Thứ năm, 02/07/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Cẩm Khê cho hoạt động kinh doanh tại Cẩm Khê, Phú Thọ? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Cẩm Khê vùng Cẩm Khê ven sông Thao, đồng bằng trung du. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cẩm Khê chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Cẩm Khê, Phú Thọ, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Cẩm Khê, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cẩm Khê, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Cẩm Khê, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cẩm Khê, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77209KAG900 | CAO SU YÊN XE | 12.722 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77208KW7900 | CAO SU YÊN XE B | 8.173 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77208KPW900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 7.005 đ |
| 77209K26900 | ĐỆM CAO SU GIỮ YÊN XE | 9.252 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
| 77208KEV940 | Đệm bạc bản lề yên xe | 7.005 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16100KFL711 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.698.146 đ |
| 16100KFL861 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.793.274 đ |
| 16100KFV951 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.240.022 đ |
| 16100KRS901 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.299.578 đ |
| 16100KTL742 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.616.019 đ |
| 16100KTM901 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 2.176.560 đ |
| 16100KVB952 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 4.311.684 đ |
| 16100KWYA31 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 918.945 đ |
| 16100KYZV02 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.566.525 đ |
| 16100KYZV61 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.280.384 đ |
| 16100KZVV31 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 932.319 đ |
| 16100KYL861 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (APBF2K A) | 2.087.681 đ |
| 16100KVB751 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (AVK2CP A) | 4.076.878 đ |
| 16100KTL642 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (PB5NP A/B) | 1.415.874 đ |
| 16100KWWB11 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (PB7UC A) | 1.826.862 đ |
| 16200KPH701 | BỘ CÁCH LY CHẾ HÒA KHÍ | 324.048 đ |
| 16165GY6940 | BỘ GIỮ KIM PHUN | 260.129 đ |
| 16150K2ET10 | BỘ NẮP A VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 25.918 đ |
| 16400GFM902 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.564.678 đ |
| 16400GFMK02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.143.636 đ |
| 16400K03N31 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 497.927 đ |
| 16400K0AE11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.920.341 đ |
| 16400K0FD11 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 2.344.608 đ |
| 16400K0G901 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.393.178 đ |
| 16400K0GT21 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.405.839 đ |
| 16400K0RV02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 1.874.996 đ |
| 16100KCWJ11 | Bộ chế hòa khí | 7.077.561 đ |
| 16100KFV831 | Bộ chế hòa khí | 1.589.545 đ |
| 16100KRS871 | Bộ chế hòa khí | 1.596.451 đ |
| 16100KRS920 | Bộ chế hòa khí | 1.099.215 đ |
| 16100KTM972 | Bộ chế hòa khí | 2.176.560 đ |
| 16100KVG951 | Bộ chế hòa khí | 4.496.997 đ |
| 16100KVRV81 | Bộ chế hòa khí | 1.569.978 đ |
| 16100KWWE13 | Bộ chế hòa khí | 2.261.735 đ |
| 16100KVV901 | Bộ chế hòa khí (PB5EG A) | 1.594.270 đ |
| 16100KWWV01 | Bộ chế hòa khí (PB7UD A) | 1.841.616 đ |
| 16151GCC720 | Bộ kim ga,kim phun | 454.649 đ |
| 16111GCC770 | Bộ pít tông ga | 1.670.116 đ |
| 16400GGZJ01 | Bộ điều khiển bướm ga | 758.516 đ |
| 16400GGZJ41 | Bộ điều khiển bướm ga | 722.835 đ |
| 16400GJAJ01 | Bộ điều khiển bướm ga | 811.463 đ |
| 16200KVG901 | Bộ ống chế hòa khí | 132.367 đ |
| 16118GB4003 | CAO SU NẮP QUẢ GA | 41.437 đ |
| 16118KTL741 | CAO SU NẮP QUẢ GA | 17.890 đ |
| 16210MKSE00 | CỔ HÚT | 1.046.269 đ |
| 16210MLBD00 | CỔ HÚT | 774.630 đ |
| 16200KTMD21 | Cổ hút | 333.793 đ |
| 16163KGF911 | GIOĂNG BUỒNG PHAO | 50.645 đ |
| 16201GCCC51 | GIOĂNG CHÂN ÔNG CỔ HÚT | 20.719 đ |
| 16201GB6911 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 16.115 đ |
| 16201KCW023 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 11.565 đ |
