Chủ Nhật, 28/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đồng Kỳ số lượng cho thị trường Đồng Kỳ, Bắc Ninh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Đồng Kỳ là địa bàn ngoại thành Bắc Ninh, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đồng Kỳ chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Đồng Kỳ, Bắc Ninh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đồng Kỳ, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Đồng Kỳ, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đồng Kỳ, Bắc Ninh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đồng Kỳ, Bắc Ninh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91023MN4003 | VÒNG BI | 142.726 đ |
| 91021MKSE01 | VÒNG BI 12X16X10 | 105.893 đ |
| 91024MGSD21 | VÒNG BI 12X18X12 | 50.645 đ |
| 91028MGSD21 | VÒNG BI 14X20X12 | 71.363 đ |
| 91022MN4003 | VÒNG BI 17X27X14.8 | 145.028 đ |
| 91017MEL003 | VÒNG BI 18X27X23.8 | 283.149 đ |
| 91022MJEDB1 | VÒNG BI 20MM | 377.532 đ |
| 91026MGZJ00 | VÒNG BI 20X24X11 | 85.175 đ |
| 91026MKPDN1 | VÒNG BI 20X24X11 | 154.236 đ |
| 91022MKRD11 | VÒNG BI 20X26X17 | 338.397 đ |
| 91023MKPD01 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 218.692 đ |
| 91023MM4003 | VÒNG BI 20X34X16.8 | 256.676 đ |
| 91026MEL003 | VÒNG BI 24X28X10 | 147.330 đ |
| 91026MJED01 | VÒNG BI 24X28X10(SPL) | 113.950 đ |
| 91024MKCA01 | VÒNG BI 25X62X17 | 357.965 đ |
| 91021ML3003 | VÒNG BI 28X32X27.2 | 180.709 đ |
| 91021MBWJ21 | VÒNG BI 28X35X16 | 572.052 đ |
| 91021MGZJ01 | VÒNG BI 28X35X16 | 80.571 đ |
| 91025MKCA01 | VÒNG BI 28X68X18 | 390.193 đ |
| 91025MKJD01 | VÒNG BI 30X35X20 | 164.595 đ |
| 91029MKCA01 | VÒNG BI 34X62X24 | 390.193 đ |
| 91022MKCA01 | VÒNG BI 37X42X30 | 186.464 đ |
| 91023HL4003 | VÒNG BI 40X76X18 | 583.563 đ |
| 91023MKCA01 | VÒNG BI 40X76X18 | 512.200 đ |
| 91021MKRD11 | VÒNG BI 45X49X25 | 284.300 đ |
| 91026MGSD21 | VÒNG BI 607 ZZ | 126.612 đ |
| 91051K03H31 | VÒNG BI 6201 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 32.229 đ |
| 91051K03H33 | VÒNG BI 6201UUL | 29.927 đ |
| 91051K35V01 | VÒNG BI 6203 | 42.588 đ |
| 91051K35V03 | VÒNG BI 6203 UU | 66.759 đ |
| 91051K0RV01 | VÒNG BI 6203UU | 43.739 đ |
| 91051K35V04 | VÒNG BI 6203UU | 70.212 đ |
| 91027MGSD21 | VÒNG BI 696 ZZ | 109.346 đ |
| 91025MGSD21 | VÒNG BI 699 ZZ | 141.575 đ |
| 91030MKCA01 | VÒNG BI 8X16X4 | 103.591 đ |
| 91022KYJ711 | VÒNG BI KIM 12X16X10 | 26.474 đ |
| 91022MKSE01 | VÒNG BI KIM 12X18X14 | 115.101 đ |
| 91023MM5641 | VÒNG BI KIM 22MM | 341.850 đ |
| 91024HL4003 | VÒNG BI KIM 28X32X21 | 158.840 đ |
| 91026MV9671 | VÒNG BI KIM 35X42X23 | 406.307 đ |
| 91018MKSE01 | VÒNG BI KIM 39X44X23.8 | 569.750 đ |
| 91017MJPG51 | VÒNG BI KIM D 18X27X26.8 | 348.757 đ |
| 91021148004 | VÒNG BI ĐŨA 1010 | 40.286 đ |
| 91051GGZJ00 | Vòng bi 6000 | 31.078 đ |
| 91051GGZJ01 | Vòng bi 6000U | 26.474 đ |
| 91031KWZ901 | Vòng bi kim 16x20x34 | 82.873 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86645K27V10ZA | MARK CHỮ PESPONSE | 8.052 đ |
| 86645K0SV50ZA | MÁC ỐP SÀN PHẢI *NHA76* | 44.226 đ |
| 86645K0SV50ZB | MÁC ỐP SÀN PHẢI *NHC60* | 44.226 đ |
| 86645K44V90ZB | TEM A SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHA76M* | 29.484 đ |
| 86645K44V90ZA | TEM A SƯỜN TRƯỚC PHẢI *NHB35P* | 29.484 đ |
| 86644MKYDL0ZA | TEM A ỐP GIỮA TRÁI B *B219* | 98.658 đ |
| 86644MKYD10ZA | TEM A ỐP GIỮA TRÁI B *NH146* | 102.060 đ |
| 86644MKND10ZB | TEM A ỐP GIỮA TRÁI B *NH436* | 103.194 đ |
| 86644MKYD00ZA | TEM A ỐP GIỮA TRÁI B *R380* | 98.658 đ |
| 86645K03V20ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*NHB25* | 69.174 đ |
| 86645K03V20ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*NHB35* | 69.174 đ |
| 86645K03V10ZB | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*R150* | 70.308 đ |
| 86645K03V20ZC | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*R340* | 66.906 đ |
