Thứ bảy, 18/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Châu Pha ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Châu Pha thuộc vùng ven TP. Hồ Chí Minh, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Châu Pha chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Châu Pha, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9805656718 | (G2) BUGI (CR6HSA) | 165.746 đ |
| 9805656713 | BUGI (C6HSA)(NGK) | 41.371 đ |
| 9805657713 | BUGI (C7HSA)(NGK) | 42.588 đ |
| 9805957916 | BUGI (CR7EH9)(NGK) | 61.497 đ |
| 9805955926 | BUGI (U16FER9) | 240.562 đ |
| 9805656723 | BUGI (U20FSU)(DENSO) | 39.270 đ |
| 9805657723 | BUGI (U22FS-U)(DENSO) | 61.004 đ |
| 91552763A00 | BẠC ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 9.252 đ |
| 961406201010SS | BỘ VÒNG BI 6201 | 358.918 đ |
| 91410MGY640 | KẸP CÒI 4X50 | 34.531 đ |
| 91351GS2701 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC SAU | 37.984 đ |
| 91254GAA003 | PHỚT CHẮN BỤI GIẢM XÓC TRƯỚC | 17.266 đ |
| 91302MKEA70 | PHỚT O LỌC XĂNG 2.4X19 | 20.719 đ |
| 91301ZM0V31 | PHỚT O LỌC XĂNG 6.8X1.9 | 24.172 đ |
| 91401GHB611 | TEM CẢNH BÁO BÌNH ẮC QUY | 56.700 đ |
| 961406302010 | VÒNG BI | 120.857 đ |
| 961006000000 | VÒNG BI 6000 | 108.195 đ |
| 961006000300 | VÒNG BI 6000 | 44.035 đ |
| 961006001000 | VÒNG BI 6001 | 24.599 đ |
| 961006001300 | VÒNG BI 6001 | 22.363 đ |
| 961006001400 | VÒNG BI 6001 | 65.608 đ |
| 961206001010 | VÒNG BI 6001 | 32.744 đ |
| 961006003010 | VÒNG BI 6003 | 155.387 đ |
| 961006003300 | VÒNG BI 6003 | 27.099 đ |
| 961006200000 | VÒNG BI 6200 | 22.363 đ |
| 961506000000 | VÒNG BI 6201 | 27.625 đ |
| 961506201010 | VÒNG BI 6201 (2 MẶT CHẮN BỤI) | 48.080 đ |
| 961006201000 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 22.363 đ |
| 961006202000 | VÒNG BI 6202 | 63.229 đ |
| 961006202010 | VÒNG BI 6202 | 50.645 đ |
| 961006203000 | VÒNG BI 6203 | 27.954 đ |
| 961406203000 | VÒNG BI 6203 | 81.722 đ |
| 961406203010 | VÒNG BI 6203 | 43.607 đ |
| 961006204000 | VÒNG BI 6204 | 62.615 đ |
| 961006301000 | VÒNG BI 6301 | 62.100 đ |
| 961406301000 | VÒNG BI 6301 | 44.725 đ |
| 961506301010 | VÒNG BI 6301 | 75.967 đ |
| 961406301010 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 46.293 đ |
| 961006302000 | VÒNG BI 6302 | 74.915 đ |
| 961006304000 | VÒNG BI 6304 | 102.440 đ |
| 961006305000 | VÒNG BI 6305 | 112.799 đ |
| 961006004000 | Vòng bi 6004 | 166.897 đ |
| 961406201010 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | 36.833 đ |
| 9501213001 | ĐAI B2 GIỮ BÌNH ẮC QUY | 56.400 đ |
| 9501217001 | ĐAI F GIỮ BÌNH ẮC QUY | 89.097 đ |
| 9501212001 | ĐAI GIỮ BÌNH ẮC QUY | 19.568 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44620MR1000 | (G2) Ống cách bi vành trước | 150.783 đ |
| 44620K15920 | BẠC ĐỆM CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 44620K87A00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 185.228 đ |
| 44620MCJ000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 177.022 đ |
| 44620MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 127.784 đ |
| 44620MJED00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 155.920 đ |
| 44620MKPJ80 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 132.473 đ |
| 44620K97T00 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 44620KPH950 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 13.878 đ |
| 44650K94T10ZA | BỘ BÁNH TRƯỚC *NH436, R340* | 3.129.597 đ |
| 44650GGE941ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC (TRẮNG) *NH295M* | 2.159.942 đ |
| 44650K01900ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH-146M* | 2.334.249 đ |
| 44650K27V00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.751.213 đ |
| 44650K0RV00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.011.966 đ |
| 44650K27V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.731.975 đ |
| 44650K2PV60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.664.361 đ |
| 44650K56V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.973.983 đ |
| 44650K03M01ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 651.483 đ |
| 44650K03M31ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 749.308 đ |
| 44650K2PVD0ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 1.494.910 đ |
| 44650K56V60ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC BẠC *NH303M* | 1.868.638 đ |
| 44650K56V60ZC | BỘ VÀNH TRƯỚC VÀNG *NH303M* | 1.785.085 đ |
| 44650K56V60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC ĐỎ *NH303M* | 1.752.342 đ |
| 44650K27V50ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 1.748.955 đ |
| 44650K27V50ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.748.955 đ |
| 44650K29910ZA | BỘ VÀNH VÀ MOAY Ơ TRƯỚC*NH146M* | 1.718.458 đ |
| 44650K12930ZB | BỘ VÀNH XE TRƯỚC *NH303M* | 1.263.809 đ |
| 4460AKYL8500 | Bộ bánh trước | 1.663.530 đ |
| 44650KPH971ZA | Bộ vành & moay ơ trước *NH364M* | 2.014.268 đ |
| 44650GGZJ01ZA | Bộ vành trước *NH303M* | 1.302.454 đ |
| 44650K56V50ZB | Bộ vành trước *NH303M* | 1.695.182 đ |
| 44650K45NB0ZE | CUM VÀNH SAU *YR375M* | 3.398.933 đ |
| 44635GBGB20ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 656.076 đ |
| 44635GBGB40ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 576.657 đ |
| 44635KPH650ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 470.829 đ |
| 44635KPH950ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.450.273 đ |
| 44635KRS860ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 504.274 đ |
| 44635KVL900ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 577.808 đ |
| 44635KWW640ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 538.575 đ |
| 44635KWWB20ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 557.769 đ |
| 44635KWWB30ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 401.900 đ |
| 44635KWWE00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 423.408 đ |
