Thứ bảy, 27/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đông Quan cho hoạt động kinh doanh tại Đông Quan, Hưng Yên? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Đông Quan thuộc vùng ven Hưng Yên, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đông Quan chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Đông Quan, Hưng Yên, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Đông Quan, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đông Quan, Hưng Yên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đông Quan, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đông Quan, Hưng Yên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51500KBGJ01 | (G2) GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 11.691.960 đ |
| 51500K90VM1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 542.126 đ |
| 51500K90VN1 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 530.616 đ |
| 51500K94T31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.285.666 đ |
| 51500K96T01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 796.499 đ |
| 51500KTF891 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 953.037 đ |
| 51500KVB911 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVB951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 408.609 đ |
| 51500KVG951 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 549.865 đ |
| 51500KVGV41 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 764.797 đ |
| 51500KWN901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.927.942 đ |
| 51500KPH651 | Bộ giảm xóc trước trái | 1.719.609 đ |
| 51500KWN711 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 932.626 đ |
| 51500KWNY11 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 862.107 đ |
| 51500KVGV21 | GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 569.082 đ |
| 51500K90V01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.316 đ |
| 51500K90V11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 525.025 đ |
| 51500K90V21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 535.220 đ |
| 51500K90VE1 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.316 đ |
| 51500K94T41 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 6.255.740 đ |
| 51500K97A12 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 748.157 đ |
| 51500K97T02 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 700.966 đ |
| 51500KEV901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 451.723 đ |
| 51500KFL891 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 593.900 đ |
| 51500KFV791 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 526.637 đ |
| 51500KFV831 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 545.831 đ |
| 51500KRS971 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 485.507 đ |
| 51500KRSV51 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 475.368 đ |
| 51500KTL641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 536.974 đ |
| 51500KTL681 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 472.759 đ |
| 51500KTL781 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 504.702 đ |
| 51500KTL790 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 484.576 đ |
| 51500KTM881 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KTM981 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 562.285 đ |
| 51500KTWB01 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.149.164 đ |
| 51500KTWS21 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 3.242.396 đ |
| 51500KVB751 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 579.222 đ |
| 51500KVL901 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 566.802 đ |
| 51500KVRV11 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 465.184 đ |
| 51500KVRV81 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 515.993 đ |
| 51500KWW641 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500KWW651 | GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 555.511 đ |
| 51500K96T02 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
| 51500K97J11 | Giảm xóc trước trái | 796.499 đ |
| 51500K97J12 | Giảm xóc trước trái | 733.194 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86832K77V00 | BIỂU TƯỢNG SH TRÁI | 113.465 đ |
| 86832K77V50 | BIỂU TƯỢNG SH TRÁI | 126.814 đ |
| 86833K27630 | LOGO ỐP SƯỜN | 74.531 đ |
| 86833K27V00 | LOGO ỐP SƯỜN | 90.332 đ |
| 86833K76V10ZA | LOGO ỐP SƯỜN *TYPE1* | 155.358 đ |
| 86832KVGV40 | LOGO ỐP SƯỜN TRÁI CHỮ AIRBLADE | 152.399 đ |
| 86832KVGV60 | LOGO ỐP SƯỜN TRÁI CHỮ AIRBLADE | 199.584 đ |
| 86834KVGV40ZA | MARK (PGM-FI) | 10.255 đ |
| 86834KVGV40ZB | MARK (PGM-FI) | 11.394 đ |
| 86834KVGV40ZC | MARK (PGM-FI) *NHB35P* | 14.742 đ |
| 86833K01900ZA | MARK CHỮ (125 FI) | 8.052 đ |
| 86833K01900ZB | MARK CHỮ (125 FI) | 8.052 đ |
| 86833K02900ZA | MARK CHỮ (150 FI ) | 8.052 đ |