| 86645K03V10ZA | TEM A ỐP SƯỜN PHẢI*Y208* | 70.308 đ |
| 86644KYZV00ZE | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 49.896 đ |
| 86644KYZV00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 49.896 đ |
| 86644KYZV00ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *PB373* | 49.896 đ |
| 86644KYZV00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 49.896 đ |
| 86644KYZV00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 49.896 đ |
| 86644MJEDB0ZC | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436M* | 124.740 đ |
| 86644MJEDK0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 209.790 đ |
| 86644MKFD80ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 1.493.478 đ |
| 86644MKFD80ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 1.493.478 đ |
| 86644MKFDK0ZB | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 1.493.478 đ |
| 86644MKFDK0ZA | TEM A ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380X* | 1.493.478 đ |
| 86645K2PVG0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *NHB55P,R389* | 39.690 đ |
| 86645K2PVD0ZA | TEM A ỐP TRƯỚC PHẢI *R389* | 40.824 đ |
| 86644MLCD10ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI*NH196* | 927.612 đ |
| 86645K45A20ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 44.226 đ |
| 86645K45A60ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 62.370 đ |
| 86645K45A80ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM PHẢI *TYPE1* | 73.710 đ |
| 86644MKPDP0ZC | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH303* | 117.936 đ |
| 86644MKPDP0ZD | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 117.936 đ |
| 86644MLGE10ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 410.508 đ |
| 86644MLGE20ZA | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 652.050 đ |
| 86644MLGEG0ZB | TEM B ỐP TRUNG TÂM TRÁI *TYPE 1* | 570.402 đ |
| 86644MJEDM0ZA | TEM B ỐP TRÁI A *R381C* | 13.673 đ |
| 86644KWWM00ZA | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *NHB35B* | 99.792 đ |
| 86644KWWE20ZE | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340* | 62.370 đ |
| 86644KWWM00ZB | TEM B ỐP TRƯỚC TRÁI *R340B* | 99.792 đ |
| 86644KYL720ZA | TEM B ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 65.772 đ |
| 86644KYL860ZC | TEM B ỐP YẾM TRÁI *B206M* | 55.566 đ |
| 86644KYL860ZA | TEM B ỐP YẾM TRÁI *NHA62M* | 54.508 đ |
| 86644KYL720ZC | TEM B ỐP YẾM TRÁI *NHB25M* | 65.772 đ |
| 86644KYL720ZB | TEM B ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 65.772 đ |
| 86644KYL860ZB | TEM B ỐP YẾM TRÁI *R340C* | 55.566 đ |
| 86645K57A60ZA | TEM BỘ ỐP ỐNG YẾM PHẢI *NHB55P* | 128.142 đ |
| 86645K56V80ZB | TEM C ỐP SƯỜN PHẢI *PB406* | 26.082 đ |
| 86645K56V80ZA | TEM C ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 26.082 đ |
| 86644KZR770ZA | TEM CHỮ FI IDLING STOP | 20.412 đ |
| 86645K07V00ZA | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHA62* | 155.358 đ |
| 86645K07V00ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHB25E,NHA6 | 155.358 đ |
| 86645K07V00ZF | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHB25K* | 155.358 đ |
| 86645K07V00ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHB35H* | 155.358 đ |
| 86645K07V00ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI *NHB35K* | 155.358 đ |
| 86645K07V00ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI *R340* | 155.358 đ |
| 86645K07940ZC | TEM CÁNH YẾM PHẢI NHA62 | 158.760 đ |
| 86645K07940ZF | TEM CÁNH YẾM PHẢI NHA69 | 158.760 đ |
| 86645K07940ZE | TEM CÁNH YẾM PHẢI NHB35, R340C | 158.760 đ |
| 86645K07940ZD | TEM CÁNH YẾM PHẢI NHB35T | 158.760 đ |
| 86645K07940ZB | TEM CÁNH YẾM PHẢI YR317 | 158.760 đ |
| 86645K44OP1T1 | TEM DÁN SƯỜN PHẢI | 89.779 đ |
| 86645K44OP1T2 | TEM DÁN SƯỜN PHẢI | 89.779 đ |