| 44635KYL840ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 491.482 đ |
| 44635KYZV00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 441.988 đ |
| 44635MKSE00 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 5.389.029 đ |
| 44635MKSE20 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 6.343.217 đ |
| 44635K2ET00ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 923.603 đ |
| 44635K89V90ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 431.311 đ |
| 44650K12930ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC | 1.316.515 đ |
| 44650K44V00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH146M* | 1.385.389 đ |
| 44650K44V00ZB | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH303M* | 1.385.389 đ |
| 44650KFV790ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 886.333 đ |
| 44650KRS860ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 840.040 đ |
| 44650KTM881ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.087.705 đ |
| 44650KVL900ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 984.114 đ |
| 44650GBGB20ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 1.148.708 đ |
| 44650GBGB40ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 972.144 đ |
| 44650KTL710ZA | CỤM VÀNH MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.167.125 đ |
| 44650K0Z901 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 8.091.601 đ |
| 44650K2YJ50 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.464.073 đ |
| 44650K87A00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.336.311 đ |
| 44650KBG326ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 9.857.250 đ |
| 44650K03M31ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364* | 775.781 đ |
| 44650K12V80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.357.162 đ |
| 44650K0RV00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.988.321 đ |
| 44650K0RV10ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.999.612 đ |
| 44650K53D01ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 3.197.506 đ |
| 44650K77V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.168.975 đ |
| 44650GFM890 | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH295M* | 4.610.947 đ |
| 44650K0GT30ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M 1* | 3.421.953 đ |
| 44650K12V80ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.357.162 đ |
| 44650K1GV01ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K26B00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.814.220 đ |
| 44650K29910ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.685.726 đ |
| 44650K2PVF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.856.580 đ |
| 44650K53D80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 10.313.050 đ |
| 44650K66VE0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.879.929 đ |
| 44650K73V11ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.727.502 đ |
| 44650K94T10ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.166.429 đ |
| 44650KWN901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.729.273 đ |
| 44650K66V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.936.383 đ |
| 44650K66VE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.916.432 đ |
| 44650K89V90ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 741.810 đ |
| 44650KPR901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH365M* | 8.173.323 đ |
| 44650K26B00ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHA40M* | 3.687.837 đ |
| 44650K0G900ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHC14M* | 3.342.534 đ |
| 44650K45NB0ZF | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.482.729 đ |
| 44650K56V00ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.119.010 đ |
| 44650K94T10ZD | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR325M* | 3.230.886 đ |
| 44650K0RAF0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.149.967 đ |
| 44650K0RVC0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.138.187 đ |
| 44650K0RAF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 2.207.692 đ |
| 44650K2PVE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.786.368 đ |
| 44650K2PVG0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*YR112MU* | 1.523.938 đ |
| 44650K12900ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-303M* | 1.243.091 đ |
| 44650K12900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-364M* | 1.456.521 đ |
| 44650KVGB00ZC | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH146M* | 2.104.047 đ |
| 44650K03M51ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.274.739 đ |
| 44650K57V21ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 921.335 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44650K66V00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.936.383 đ |
| 44650KVGB00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.104.047 đ |
| 44650KVGV40ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 2.030.097 đ |
| 44650KWN710ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.993.550 đ |
| 44650K29900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH146M* | 1.651.853 đ |
| 44650K35V00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH303M* | 1.459.481 đ |
| 44635K03H00ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 341.006 đ |
| 44635K03H20ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 435.828 đ |
| 44635K03N40ZB | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 378.683 đ |
| 44635KFL830ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M* | 655.330 đ |
| 44635KWYM30ZA | Cụm moay ơ vành trước | 502.992 đ |
| 44635K03H20ZC | Cụm moay ơ vành trước *NH364* | 465.009 đ |
| 44650KFL830ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.274.318 đ |
| 44650KRS870ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.091.435 đ |
| 44650K26900 | Cụm vành trước | 3.615.323 đ |
| 44650KTF670ZB | Cụm vành trước *NH146M* | 8.540.495 đ |
