Thứ tư, 24/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Cao Bồ của ICSPARTS cho Cao Bồ, Tuyên Quang: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Xã Cao Bồ thuộc ngoại thành Tuyên Quang, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Cao Bồ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Cao Bồ, Tuyên Quang, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Cao Bồ, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9805656718 | (G2) BUGI (CR6HSA) | 165.746 đ |
| 9806958916 | (G2) BUGI (DPR8EA-9)(NGK) | 165.746 đ |
| 9805656713 | BUGI (C6HSA)(NGK) | 41.371 đ |
| 9805657713 | BUGI (C7HSA)(NGK) | 42.588 đ |
| 9805957916 | BUGI (CR7EH9)(NGK) | 61.497 đ |
| 9805959916 | BUGI (CR9EH-9) | 155.387 đ |
| 9805955926 | BUGI (U16FER9) | 240.562 đ |
| 9805656723 | BUGI (U20FSU)(DENSO) | 39.270 đ |
| 9805957926 | BUGI (U22FER9)(DENSO) | 84.024 đ |
| 9805657723 | BUGI (U22FS-U)(DENSO) | 61.004 đ |
| 9805958926 | BUGI DENSO (U24FER9)(DENSO) | 82.424 đ |
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| APK0FAJ77200ZA | Bọc yên xe da (đỏ đen) | 1.481.609 đ |
| 961406201010SS | BỘ VÒNG BI 6201 | 358.918 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 961406302010 | VÒNG BI | 120.857 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 961006000300 | VÒNG BI 6000 | 44.035 đ |
| 961006001000 | VÒNG BI 6001 | 24.599 đ |
| 961006001300 | VÒNG BI 6001 | 22.363 đ |
| 961006001400 | VÒNG BI 6001 | 65.608 đ |
| 961206001010 | VÒNG BI 6001 | 32.744 đ |
| 961006003010 | VÒNG BI 6003 | 155.387 đ |
| 961006003300 | VÒNG BI 6003 | 27.099 đ |
| 961006200000 | VÒNG BI 6200 | 22.363 đ |
| 961506000000 | VÒNG BI 6201 | 27.625 đ |
| 961506201010 | VÒNG BI 6201 (2 MẶT CHẮN BỤI) | 48.080 đ |
| 961006201000 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 22.363 đ |
| 961006202000 | VÒNG BI 6202 | 63.229 đ |
| 961006202010 | VÒNG BI 6202 | 50.645 đ |
| 961006203000 | VÒNG BI 6203 | 27.954 đ |
| 961406203000 | VÒNG BI 6203 | 81.722 đ |
| 961406203010 | VÒNG BI 6203 | 43.607 đ |
| 961006204000 | VÒNG BI 6204 | 62.615 đ |
| 961006301000 | VÒNG BI 6301 | 62.100 đ |
| 961406301000 | VÒNG BI 6301 | 44.725 đ |
| 961506301010 | VÒNG BI 6301 | 75.967 đ |
| 961406301010 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 46.293 đ |
| 961006302000 | VÒNG BI 6302 | 74.915 đ |
| 961006304000 | VÒNG BI 6304 | 102.440 đ |
| 961006305000 | VÒNG BI 6305 | 112.799 đ |
| 961006004000 | Vòng bi 6004 | 166.897 đ |
| 961406201010 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | 36.833 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Với cửa hàng, gara ở Cao Bồ, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Cao Bồ, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Cao Bồ tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45451KB4000 | (G2) CAO SU TAY PHANH | 186.464 đ |
| 45525MBR006 | (G2) CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 443.139 đ |
| 45510MBRJ11 | (G2) CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 3.828.260 đ |
| 45504K59A71 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 37.984 đ |
| 45504MCF006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 138.122 đ |
| 45423KA4700 | BU LÔNG 6MM | 33.998 đ |
| 45511MKJD01 | BÌNH DẦU | 298.112 đ |
| 45519MKRD30 | BẠC ĐỆM 6.3X13 | 58.617 đ |
| 45450GBGB20 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 73.665 đ |
| 45450K57V11 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 45.844 đ |
| 45450KPH670 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 58.680 đ |
| 45450KRS900 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 52.037 đ |
| 45450KTM860 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 80.571 đ |
| 45450KVB900 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 62.155 đ |
| 45450KZVV31 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 66.617 đ |
| 45290MLCD01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.279.924 đ |
| 45505MJTE01 | BỘ KẾT NỐI KHÔNG KHÍ MÁY SẤY SAU | 577.808 đ |
| 45500K2CV91 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 444.290 đ |
| 45500K66V01 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 700.966 đ |
| 45500K66VE1 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 666.435 đ |
