Thứ hai, 22/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Đồng Thái số lượng cho thị trường Đồng Thái, Ninh Bình? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Đồng Thái thuộc ngoại thành Ninh Bình, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Đồng Thái chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Đồng Thái, Ninh Bình, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Đồng Thái, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Với cửa hàng, gara ở Đồng Thái, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Đồng Thái, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Đồng Thái, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90314MB6000 | (G2) Ðai ốc chân gương | 28.136 đ |
| 90123GGE901 | BU LÔNG A GIẢM XÓC TRƯỚC | 33.380 đ |
| 90123K20901 | BU LÔNG BẮT GIẢM XÓC TRƯỚC | 458.380 đ |
| 90116383721 | BU LÔNG CHÌM GIẢM XÓC 8MM | 7.005 đ |
| 90123KW7901 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 363.564 đ |
| 90173MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 792.492 đ |
| 90175MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 403.280 đ |
| 90172MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 674.087 đ |
| 90174MKCA00 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 373.972 đ |
| 90123GN5901 | BU LÔNG NẮP GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.682 đ |
| 90120GN5830 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 39.135 đ |
| 90121KEV901 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 37.984 đ |
| 90121KTL740 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 35.682 đ |
| 90121KWZ900 | BU LÔNG XUYÊN TRỤC CÀNG SAU | 54.098 đ |
| 90106MBB000 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 46.893 đ |
| 90106MJMD30 | BU LÔNG ĐĨA PHANH 6X17 | 31.653 đ |
| 90122413950 | BU LÔNG ẮC QUY | 36.343 đ |
| 90122KCW007 | BU LÔNG ẮC QUY | 42.204 đ |
| 90116KCS690 | Bu lông giảm xóc trước | 64.478 đ |
| 90121KFL890 | Bu lông xuyên trục càng sau | 96.131 đ |
| 90121KPH900 | Bu lông xuyên trục càng sau | 62.155 đ |
| 90122GBGB22 | Bu lông ắc quy | 37.984 đ |
| 90122KRS691 | Bu lông ắc quy | 11.780 đ |
| 90324KRS920 | BẠC BẮT BẢN LỀ YÊN | 7.135 đ |
| 90401MKRD10 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 125.439 đ |
| 90401MLBD00 | BẠC CÁCH ĐỆM CẦN TĂNG XÍCH CAM | 100.820 đ |
| 90501MKND50 | BẠC GIẢM XÓC SAU | 33.998 đ |
| 90401MFL000 | BẠC ĐỆM CỤM TĂNG XÍCH CAM | 92.614 đ |
| 90402MFAD00 | BẠC ĐỆM LỌC DẦU | 89.097 đ |
| 90501MC4000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 76.202 đ |
| 90501MCA000 | BẠC ĐỆM TÚI YÊN | 78.546 đ |
| 90502K2ET00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 15.599 đ |
| 90302KCW850 | GIOĂNG NẮP LỌC DẦU | 56.400 đ |
| 90445HA7670 | GIÁ GIỮ VÒNG BI | 209.484 đ |
| 90441KRM840 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 5.838 đ |
| 90441KW7930 | TẤM CHẶN VÒNG BI | 137.163 đ |
| 90314KFL890 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 23.447 đ |
| 90301GFCB50 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG (REN NGƯỢC) | 3.500 đ |
| 90302KWN901 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 90301MB9950 | ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG 12MM | 41.032 đ |
| 90201MW3620 | ĐAI ỐC GƯƠNG 10MM | 3.552 đ |
| 90306KCW007 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 159.437 đ |
| 90307MN5000 | ĐAI ỐC ẮC QUY | 25.792 đ |
| 90307KRS691 | Đai ốc ắc quy | 11.780 đ |
| 90135GCCC00 | ỐC CHÂN GƯƠNG REN TRÁI | 16.566 đ |
| 90134GCCC00 | ốc chân gương | 21.298 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45451KB4000 | (G2) CAO SU TAY PHANH | 186.464 đ |
| 45510MBRJ11 | (G2) CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 3.828.260 đ |
| 45504K59A71 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 37.984 đ |
| 45504MCF006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 138.122 đ |
| 45423KA4700 | BU LÔNG 6MM | 33.998 đ |
| 45511MKJD01 | BÌNH DẦU | 298.112 đ |
| 45519MKRD30 | BẠC ĐỆM 6.3X13 | 58.617 đ |
| 45450GBGB20 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 73.665 đ |
| 45450K57V11 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 45.844 đ |
| 45450KPH670 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 58.680 đ |
| 45450KRS900 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 52.037 đ |
| 45450KTM860 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 80.571 đ |
| 45450KVB900 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 62.155 đ |