| 44650K1ZJ10ZA | Cụm vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 44650GCC931ZB | Cụm vành trước *NH364M* | 3.337.929 đ |
| 44650K26601ZA | Cụm vành trước *YR112MU* | 3.552.017 đ |
| 44650K44J00ZA | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650K44J00ZB | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650GJAJ01ZA | Cụm vành và moay ơ trước NH1 | 1.357.553 đ |
| 44650GJAJ01ZB | Cụm vành và moay ơ trước NH295M | 1.317.694 đ |
| 44650KVB971ZA | Cụm vành đúc trước *NH146M* | 2.237.564 đ |
| 44650KTL670ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.318.853 đ |
| 44650KTM870ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.613.106 đ |
| 44650KVB971ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.194.944 đ |
| 44650KVRV30ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 2.248.520 đ |
| 44650KTL670ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 3.287.200 đ |
| 44650KVB970ZC | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.159.423 đ |
| 44650KVGB00ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 2.104.047 đ |
| 44650K36305ZA | Cụm vành đúc trước*NH303M* | 1.335.172 đ |
| 44635KVMC20ZA | Moay ơ vành trước | 458.102 đ |
| 44635KWYM20ZA | Moay ơ vành trước | 509.898 đ |
| 44650K1NV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.538.945 đ |
| 44650K1NV10ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.685.726 đ |
| 44650K29VC0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.731.120 đ |
| 44650K2CV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2CV30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.199.353 đ |
| 44650K2TV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.288.288 đ |
| 44650K44J50ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.667.814 đ |
| 44650K44V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.344.742 đ |
| 44650K77V10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.234.462 đ |
| 44650K2ZV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.863.486 đ |
| 44650K3AV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.680.080 đ |
| 44650K45NB0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 3.522.091 đ |
| 44650K0RV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.052.679 đ |
| 44650K12V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.537.750 đ |
| 44650K1FV01ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K1NV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29VC0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.698.146 đ |
| 44650K2CD00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.050.873 đ |
| 44650K2CV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.193.444 đ |
| 44650K2CV30ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2ET01ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.710.902 đ |
| 44650K2SV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.305.246 đ |
| 44650K2TV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.262.319 đ |
| 44650K2VN30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.064.912 đ |
| 44650K2ZV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K3AV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K44J50ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.370.853 đ |
| 44650K44V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.344.742 đ |
| 44650K45NZ0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.330.796 đ |
| 44650K77V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.391.799 đ |
| 44650K77V10ZC | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.465.464 đ |
| 44650K97J10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.348.984 đ |
| 44650K97T00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.439.914 đ |
| 44650K12V00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.508.459 đ |
| 44650K2VN30ZB | VÀNH TRƯỚC *YR375M* | 1.948.660 đ |
| 44650KVMC20ZA | Vành trước | 782.687 đ |
| 44650K1YJ50ZA | Vành trước *NH303M* | 1.248.846 đ |
| 44650K1YK00ZA | Vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 44620400000 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 12.957 đ |
| 44620K0G900 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 45.721 đ |
| 44620KPH650 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 15.241 đ |
| 44620GW3980 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 20.719 đ |
| 44620K12V00 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 18.066 đ |
| 44620K2ZV20 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.137 đ |
| 44620KVB910 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.135 đ |
| 44620GCM900 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620KTF670 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 296.599 đ |
| 44620KTWB00 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 543.277 đ |
| 44620MCA000 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 103.165 đ |
| 44620K26900 | ỐNG CÁCH BỊ VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620K0Z900 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 57.444 đ |
| 44620MKPDN0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 121.922 đ |
| 44620MKPDQ0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 126.612 đ |
| 44620MKSE00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 320.045 đ |
| 44620MKSE20 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 327.079 đ |
| 44620MLAA00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 463.069 đ |
| 44620K0WN00 | Ống cách bi moay ơ trước | 11.565 đ |
| 44620GGZJ00 | Ống cách bi vành trước | 12.722 đ |
| 44620GJAJ00 | Ốp cách bi vành trước | 17.266 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Châu Pha tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở TP. Hồ Chí Minh liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh TP. Hồ Chí Minh để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Châu Pha, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.