Thứ bảy, 20/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Khánh Hội, Ninh Bình cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Khánh Hội ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Khánh Hội nằm ở vùng ngoại vi Ninh Bình, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Khánh Hội chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Khánh Hội, Ninh Bình, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Khánh Hội, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Khánh Hội, Ninh Bình và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Khánh Hội, Ninh Bình:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88120MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu trái | 971.838 đ |
| 88120K45NA1 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 588.546 đ |
| 88120KFV660 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 54.810 đ |
| 88120KTM970 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 51.171 đ |
| 88120KVG950 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 46.268 đ |
| 88120KVGV40 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 74.909 đ |
| 88120KWN980 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 83.916 đ |
| 88120KWWB20 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 56.182 đ |
| 88120KZLE00 | BỘ GƯƠNG TRÁI | 93.636 đ |
| 88120K29921 | BỘ GƯƠNG TRÁI K29 | 150.348 đ |
| 88120K56V00 | BỘ GƯƠNG TRÁI K56 | 53.251 đ |
| 88120K96V01 | BỘ GƯƠNG TRÁI K96 | 88.935 đ |
| 88135MKCA00ZA | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI | 1.922.130 đ |
| 88135MKCA00ZD | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI | 1.922.130 đ |
| 88135MKCA00ZE | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI | 1.922.130 đ |
| 88135MKCL60ZA | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI *NH463* | 2.120.580 đ |
| 88135MKCL60ZB | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI *NHB01* | 2.120.580 đ |
| 88135MLJA20ZB | BỘ ỐP GƯƠNG PHẢI *R337M* | 2.120.580 đ |
| 88145MKCA00ZA | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCA00ZD | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCA00ZE | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI | 1.922.130 đ |
| 88145MKCL60ZA | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NH463* | 2.120.580 đ |
| 88145MKCL60ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *NHB01* | 2.120.580 đ |
| 88145MLJA20ZB | BỘ ỐP GƯƠNG TRÁI *R337M* | 2.120.580 đ |
| 88120KRS900 | Bộ gương trái | 51.030 đ |
| 88130K94T20 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 22.680 đ |
| 88130MFGD00 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 310.716 đ |
| 88130MJED40 | CHỤP CHÂN GƯƠNG | 22.680 đ |
| 88121K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG TRÁI | 8.124 đ |
| 88120K44V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 92.535 đ |
| 88120K66V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 106.856 đ |
| 88120K77V01 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 96.779 đ |
| 88120KTL640 | CỤM GƯƠNG TRÁI | 47.137 đ |
| 88120MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1.147.608 đ |
| 88210GETK31 | GƯƠNG PHẢI | 116.770 đ |
| 88210GGE900 | GƯƠNG PHẢI | 48.471 đ |
| 88210GBGB20 | Gương chiếu hậu phải | 167.832 đ |
| 88210GCCC00 | Gương chiếu hậu phải | 402.015 đ |
| 88210GGZJ01 | Gương phải | 52.164 đ |
| 88120KWWB200 | Gương trái | 46.494 đ |
| 88124K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG TRÁI | 38.556 đ |
| 88133MKCA00 | TẤM CÁNH GƯƠNG PHẢI | 163.296 đ |
| 88143MKCA00 | TẤM CÁNH GƯƠNG TRÁI | 163.296 đ |
| 88131MKCA00 | TẤM GƯƠNG PHẢI | 235.872 đ |
| 88141MKCA00 | TẤM GƯƠNG TRÁI | 235.872 đ |
| 88130MB6620 | ÐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 63.525 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44620MR1000 | (G2) Ống cách bi vành trước | 150.783 đ |
| 44620K15920 | BẠC ĐỆM CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 36.343 đ |
| 44620K87A00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 185.228 đ |
| 44620MCJ000 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 177.022 đ |
| 44620MGZJ00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 127.784 đ |
| 44620MJED00 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 155.920 đ |
| 44620MKPJ80 | BẠC ĐỆM VÀNH TRƯỚC | 132.473 đ |
| 44620K97T00 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 16.115 đ |
