Thứ bảy, 06/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Ia Pa phục vụ Ia Pa, Gia Lai do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Ia Pa thuộc vùng ven Gia Lai, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Ia Pa chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Ia Pa, Gia Lai, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Ia Pa, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Ia Pa, Gia Lai và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Ia Pa, Gia Lai:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52485KVY901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU | 3.552 đ |
| 52485088901 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485GA7003 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52485K81N11 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52489399601 | BẠC CAO SU GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
| 52486MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC A | 65.651 đ |
| 52487MCB611 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC B | 52.755 đ |
| 52472K15900 | BẠC ĐỆM GIẢM XÓC SAU | 463.069 đ |
| 52485GW3980 | Bạc cao su giảm xóc sau dưới | 31.078 đ |
| 52487GW3980 | Bạc lót giảm xóc | 31.653 đ |
| 52500KFV831 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 425.151 đ |
| 52500KFVM41 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 369.793 đ |
| 52500KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU TRÁI | 389.535 đ |
| 53136MKND50 | CAO SU CẦU NỐI GIẢM XÓC | 14.964 đ |
| 52517GJ5003 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 5.838 đ |
| 52517KR3003 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 5.838 đ |
| 52517MR4901 | CAO SU ĐỆM GIẢM XÓC | 193.370 đ |
| 52475K45NA0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.261.507 đ |
| 52475K45NL0 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.238.487 đ |
| 52475MFL000 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGPD80 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 1.235.034 đ |
| 52475MGZJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 599.677 đ |
| 52475MJPG50 | CHỐT GIẢM XÓC SAU | 2.848.750 đ |
| 52471MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52471MKPJ00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 86.326 đ |
| 52471MKRD10 | CHỐT GIẢM XÓC SAU PHẢI | 368.324 đ |
| 52472MKCA00 | CHỐT GIẢM XÓC SAU TRÁI | 258.978 đ |
| 52465K45NA0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.324.813 đ |
| 52465K45NL0 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.317.907 đ |
| 52465MKCA00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.286.589 đ |
| 52465MKKD00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 6.437.599 đ |
| 52465MKPJ00 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 1.081.950 đ |
| 52465MKRD10 | CẦN KÉO GIẢM XÓC SAU | 5.181.848 đ |
| 53214MKCA01 | GIOĂNG CHẮN BỤI TRÊN GIẢM XÓC | 168.048 đ |
| 53173K2ET00 | GIÁ GIỮ GƯƠNG | 229.723 đ |
| 52492MCA000 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 70.212 đ |
| 52493MKCA00 | GIÁ ĐỠ GIẢM XÓC SAU | 153.085 đ |
| 52490MKSEN0 | GIÁ ĐỠ ĐIỀU CHỈNH GIẢM XÓC SAU | 694.060 đ |
| 53210GGC900 | VÒNG BI TAY LÁI | 17.266 đ |
| 52491MCA000 | VÒNG KẸP GIẢM XÓC SAU | 40.286 đ |
| 52486KWZ900 | Vòng đệm giảm xóc sau trên | 7.005 đ |
| 52487MZ1003 | ĐỆM GIẢM XÓC | 107.854 đ |
| 52486056000 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 8.173 đ |
| 52486K1FV01 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 5.838 đ |
| 52486KBW901 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU DƯỚI | 12.957 đ |
| 52486GA7003 | ỐNG ĐỆM GIẢM XÓC SAU TRÊN | 4.736 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Ia Pa, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16100KCPJ01 | (G2) BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 6.205.095 đ |
| 16100KBGJ01 | (G2) CHẾ HÒA KHÍ | 10.676.769 đ |
| 16100K07V01 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.045.534 đ |