| 45500K44D11 | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 622.697 đ |
| 45500K44J51 | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 610.036 đ |
| 45500KVB751 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH | 682.549 đ |
| 45500GGE901 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 754.230 đ |
| 45500K1GV01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 620.395 đ |
| 45500K27631 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 602.932 đ |
| 45500K27V01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 772.328 đ |
| 45500K2ST01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 582.609 đ |
| 45500K2VV11 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 1.164.823 đ |
| 45500K3AV21 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 634.977 đ |
| 45500K44V00 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 523.896 đ |
| 45500K44V81 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 432.714 đ |
| 45500KVG911 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 712.454 đ |
| 45500MKRD32 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 6.396.163 đ |
| 45510KZY701 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 481.123 đ |
| 45450KFL850 | Bộ dây phanh trước | 72.514 đ |
| 45500K2CD21 | Bộ xi lanh phanh chính trước | 446.592 đ |
| 45500K44U01 | Bộ xi lanh phanh chính trước | 537.522 đ |
| 45500KVB752 | Bộ xylanh phanh chính | 682.549 đ |
| 45500KVB921 | Bộ xylanh phanh chính | 741.251 đ |
| 45500K27V02 | Bộ xylanh phanh chính trước | 772.328 đ |
| 45500K44J00 | Bộ xylanh phanh chính trước | 575.505 đ |
| 45525MEL016 | CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 165.746 đ |
| 45504410003 | CHỤP BỤI PÍT-TÔNG | 7.005 đ |
| 45505KV3006 | CHỤP CHẮN BỤI | 33.380 đ |
| 45522MFND00 | CHỤP XI LANH PHANH | 97.836 đ |
| 45510KZLE01 | CUM XYLANH PHANH CHINH | 721.684 đ |
| 45410GN5900 | CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45410KFM900 | CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45410GJAJ00 | Cần kéo phanh trước | 31.078 đ |
| 45510K0RV01 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 486.637 đ |
| 45510K12941 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 537.445 đ |
| 45510K57A01 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 341.006 đ |
| 45510KFL831 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 464.055 đ |
| 45510KZLA02 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 557.769 đ |
| 45510MGZD02 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 1.033.607 đ |
| 45510K35V01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 474.217 đ |
| 45510K03M01 | CỤM XI LANH PHANH TRƯỚC | 380.502 đ |
| 45510K56V51 | CỤM XI LANH PHANH TRƯỚC | 342.114 đ |
| 45510K12912 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 416.666 đ |
| 45510K1FV01 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 596.158 đ |
| 45510K2ZV21 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 622.018 đ |
| 45510MGH641 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 1.548.109 đ |
| 45510MJED01 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 994.473 đ |
| 45510K03M61 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 387.277 đ |
| 45510K03T41 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 387.277 đ |
| 45510K0Z901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 1.564.223 đ |
| 45510K73T31 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 531.767 đ |
| 45510K73V41 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 465.009 đ |
| 45510K77V01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 541.962 đ |
| 45510KWB601 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 384.635 đ |
| 45510MKSE01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 6.285.666 đ |
| 45510MW3601 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 2.551.790 đ |
| 45510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 880.523 đ |
| 45510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 2.014.268 đ |
| 45510K87A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 2.754.367 đ |
| 45510KTGV01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 585.865 đ |
| 45530K59A71 | CỤM XY LANH TỔNG PHANH | 64.457 đ |
