Thứ hai, 15/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Gia Lâm cho hoạt động kinh doanh tại Gia Lâm, Ninh Bình? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Gia Lâm thuộc vùng ven Ninh Bình, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Gia Lâm chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Gia Lâm, Ninh Bình, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Gia Lâm, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Gia Lâm, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Gia Lâm, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Gia Lâm, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77237MJED00 | BẢO VỆ KHÓA YÊN | 104.328 đ |
| 77238GJAJ00 | Bảo vệ ngàm khóa yên | 15.015 đ |
| 77240K2ET01 | CÁP YÊN XE | 41.233 đ |
| 77240K0HJ01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 58.702 đ |
| 77240K0RV41 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 153.085 đ |
| 77240K1FV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 143.394 đ |
| 77240K1WD01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 268.186 đ |
| 77240K2CV02 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 70.004 đ |
| 77240K2CV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 84.682 đ |
| 77240K2SN01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 137.749 đ |
| 77240K2TV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2TV11 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 71.363 đ |
| 77240K2ZV01 | DÂY CÁP KHOÁ YÊN XE | 144.524 đ |
| 77240GFM970 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 261.948 đ |
| 77240GGE940 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 257.432 đ |
| 77240K01901 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 170.350 đ |
| 77240K0RV01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 145.653 đ |
| 77240K12931 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 81.722 đ |
| 77240K12V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 77.907 đ |
| 77240K1NV01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 165.746 đ |
| 77240K26900 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 49.494 đ |
| 77240K26B00 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 37.984 đ |
| 77240K29961 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 178.396 đ |
| 77240K35V01 | DÂY CÁP KHÓA YÊN | 64.457 đ |
| 77240K1ZJ11 | Dây cáp khoá yên xe | 47.192 đ |
| 77240GCCC50 | Dây cáp khóa yên | 482.274 đ |
| 77240GGZJ01 | Dây cáp khóa yên | 63.306 đ |
| 77240GJAJ01 | Dây cáp khóa yên | 64.457 đ |
| 77239196017 | KHÓA YÊN | 422.421 đ |
| 77239K2ET02 | KHÓA YÊN | 1.255.075 đ |
| 77239K45N41 | KHÓA YÊN | 315.377 đ |
| 77239KZLA01 | KHÓA YÊN | 298.112 đ |
| 77239KZVV31 | KHÓA YÊN | 133.518 đ |
| 77239MJED03 | KHÓA YÊN | 1.015.191 đ |
| 77239MJED04 | KHÓA YÊN | 1.035.909 đ |
| 77239MKAD73 | KHÓA YÊN | 1.109.574 đ |
| 77239GB2721 | Khóa yên | 94.710 đ |
| 77239K0AE11 | Khóa yên | 972.604 đ |
| 77239KAB000 | Khóa yên | 353.361 đ |
| 77239KVB900 | Khóa yên | 258.978 đ |
| 77239MJWJ03 | Khóa yên | 928.866 đ |
| 77238GCCC50 | Lò xo ngàm khóa yên | 9.252 đ |
| 77237K35V00 | NẮP CHỐT KHÓA YÊN XE | 11.565 đ |
| 77237K59A70 | NẮP NGÀM KHÓA YÊN | 41.437 đ |
| 77237KWN900 | Nắp chốt khóa yên xe | 21.870 đ |
| 77237KEV900 | Đệm khóa yên xe | 10.602 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38103H06681 | (G2) BẢNG ĐIỀU KHIỂN | 6.704.634 đ |
| 37900MKSE05 | BẢNG ĐIỀU KHIỂN HIỂN THỊ ĐA CHỨC NĂNG | 92.972.124 đ |
| 37900MLGE06 | Bảng điều khiển hiển thị đa chức năng | 86.396.058 đ |
| 37750K0LD01 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 117.404 đ |
| 37750K16A21 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 117.425 đ |
| 37750K1AN01 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 125.329 đ |