| 16100K57V01 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 844.557 đ |
| 16100K89V01 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 673.155 đ |
| 16100K89V91 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 699.946 đ |
| 16100KBP902 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.419.196 đ |
| 16100KFL711 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.698.146 đ |
| 16100KFL861 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.793.274 đ |
| 16100KFV951 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.240.022 đ |
| 16100KRS901 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.299.578 đ |
| 16100KTL742 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.616.019 đ |
| 16100KTM901 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 2.176.560 đ |
| 16100KVB952 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 4.311.684 đ |
| 16100KWYA31 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 918.945 đ |
| 16100KYZV02 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.566.525 đ |
| 16100KYZV61 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 1.280.384 đ |
| 16100KZVV31 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ | 932.319 đ |
| 16100KYL861 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (APBF2K A) | 2.087.681 đ |
| 16100KVB751 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (AVK2CP A) | 4.076.878 đ |
| 16100KTL642 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (PB5NP A/B) | 1.415.874 đ |
| 16100KWWB11 | BỘ CHẾ HÒA KHÍ (PB7UC A) | 1.826.862 đ |
| 16200KPH701 | BỘ CÁCH LY CHẾ HÒA KHÍ | 324.048 đ |
| 16165GY6940 | BỘ GIỮ KIM PHUN | 260.129 đ |
| 16150K2ET10 | BỘ NẮP A VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 25.918 đ |
| 16400GFM902 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 3.564.678 đ |
| 16400GFMK02 | BỘ ĐIỀU KHIỂN BƯỚM GA | 4.143.636 đ |
| 16100K71M31 | Bộ chế hòa khí | 720.533 đ |
| 16100KCWJ11 | Bộ chế hòa khí | 7.077.561 đ |
| 16100KFV831 | Bộ chế hòa khí | 1.589.545 đ |
| 16100KRS871 | Bộ chế hòa khí | 1.596.451 đ |
| 16100KRS920 | Bộ chế hòa khí | 1.099.215 đ |
| 16100KTM972 | Bộ chế hòa khí | 2.176.560 đ |
| 16100KVG951 | Bộ chế hòa khí | 4.496.997 đ |
| 16100KVRV81 | Bộ chế hòa khí | 1.569.978 đ |
| 16100KWWE13 | Bộ chế hòa khí | 2.261.735 đ |
| 16100KVV901 | Bộ chế hòa khí (PB5EG A) | 1.594.270 đ |
| 16100KWWV01 | Bộ chế hòa khí (PB7UD A) | 1.841.616 đ |
| 16151GCC720 | Bộ kim ga,kim phun | 454.649 đ |
| 16111GCC770 | Bộ pít tông ga | 1.670.116 đ |
| 16400GGZJ01 | Bộ điều khiển bướm ga | 758.516 đ |
| 16200KVG901 | Bộ ống chế hòa khí | 132.367 đ |
| 16118GB4003 | CAO SU NẮP QUẢ GA | 41.437 đ |
| 16118KTL741 | CAO SU NẮP QUẢ GA | 17.890 đ |
| 16210MKSE00 | CỔ HÚT | 1.046.269 đ |
| 16210MLBD00 | CỔ HÚT | 774.630 đ |
| 16200KTMD21 | Cổ hút | 333.793 đ |
| 16163KGF911 | GIOĂNG BUỒNG PHAO | 50.645 đ |
| 16201GCCC51 | GIOĂNG CHÂN ÔNG CỔ HÚT | 20.719 đ |
| 16201GB6911 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 16.115 đ |
| 16201KCW023 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 11.565 đ |
| 16201KEV751 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 15.654 đ |
| 16201KVB901 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 15.654 đ |
| 16201KWB920 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 11.565 đ |
| 16201KWB921 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 10.409 đ |
| 16201KYZ902 | GIOĂNG CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 13.878 đ |
| 16169GGZJ01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 61.004 đ |
| 16169K04931 | GIÁ KẸP DÂY GA | 189.917 đ |
| 16169K0JN01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 71.363 đ |
| 16169K0RV01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 58.702 đ |
| 16169K1BT01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 355.663 đ |
| 16169K26901 | GIÁ KẸP DÂY GA | 131.216 đ |