| 86833K02900ZB | MARK CHỮ (150 FI) | 8.052 đ |
| 86833K77V50ZA | MARK CHỮ 125 *NHA76M* | 21.546 đ |
| 86833K77V00ZB | MARK CHỮ 125L *NH1* | 21.546 đ |
| 86833K77V00ZA | MARK CHỮ 125L *NH411* | 21.136 đ |
| 86833K0SV00ZB | MARK CHỮ 150 *NH411* | 19.829 đ |
| 86833K78V50ZA | MARK CHỮ 150 *NHA76M* | 21.136 đ |
| 86833K0SV00ZC | MARK CHỮ 150 *NHC26* | 20.024 đ |
| 86833K78V00ZB | MARK CHỮ 150L *NH1* | 20.931 đ |
| 86833K78V00ZA | MARK CHỮ 150L *NH411* | 20.931 đ |
| 86833K0SV90ZB | MARK CHỮ 160 *NH1* | 21.136 đ |
| 86833K0SV90ZD | MARK CHỮ 160 *NH411M* | 21.136 đ |
| 86833K0SV90ZC | MARK CHỮ 160 *NHB18M* | 21.546 đ |
| 86833K0SV90ZA | MARK CHỮ 160 *NHC26M* | 21.546 đ |
| 86833KVGV50ZB | MARK,PREMIUM *NHB25M* | 11.394 đ |
| 86833KVGV50ZA | MARK,PREMIUM *NHB35P* | 11.394 đ |
| 86833K3AV10ZA | MÁC BLACK EDITION *NHA76* | 13.673 đ |
| 86833K56V30ZB | MÁC CHỮ WINNER *B189C* | 17.010 đ |
| 86833K56V30ZC | MÁC CHỮ WINNER *NHB35P* | 17.010 đ |
| 86833K56V30ZD | MÁC CHỮ WINNER *R340C* | 17.010 đ |
| 86833K56V30ZA | MÁC CHỮ WINNER *Y106* | 17.010 đ |
| 86833K2ZV10ZA | MÁC PHIÊN BẢN ĐẶC BIỆT *NHA76* | 12.534 đ |
| 86832MKSEA0ZA | MÁC ỐP BÊN SAU TRÁI A *NHB01* | 149.688 đ |
| 86832MKSE40ZA | MÁC ỐP BÊN SAU TRÁI A *NHB53* | 147.420 đ |
| 86833GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước phải G208,NHB25 | 55.566 đ |
| 86833GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước phải NHA76 | 55.566 đ |
| 86833GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước phải NHB35,R350 | 55.566 đ |
| 86833GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước phải PB394 | 55.566 đ |
| 86834GGZJ00ZD | Nẹp ốp trước trái G208,NHB25 | 55.566 đ |
| 86834GGZJ00ZB | Nẹp ốp trước trái NHA76 | 55.566 đ |
| 86834GGZJ00ZC | Nẹp ốp trước trái NHB35,R350 | 55.566 đ |
| 86834GGZJ00ZA | Nẹp ốp trước trái PB394 | 55.566 đ |
| 86832MKFD80ZA | TEM A NÚP SAU TRÁI *R380* | 917.406 đ |
| 86832MKFD80ZB | TEM A NÚP SAU TRÁI *R380* | 917.406 đ |
| 86832MKFDK0ZB | TEM A NÚP SAU TRÁI *R380* | 917.406 đ |
| 86832MKFDK0ZA | TEM A NÚP SAU TRÁI *R380X* | 917.406 đ |
| 86832MJWDZ0ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NH436M* | 49.896 đ |
| 86832K66V00ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHA62M* | 62.370 đ |
| 86832K66V00ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 62.370 đ |
| 86832KZVV30ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R150* | 47.834 đ |
| 86832K66V00ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 61.182 đ |
| 86832MJEDM0ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R381C* | 18.144 đ |
| 86832MJWDZ0ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *R381C* | 49.896 đ |
| 86832K66V90ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 65.632 đ |
| 86832K66VE0ZD | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 37.422 đ |
| 86833K2VN50ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 129.276 đ |
| 86832K66VE0ZC | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 37.422 đ |
| 86832K66VE0ZB | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 37.422 đ |
| 86832K66VE0ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE4* | 37.422 đ |
| 86833GGEA20ZA | TEM A ỐP SƯỜN TRÁI *YR299* | 17.010 đ |
| 86833GGEA10ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI | 17.010 đ |
| 86833K66V00ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHA62M* | 57.834 đ |
| 86833K66V00ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35P* | 57.834 đ |
| 86833KZVV30ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R150* | 21.546 đ |
| 86833K66V00ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R340C* | 56.733 đ |
| 86833MJEDM0ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *R381C* | 13.673 đ |
| 86833K66V90ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 61.182 đ |
| 86833K66VE0ZD | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 81.648 đ |
| 86834K2VN50ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE1* | 41.958 đ |
| 86833K66VE0ZC | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE2* | 81.648 đ |
| 86833K66VE0ZB | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE3* | 81.648 đ |
| 86833K66VE0ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *TYPE4* | 81.648 đ |
| 86833K66V00ZA | TEM B ỐP SƯỜN PHẢI *YR322C* | 57.834 đ |
| 86833K12950 | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI | 91.854 đ |
| 86834GGEA10ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI | 17.010 đ |
| 86834K66V00ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHA62M* | 57.834 đ |
| 86834K66V00ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 57.834 đ |
| 86834KZVV30ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R150* | 21.136 đ |
| 86834K66V00ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 56.733 đ |
| 86834MJEDM0ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *R381C* | 13.673 đ |