| 44620KPH950 | BẠCH CÁCH TRỤC TRƯỚC | 13.878 đ |
| 44650K94T10ZA | BỘ BÁNH TRƯỚC *NH436, R340* | 3.129.597 đ |
| 44600KWWE20 | BỘ VÀNH TRƯỚC | 1.191.296 đ |
| 44650GGE941ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC (TRẮNG) *NH295M* | 2.159.942 đ |
| 44650K01900ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH-146M* | 2.334.249 đ |
| 44650K27V00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.751.213 đ |
| 44650K0RV00ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.011.966 đ |
| 44650K27V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.731.975 đ |
| 44650K2PV60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.664.361 đ |
| 44650K56V00ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.973.983 đ |
| 44650K03M01ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 651.483 đ |
| 44650K03M31ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 749.308 đ |
| 44650K2PVD0ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 1.494.910 đ |
| 44650K56V60ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC BẠC *NH303M* | 1.868.638 đ |
| 44650K56V60ZC | BỘ VÀNH TRƯỚC VÀNG *NH303M* | 1.785.085 đ |
| 44650K56V60ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC ĐỎ *NH303M* | 1.752.342 đ |
| 44650K27V50ZB | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 1.748.955 đ |
| 44650K27V50ZA | BỘ VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.748.955 đ |
| 44650K29910ZA | BỘ VÀNH VÀ MOAY Ơ TRƯỚC*NH146M* | 1.718.458 đ |
| 44650K12930ZB | BỘ VÀNH XE TRƯỚC *NH303M* | 1.263.809 đ |
| 4460AKVGB000 | Bộ BáNH TRƯớC | 1.240.320 đ |
| 44600KRS8600 | Bộ bánh trước | 674.087 đ |
| 4460AKTM9700 | Bộ bánh trước | 760.839 đ |
| 4460AKVB9700 | Bộ bánh trước | 1.584.984 đ |
| 4460AKWWB100 | Bộ bánh trước | 1.169.981 đ |
| 4460AKWWB300 | Bộ bánh trước | 757.322 đ |
| 4460AKYL8400 | Bộ bánh trước | 963.652 đ |
| 4460AKYL8500 | Bộ bánh trước | 1.663.530 đ |
| 44650KPH971ZA | Bộ vành & moay ơ trước *NH364M* | 2.014.268 đ |
| 44600KWWE200 | Bộ vành trước | 1.191.296 đ |
| 44650GGZJ01ZA | Bộ vành trước *NH303M* | 1.302.454 đ |
| 44650K56V50ZB | Bộ vành trước *NH303M* | 1.695.182 đ |
| 44650K45NB0ZE | CUM VÀNH SAU *YR375M* | 3.398.933 đ |
| 44635GBGB20ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 656.076 đ |
| 44635GBGB40ZC | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 576.657 đ |
| 44635KPH650ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 470.829 đ |
| 44635KPH950ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.450.273 đ |
| 44635KRS860ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 504.274 đ |
| 44635KVL900ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 577.808 đ |
| 44635KWW640ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 538.575 đ |
| 44635KWWB20ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 557.769 đ |
| 44635KWWB30ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 401.900 đ |
| 44635KWWE00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 423.408 đ |
| 44635KYL840ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 491.482 đ |
| 44635KYZV00ZA | CỤM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 441.988 đ |
| 44635MKSE00 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 5.389.029 đ |
| 44635MKSE20 | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC | 6.343.217 đ |
| 44635K2ET00ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 923.603 đ |
| 44635K89V90ZA | CỤM MOAY Ơ VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 431.311 đ |
| 44650K12930ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC | 1.316.515 đ |
| 44650K44V00ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH146M* | 1.385.389 đ |
| 44650K44V00ZB | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH303M* | 1.385.389 đ |
| 44650KFV790ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 886.333 đ |
| 44650KRS860ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 840.040 đ |
| 44650KTM881ZA | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364 | 1.087.705 đ |
| 44650GBGB20ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 1.148.708 đ |
| 44650GBGB40ZC | CỤM VÀNH & MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M | 972.144 đ |
| 44650KTL710ZA | CỤM VÀNH MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 1.167.125 đ |
| 44650K0Z901 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 8.091.601 đ |