| 16169K35V01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 117.404 đ |
| 16169K46N21 | GIÁ KẸP DÂY GA | 37.984 đ |
| 16169K56N01 | GIÁ KẸP DÂY GA | 110.497 đ |
| 16169KVBS51 | GIÁ KẸP DÂY GA | 133.518 đ |
| 16169KZR601 | GIÁ KẸP DÂY GA | 89.779 đ |
| 16169MEE013 | GIÁ KẸP DÂY GA | 104.742 đ |
| 16169MFR671 | GIÁ KẸP DÂY GA | 115.101 đ |
| 16196HP6A01 | GIÁ KẸP DÂY ĐỘNG CƠ | 48.343 đ |
| 16196K53D01 | GIÁ KẸP DÂY ĐỘNG CƠ | 103.591 đ |
| 16191MLAA01 | GIÁ ĐỠ CẢM BIẾN | 100.138 đ |
| 16200MKSE00 | GIÁ ĐỠ KHỚP NỐI | 109.346 đ |
| 16188MKGA00 | GIÁ ĐỠ ỐNG KHÓI | 116.253 đ |
| 16165K89V01 | GIỮ KIM GA | 32.229 đ |
| 16165KTL741 | GIỮ KIM GA | 37.984 đ |
| 16165KWB921 | GIỮ KIM GA | 42.588 đ |
| 16163GCC770 | Gioăng buồng phao chế hòa khí | 64.457 đ |
| 16169KPH701 | Giá bắt dây điện | 52.947 đ |
| 16169KTMD21 | Giá bắt dây điện | 39.135 đ |
| 16119KVB901 | Giá dây ga | 87.477 đ |
| 16119GCCB01 | Giá giữ dây ga | 125.461 đ |
| 16169GFM901 | Giá kẹp dây ga | 40.286 đ |
| 16169KWW641 | Giá kẹp dây ga | 93.232 đ |
| 16165GB4003 | Giữ kim ga | 148.481 đ |
| 16165KPW901 | Giữ kim ga | 325.278 đ |
| 16165KYZ901 | Giữ kim ga | 10.409 đ |
| 16166GCC770 | Jíc lơ kim phun | 191.068 đ |
| 16180KGH971 | Jíclơ phụ #35 | 183.011 đ |
| 16169K18901 | KẸP DÂY GA | 34.531 đ |
| 16235KYZV10 | KẸP ỐNG THÔNG HƠI | 10.409 đ |
| 16236KVB900 | Kẹp giữ dây phanh | 8.124 đ |
| 16163GHB610 | Kẹp ống | 19.832 đ |
| 16236KVG900 | Kẹp ống | 8.124 đ |
| 16160K2ET10 | NẮP B VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 30.630 đ |
| 16148141881 | NẮP BƯỚM GIÓ | 16.115 đ |
| 16190GEE003 | NẮP CHỤP VAN NHIỆT | 81.722 đ |
| 16148KB1921 | NẮP DÂY GA | 47.192 đ |
| 16157K26900 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 39.135 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 16157K26B00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 29.927 đ |
| 16305K0RV00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 10.409 đ |
| 16305K12V00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 12.722 đ |
| 16305K1NV00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 9.252 đ |
| 16305K1WV10 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 31.078 đ |
| 16305K2CV00 | NẮP VAN TIẾT CHỈNH LƯU | 11.565 đ |
| 16190KEE730 | Nắp chụp van nhiệt | 212.937 đ |
| 16107GCC000 | Nắp piston ga | 139.273 đ |
| 16107GCC770 | Nắp quả ga | 229.051 đ |
| 16211GB5750 | PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT (DƯỚI) | 8.173 đ |
| 16211KYZ900 | PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT(TRÊN) | 20.719 đ |
| 16163KWS901 | PHỚT BUỒNG PHAO | 40.286 đ |
| 16163GBG960 | PHỚT O BUỒNG PHAO | 39.519 đ |
| 16163GFP901 | PHỚT O BUỒNG PHAO | 32.229 đ |
| 16111KVB902 | PISTON GA | 985.265 đ |
| 16140GFC901 | Thân bắt van nhiệt | 395.143 đ |
| 16165KVB901 | Thân jíclơ | 57.551 đ |
| 16322K26901 | TẤM HÃM | 90.930 đ |
| 16186KEE730 | Tấm giữ van nhiệt | 36.833 đ |
| 16155KJ9751 | VAN PHAO | 216.390 đ |
| 16155883005 | VAN PHAO CHẾ HOÀ KHÍ | 104.742 đ |
| 16155KRS861 | VAN PHAO CHẾ HOÀ KHÍ | 65.487 đ |
| 16180HC4003 | Van 1 chiều | 74.816 đ |
| 16155KFV780 | Van phao chế hoà khí | 592.771 đ |
| 16155GCC770 | Van phao chế hòa khí | 169.199 đ |
| 16236GBG900 | VÒNG GIỮ ỐNG XĂNG DƯ | 4.736 đ |
| 16236KFVM20 | VÒNG GIỮ ỐNG XĂNG DƯ | 7.005 đ |
| 16236045010 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 37.515 đ |
| 16236K07920 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 8.173 đ |
| 16236K89V00 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 5.920 đ |
| 16236KWYA30 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 7.005 đ |
| 16236KYZV10 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 10.409 đ |
| 16236KZVV30 | VÒNG GIỮ ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 10.409 đ |
| 16106KW7900 | VÒNG KẸP DÂY ĐIỆN | 10.602 đ |
| 16236171000 | Vòng giữ ống thông hơi máy | 42.204 đ |
| 16236K07900 | Vòng giữ ống xả xăng thừa | 8.173 đ |