| 86834K66V90ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 61.182 đ |
| 86834K66VE0ZD | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 81.648 đ |
| 86834K66VE0ZC | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 83.916 đ |
| 86834K66VE0ZB | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 81.648 đ |
| 86834K66VE0ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE4* | 81.648 đ |
| 86834GGEA20ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR299* | 17.010 đ |
| 86834K66V00ZA | TEM B ỐP SƯỜN TRÁI *YR322C* | 57.834 đ |
| 86833K29900ZA | TEM CHỮ HELMETIN*B203,NHB35,RP | 6.902 đ |
| 86833K29900ZB | TEM CHỮ HELMETIN*NHB25J,PB390, | 6.902 đ |
| 86833K12900 | TEM CHỮ ỐP SƯỜN TRÁI | 94.738 đ |
| 86833KVV930ZA | TEM CỐP (CHỮ SUPER DREAM) | 23.134 đ |
| 86832KVV930ZA | TEM CỐP TRÁI | 49.572 đ |
| 86833MKFDJ0ZA | TEM NÚP PHẢI *NHA86* | 548.856 đ |
| 86833MKFD10ZA | TEM NÚP PHẢI *NHA86M* | 548.856 đ |
| 86833MKFD80ZA | TEM NÚP PHẢI *R380* | 560.196 đ |
| 86833MKFD80ZB | TEM NÚP PHẢI *R380* | 560.196 đ |
| 86833MKFDK0ZB | TEM NÚP PHẢI *R380* | 560.196 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 86833MKFDK0ZA | TEM NÚP PHẢI *R380X* | 560.196 đ |
| 86832MKCA30ZB | TEM NẮP SAU TAY LÁI TRÁI | 1.553.580 đ |
| 86832MKCAH0ZB | TEM NẮP SAU TAY LÁI TRÁI | 1.553.580 đ |
| 86832MKCL60ZB | TEM NẮP SAU TAY LÁI TRÁI *NHC52* | 1.561.518 đ |
| 86832MLJA20ZA | TEM NẮP SAU TAY LÁI TRÁI *R337M,R367C* | 1.561.518 đ |
| 86832MKCL60ZA | TEM NẮP SAU TAY LÁI TRÁI *R367* | 1.561.518 đ |
| 86833MKSE40ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI A *B197* | 921.942 đ |
| 86833MKSEA0ZA | TEM ỐP BÊN SAU PHẢI A *R380* | 921.942 đ |
| 86832MKSEC0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI *B197* | 1.016.064 đ |
| 86832MKSE20ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI *NH463* | 921.942 đ |
| 86832MLGEC0ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI *TYPE 1* | 874.314 đ |
| 86832MLGEG0ZB | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI *TYPE 1* | 911.736 đ |
| 86832MKSE00ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *NHA86* | 921.942 đ |
| 86832MLGE10ZA | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *TYPE 1* | 856.170 đ |
| 86832MLGE40ZB | TEM ỐP BÊN SAU TRÁI A *TYPE 2* | 874.314 đ |
| 86833K45A50ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG BÊN PHẢI *TYPE1* | 132.678 đ |
| 86833K45A60ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG BÊN PHẢI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86833K45NZ0ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG BÊN PHẢI *TYPE1* | 137.214 đ |
| 86834K45A50ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG BÊN TRÁI *TYPE1* | 132.678 đ |
| 86834K45A60ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG BÊN TRÁI *TYPE1* | 79.380 đ |
| 86834K45NZ0ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG BÊN TRÁI *TYPE1* | 137.214 đ |
| 86833K45A20ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG PHẢI *TYPE1* | 71.442 đ |
| 86834K45A20ZA | TEM ỐP BÌNH XĂNG TRÁI *TYPE1* | 71.442 đ |
| 86833KZLE00ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *B206* | 141.750 đ |
| 86833K2CV30ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NH105* | 30.618 đ |
| 86833KZLE00ZF | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA69* | 141.750 đ |
| 86833K2CVF0ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHA76M* | 18.144 đ |
| 86833KZLE00ZE | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHB35* | 139.050 đ |
| 86833K2CVF0ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *NHC60P* | 17.799 đ |
| 86833K2CV30ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 31.148 đ |
| 86833KZLE00ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *R340* | 141.750 đ |
| 86833KZLE00ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *Y192* | 141.750 đ |
| 86833KZLE00ZD | TEM ỐP SƯỜN PHẢI *YR303* | 141.750 đ |
| 86833K1GV10ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI B *TYPE1* | 15.876 đ |
| 86833KZLE70ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NH411* | 95.256 đ |
| 86833K2CW30ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHA76M* | 81.287 đ |
| 86833K2CW30ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHB18M* | 81.287 đ |
| 86833KZLE70ZC | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHB25* | 95.256 đ |
| 86833K2CVS0ZA | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHC34M* | 19.278 đ |
| 86833K2CW30ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*NHC60P* | 81.287 đ |
| 86833KZLE70ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*R350* | 92.988 đ |
| 86833K2CVS0ZB | TEM ỐP SƯỜN PHẢI*Y229P* | 18.911 đ |
| 86832K66VF0ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 97.524 đ |
| 86832K66VF0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB86M* | 97.524 đ |