| 86645K44OP2T1 | TEM DÁN SƯỜN PHẢI | 42.588 đ |
| 86645K44OP2T2 | TEM DÁN SƯỜN PHẢI | 42.588 đ |
| 86644KZLE70ZA | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI*NH411* | 35.154 đ |
| 86644KZLE70ZC | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI*NHB25* | 34.020 đ |
| 86644KZLE70ZB | TEM ỐP CÁNH YẾM TRÁI*R350* | 34.020 đ |
| 86644MKSE40ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *B197* | 1.655.640 đ |
| 86644MKSEA0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *R380* | 1.689.660 đ |
| 86645K45NZ0ZA | TEM ỐP GIỮA PHẢI B *TYPE1* | 75.978 đ |
| 86644MKPJ80ZB | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *NH436* | 124.740 đ |
| 86644MKSE20ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *NH463* | 589.680 đ |
| 86644MKSE00ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *NHA86* | 589.680 đ |
| 86644MKSEC0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *R342* | 630.504 đ |
| 86644MKPJ80ZC | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *R380* | 124.740 đ |
| 86644MKPDL0ZB | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *TYPE1* | 99.792 đ |
| 86644MKPDL0ZA | TEM ỐP GIỮA TRÁI B *TYPE2* | 120.204 đ |
| 86644KWYA10ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *B203M* | 98.658 đ |
| 86644KWYA40ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *B203M* | 81.206 đ |
| 86644KWYA00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH411M* | 106.596 đ |
| 86644KWYA10ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH411M* | 98.658 đ |
| 86644KWYA00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 100.926 đ |
| 86644KWYA10ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69P* | 96.779 đ |
| 86644KWYA40ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB25M* | 78.981 đ |
| 86644KWYA40ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB55P* | 81.206 đ |
| 86644KWYA00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R263* | 100.926 đ |
| 86644KWYA10ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R263* | 98.658 đ |
| 86644KWYA40ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R263M* | 81.206 đ |
| 86644KWYA00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 104.328 đ |
| 86644KWYA10ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *Y106* | 98.658 đ |
| 86644KWYA40ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR322C* | 78.981 đ |
| 86644KWYA20ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI' *B203* | 97.524 đ |
| 86644KWYA20ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI' *NHA69* | 97.524 đ |
| 86644KWYA20ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI' *NHB35* | 95.667 đ |
| 86644KWYA20ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI' *R263* | 97.524 đ |
| 86644KWYA20ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI' *Y208* | 97.524 đ |
| 86644KWYA30ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*B203* | 78.981 đ |
| 86644KWYA30ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NH262* | 81.206 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86644KWYA30ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHB25* | 78.981 đ |
| 86645K03V00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHB25* | 75.978 đ |
| 86644KWYA30ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHB55* | 81.206 đ |
| 86644KWYA30ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*R263* | 78.981 đ |
| 86645K03V00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*R340* | 75.978 đ |
| 86645K03V10ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*R340* | 70.308 đ |
| 86645K03V00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*Y208* | 73.710 đ |
| 86644KWZ840 | TEM ỐP SƯỜN PHỤ | 8.052 đ |
| 86645K56V30ZC | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *TYPE1* | 18.144 đ |
| 86645K56V30ZD | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *TYPE2* | 18.144 đ |