| 37750KPH701 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 116.285 đ |
| 37700K01901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 2.117.859 đ |
| 37700K0AE11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.972 đ |
| 37700K0FT01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 475.368 đ |
| 37700K0JN01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 153.556 đ |
| 37700K0LD11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.489 đ |
| 37700K12901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 179.525 đ |
| 37700K12V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 149.040 đ |
| 37700K26901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 363.720 đ |
| 37700K27V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 140.007 đ |
| 37700K2ET11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.473 đ |
| 37700K48A01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 717.080 đ |
| 37700K56N01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 345.501 đ |
| 37700K66V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.632 đ |
| 37700KPH901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 703.421 đ |
| 37700KSS950 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 670.678 đ |
| 37700KZR601 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 391.344 đ |
| 37700MKJD01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.339.776 đ |
| 37800K2CV01 | BỘ PHAO XĂNG | 290.055 đ |
| 37800K2CV91 | BỘ PHAO XĂNG | 284.530 đ |
| 37760MT2003 | BỘCÔNGTẮC | 1.305.246 đ |
| 37700K01902 | Bộ cảm biến tốc độ | 1.998.154 đ |
| 37830RGA006 | CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 761.969 đ |
| 37881KZLE00 | CHỤP CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.409 đ |
| 37881KZLE10 | Chup cam bien nhiet do khi | 13.878 đ |
| 37881GGZJ00 | Chụp cảm biến nhiệt độ khí | 5.920 đ |
| 38221SNAA61 | CẦU CHÌ DẸT 20A | 69.061 đ |
| 38221TZ3A01 | CẦU CHÌ DẸT 5A | 72.514 đ |
| 37830MFPA51 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 1.576.884 đ |
| 37830MLBD01 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 821.822 đ |
| 37890MKCA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ | 691.758 đ |
| 37880KWWC01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 624.385 đ |
| 37880MKSE21 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.271.614 đ |
| 37880MLAA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 880.523 đ |
| 37870HW1671 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 284.530 đ |
| 37870K0RV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 855.201 đ |
| 37870K56N11 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 439.215 đ |
| 37870KRJ901 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 790.361 đ |
| 37870KTF641 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 609.707 đ |
| 37870KZR601 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 130.974 đ |
| 37870MBG003 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 897.624 đ |
| 37870MGSD31 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 569.750 đ |
| 37870K1NV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ NƯỚC | 138.122 đ |
| 37700K0G901 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 368.324 đ |
| 37700K0GT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 37700K87A01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 501.841 đ |
| 37700MFL761 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.088.856 đ |
| 37700MJED01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37710MJPG81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.731.120 đ |
| 38221K2CV11 | CẦU CHÌ 10A | 7.005 đ |
| 38221K2CV21 | CẦU CHÌ 30A | 5.920 đ |
| 38221K2CV01 | CẦU CHÌ 5A | 5.920 đ |