| 16236KWWA00 | Vòng giữ ống xả xăng thừa | 7.005 đ |
| 16222MV4300 | ÐAI ỐC VUÔNG 5MM | 4.736 đ |
| 16119440004 | ĐAI KẸP | 25.323 đ |
| 16217KYJ900 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 33.998 đ |
| 16217MKJD00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 70.340 đ |
| 16217MLHA00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 57.444 đ |
| 16218MKJD00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 99.648 đ |
| 16218MKKD00 | ĐAI KẸP BỘ CÁCH LY THÂN GA | 113.716 đ |
| 16217MGZJ00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 18.758 đ |
| 16217MJED00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 39.860 đ |
| 16217MKSE00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 123.095 đ |
| 16218MGSD30 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 78.546 đ |
| 16218MJED00 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 38.687 đ |
| 16218MKFD40 | ĐAI KẸP CỔ HÚT | 110.199 đ |
| 16222KYJ900 | ĐAI ỐC VUÔNG 5MM | 9.424 đ |
| 16119GK4851 | Đai kẹp | 45.721 đ |
| 16119KRSC02 | Đai kẹp | 73.857 đ |
| 16223GBF830 | Đai kẹp | 17.266 đ |
| 16217KPH700 | Đai kẹp Bộ cách ly chế hòa khí | 19.568 đ |
| 16222MR5670 | Đai ốc vuông 5mm | 36.343 đ |
| 16180ME5761 | ĐẦU NỐI CHỮ T THÂN GA | 246.189 đ |
| 16180ML6671 | ĐẦU NỐI CHỮ T THÂN GA | 90.930 đ |
| 16140GCC770 | Đế van nhiệt | 447.743 đ |
| 16210MKFD40 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 865.560 đ |
| 16210MKRD10 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 1.142.953 đ |
| 16211K87A00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 212.937 đ |
| 16211KYJ901 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 95.534 đ |
| 16211MGZJ00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 116.253 đ |
| 16211MJED00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 156.538 đ |
| 16211MKGA00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 108.195 đ |
| 16211MKJD00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 293.508 đ |
| 16211MKND10 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 1.513.579 đ |
| 16211MKPDN0 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 111.648 đ |
| 16211MLHA00 | ĐỆM CÁCH THÂN GA | 108.195 đ |
| 16211KFL850 | ĐỆM PHÍP CHẾ HÒA KHÍ | 11.565 đ |
| 16211KPH900 | ĐỆM PHÍP CHẾ HÒA KHÍ | 11.565 đ |
| 16211051690 | ĐỆM PHÍP CÁCH NHIỆT CỔ HÚT | 8.173 đ |
| 16131ZW9801 | Đệm van nhiệt | 24.172 đ |
| 16203KVG901 | ỐNG DẪN KHÍ | 35.506 đ |
| 16191MKRD10 | ỐNG PB 1 | 97.836 đ |
| 16192MKRD10 | ỐNG PB 2 | 85.175 đ |
| 16193MKRD10 | ỐNG PB 3 | 50.645 đ |
| 16194MKRD10 | ỐNG PB 4 | 85.175 đ |
| 16196MBWL11 | ỐNG THÂN GA | 85.175 đ |
| 16196MFL771 | ỐNG THÂN GA | 46.041 đ |
| 16197MFJL01 | ỐNG THÂN GA | 81.722 đ |
| 16197MFL771 | ỐNG THÂN GA | 101.289 đ |
| 16199KFL851 | ỐNG THÔNG HƠI CHẾ HOÀ KHÍ | 71.363 đ |
| 16199KVV901 | ỐNG TRÀN XĂNG | 32.229 đ |
| 16199428771 | ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 48.343 đ |
| 16199435771 | ỐNG XẢ XĂNG THỪA | 40.286 đ |
| 16199KVB901 | Ống | 62.155 đ |
| 16199KEV901 | Ống thông hơi chế hoà khí | 40.286 đ |
| 16199KRS832 | Ống thông hơi chế hoà khí | 42.588 đ |
| 16202KVG901 | ống dẫn khí | 33.380 đ |
| 16201KVG901 | ống nối 3 chiều | 50.645 đ |
| 16198GC7004 | ống thông hơi chế hoà khí | 37.984 đ |
| 16199KPH901 | ống thông hơi chế hoà khí | 59.853 đ |
| 16199KTL741 | ống thông hơi chế hoà khí | 55.249 đ |
| 16199KVRV81 | ống thông hơi chế hoà khí | 64.457 đ |
| 16204KVG901 | ống xăng dư | 35.675 đ |
| 16199402004 | ống xả xăng thừa | 103.591 đ |
| 16199KWWA01 | ống xả xăng thừa | 59.853 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Ia Pa, Gia Lai, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Ia Pa, Gia Lai — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Ia Pa, Gia Lai có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Gia Lai theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Ia Pa, Gia Lai tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.