| 45510K0HT01 | CỤM XYLANH PHANH | 2.003.909 đ |
| 45510K1ND01 | CỤM XYLANH PHANH | 530.616 đ |
| 45510K35J01 | CỤM XYLANH PHANH | 467.311 đ |
| 45510KWN305 | CỤM XYLANH PHANH CBS | 798.801 đ |
| 45510K01901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 561.156 đ |
| 45510K0FT01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 1.260.356 đ |
| 45510K0G901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 905.845 đ |
| 45510K12901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 653.741 đ |
| 45510K12930 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 534.058 đ |
| 45510K1NV01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 510.347 đ |
| 45510K2SN11 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 441.988 đ |
| 45510K90VC1 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 387.891 đ |
| 45510KFL892 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 500.186 đ |
| 45510KFLD31 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 764.392 đ |
| 45510KVT305 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 569.060 đ |
| 45510KYZ901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 530.616 đ |
| 45510MKCA01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 6.901.456 đ |
| 45510MKJD01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 4.160.902 đ |
| 45510MKRD11 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 3.402.386 đ |
| 45510MLAA01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 6.871.530 đ |
| 45510KZL862 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 394.797 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45510MLCD01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 2.997.231 đ |
| 45510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 943.829 đ |
| 45510KBG601 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 3.210.167 đ |
| 45510KWN901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 1.091.158 đ |
| 45510GCC912 | Cụm xi lanh phanh chính | 2.855.656 đ |
| 45510KWB602 | Cụm xy lanh phanh dầu chính | 387.891 đ |
| 45510KTW901 | Cụm xy lanh phanh dầu trước | 595.073 đ |
| 45510K36305 | Cụm xylanh phanh | 414.364 đ |
| 45510GGZJ01 | Cụm xylanh phanh chính | 549.032 đ |
| 45510K12931 | Cụm xylanh phanh chính | 568.599 đ |
| 45510KZL841 | Cụm xylanh phanh chính | 424.723 đ |
| 45510KZL861 | Cụm xylanh phanh chính | 422.421 đ |
| 45440K12901 | DÂY 1 NỐI PHANH TRƯỚC | 55.907 đ |
| 45440KZLE01 | DÂY 1 NỐI PHANH TRƯỚC | 55.326 đ |
| 45430H06000 | DÂY KẾT NỐI PHANH PHẢI | 156.538 đ |
| 45440H06000 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRÁI | 153.085 đ |
| 45450K03M71 | DÂY PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 45450KWWB20 | DÂY PHANH TRƯỚC | 74.180 đ |
| 45450KYL870 | DÂY PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 45440GGZJ01 | Dây 1 nối phanh trước | 44.890 đ |
| 45450GJAJ01 | Dây kết nối phanh trước thứ hai | 51.796 đ |
| 45466329000 | Dẫn hướng dây phanh sau | 7.005 đ |
| 45466KWN900 | Dẫn hướng dây phanh sau | 11.565 đ |
| 45455KFL890 | Dẫn hướng ống dầu phanh | 42.204 đ |
| 45455KRSW00 | Dẫn hướng ống dầu phanh | 21.870 đ |
| 45514MKRD30 | GIÁ GIỮ CÔNG TẮC | 31.078 đ |
| 45521HA2006 | GIÁ MÀNG CAO SU BÌNH CHỨA DẦU | 7.005 đ |
| 45290MKAD81 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 372.928 đ |
| 45290MKPDQ1 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 375.230 đ |
| 45290MKPJ81 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 389.042 đ |
| 45290KWB601 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH DẦU | 85.811 đ |
| 45523KY1701 | Giá đệm ngăn cách màng cao su | 7.005 đ |
| 45520MM5006 | HỘP DẦU PHANH | 47.192 đ |
| 45511MELD21 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 207.182 đ |
| 45511MKFD41 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 180.709 đ |
| 45511MKRD31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 204.880 đ |
| 45465KYZ900 | KẸP DÂY CÔNG TƠ MÉT | 12.722 đ |
| 45465KTL740 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 16.115 đ |
| 45465KVRV10 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 9.252 đ |
| 45465KWW640 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 14.964 đ |
| 45465KZVT00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 21.870 đ |