| 44650K2YJ50 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.464.073 đ |
| 44650K87A00 | CỤM VÀNH TRƯỚC | 6.336.311 đ |
| 44650KBG326ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC | 9.857.250 đ |
| 44650K03M31ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364* | 775.781 đ |
| 44650K12V80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.357.162 đ |
| 44650K0RV00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.988.321 đ |
| 44650K0RV10ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.999.612 đ |
| 44650K53D01ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 3.197.506 đ |
| 44650K77V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.168.975 đ |
| 44650GFM890 | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH295M* | 4.610.947 đ |
| 44650K0GT30ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M 1* | 3.421.953 đ |
| 44650K12V80ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.357.162 đ |
| 44650K1GV01ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K26B00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.814.220 đ |
| 44650K29910ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.685.726 đ |
| 44650K2PVF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.856.580 đ |
| 44650K53D80ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 10.313.050 đ |
| 44650K66VE0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.879.929 đ |
| 44650K73V11ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.727.502 đ |
| 44650K94T10ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.166.429 đ |
| 44650K66V00ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.936.383 đ |
| 44650K66VE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.916.432 đ |
| 44650K89V90ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 741.810 đ |
| 44650KPR901ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NH365M* | 8.173.323 đ |
| 44650K26B00ZC | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHA40M* | 3.687.837 đ |
| 44650K0G900ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC *NHC14M* | 3.342.534 đ |
| 44650K45NB0ZF | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.482.729 đ |
| 44650K56V00ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR112MU* | 2.119.010 đ |
| 44650K94T10ZD | CỤM VÀNH TRƯỚC *YR325M* | 3.230.886 đ |
| 44650K0RAF0ZB | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.149.967 đ |
| 44650K0RVC0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH146M* | 2.138.187 đ |
| 44650K0RAF0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 2.207.692 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 44650K2PVE0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*NH303M* | 1.786.368 đ |
| 44650K2PVG0ZA | CỤM VÀNH TRƯỚC*YR112MU* | 1.523.938 đ |
| 44650K12900ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-303M* | 1.243.091 đ |
| 44650K12900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH-364M* | 1.456.521 đ |
| 44650K03M51ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.274.739 đ |
| 44650K57V21ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 921.335 đ |
| 44650K66V00ZB | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC *NH303M* | 1.936.383 đ |
| 44650K29900ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH146M* | 1.651.853 đ |
| 44650K35V00ZA | CỤM VÀNH ĐÚC TRƯỚC*NH303M* | 1.459.481 đ |
| 44635K03H00ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 341.006 đ |
| 44635K03H20ZA | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 435.828 đ |
| 44635K03N40ZB | CỤM ĐÙM MOAY Ơ TRƯỚC *NH364M* | 378.683 đ |
| 44635KFL830ZA | Cụm moay ơ trước *NH364M* | 655.330 đ |
| 44635KWYM30ZA | Cụm moay ơ vành trước | 502.992 đ |
| 44635K03H20ZC | Cụm moay ơ vành trước *NH364* | 465.009 đ |
| 44650KFL830ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.274.318 đ |
| 44650KRS870ZA | Cụm vành & moay ơ trước *NH364 | 1.091.435 đ |
| 44650K26900 | Cụm vành trước | 3.615.323 đ |
| 44650KTF670ZB | Cụm vành trước *NH146M* | 8.540.495 đ |
| 44650K1ZJ10ZA | Cụm vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 44650GCC931ZB | Cụm vành trước *NH364M* | 3.337.929 đ |
| 44650K26601ZA | Cụm vành trước *YR112MU* | 3.552.017 đ |
| 44650K44J00ZA | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650K44J00ZB | Cụm vành và moay ơ trước | 1.316.756 đ |
| 44650GJAJ01ZA | Cụm vành và moay ơ trước NH1 | 1.357.553 đ |
