Thứ sáu, 10/07/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Huế của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Huế.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Huế? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Trên địa bàn Huế, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Huế đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45105KW7425 | BỘ MÁ PHANH DẦU | 171.611 đ |
| 45108MJMD31 | KẸP MÁ PHANH | 65.651 đ |
| 45108MKRD11 | KẸP MÁ PHANH | 103.165 đ |
| 45106MJMD31 | LÒ XO MÁ PHANH | 125.461 đ |
| 45106MKRD11 | LÒ XO MÁ PHANH | 127.784 đ |
| 45108ML7922 | LÒ XO MÁ PHANH | 87.477 đ |
| 45113MGPD81 | LÒ XO MÁ PHANH | 375.230 đ |
| 45133028000 | LÒ XO MÁ PHANH | 3.552 đ |
| 45106MJPG51 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 99.648 đ |
| 45106MKPDN1 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 39.860 đ |
| 45108GE2006 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.870 đ |
| 45108K2FT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 29.309 đ |
| 45108KCW861 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 21.453 đ |
| 45108KPH951 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KPNE21 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 62.155 đ |
| 45108KVBT01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 12.722 đ |
| 45108KWN931 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 49.494 đ |
| 45108MBTD52 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 23.021 đ |
| 45108MKCA01 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 135.820 đ |
| 45113MKRD31 | LÒ XO MÁ PHANH DẦU | 321.218 đ |
| 45108GCC930 | Lò xo má phanh dầu | 35.170 đ |
| 44711MLAA03 | LỐP TRƯỚC (130/70B18 M/C 63H) (DUN) | 4.254.133 đ |
| 44711MKSE01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (BS) | 3.446.124 đ |
| 44711MLCD01 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (DUN) | 3.279.228 đ |
| 44711MKSE02 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.068.593 đ |
| 44711MKSE22 | LỐP TRƯỚC (90/90-21 M/C 54H) (METZ) | 3.446.124 đ |
| 44711MW3A94 | Lốp trước (120/70-17 58H) | 5.246.304 đ |
| 45120K3SJA1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.611.376 đ |
| 45120MKPJ81 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 2.321.588 đ |
| 45120MLAA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 6.249.985 đ |
| 45121KFL890 | ĐĨA PHANH TRƯỚC | 871.655 đ |
| 45120MJPG51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.335.615 đ |
| 45120MKCA01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKCA11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 13.584.221 đ |
| 45120MKFD41 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKFD61 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.938.516 đ |
| 45120MKJD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.084.922 đ |
| 45120MKJD91 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKJE51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 7.666.878 đ |
| 45120MKND51 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.338.853 đ |
| 45120MKPDQ1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 2.281.302 đ |
| 45120MKRD11 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 9.145.926 đ |
| 45120MKSE21 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 11.580.312 đ |
| 45120MLCD01 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 6.603.345 đ |
| 45120MLGEE1 | ĐĨA PHANH TRƯỚC PHẢI | 8.159.510 đ |
| 45131GM9710 | ỐNG LÓT MÁ PHANH TRƯỚC | 56.595 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36533K26901 | BỘ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 413.213 đ |
| 37100K2TT01 | BỘ MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37010KEV900 | BỘ PHAO XĂNG | 999.077 đ |
| 37010KPH900 | BỘ PHAO XĂNG | 431.629 đ |
| 37010KRS971 | BỘ PHAO XĂNG | 52.947 đ |
| 37010KTL740 | BỘ PHAO XĂNG | 391.344 đ |
| 37080KPH650 | BỘ PHAO XĂNG | 370.341 đ |
| 37080KVB900 | BỘ PHAO XĂNG | 418.968 đ |
| 37080KVG900 | BỘ PHAO XĂNG | 407.601 đ |
| 37100K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.754.486 đ |
| 37100K0FT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.944.998 đ |
| 37100K0RVC1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0RVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0SV03 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.465.316 đ |
| 37100K0SV13 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.418.358 đ |
| 37100K0SV61 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SV71 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0SVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0ZJ41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.150.440 đ |
| 37100K12901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.488.392 đ |
| 37100K12911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.214.514 đ |
| 37100K12931 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.262.574 đ |
| 37100K12941 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.223.586 đ |
| 37100K12V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.483.942 đ |
| 37100K12V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.282.598 đ |
| 37100K12V91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.371.590 đ |
| 37100K1FV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.249.668 đ |
| 37100K1GV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.207.710 đ |
| 37100K1ND01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K1NE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K26902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.271.402 đ |
| 37100K26932 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.519.748 đ |
| 37100K29902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.337.174 đ |