| 16201KEV751 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 15.654 đ |
| 16201KVB901 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 15.654 đ |
| 16201KWB920 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 11.565 đ |
| 16201KWB921 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 10.409 đ |
| 16201KYZ902 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 13.878 đ |
| 16169GGZJ01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 61.004 đ |
| 16169K04931 | GIÁ KẸP DÂY GA | 189.917 đ |
| 16169K0JN01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 71.363 đ |
| 16169K0RV01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 58.702 đ |
| 16169K1BT01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 355.663 đ |
| 16169K26901 | GIÁ KẸP DÂY GA | 131.216 đ |
| 16169K35V01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 117.404 đ |
| 16169K46N21 | GIÁ KẸP DÂY GA | 37.984 đ |
| 16169K56N01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 110.497 đ |
| 16169KVBS51 | GIÁ KẸP DÂY GA | 133.518 đ |
| 16169KZR601 | GIÁ KẸP DÂY GA | 89.779 đ |
| 16169MEE013 | GIÁ KẸP DÂY GA | 104.742 đ |
| 16169MFR671 | GIÁ KẸP DÂY GA | 115.101 đ |
| 16196HP6A01 | GIÁ KẸP DÂY ĐỘNG CƠ | 48.343 đ |
| 16196K53D01 | GIÁ KẸP DÂY ĐỘNG CƠ | 103.591 đ |
| 16191MLAA01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 100.138 đ |
| 16200MKSE00 | GIÁ ĐỠ KHỚP NỐI | 109.346 đ |
| 16188MKGA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG KHÓI | 116.253 đ |
| 16165K89V01 | GIỮ KIM GA | 32.229 đ |
| 16165KTL741 | GIỮ KIM GA | 37.984 đ |
| 16165KWB921 | GIỮ KIM GA | 42.588 đ |
| 16163GCC770 | Gioăng buồng phao chế hòa khí | 64.457 đ |
| 16169KPH701 | Giá bắt dây điện | 52.947 đ |
| 16169KTMD21 | Giá bắt dây điện | 39.135 đ |
| 16119KVB901 | Giá dây ga | 87.477 đ |
| 16119GCCB01 | Giá giữ dây ga | 125.461 đ |
| 16169GFM901 | Giá kẹp dây ga | 40.286 đ |
| 16169KWW641 | Giá kẹp dây ga | 93.232 đ |
| 16165GB4003 | Giữ kim ga | 148.481 đ |
| 16165KPW901 | Giữ kim ga | 325.278 đ |
| 16165KYZ901 | Giữ kim ga | 10.409 đ |
| 16166GCC770 | Jíc lơ kim phun | 191.068 đ |
| 16180KGH971 | Jíclơ phụ #35 | 183.011 đ |
| 16169K18901 | KẸP DÂY GA | 34.531 đ |
| 16235KYZV10 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 10.409 đ |
| 16236KVB900 | Kẹp giữ dây phanh | 8.124 đ |
| 16163GHB610 | Kẹp ống | 19.832 đ |
| 16236KVG900 | Kẹp ống | 8.124 đ |
| 16160K2ET10 | NẮP B VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 30.630 đ |
| 16148141881 | NẮP BƯỚM GIÓ | 16.115 đ |
| 16190GEE003 | NẮP CHỤP VAN NHIỆT | 81.722 đ |
| 16148KB1921 | NẮP DÂY GA | 47.192 đ |
| 16157K26900 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 39.135 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16157K26B00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 29.927 đ |
| 16305K0RV00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 10.409 đ |
| 16305K12V00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 12.722 đ |
| 16305K1NV00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 9.252 đ |
| 16305K1WV10 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 31.078 đ |
| 16305K2CV00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 11.565 đ |
| 16190KEE730 | Nắp chụp van nhiệt | 212.937 đ |
| 16107GCC000 | Nắp piston ga | 139.273 đ |
| 16107GCC770 | Nắp quả ga | 229.051 đ |
| 16211GB5750 | PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT (DƯỚI) | 8.173 đ |
| 16211KYZ900 | PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT(TRÊN) | 20.719 đ |
| 16163KWS901 | PHỚT BUỒNG PHAO | 40.286 đ |
| 16163GBG960 | PHỚT O BUỒNG PHAO | 39.519 đ |
| 16163GFP901 | PHỚT O BUỒNG PHAO | 32.229 đ |
| 16111KVB902 | PISTON GA | 985.265 đ |
| 16140GFC901 | Thân bắt van nhiệt | 395.143 đ |
| 16165KVB901 | Thân jíclơ | 57.551 đ |
| 16322K26901 | TẤM HÃM | 90.930 đ |
| 16186KEE730 | Tấm giữ van nhiệt | 36.833 đ |
| 16155KJ9751 | VAN PHAO | 216.390 đ |
| 16155883005 | VAN PHAO CHẾ HOÀ KHÍ | 104.742 đ |
| 16155KRS861 | VAN PHAO CHẾ HOÀ KHÍ | 65.487 đ |
| 16180HC4003 | Van 1 chiều | 74.816 đ |
| 16155KFV780 | Van phao chế hoà khí | 592.771 đ |
| 16155GCC770 | Van phao chế hòa khí | 169.199 đ |
| 16236GBG900 | VÒNG GIỮ ỐNG XĂNG DƯ | 4.736 đ |
| 16236KFVM20 | VÒNG GIỮ ỐNG XĂNG DƯ | 7.005 đ |
| 16236045010 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 37.515 đ |
| 16236K07920 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 8.173 đ |
| 16236K89V00 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 5.920 đ |
