G910 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 3.325.268 đ |
| 12200K0RV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 996.775 đ |
| 12200K0SV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.007.134 đ |
| 12200K0ZD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 8.158.359 đ |
| 12200K1BT00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 5.026.461 đ |
| 12200K1BT20 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.927.474 đ |
| 12200K1YJ50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 996.775 đ |
| 12200K2CD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 788.442 đ |
| 12200K2CD20 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 751.610 đ |
| 12200K2CV90 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 751.610 đ |
| 12200K2TJ00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.307.548 đ |
| 12200K2TV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.307.548 đ |
| 12200K53D00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 5.997.914 đ |
| 12200K90V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 768.875 đ |
| 12200KFL900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.106.505 đ |
| 12200KPH740 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.920.113 đ |
| 12200KWWA80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 744.068 đ |
| 12200KYZ711 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 775.781 đ |
| 12200KYZ901 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 870.164 đ |
| 12200KYZV31 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 870.164 đ |
| 12200K44V01 | CỤM ĐẦU QUY LÁT XI LANH | 841.170 đ |
| 12200K2ZV00 | CỤM ĐẦU QUYLÁT | 1.811.690 đ |
| 12200K3AV00 | CỤM ĐẦU QUYLÁT | 943.829 đ |
| 12211GCC000 | Cụm giữ trục cam | 515.653 đ |
| 12200GCC000 | Cụm đầu qui lát | 7.265.176 đ |
| 12200GGZJ00 | Cụm đầu quilát | 700.966 đ |
| 12200GN5911 | Cụm đầu quy lát | 3.255.057 đ |
| 12200K2AJ20 | Cụm đầu quy lát | 5.149.619 đ |
| 12200K2CV00 | Cụm đầu quy lát | 751.461 đ |
| 12200K40D20 | Cụm đầu quy lát | 872.466 đ |
| 12200KRS600 | Cụm đầu quy lát | 2.329.645 đ |
| 12200KTM840 | Cụm đầu quy lát | 1.885.099 đ |
| 12200KWWB10 | Cụm đầu quy lát | 977.208 đ |
| 12200KZLE00 | Cụm đầu quy lát | 1.069.289 đ |
| 12200K40A00 | Cụm đầu quylát | 986.416 đ |
| 12200KPH700 | Cụm đầu quylát | 1.842.768 đ |
| 12204K0JP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 668.737 đ |
| 12204KVB305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 210.635 đ |
| 12204KVBT00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 20.719 đ |
| 12204KWN900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 24.172 đ |
| 12204MFL305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 232.505 đ |
| 12205K2T305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 8.078.940 đ |
| 12204HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 227.900 đ |
| 12204K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 74.816 đ |
| 12204MBW305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 199.125 đ |
| 12204MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 255.525 đ |
| 12204K1BP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 329.189 đ |
| 12204KE7305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 263.582 đ |
| 12204KGH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 154.685 đ |
| 12204KTWP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 736.647 đ |
| 12204KVY305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 155.387 đ |
| 12204KVY900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 12204KWNP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 179.558 đ |
| 12204KYZ900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 23.021 đ |
| 12205HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 227.900 đ |
| 12205K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 72.514 đ |
| 12205MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 258.978 đ |
| 12237KPH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 171.501 đ |
| 12204GGZJ00 | Dẫn hướng xu páp | 16.115 đ |
| 12204GGZP00 | Dẫn hướng xu páp | 786.140 đ |
| 12204KVBP00 | Dẫn hướng xu páp | 249.770 đ |
| 12237KCW315 | Dẫn hướng xupap | 138.587 đ |
| 12191KBG771 | GIOĂNG | 125.461 đ |
| 12191KFL852 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.715 đ |
| 12191KGF912 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 83.860 đ |
| 12191KVB901 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 24.599 đ |
| 12191KWB920 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.890 đ |
| 12191KPH901 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 19.009 đ |
| 12191KYZ900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 15.035 đ |
| 12191MKRD11 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 675.643 đ |
| 12251K0SV01 | GIOĂNG MẶT XY LANH MÁY | 51.434 đ |
| 12251GFM890 | GIOĂNG QUY LÁT | 117.404 đ |
| 12251K1ZJ11 | GIOĂNG QUY LÁT | 30.486 đ |
| 12251MKRD11 | GIOĂNG QUY LÁT | 1.095.762 đ |
| 12191MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 522.559 đ |
| 12251KTW901 | GIOĂNG XI LANH | 339.548 đ |
| 12251MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 1.194.749 đ |
| 12251MKCA01 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 2.040.741 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12191KZR600 | GIOĂNG XY LANH | 18.822 đ |
| 12191MLBD01 | GIOĂNG XY LANH | 185.313 đ |
| 12191KWN900 | GIOĂNG XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K0RV01 | GIOĂNG XYLANH MẶT MÁY | 50.809 đ |
| 12251K56N02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 44.725 đ |
| 12251MGZJ01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 610.036 đ |
| 12251MJED01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 897.788 đ |
| 12251GCCD10 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 108.195 đ |
| 12251K12901 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 27.680 đ |
| 12251KCW851 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 277.394 đ |
| 12251KZR601 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 59.261 đ |
| 12251KZY701 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 60.379 đ |
| 12251MELD21 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 1.065.836 đ |