| 86832K66VF0ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB390M* | 97.892 đ |
| 86832K66VF0ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 97.524 đ |
| 86832K66VN0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B189C* | 79.380 đ |
| 86834KZLE00ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *B206* | 145.152 đ |
| 86834K2CV30ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH105* | 30.618 đ |
| 86832MJEDB0ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH436M* | 94.122 đ |
| 86832MJEDF0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NH436M* | 13.673 đ |
| 86832K66VN0ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA62M* | 79.380 đ |
| 86834KZLE00ZF | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA69* | 141.750 đ |
| 86832K66VG0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 112.266 đ |
| 86832K66VQ0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 107.730 đ |
| 86834K2CVF0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 18.144 đ |
| 86834K2CW30ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA76M* | 81.287 đ |
| 86832MJEDF0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHA96P* | 13.673 đ |
| 86834K2CW30ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB18M* | 81.287 đ |
| 86832K66V10ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 70.308 đ |
| 86832K66VP0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB25M* | 94.122 đ |
| 86834KZLE00ZE | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35* | 142.388 đ |
| 86832K66V10ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 68.969 đ |
| 86832K66VN0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB35P* | 79.380 đ |
| 86832K66VP0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHB86M* | 94.122 đ |
| 86834K2CVS0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC34M* | 19.278 đ |
| 86834K2CVF0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC60P* | 17.799 đ |
| 86834K2CW30ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *NHC60P* | 81.287 đ |
| 86832K66V10ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB390M* | 70.308 đ |
| 86832K66VP0ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *PB421M* | 94.122 đ |
| 86834K2CV30ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 30.035 đ |
| 86834KZLE00ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340* | 141.750 đ |
| 86832K66V10ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 70.308 đ |
| 86832K66VN0ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 79.380 đ |
| 86832K66VP0ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R340C* | 94.122 đ |
| 86832MJEDK0ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *R380* | 29.484 đ |
| 86832K76V10ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 47.628 đ |
| 86832K76V20ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE1* | 47.628 đ |
| 86832K76V10ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86832K76V20ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE2* | 47.628 đ |
| 86832K76V10ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *TYPE3* | 47.628 đ |
| 86834KZLE00ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y192* | 145.152 đ |
| 86833K26A00ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y216* | 38.556 đ |
| 86834K2CVS0ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *Y229P* | 18.911 đ |
| 86834KZLE00ZD | TEM ỐP SƯỜN TRÁI *YR303* | 141.750 đ |
| 86832K94T40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *NH436* | 29.484 đ |
| 86832K94T40ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *R340* | 29.484 đ |
| 86834K1GV10ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI B *TYPE1* | 14.742 đ |
| 86834KZLE70ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NH411* | 95.256 đ |
| 86834KZLE70ZC | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*NHB25* | 95.256 đ |
| 86834KZLE70ZB | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*R350* | 92.988 đ |
| 86833K2VN40ZA | TEM ỐP SƯỜN TRÁI*TYPE1* | 104.328 đ |
| 86833K36J00 | Tem chứ 150 | 117.936 đ |
| 86833GGZJ90ZA | Tem ốp phải *NHA86, NHC47, PB417* | 57.834 đ |
| 86833GGZJ50ZA | Tem ốp sườn phải * TYPE2* | 74.844 đ |
| 86833GGZJ50ZB | Tem ốp sườn phải *R263* | 74.844 đ |
| 86834GGZJ50ZB | Tem ốp sườn trái * R263* | 74.844 đ |
| 86834GGZJ50ZA | Tem ốp sườn trái * TYPE2* | 74.844 đ |
| 86834GGZJ90ZA | Tem ốp trái *NHA86, NHC47, PB417* | 57.834 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đông Quan, Hưng Yên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đông Quan, Hưng Yên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đông Quan, Hưng Yên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Hưng Yên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Hưng Yên:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đông Quan, Hưng Yên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.