| 16236KWYA30 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 7.005 đ |
| 16236KYZV10 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 10.409 đ |
| 16236KZVV30 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 10.409 đ |
| 16106KW7900 | VÒNG KẸP DÂY ĐIỆN | 10.602 đ |
| 16236171000 | Vòng giữ ống thông hơi máy | 42.204 đ |
| 16236K07900 | Vòng giữ ống xả xăng thừa | 8.173 đ |
| 16236KWWA00 | Vòng giữ ống xả xăng thừa | 7.005 đ |
| 16222MV4300 | ÐAI ỐC VUÔNG 5MM | 4.736 đ |
| 16119440004 | ĐAI KẸP | 25.323 đ |
| 16217KYJ900 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 33.998 đ |
| 16217MKJD00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 70.340 đ |
| 16217MLHA00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 57.444 đ |
| 16218MKJD00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 99.648 đ |
| 16218MKKD00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 113.716 đ |
| 16217MGZJ00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 18.758 đ |
| 16217MJED00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 39.860 đ |
| 16217MKSE00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 123.095 đ |
| 16218MGSD30 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 78.546 đ |
| 16218MJED00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 38.687 đ |
| 16218MKFD40 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 110.199 đ |
| 16222KYJ900 | ĐAI ỐC VUÔNG 5MM | 9.424 đ |
| 16119GK4851 | Đai kẹp | 45.721 đ |
| 16119KRSC02 | Đai kẹp | 73.857 đ |
| 16223GBF830 | Đai kẹp | 17.266 đ |
| 16217KPH700 | Đai kẹp Bộ cách ly chế hòa khí | 19.568 đ |
| 16222MR5670 | Đai ốc vuông 5mm | 36.343 đ |
| 16180ME5761 | ĐẦU NỐI CHỮ T THÂN GA | 246.189 đ |
| 16180ML6671 | ĐẦU NỐI CHỮ T THÂN GA | 90.930 đ |
| 16140GCC770 | Đế van nhiệt | 447.743 đ |
| 16210MKFD40 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 865.560 đ |
| 16210MKRD10 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 1.142.953 đ |
| 16211K87A00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 212.937 đ |
| 16211KYJ901 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 95.534 đ |
| 16211MGZJ00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 116.253 đ |
| 16211MJED00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 156.538 đ |
| 16211MKGA00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 108.195 đ |
| 16211MKJD00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 293.508 đ |
| 16211MKND10 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 1.513.579 đ |
| 16211MKPDN0 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 111.648 đ |
| 16211MLHA00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 108.195 đ |
| 16211KFL850 | ĐỆM PHÍP CHẾ HÒA KHÍ | 11.565 đ |
| 16211KPH900 | ĐỆM PHÍP CHẾ HÒA KHÍ | 11.565 đ |
| 16211051690 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 8.173 đ |
| 16131ZW9801 | Đệm van nhiệt | 24.172 đ |
| 16203KVG901 | ỐNG DẪN KHÍ | 35.506 đ |
| 16191MKRD10 | ỐNG PB 1 | 97.836 đ |
| 16192MKRD10 | ỐNG PB 2 | 85.175 đ |
| 16193MKRD10 | ỐNG PB 3 | 50.645 đ |
| 16194MKRD10 | ỐNG PB 4 | 85.175 đ |
| 16196MBWL11 | ỐNG THÂN GA | 85.175 đ |
| 16196MFL771 | ỐNG THÂN GA | 46.041 đ |
| 16197MFJL01 | ỐNG THÂN GA | 81.722 đ |
| 16197MFL771 | ỐNG THÂN GA | 101.289 đ |
| 16199KFL851 | ỐNG THÔNG HƠI CHẾ HOÀ KHÍ | 71.363 đ |
| 16199KVV901 | ỐNG TRÀN XĂNG | 32.229 đ |
| 16199428771 | ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 48.343 đ |
| 16199435771 | ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 40.286 đ |
| 16199KVB901 | Ống | 62.155 đ |
| 16199KEV901 | Ống thông hơi chế hoà khí | 40.286 đ |
| 16199KRS832 | Ống thông hơi chế hoà khí | 42.588 đ |
| 16202KVG901 | ống dẫn khí | 33.380 đ |
| 16201KVG901 | ống nối 3 chiều | 50.645 đ |
| 16198GC7004 | ống thông hơi chế hoà khí | 37.984 đ |
| 16199KPH901 | ống thông hơi chế hoà khí | 59.853 đ |
| 16199KTL741 | ống thông hơi chế hoà khí | 55.249 đ |
| 16199KVRV81 | ống thông hơi chế hoà khí | 64.457 đ |
| 16204KVG901 | ống xăng dư | 35.675 đ |
| 16199402004 | ống xả xăng thừa | 103.591 đ |
| 16199KWWA01 | ống xả xăng thừa | 59.853 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cẩm Khê, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cẩm Khê, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Cẩm Khê, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Phú Thọ thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Phú Thọ:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cẩm Khê, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.