| 45450KZVV31 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 66.617 đ |
| 45290MLCD01 | BỘ GIÁ NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 1.279.924 đ |
| 45505MJTE01 | BỘ KẾT NỐI KHÔNG KHÍ MÁY SẤY SAU | 577.808 đ |
| 45500K2CV91 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 444.290 đ |
| 45500K66V01 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 700.966 đ |
| 45500K66VE1 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 666.435 đ |
| 45500K44D11 | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 622.697 đ |
| 45500K44J51 | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 610.036 đ |
| 45500KVB751 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH | 682.549 đ |
| 45500GGE901 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 754.230 đ |
| 45500K1GV01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 620.395 đ |
| 45500K27631 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 602.932 đ |
| 45500K27V01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 772.328 đ |
| 45500K2ST01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 582.609 đ |
| 45500K2VV11 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 1.164.823 đ |
| 45500K3AV21 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 634.977 đ |
| 45500K44V00 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 523.896 đ |
| 45500K44V81 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 432.714 đ |
| 45500KVG911 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 712.454 đ |
| 45500MKRD32 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 6.396.163 đ |
| 45510KZY701 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 481.123 đ |
| 45450KFL850 | Bộ dây phanh trước | 72.514 đ |
| 45500K2CD21 | Bộ xi lanh phanh chính trước | 446.592 đ |
| 45500K44U01 | Bộ xi lanh phanh chính trước | 537.522 đ |
| 45500KVB752 | Bộ xylanh phanh chính | 682.549 đ |
| 45500KVB921 | Bộ xylanh phanh chính | 741.251 đ |
| 45500K27V02 | Bộ xylanh phanh chính trước | 772.328 đ |
| 45500K44J00 | Bộ xylanh phanh chính trước | 575.505 đ |
| 45504410003 | CHỤP BỤI PÍT-TÔNG | 7.005 đ |
| 45505KV3006 | CHỤP CHẮN BỤI | 33.380 đ |
| 45522MFND00 | CHỤP XI LANH PHANH | 97.836 đ |
| 45510KZLE01 | CUM XYLANH PHANH CHINH | 721.684 đ |
| 45410GN5900 | CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45410KFM900 | CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45410GJAJ00 | Cần kéo phanh trước | 31.078 đ |
| 45250MLCD01 | CỤM NGÀM PHANH TRƯỚC PHẢI | 4.089.539 đ |
| 45510K0RV01 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 486.637 đ |
| 45510K12941 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 537.445 đ |
| 45510K57A01 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 341.006 đ |
| 45510KFL831 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 464.055 đ |
| 45510KZLA02 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 557.769 đ |
| 45510MGZD02 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 1.033.607 đ |
| 45510K35V01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 474.217 đ |
| 45510K03M01 | CỤM XI LANH PHANH TRƯỚC | 380.502 đ |
| 45510K56V51 | CỤM XI LANH PHANH TRƯỚC | 342.114 đ |
| 45510K12912 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 416.666 đ |
| 45510K1FV01 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 596.158 đ |
| 45510K2ZV21 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 622.018 đ |
| 45510MGH641 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 1.548.109 đ |
| 45510MJED01 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 994.473 đ |
| 45510K03M61 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 387.277 đ |
| 45510K03T41 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 387.277 đ |
| 45510K0Z901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 1.564.223 đ |
| 45510K73T31 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 531.767 đ |
| 45510K73V41 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 465.009 đ |
| 45510K77V01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 541.962 đ |
| 45510KWB601 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 384.635 đ |
| 45510MKSE01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 6.285.666 đ |
| 45510MW3601 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 2.551.790 đ |
| 45510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 880.523 đ |