| 37100K29912 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.063.880 đ |
| 37100K29962 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.245.320 đ |
| 37100K29E22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.347.380 đ |
| 37100K29J02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.935.738 đ |
| 37100K2CD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K2CE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.315.440 đ |
| 37100K2CJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 958.230 đ |
| 37100K2CT01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K2CU01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 974.106 đ |
| 37100K2CV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2CVA1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2PV62 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.475.334 đ |
| 37100K2PV72 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.335.852 đ |
| 37100K2PVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.459.458 đ |
| 37100K2PVF1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.368.738 đ |
| 37100K2SV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.724.814 đ |
| 37100K2SV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.797.390 đ |
| 37100K2TJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.230.315 đ |
| 37100K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.194.854 đ |
| 37100K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.988.466 đ |
| 37100K12J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.405.026 đ |
| 37100K1NV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.012.332 đ |
| 37100K1NV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.097.987 đ |
| 37100K29V82 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.290.680 đ |
| 37100K29VC2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37100K2CV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 928.854 đ |
| 37100K2CV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 928.854 đ |
| 37010GCC000 | Bộ phao xăng | 471.915 đ |
| 37100GGZJ01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.093.176 đ |
| 37100GJAJ02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.009.260 đ |
| 37100GJAJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.016.064 đ |
| 37100K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.395.008 đ |
| 37100K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.349.389 đ |
| 37100K1WV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 6.086.178 đ |
| 37100K1YD12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.119.822 đ |
| 37100K1YJ61 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1YJ62 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1YK01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.092.606 đ |
| 37100K1YK11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZA01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.849.930 đ |
| 37100K1ZA02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.061.988 đ |
| 37100K1ZA11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.890.754 đ |
| 37100K1ZA12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.105.080 đ |
| 37100K1ZH01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.878.280 đ |
| 37100K1ZJ11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1ZJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZU11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K26931 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.888.298 đ |
| 37100K29901 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.290.680 đ |
| 37100K29961 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K29E01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.232.846 đ |
| 37100K29E21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.347.380 đ |
| 37100K2CJ21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 978.642 đ |
| 37100K2CJ31 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 978.642 đ |
| 37100GGZJ03 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.287.090 đ |
| 37100GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GGZJ42 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GJBC02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.043.280 đ |
| 37100GJBJ02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX1J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100GX1J02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100K1WV11 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.768.658 đ |
| 37100K29VC1 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.338.308 đ |
| 37100K2PV61 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.240.596 đ |
| 36533K1MK11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.370.265 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36533K1ND01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 872.466 đ |
| 36533MKPD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.544.656 đ |
| 36533MKYD51 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.862.335 đ |
| 36533MLBD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.402.158 đ |
| 36533MKRD11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,2 | 3.878.904 đ |
| 36535K26900 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 20.719 đ |
| 36535K26B00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 35.682 đ |
| 36535K41N00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 14.964 đ |
| 36535KTMD20 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 17.266 đ |
| 36535KWB600 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 9.252 đ |
| 36532K0YD01 | CẢM BIẾN OXY | 1.393.874 đ |
| 36532K12V81 | CẢM BIẾN OXY | 444.290 đ |
| 36532K1NV91 | CẢM BIẾN OXY | 1.483.652 đ |
| 36532K26B01 | CẢM BIẾN OXY | 894.335 đ |
| 36532K2CV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.337.474 đ |