| 86645K56V00ZD | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *B189* | 14.742 đ |
| 86645K56V00ZA | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *TYPE1* | 14.742 đ |
| 86645K56V00ZC | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *Y106* | 14.742 đ |
| 86645K56V00ZB | TEM ỐP SƯỜN SAU PHẢI *YR322* | 15.876 đ |
| 86644KYZV60ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA62* | 125.874 đ |
| 86644KYZV70ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA62* | 122.472 đ |
| 86644KYZG00ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA62M* | 87.318 đ |
| 86644KYZG00ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25* | 85.655 đ |
| 86644KYZV60ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25E* | 129.276 đ |
| 86644KYZV70ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25E* | 122.472 đ |
| 86644KYZG00ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25K* | 87.318 đ |
| 86644KYZV60ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25K* | 125.874 đ |
| 86644KYZV70ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25K* | 122.472 đ |
| 86644KYZG00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 85.050 đ |
| 86644KYZV60ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 125.874 đ |
| 86644KYZV70ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 119.070 đ |
| 86644KYZV90ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 85.050 đ |
| 86644KYZV90ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 87.318 đ |
| 86644KYZV90ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 87.318 đ |
| 86644KYZV90ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE4* | 87.318 đ |
| 86644KYZV90ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE5* | 85.050 đ |
| 86644KYZV60ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 125.874 đ |
| 86644KYZV70ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 122.472 đ |
| 86644KYZG00ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *YR303M* | 85.050 đ |
| 86645K2CVF0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRƯỚC *NHA76M* | 11.394 đ |
| 86645K2CVF0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRƯỚC *NHC60P* | 11.394 đ |
| 86645K03V70ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *B206M* | 83.916 đ |
| 86645K03V70ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA69P* | 82.318 đ |
| 86645K03V70ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *NHA96P* | 81.648 đ |
| 86645K03V70ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI *R340C* | 82.318 đ |
| 86645K03M60ZE | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE1 | 142.388 đ |
| 86645K03M60ZD | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE2 | 148.554 đ |
| 86645K03M60ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE3 | 145.152 đ |
| 86645K03M60ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE4 | 148.554 đ |
| 86645K03M60ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM PHẢI TYPE5 | 142.388 đ |
| 86644MKPDQ0ZA | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *GY157* | 117.936 đ |
| 86644MKPDQ0ZB | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *NH436* | 117.936 đ |
| 86644MKPDQ0ZC | TEM ỐP TRUNG TÂM TRÁI *R380* | 117.936 đ |
| 86644MKRD20ZA | TEM ỐP TRÁI | 1.224.720 đ |
| 86644MKPJ00ZB | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC TRÁI *NH303* | 54.432 đ |
| 86644MKPJ00ZC | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC TRÁI *R380* | 54.432 đ |
| 86644MKPJ00ZA | TEM ỐP TRÊN TRƯỚC TRÁI *TYPE3* | 54.432 đ |
| 86645K2PV80ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *R389* | 39.690 đ |
| 86645K2ZV20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86645K3AV20ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE1* | 20.028 đ |
| 86645K3AV20ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI *TYPE2* | 20.028 đ |