| 45510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 2.014.268 đ |
| 45510K87A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 2.754.367 đ |
| 45510KTGV01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 585.865 đ |
| 45510K0HT01 | CỤM XYLANH PHANH | 2.003.909 đ |
| 45510K1ND01 | CỤM XYLANH PHANH | 530.616 đ |
| 45510K35J01 | CỤM XYLANH PHANH | 467.311 đ |
| 45510KWN305 | CỤM XYLANH PHANH CBS | 798.801 đ |
| 45510K01901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 561.156 đ |
| 45510K0FT01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 1.260.356 đ |
| 45510K0G901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 905.845 đ |
| 45510K12901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 653.741 đ |
| 45510K12930 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 534.058 đ |
| 45510K1NV01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 510.347 đ |
| 45510K2SN11 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 441.988 đ |
| 45510K90VC1 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 387.891 đ |
| 45510KFL892 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 500.186 đ |
| 45510KFLD31 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 764.392 đ |
| 45510KVT305 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 569.060 đ |
| 45510KYZ901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 530.616 đ |
| 45510MKCA01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 6.901.456 đ |
| 45510MKJD01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 4.160.902 đ |
| 45510MKRD11 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 3.402.386 đ |
| 45510MLAA01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 6.871.530 đ |
| 45510KZL862 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 394.797 đ |
| 45510MLCD01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 2.997.231 đ |
| 45510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 943.829 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45510KBG601 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 3.210.167 đ |
| 45510KWN901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 1.091.158 đ |
| 45510GCC912 | Cụm xi lanh phanh chính | 2.855.656 đ |
| 45510KWB602 | Cụm xy lanh phanh dầu chính | 387.891 đ |
| 45510KTW901 | Cụm xy lanh phanh dầu trước | 595.073 đ |
| 45510K36305 | Cụm xylanh phanh | 414.364 đ |
| 45510GGZJ01 | Cụm xylanh phanh chính | 549.032 đ |
| 45510K12931 | Cụm xylanh phanh chính | 568.599 đ |
| 45510KZL841 | Cụm xylanh phanh chính | 424.723 đ |
| 45510KZL861 | Cụm xylanh phanh chính | 422.421 đ |
| 45440K12901 | DÂY 1 NỐI PHANH TRƯỚC | 55.907 đ |
| 45440KZLE01 | DÂY 1 NỐI PHANH TRƯỚC | 55.326 đ |
| 45430H06000 | DÂY KẾT NỐI PHANH PHẢI | 156.538 đ |
| 45440H06000 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRÁI | 153.085 đ |
| 45450K03M71 | DÂY PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 45450KWWB20 | DÂY PHANH TRƯỚC | 74.180 đ |
| 45450KYL870 | DÂY PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 45440GGZJ01 | Dây 1 nối phanh trước | 44.890 đ |
| 45450GJAJ01 | Dây kết nối phanh trước thứ hai | 51.796 đ |
| 45466329000 | Dẫn hướng dây phanh sau | 7.005 đ |
| 45466KWN900 | Dẫn hướng dây phanh sau | 11.565 đ |
| 45455KFL890 | Dẫn hướng ống dầu phanh | 42.204 đ |
| 45455KRSW00 | Dẫn hướng ống dầu phanh | 21.870 đ |
| 45514MKRD30 | GIÁ GIỮ CÔNG TẮC | 31.078 đ |
| 45521HA2006 | GIÁ MÀNG CAO SU BÌNH CHỨA DẦU | 7.005 đ |
| 45290K0Z901 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 643.415 đ |
| 45290K26C11 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 264.733 đ |
| 45290K2ET11 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 272.373 đ |
| 45290K87L51 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 979.510 đ |
| 45290KPH951 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 104.742 đ |
| 45290KPP901 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 723.986 đ |
| 45290MKAD81 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 372.928 đ |
| 45290MKPDQ1 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 375.230 đ |
| 45290MKPJ81 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH | 389.042 đ |
| 45290KWB601 | GIÁ TRƯỢT CỤM NGÀM PHANH DẦU | 85.811 đ |
| 45290KET871 | Giá trượt cụm ngàm phanh | 123.159 đ |
| 45520MM5006 | HỘP DẦU PHANH | 47.192 đ |
| 45511MELD21 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 207.182 đ |
| 45511MKFD41 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 180.709 đ |