| 45465KPH650 | Kẹp dây phanh trước | 14.964 đ |
| 45435121010 | LÒ XO CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 4.736 đ |
| 45506KA3731 | Lò xo | 2.368 đ |
| 45435GJAJ00 | Lò xo hồi vị cần kéo phanh trước | 5.920 đ |
| 45520GE2006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45520GM9711 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 15.035 đ |
| 45520K59A71 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 36.833 đ |
| 45520MG7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45520MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 168.048 đ |
| 45520300000 | MÀNG HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 108.195 đ |
| 45520GW0911 | MÀNG HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 12.722 đ |
| 45513GW0911 | NẮP BÌNH CHỨA DẦU | 15.654 đ |
| 45513MM5016 | NẮP BÌNH CHỨA DẦU | 113.950 đ |
| 45512K59A71 | NẮP CHẮN DẦU | 31.078 đ |
| 45512MA6006 | NẮP CHẮN DẦU | 4.736 đ |
| 45513HA2701 | NẮP HỘP DẦU | 27.625 đ |
| 45513MELD21 | NẮP HỘP DẦU | 188.766 đ |
| 45513MKRD30 | NẮP HỘP DẦU | 184.162 đ |
| 45515MKRD31 | NẮP HỘP DẦU | 683.700 đ |
| 45513HA2006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45513K33D01 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 154.236 đ |
| 45513K59A71 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 28.875 đ |
| 45513MKJD01 | NẮP MÔ TƠ ĐỀ | 346.455 đ |
| 45513KWN671 | Nắp bình chứa dầu | 17.266 đ |
| 45523MN5006 | PHAO HỘP DẦU PHANH | 63.306 đ |
| 45523KA3731 | VÒNG ĐỆM NGĂN CÁCH MÀNG CAO SU DẦU | 58.617 đ |
| 45510MKFD41 | XI LANH PHANH TRƯỚC | 4.033.140 đ |
| 45530K03M61 | XYLANH PHANH CBS | 72.322 đ |
| 45530471831 | XYLANH PHANH CHÍNH | 81.223 đ |
| 45351NN4000 | ÐĨA PHANH TRƯỚC | 1.070.440 đ |
| 45517MAV751 | ĐAI BẮT CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 696.362 đ |
| 45517MFL006 | ĐAI BẮT CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 194.521 đ |
| 45517GW0751 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 12.722 đ |
| 45517K03M61 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 20.127 đ |
| 45517K0G901 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 130.065 đ |
| 45517K44V81 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 21.870 đ |
| 45517K81N30 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 108.195 đ |
| 45517KCW870 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 41.437 đ |
| 45517MAMA62 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 194.521 đ |
| 45518MFND01 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 239.411 đ |
| 45517166006 | ĐAI BẮT XY-LANH PHANH | 18.417 đ |
| 45451GE2000 | ĐAI DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 116.253 đ |
| 45451GN5730 | ĐAI DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.005 đ |
| 45451471000 | ĐAI DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 45517GGZJ01 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | 10.409 đ |
| 45503KV3006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 97.836 đ |
| 45518GM9711 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45518MJTE01 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 563.995 đ |
| 45518MM5006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45518K59A71 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 11.565 đ |
| 45518MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 119.706 đ |
| 45521MJ6006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 45521GW0911 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 4.736 đ |
| 45521K21901 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 19.568 đ |
| 45518MENJ01 | ĐỆM NGĂN CÁCH MÀNG CAO SU DẦU | 142.726 đ |
| 45518KY1701 | Đệm ngăn cách màng cao su dầu | 36.833 đ |
| 45512MKRD30 | ỐNG DẦU PHANH | 125.461 đ |
| 45512MW0006 | ỐNG DẦU PHANH | 82.873 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Cao Bồ, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Cao Bồ, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Cao Bồ, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Tuyên Quang liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Tuyên Quang để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Cao Bồ, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.