Chủ Nhật, 26/07/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Hoàng Mai phục vụ Hoàng Mai, Hà Nội do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Phường Hoàng Mai khu vực cửa ngõ phía Nam Hà Nội, nhiều khu chung cư và dân cư mới phát triển nhanh. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Hoàng Mai chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Hoàng Mai, Hà Nội, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Hoàng Mai, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Hoàng Mai, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Hoàng Mai, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51312GN2003 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51314KCW852 | BẠC ĐÒN GÁNH GIẢM XÓC TRƯỚC | 76.202 đ |
| 51367MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 148.886 đ |
| 51368MKCA00 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC | 232.121 đ |
| 51334GN2000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 35.170 đ |
| 51334KCW000 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 38.687 đ |
| 51400GGE901 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 744.068 đ |
| 51400GGE941 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 834.395 đ |
| 51400K0AT31 | BỘ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 7.584.005 đ |
| 51400GCC930 | Bộ giảm xóc trước bên phải | 2.898.244 đ |
| 51400GGZJ00 | Bộ giảm xóc trước phải | 352.210 đ |
| 51400GGZJ01 | Bộ giảm xóc trước phải | 521.408 đ |
| 51400GJB305 | Bộ giảm xóc trước phải (COO) | 502.992 đ |
| 50524K2EJ10 | CAO SU YÊN XE B | 21.206 đ |
| 51360MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51360MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC DƯỚI | 10.177.231 đ |
| 51350MKCA00ZA | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51350MKCA00ZB | CẦN KÉO GIẢM XÓC TRƯỚC TRÊN | 7.535.663 đ |
| 51400K01901 | CỤM GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 855.848 đ |
| 50387K0FT00 | GIẢM CHẤN BÌNH ẮC QUY | 18.417 đ |
| 51119MKCA00ZA | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 51119MKCA00ZB | GIẢM XÓC TRƯỚC | 23.596.857 đ |
| 50387KZL930 | Giảm chấn bình ắc quy | 8.173 đ |
| 50385K0Z900 | HỘP BÌNH ẮC QUY | 111.648 đ |
| 50385K73V00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 42.906 đ |
| 50385K94T00 | HỘP ĐỰNG BÌNH ẮC QUY | 84.024 đ |
| 50387K0Z900 | KHAY ĐỰNG ẮC QUY | 32.229 đ |
| 50382KVGV40 | KẸP GIỮ BÌNH ẮC QUY | 23.711 đ |
| 50382KVB950 | Kẹp giữ bình ắc quy | 16.937 đ |
| 50386K94T00 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 55.249 đ |
| 50607K2PV60 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 50.809 đ |
| 50607K56N10 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 25.969 đ |
| 50607K56V50 | NẮP HỘP BÌNH ẮC QUY | 22.363 đ |
| 50616K0RV00 | TẤM CHẮN BƠM XĂNG | 43.739 đ |
| 51200MKCA00ZA | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 51200MKCA00ZB | TẤM GIỮ GIẢM XÓC TRƯỚC | 6.226.965 đ |
| 50387K94T00 | TẤM NẸP BÌNH ẮC QUY | 24.172 đ |
| 50616GFM970 | Tấm chắn bơm xăng | 59.789 đ |
| 50386K0FT00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 71.512 đ |
| 50386K0Z900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 41.437 đ |
| 50386K26900 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 45.721 đ |
| 50386K26B00 | ĐAI GIỮ ẮC QUY | 35.170 đ |
| 50384045670 | ĐỆM CAO SU BÌNH ẮC QUY | 31.078 đ |
| 50383K45N40 | ĐỆM CAO SU ẮC QUY | 46.041 đ |
| 51114MKCA00 | ĐỆM GIẢM XÓC TRƯỚC | 90.930 đ |
| 50391KVB900 | ĐỆM ẮC QUY | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Hoàng Mai, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36533K26901 | BỘ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 413.213 đ |
| 37100K2TT01 | BỘ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37010KEV900 | BỘ PHAO XĂNG | 999.077 đ |
| 37010KPH900 | BỘ PHAO XĂNG | 431.629 đ |
| 37010KRS971 | BỘ PHAO XĂNG | 52.947 đ |
| 37010KTL740 | BỘ PHAO XĂNG | 391.344 đ |
| 37080KPH650 | BỘ PHAO XĂNG | 370.341 đ |
| 37080KVB900 | BỘ PHAO XĂNG | 418.968 đ |
| 37080KVG900 | BỘ PHAO XĂNG | 407.601 đ |
| 37100K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.754.486 đ |
| 37100K0FT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.944.998 đ |
| 37100K0RVC1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0RVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0SV03 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.465.316 đ |
| 37100K0SV13 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.418.358 đ |
| 37100K0SV61 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SV71 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0SVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0ZJ41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.150.440 đ |
| 37100K12901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.488.392 đ |
| 37100K12911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.214.514 đ |
| 37100K12931 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.262.574 đ |
| 37100K12941 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.223.586 đ |
| 37100K12V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.483.942 đ |
| 37100K12V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.282.598 đ |
| 37100K12V91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.371.590 đ |
| 37100K1FV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.249.668 đ |
| 37100K1GV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.207.710 đ |
| 37100K1ND01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K1NE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K26902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.271.402 đ |
| 37100K26932 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.519.748 đ |