| 12251K0Z901 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 172.652 đ |
| 12251K1NV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 27.954 đ |
| 12251MKSE01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 1.510.126 đ |
| 12251MLBD01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 418.968 đ |
| 12252K2T305 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 188.558 đ |
| 12250GF6000 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 154.685 đ |
| 12251K1BT01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 148.481 đ |
| 12251K77V01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 49.680 đ |
| 12251K78V01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 59.261 đ |
| 12251K97T01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 33.380 đ |
| 12251KGF911 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 235.979 đ |
| 12251KGG912 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 233.688 đ |
| 12251KVB902 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 80.505 đ |
| 12251KWB601 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 17.715 đ |
| 12251GGC901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 25.717 đ |
| 12251K0JN01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K26G01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 35.682 đ |
| 12251KPH901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 27.954 đ |
| 12251KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 181.860 đ |
| 12251KYZ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.599 đ |
| 12252K0R305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 123.159 đ |
| 12252K1N305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 192.219 đ |
| 12252K26G00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 458.102 đ |
| 12252K44V00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 33.873 đ |
| 12252KWN900 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 125.461 đ |
| 12251KWN901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH STD,0.25,0.5 | 62.155 đ |
| 12211GFM970 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 406.307 đ |
| 12211KVB900 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 409.760 đ |
| 12210K0Z901 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 630.754 đ |
| 12211KGF910 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 895.486 đ |
| 12191KYJ900 | Gioăng xi lanh | 181.860 đ |
| 12191KCW000 | Gioăng xy lanh | 72.514 đ |
| 12251K2AJ01 | Gioăng đầu quy lát | 151.934 đ |
| 12251GGZJ01 | Gioăng đầu xylanh | 27.625 đ |
| 12251KFL850 | Gioăng đầu xylanh | 23.366 đ |
| 12252K0JN00 | Gioăng đầu xylanh | 682.549 đ |
| 12211KFM900 | KẸP DẪN HƯỚNG | 4.736 đ |
| 12206K0JN00 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206K2CV90 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206KPL900 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 3.552 đ |
| 12213KSP910 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 17.585 đ |
| 12230MKRD10 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 337.246 đ |
| 12209GB4682 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 12.722 đ |
| 12209K56N01 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 22.144 đ |
| 12209KT7013 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 70.212 đ |
| 12209MA6003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 123.159 đ |
| 12209MZ5003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 98.987 đ |
| 12208MEG003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 75.967 đ |
| 12208MKRD11 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 103.591 đ |
| 12209K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 10.409 đ |
| 12209KCW880 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 87.047 đ |
| 12208413003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 134.669 đ |
| 12208K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 49.494 đ |
| 12207KWN900 | PHỚT O 15.4X2 | 7.005 đ |
| 12209ML0722 | Phớt Chắn Dầu Thân Xu Páp | 12.722 đ |
| 12209GB4681 | Phớt chắn dầu thân xu páp | 12.722 đ |
| 12211KPH900 | TẤM CHẶN TRỤC CÒ MỔ | 8.173 đ |
| 12213K0RV00 | TẤM ĐỆM ĐẦU QUY LÁT (EX) | 13.878 đ |
| 12212K0RV00 | TẤM ĐỆM ĐẦU QUY LÁT (IN) | 13.878 đ |
| 12215KVB900 | Tấm hãm trục cam | 8.173 đ |
| 12212KWZ900 | Tấm đệm đầu quy lát | 67.910 đ |
| 12204MEL305 | VAN DẪN HƯỚNG | 200.276 đ |
| 12204MKC305 | VAN DẪN HƯỚNG | 343.001 đ |
| 12229HL4000 | VÒNG ĐỆM KÍN NẮP ĐẦU QUY LÁT | 194.521 đ |
| 12229MLBD00 | VÒNG ĐỆM KÍN NẮP ĐẦU QUY LÁT | 88.628 đ |
| 12200K26902 | XI LANH | 1.466.387 đ |
| 12208ML0721 | XU PÁP | 111.648 đ |
| 12200GFMK00 | ĐẦU QUY LÁT | 2.098.292 đ |
| 12200K0GT20 | ĐẦU QUY LÁT | 4.385.349 đ |
| 12200K26G00 | ĐẦU QUY LÁT | 4.166.657 đ |
| 12200K93T00 | ĐẦU QUY LÁT | 832.181 đ |
| 12200KVB900 | ĐẦU QUY LÁT | 1.909.526 đ |
| 12200KVBS50 | ĐẦU QUY LÁT | 765.422 đ |
| 12200KWZ900 | ĐẦU QUY LÁT | 1.604.508 đ |
| 12200GGE900 | Đầu quy lát | 817.111 đ |
| 12200KGF910 | Đầu quy lát | 4.694.970 đ |
| 12200KGG910 | Đầu quy lát | 4.741.011 đ |
| 12200KVBT00 | Đầu quy lát | 1.574.582 đ |
| 12204KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 225.598 đ |
| 12204KYZP00 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 184.162 đ |
| 12237KPG305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 168.234 đ |
| 12237KPG900 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 90.930 đ |
| 12205KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 209.484 đ |
| 12237GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp hút | 244.015 đ |
| 12245GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp xả | 244.015 đ |
| 12204GCC306 | ống dẫn hướng thân xu páp | 130.065 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cai Kinh, Lạng Sơn — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cai Kinh, Lạng Sơn có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Cai Kinh, Lạng Sơn, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Lạng Sơn thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Lạng Sơn:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Lạng Sơn và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cai Kinh, Lạng Sơn tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.