| 36532K2ST01 | CẢM BIẾN OXY | 886.278 đ |
| 36532K2TT01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K2TV01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K35V01 | CẢM BIẾN OXY | 494.935 đ |
| 36532K3AV01 | CẢM BIẾN OXY | 607.734 đ |
| 36532K44V01 | CẢM BIẾN OXY | 1.602.206 đ |
| 36532K44V81 | CẢM BIẾN OXY | 1.553.864 đ |
| 36532K45NA1 | CẢM BIẾN OXY | 898.939 đ |
| 36532K56V01 | CẢM BIẾN OXY | 511.049 đ |
| 36532K56V51 | CẢM BIẾN OXY | 422.279 đ |
| 36532K73V41 | CẢM BIẾN OXY | 517.955 đ |
| 36532K73VD1 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532K90V01 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K90VC1 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K94T01 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532KVBS51 | CẢM BIẾN OXY | 1.319.058 đ |
| 36532KWW641 | CẢM BIẾN OXY | 1.680.475 đ |
| 36532KWZ901 | CẢM BIẾN OXY | 1.709.250 đ |
| 36532KYZG01 | CẢM BIẾN OXY | 593.922 đ |
| 36532KZL931 | CẢM BIẾN OXY | 1.724.213 đ |
| 36532KZR601 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36535GJE901 | CẢM BIẾN OXY | 349.908 đ |
| 36532MKJD01 | CẢM BIẾN OXY TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36533MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,3,5 | 7.238.702 đ |
| 36534MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 2,4,6 | 2.790.049 đ |
| 36533MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 5.976.044 đ |
| 36533MLAA21 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.373.755 đ |
| 36533MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.362.101 đ |
| 36534MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 4.533.829 đ |
| 36538MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 3.362.101 đ |
| 36533K2CD01 | CẢM BIẾN TỶ LỆ HỖ HỢ KHÍ | 851.748 đ |
| 36532K26901 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.129.141 đ |
| 36532K29V81 | CẢM BIẾN Ô XY | 499.539 đ |
| 36532K66V01 | CẢM BIẾN ÔXY | 494.935 đ |
| 36532MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 2-4-6 | 2.777.388 đ |
| 36533K0ZD01 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.099.443 đ |
| 36533MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36534MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36532K2SN01 | Cảm biến oxy | 1.390.421 đ |
| 36532KVBT01 | Cảm biến oxy | 1.636.737 đ |
| 36532KWN901 | Cảm biến oxy | 1.645.945 đ |
| 36533K1ND41 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 634.207 đ |
| 36533K1YD11 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 1.000.228 đ |
| 37100K29D82 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K29E62 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.631.891 đ |
| 37100K26B42 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.248.722 đ |
| 37100K2ET11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.949.873 đ |
| 37100K2TV01 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.205.842 đ |
| 37100K2TV11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.263.687 đ |
| 37100K29D81 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K29E61 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K01931 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.702.020 đ |
| 37100K0RD01 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.474.388 đ |
| 37100K0RD02 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.611.602 đ |
| 37100GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.224.720 đ |
| 37100GJBA02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GJB305 | Cụm đồng hồ tốc độ (COO) | 1.374.408 đ |
| 36533GFM901 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 1.069.749 đ |
| 36533K94T01 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 230.202 đ |
| 36533KZR601 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 497.237 đ |
| 36534MKRD11 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY 3,4 | 3.001.835 đ |
| 36533KVBS51 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 476.519 đ |
| 36533KWW641 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 591.620 đ |
| 36533KZL931 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 622.697 đ |
| 36533GGE941 | Dây điện cảm biến oxy | 447.743 đ |
| 36533KVBT01 | Dây điện cảm biến oxy | 688.350 đ |
| 36533KWN901 | Dây điện cảm biến oxy | 814.916 đ |
| 36533KWZ901 | Dây điện cảm biến ô xy | 920.808 đ |
| 36535K2WT00 | GIÁ CỐ ĐỊNH CẢM BIẾN OXY VÀ LAF | 90.711 đ |
| 36536K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 10.409 đ |
| 36537K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 36600MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU TRÁI | 146.179 đ |
| 36536K0RA00 | Giá đỡ dây cảm biến | 9.252 đ |
| 36536K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36537K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 36537K1ZJ10 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 11.565 đ |
| 36536K1ZJ10 | KẸP GIỮ, CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36538GFZ000 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 31.078 đ |
| 36605MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN TRÁI | 105.893 đ |
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Huế, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 để ICSPARTS gửi file danh mục SKU + báo giá phụ tùng Honda chính hãng áp dụng cho Huế và thương lượng giá theo số lượng.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Huế.
Cửa hàng ở Huế thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Huế:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Nếu bạn cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô cho Huế, danh mục trên là điểm khởi đầu. Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc info.icspartscompany@gmail.com để trao đổi chi tiết.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.