| 37100K29902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.337.174 đ |
| 37100K29912 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.063.880 đ |
| 37100K29962 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.245.320 đ |
| 37100K29E22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.347.380 đ |
| 37100K29J02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.935.738 đ |
| 37100K2CD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K2CE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.315.440 đ |
| 37100K2CJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 958.230 đ |
| 37100K2CT01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K2CU01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 974.106 đ |
| 37100K2CV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2CVA1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2PV62 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.475.334 đ |
| 37100K2PV72 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.335.852 đ |
| 37100K2PVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.459.458 đ |
| 37100K2PVF1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.368.738 đ |
| 37100K2SV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.724.814 đ |
| 37100K2SV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.797.390 đ |
| 37100K2TJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.230.315 đ |
| 37100K2ZV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.445.850 đ |
| 37100K3AV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.417.198 đ |
| 37100K3AV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.809.507 đ |
| 37100K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.194.854 đ |
| 37100K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.988.466 đ |
| 37100K12J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.405.026 đ |
| 37100K1NV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.012.332 đ |
| 37100K1NV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.097.987 đ |
| 37100K29V82 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.290.680 đ |
| 37100K29VC2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37100K2CV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 928.854 đ |
| 37100K2CV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 928.854 đ |
| 37010GCC000 | Bộ phao xăng | 471.915 đ |
| 37100GGZJ01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.093.176 đ |
| 37100GJAJ02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.009.260 đ |
| 37100GJAJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.016.064 đ |
| 37100K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.395.008 đ |
| 37100K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.349.389 đ |
| 37100K1WV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 6.086.178 đ |
| 37100K1YD12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.119.822 đ |
| 37100K1YJ61 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1YJ62 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1YK01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.092.606 đ |
| 37100K1YK11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZA01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.849.930 đ |
| 37100K1ZA02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.061.988 đ |
| 37100K1ZA11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.890.754 đ |
| 37100K1ZA12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.105.080 đ |
| 37100K1ZH01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.878.280 đ |
| 37100K1ZJ11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1ZJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZU11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K26931 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.888.298 đ |
| 37100K29901 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.290.680 đ |
| 37100K29961 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K29E01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.232.846 đ |
| 37100K29E21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.347.380 đ |
| 37100K2CJ21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 978.642 đ |
| 37100K2CJ31 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 978.642 đ |
| 37100GGZJ03 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.287.090 đ |
| 37100GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GGZJ42 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GJBC02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.043.280 đ |
| 37100GJBJ02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX1J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100GX1J02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100K1WV11 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.768.658 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37100K29VC1 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.338.308 đ |
| 37100K2PV61 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.240.596 đ |
| 36533K1MK11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.370.265 đ |
| 36533K1ND01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 872.466 đ |
| 36533MKPD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.544.656 đ |
| 36533MKYD51 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.862.335 đ |
| 36533MLBD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.402.158 đ |
| 36533MKRD11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,2 | 3.878.904 đ |
| 36535K26900 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 20.719 đ |
| 36535K26B00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 35.682 đ |
| 36535K41N00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 14.964 đ |