| 86645K44J60ZB | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHA76M* | 29.484 đ |
| 86645K44J60ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI A *NHB35P* | 29.484 đ |
| 86645K1FV40ZA | TEM ỐP TRƯỚC PHẢI B *NHC34* | 19.278 đ |
| 86645K2VN40ZA | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86645K2VN50ZB | TEM ỐP TRƯỚC TRÁI B *TYPE1* | 52.164 đ |
| 86644KYL840ZB | TEM ỐP YẾM *NHA96P* | 11.394 đ |
| 86644KYL700ZB | TEM ỐP YẾM *NHA96P**R340C* | 11.394 đ |
| 86644KYL700ZA | TEM ỐP YẾM *NHB25M* | 11.394 đ |
| 86644KYL840ZA | TEM ỐP YẾM *SS* | 11.394 đ |
| 86645K57A20ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *B189* | 35.154 đ |
| 86645K57A50ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *B189C* | 21.546 đ |
| 86645K57A90ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *B189C* | 54.432 đ |
| 86645K57A90ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHA76M* | 54.432 đ |
| 86645K57A20ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25* | 35.154 đ |
| 86645K57V00ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25* | 94.122 đ |
| 86645K57V10ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25* | 17.010 đ |
| 86645K57A50ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB25M* | 21.546 đ |
| 86645K57A20ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 34.020 đ |
| 86645K57V00ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 96.390 đ |
| 86645K57V10ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 17.010 đ |
| 86645K57V20ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55* | 82.782 đ |
| 86645K57A50ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55P* | 21.546 đ |
| 86645K57A90ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *NHB55P* | 54.432 đ |
| 86645K57A20ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340* | 35.154 đ |
| 86645K57V10ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340* | 17.010 đ |
| 86645K57A50ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340C* | 21.546 đ |
| 86645K57A90ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *R340C* | 54.432 đ |
| 86645K57AC0ZD | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE1* *NHB25 | 95.256 đ |
| 86645K57AC0ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE2* *R340* | 95.256 đ |
| 86645K57AC0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE3* *NHB55 | 95.256 đ |
| 86645K57AC0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI *TYPE4* *B189* | 95.256 đ |
| 86645K57AE0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE1* | 97.524 đ |
| 86645K57AF0ZC | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE1* | 97.524 đ |
| 86645K57AE0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE2* | 97.524 đ |
| 86645K57AF0ZB | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE2* | 97.524 đ |
| 86645K57AF0ZA | TEM ỐP ỐNG YẾM CHÍNH PHẢI*TYPE3* | 97.524 đ |
| 86645K07940ZA | Tem cánh yếm phải | 124.740 đ |
| 86645K3TL00ZB | Tem ốp sườn phải *Xanh dương* | 140.616 đ |
| 86645K3TL10ZB | Tem ốp sườn phải *Xanh dương* | 129.276 đ |
| 86645K3TL00ZA | Tem ốp sườn phải *Xanh lá* | 140.616 đ |
| 86645K3TL10ZA | Tem ốp sườn phải *Xanh lá* | 129.276 đ |
| 86645K3TL00ZC | Tem ốp sườn phải *Đỏ* | 140.616 đ |
| 86645K3TL10ZC | Tem ốp sườn phải *Đỏ* | 129.276 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đồng Kỳ, Bắc Ninh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đồng Kỳ, Bắc Ninh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đồng Kỳ, Bắc Ninh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Bắc Ninh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Bắc Ninh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Bắc Ninh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đồng Kỳ, Bắc Ninh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.