| 45511MKRD31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 204.880 đ |
| 45465KYZ900 | KẸP DÂY CÔNG TƠ MÉT | 12.722 đ |
| 45465KTL740 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 16.115 đ |
| 45465KVRV10 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 9.252 đ |
| 45465KWW640 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 14.964 đ |
| 45465KZVT00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 21.870 đ |
| 45465KPH650 | Kẹp dây phanh trước | 14.964 đ |
| 45435121010 | LÒ XO CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 4.736 đ |
| 45506KA3731 | Lò xo | 2.368 đ |
| 45435GJAJ00 | Lò xo hồi vị cần kéo phanh trước | 5.920 đ |
| 45520GE2006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45520GM9711 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 15.035 đ |
| 45520K59A71 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 36.833 đ |
| 45520MG7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45520MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 168.048 đ |
| 45520300000 | MÀNG HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 108.195 đ |
| 45520GW0911 | MÀNG HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 12.722 đ |
| 45513GW0911 | NẮP BÌNH CHỨA DẦU | 15.654 đ |
| 45513MM5016 | NẮP BÌNH CHỨA DẦU | 113.950 đ |
| 45512K59A71 | NẮP CHẮN DẦU | 31.078 đ |
| 45512MA6006 | NẮP CHẮN DẦU | 4.736 đ |
| 45513HA2701 | NẮP HỘP DẦU | 27.625 đ |
| 45513MELD21 | NẮP HỘP DẦU | 188.766 đ |
| 45513MKRD30 | NẮP HỘP DẦU | 184.162 đ |
| 45515MKRD31 | NẮP HỘP DẦU | 683.700 đ |
| 45513HA2006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45513K33D01 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 154.236 đ |
| 45513K59A71 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 28.875 đ |
| 45513MKJD01 | NẮP MÔ TƠ ĐỀ | 346.455 đ |
| 45513KWN671 | Nắp bình chứa dầu | 17.266 đ |
| 45510MKFD41 | XI LANH PHANH TRƯỚC | 4.033.140 đ |
| 45351NN4000 | ÐĨA PHANH TRƯỚC | 1.070.440 đ |
| 45517MAV751 | ĐAI BẮT CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 696.362 đ |
| 45517MFL006 | ĐAI BẮT CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 194.521 đ |
| 45517GW0751 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 12.722 đ |
| 45517K03M61 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 20.127 đ |
| 45517K0G901 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 130.065 đ |
| 45517K44V81 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 21.870 đ |
| 45517K81N30 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 108.195 đ |
| 45517KCW870 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 41.437 đ |
| 45517MAMA62 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 194.521 đ |
| 45518MFND01 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 239.411 đ |
| 45517166006 | ĐAI BẮT XY-LANH PHANH | 18.417 đ |
| 45451GE2000 | ĐAI DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 116.253 đ |
| 45451GN5730 | ĐAI DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.005 đ |
| 45451471000 | ĐAI DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 45517GGZJ01 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | 10.409 đ |
| 45503KV3006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 97.836 đ |
| 45518GM9711 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45518MJTE01 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 563.995 đ |
| 45518MM5006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45518K59A71 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 11.565 đ |
| 45518MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 119.706 đ |
| 45521MJ6006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 45521GW0911 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 4.736 đ |
| 45521K21901 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 19.568 đ |
| 45518MENJ01 | ĐỆM NGĂN CÁCH MÀNG CAO SU DẦU | 142.726 đ |
| 45518KY1701 | Đệm ngăn cách màng cao su dầu | 36.833 đ |
| 45512MKRD30 | ỐNG DẦU PHANH | 125.461 đ |
| 45512MW0006 | ỐNG DẦU PHANH | 82.873 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Đồng Thái, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Đồng Thái, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Đồng Thái, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Ninh Bình và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Đồng Thái, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.