| 38231SFEJ01 | CẦU CHÌ A, ĐA KHỐI (100A/70A) | 262.431 đ |
| 38235K1NV61 | CẦU CHÌ CẮM | 26.474 đ |
| 38235K2CV01 | CẦU CHÌ CẮM | 39.135 đ |
| 38235SNAA01 | CẦU CHÌ CẮM | 26.474 đ |
| 38221SNAA41 | CẦU CHÌ DẸT 10A | 64.457 đ |
| 38221SNAA51 | CẦU CHÌ DẸT 15A | 64.457 đ |
| 38221SNAA81 | CẦU CHÌ DẸT 30A | 69.061 đ |
| 38221SNAA31 | CẦU CHÌ DẸT 7.5A | 69.061 đ |
| 38221K97T11 | CẦU CHÌ DẸT, 10A | 7.005 đ |
| 38221K2SV11 | CẦU CHÌ DẸT, 15A | 7.005 đ |
| 38221K2SH01 | CẦU CHÌ DẸT, 20A | 5.920 đ |
| 38221K2SV01 | CẦU CHÌ DẸT, 7.5A | 5.920 đ |
| 38211SNAA21 | CẦU CHÌ KHỐI 40A | 95.534 đ |
| 38235TA0A01 | CẦU CHÌ RÚT | 37.984 đ |
| 37890H09J02 | CỤM CẢM BIẾN GA | 1.878.449 đ |
| 37800GFM901 | CỤM PHAO XĂNG | 547.881 đ |
| 37800K03H01 | CỤM PHAO XĂNG | 204.365 đ |
| 37800K0FT01 | CỤM PHAO XĂNG | 333.793 đ |
| 37800K0G901 | CỤM PHAO XĂNG | 267.035 đ |
| 37800K0JN01 | CỤM PHAO XĂNG | 126.612 đ |
| 37800K0RV01 | CỤM PHAO XĂNG | 184.042 đ |
| 37800K0Z901 | CỤM PHAO XĂNG | 346.455 đ |
| 37800K12901 | CỤM PHAO XĂNG | 225.818 đ |
| 37800K12931 | CỤM PHAO XĂNG | 167.105 đ |
| 37800K1NV01 | CỤM PHAO XĂNG | 149.632 đ |
| 37800K26902 | CỤM PHAO XĂNG | 324.585 đ |
| 37800K26B01 | CỤM PHAO XĂNG | 255.525 đ |
| 37800K2ET01 | CỤM PHAO XĂNG | 336.927 đ |
| 37800K2TV01 | CỤM PHAO XĂNG | 157.689 đ |
| 37800K2ZV21 | CỤM PHAO XĂNG | 197.915 đ |
| 37800K44V01 | CỤM PHAO XĂNG | 338.397 đ |
| 37800K45NL1 | CỤM PHAO XĂNG | 217.541 đ |
| 37800K53D01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.403.082 đ |
| 37800K56N11 | CỤM PHAO XĂNG | 151.934 đ |
| 37800K57V01 | CỤM PHAO XĂNG | 87.899 đ |
| 37800K60B61 | CỤM PHAO XĂNG | 171.501 đ |
| 37800K66VE1 | CỤM PHAO XĂNG | 193.370 đ |
| 37800K87A01 | CỤM PHAO XĂNG | 295.810 đ |
| 37800K90VC1 | CỤM PHAO XĂNG | 199.849 đ |
| 37800K94T01 | CỤM PHAO XĂNG | 217.541 đ |
| 37800K97T01 | CỤM PHAO XĂNG | 179.558 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37800KFL891 | CỤM PHAO XĂNG | 105.005 đ |
| 37800KFVM21 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KPH651 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KRS971 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KTL741 | CỤM PHAO XĂNG | 97.913 đ |
| 37800KVB901 | CỤM PHAO XĂNG | 132.367 đ |
| 37800KWB921 | CỤM PHAO XĂNG | 73.435 đ |
| 37800KWN901 | CỤM PHAO XĂNG | 401.703 đ |
| 37800KWWA81 | CỤM PHAO XĂNG | 90.125 đ |
| 37800KWZ901 | CỤM PHAO XĂNG | 359.116 đ |
| 37800KYZ711 | CỤM PHAO XĂNG | 225.818 đ |
| 37800KYZ901 | CỤM PHAO XĂNG | 91.687 đ |
| 37800KYZG01 | CỤM PHAO XĂNG | 189.687 đ |
| 37800KZL931 | CỤM PHAO XĂNG | 372.928 đ |
| 37800KZR601 | CỤM PHAO XĂNG | 185.313 đ |
| 37800KZRC01 | CỤM PHAO XĂNG | 165.746 đ |
| 37800KZVV31 | CỤM PHAO XĂNG | 73.797 đ |
| 37800MKCA01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.037.061 đ |
| 37800MKJD01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.466.387 đ |
| 37800MKSE01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.895.714 đ |
| 37800MKSE21 | CỤM PHAO XĂNG | 2.215.695 đ |
| 37800MLAA01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.725.364 đ |
| 37800GGZJ01 | Cụm phao xăng | 174.954 đ |
| 37800K0WNA1 | Cụm phao xăng | 176.105 đ |
| 37800KFV950 | Cụm phao xăng | 121.922 đ |
| 37800KVGA32 | Cụm phao xăng | 223.560 đ |
| 37800KVGV41 | Cụm phao xăng | 214.527 đ |
| 37801GA7700 | GIOĂNG CỤM PHAO XĂNG | 3.552 đ |
| 38200K56N00 | GIẢM CHẤN RƠ LE | 21.870 đ |
| 38235S04003 | HỘP CÀI CẦU CHÌ | 52.947 đ |
| 38200K0FT01 | HỘP CẦU CHÌ | 81.722 đ |
| 38211KRG003 | HỘP CẦU CHÌ | 54.098 đ |
| 38221KAE771 | HỘP CẦU CHÌ | 12.722 đ |
| 37620MKGA32 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 944.622 đ |
| 37620MKGA31 | Khung đồng hồ tốc độ phía dưới | 944.622 đ |
| 37751K26900 | NẮP BẢO VỆ ĐIỀU CHỈNH DẦU | 18.417 đ |