| 36535KTMD20 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 17.266 đ |
| 36535KWB600 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 9.252 đ |
| 36532K26B01 | CẢM BIẾN OXY | 894.335 đ |
| 36532K2CV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.337.474 đ |
| 36532K2ST01 | CẢM BIẾN OXY | 886.278 đ |
| 36532K2TT01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K2TV01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K35V01 | CẢM BIẾN OXY | 494.935 đ |
| 36532K3AV01 | CẢM BIẾN OXY | 607.734 đ |
| 36532K44V01 | CẢM BIẾN OXY | 1.602.206 đ |
| 36532K44V81 | CẢM BIẾN OXY | 1.553.864 đ |
| 36532K45NA1 | CẢM BIẾN OXY | 898.939 đ |
| 36532K56V01 | CẢM BIẾN OXY | 511.049 đ |
| 36532K56V51 | CẢM BIẾN OXY | 422.279 đ |
| 36532K73V41 | CẢM BIẾN OXY | 517.955 đ |
| 36532K73VD1 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532K90V01 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K90VC1 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K94T01 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532KVBS51 | CẢM BIẾN OXY | 1.319.058 đ |
| 36532KWW641 | CẢM BIẾN OXY | 1.680.475 đ |
| 36532KWZ901 | CẢM BIẾN OXY | 1.709.250 đ |
| 36532KYZG01 | CẢM BIẾN OXY | 593.922 đ |
| 36532KZL931 | CẢM BIẾN OXY | 1.724.213 đ |
| 36532KZR601 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36535GJE901 | CẢM BIẾN OXY | 349.908 đ |
| 36532MKJD01 | CẢM BIẾN OXY TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36533MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,3,5 | 7.238.702 đ |
| 36534MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 2,4,6 | 2.790.049 đ |
| 36533MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 5.976.044 đ |
| 36533MLAA21 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.373.755 đ |
| 36533MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.362.101 đ |
| 36534MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 4.533.829 đ |
| 36538MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 3.362.101 đ |
| 36533K2CD01 | CẢM BIẾN TỶ LỆ HỖ HỢ KHÍ | 851.748 đ |
| 36532K29V81 | CẢM BIẾN Ô XY | 499.539 đ |
| 36532K66V01 | CẢM BIẾN ÔXY | 494.935 đ |
| 36532MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 2-4-6 | 2.777.388 đ |
| 36533K0ZD01 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.099.443 đ |
| 36533MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36534MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36532K2SN01 | Cảm biến oxy | 1.390.421 đ |
| 36532KVBT01 | Cảm biến oxy | 1.636.737 đ |
| 36532KWN901 | Cảm biến oxy | 1.645.945 đ |
| 36533K1ND41 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 634.207 đ |
| 36533K1YD11 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 1.000.228 đ |
| 37100K29D82 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K29E62 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.631.891 đ |
| 37100K26B42 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.248.722 đ |
| 37100K2ET11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.949.873 đ |
| 37100K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37100K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.687 đ |
| 37100K45NM1 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.417.688 đ |
| 37100K29D81 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K29E61 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K01931 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.702.020 đ |
| 37100K0RD01 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.474.388 đ |
| 37100K0RD02 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.611.602 đ |
| 37100GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.224.720 đ |
| 37100GJBA02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GJB305 | Cụm đồng hồ tốc độ (COO) | 1.374.408 đ |
| 36533GFM901 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 1.069.749 đ |
| 36533K94T01 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 230.202 đ |
| 36533KZR601 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 497.237 đ |
| 36534MKRD11 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY 3,4 | 3.001.835 đ |
| 36533KVBS51 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 476.519 đ |
| 36533KWW641 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 591.620 đ |
| 36533KZL931 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 622.697 đ |
| 36533GGE941 | Dây điện cảm biến oxy | 447.743 đ |
| 36533KVBT01 | Dây điện cảm biến oxy | 688.350 đ |
| 36533KWN901 | Dây điện cảm biến oxy | 814.916 đ |
| 36533KWZ901 | Dây điện cảm biến ô xy | 920.808 đ |
| 36535K2WT00 | GIÁ CỐ ĐỊNH CẢM BIẾN OXY VÀ LAF | 90.711 đ |
| 36536K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 10.409 đ |
| 36537K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 36600MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU TRÁI | 146.179 đ |
| 36536K0RA00 | Giá đỡ dây cảm biến | 9.252 đ |
| 36536K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36537K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 36537K1ZJ10 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 11.565 đ |
| 36536K1ZJ10 | KẸP GIỮ, CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36538GFZ000 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 31.078 đ |
| 36605MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN TRÁI | 105.893 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Hoàng Mai, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Hoàng Mai, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Hoàng Mai, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Hà Nội theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Hoàng Mai, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.