| 37751K26G00 | NẮP BẢO VỆ ĐIỀU CHỈNH DẦU | 31.808 đ |
| 38200K0G901 | NẮP ỐP HỘP CẦU CHÌ | 78.246 đ |
| 38252MFJD01 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K01901 | NẮP ỐP TRÊN | 146.179 đ |
| 38255K0RV01 | NẮP ỐP TRÊN | 126.612 đ |
| 38255K0RV11 | NẮP ỐP TRÊN | 126.612 đ |
| 38255K0RV41 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K0RV51 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K0RVC1 | NẮP ỐP TRÊN | 137.834 đ |
| 38255K0RVD1 | NẮP ỐP TRÊN | 137.834 đ |
| 38255K12901 | NẮP ỐP TRÊN | 62.155 đ |
| 38255K12J01 | NẮP ỐP TRÊN | 52.947 đ |
| 38255K12V01 | NẮP ỐP TRÊN | 124.843 đ |
| 38255K27V01 | NẮP ỐP TRÊN | 195.672 đ |
| 38255K29901 | NẮP ỐP TRÊN | 61.004 đ |
| 38255K2ZV01 | NẮP ỐP TRÊN | 67.910 đ |
| 38255K3AV01 | NẮP ỐP TRÊN | 71.363 đ |
| 38255K44V01 | NẮP ỐP TRÊN | 127.133 đ |
| 38255K66V01 | NẮP ỐP TRÊN | 70.212 đ |
| 38255K77V01 | NẮP ỐP TRÊN | 141.575 đ |
| 38255K77V11 | NẮP ỐP TRÊN | 141.575 đ |
| 38255K2TV01 | NẮP ỐP TRÊN BỘ DÂY ĐIỆN | 47.628 đ |
| 38255K35V01 | NẮP ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 37.422 đ |
| 38255K1FV01 | NẮP ỐP TRÊN HỘP CẦU CHÌ | 185.976 đ |
| 38255K1GV01 | NẮP ỐP TRÊN HỘP CẦU CHÌ | 181.440 đ |
| 38255GGZJ01 | Nắp ốp trên | 27.625 đ |
| 38255GJAJ01 | Nắp ốp trên | 31.078 đ |
| 38255GJAJ61 | Nắp ốp trên | 21.870 đ |
| 38255GJBA01 | Nắp ốp trên | 34.531 đ |
| 38255GJBJ01 | Nắp ốp trên | 32.229 đ |
| 38255K1YJ11 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K1YJ61 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K1YK01 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K44J01 | Nắp ốp trên đồng hồ tốc độ | 32.886 đ |
| 37800K01901 | PHAO XĂNG | 214.088 đ |
| 37800K27V01 | PHAO XĂNG | 238.260 đ |
| 37800K27V51 | PHAO XĂNG | 219.843 đ |
| 37800K35V01 | PHAO XĂNG | 184.162 đ |
| 37800K77V01 | PHAO XĂNG | 214.088 đ |
| 37701GFZJ00 | PHỚT O | 31.078 đ |
| 37875RGA006 | PHỚT O | 52.947 đ |
| 37800KWN711 | Phao xăng | 460.404 đ |
| 37971MKCA01 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 67.910 đ |
| 37971MKRD31 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 67.910 đ |
| 37971MKSE01 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 94.383 đ |
| 37802GA7700 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 10.409 đ |
| 37802K89V50 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 7.005 đ |
| 37802KTL740 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 8.173 đ |
| 37620MKRD32 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.057.452 đ |
| 37630K0RVC1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0RVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVE1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K56V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 168.966 đ |
| 37630K77V02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.904 đ |
| 37630MKJE52 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.993.948 đ |
| 37630MLCD01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.499.336 đ |
| 38104H06003 | ĐỆM BẢNG MẠCH | 9.252 đ |
| 38255K0GT21 | ỐP HỘP CẦU CHÌ | 107.730 đ |
| 38255K44V91 | ỐP NẮP TRÊN CẦU TRÌ HỘP RƠ LE | 244.944 đ |
| 38251MKCC30 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 270.488 đ |
| 38251MKCE30 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 270.488 đ |
| 38255K44D01 | Ốp nắp trên cầu trì hộp rơ le | 32.886 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Gia Lâm, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Gia Lâm, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Gia Lâm, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Ninh Bình thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Ninh Bình:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Gia Lâm, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.