| 44650GJAJ01ZB | Cụm vành và moay ơ trước NH295M | 1.317.694 đ |
| 44650KTL670ZA | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.318.853 đ |
| 44650KTM870ZB | Cụm vành đúc trước *NH303M* | 3.613.106 đ |
| 44650KTL670ZB | Cụm vành đúc trước *YR271* | 3.287.200 đ |
| 44650K36305ZA | Cụm vành đúc trước*NH303M* | 1.335.172 đ |
| 44635KVMC20ZA | Moay ơ vành trước | 458.102 đ |
| 44635KWYM20ZA | Moay ơ vành trước | 509.898 đ |
| 44650K1NV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.538.945 đ |
| 44650K1NV10ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.685.726 đ |
| 44650K29VC0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.731.120 đ |
| 44650K2CV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2CV30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.199.353 đ |
| 44650K2TV00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.288.288 đ |
| 44650K44J50ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.667.814 đ |
| 44650K44V80ZB | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 1.344.742 đ |
| 44650K77V10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH146M* | 2.234.462 đ |
| 44650K2ZV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.863.486 đ |
| 44650K3AV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 1.680.080 đ |
| 44650K45NB0ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303* | 3.522.091 đ |
| 44650K0RV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.052.679 đ |
| 44650K12V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.537.750 đ |
| 44650K1FV01ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.576.205 đ |
| 44650K1NV10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.549.106 đ |
| 44650K1WV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.592.075 đ |
| 44650K29D80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.449.122 đ |
| 44650K29VC0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.698.146 đ |
| 44650K2CD00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.050.873 đ |
| 44650K2CV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.193.444 đ |
| 44650K2CV30ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.311.998 đ |
| 44650K2ET01ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 3.710.902 đ |
| 44650K2SV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.305.246 đ |
| 44650K2TV00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.262.319 đ |
| 44650K2VN30ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.064.912 đ |
| 44650K2ZV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K3AV20ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.907.286 đ |
| 44650K44J50ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.370.853 đ |
| 44650K44V80ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.344.742 đ |
| 44650K45NZ0ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.330.796 đ |
| 44650K77V00ZB | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.391.799 đ |
| 44650K77V10ZC | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 2.465.464 đ |
| 44650K97J10ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.348.984 đ |
| 44650K97T00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH303M* | 1.439.914 đ |
| 44650K12V00ZA | VÀNH TRƯỚC *NH364M* | 1.508.459 đ |
| 44650K2VN30ZB | VÀNH TRƯỚC *YR375M* | 1.948.660 đ |
| 44650K1YJ50ZA | Vành trước *NH303M* | 1.248.846 đ |
| 44650K1YK00ZA | Vành trước *NH303M* | 1.188.994 đ |
| 4460AK77V100G | Vành trước màu vàng | 986.006 đ |
| 44515MKSE20 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 698.664 đ |
| 44515MKYDN0 | ĐAI TRƯỚC TRỤC CƠ | 2.116.708 đ |
| 44620400000 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 12.957 đ |
| 44620K0G900 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 45.721 đ |
| 44620KPH650 | ỐNG CÁCH BI MOAY Ơ TRƯỚC | 15.241 đ |
| 44620GW3980 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 20.719 đ |
| 44620K12V00 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 18.066 đ |
| 44620K2ZV20 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.137 đ |
| 44620KVB910 | ỐNG CÁCH BI VÀ MAY Ơ TRƯỚC | 14.135 đ |
| 44620GCM900 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620KTF670 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 296.599 đ |
| 44620KTWB00 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 543.277 đ |
| 44620MCA000 | ỐNG CÁCH BI VÀNH TRƯỚC | 103.165 đ |
| 44620K26900 | ỐNG CÁCH BỊ VÀNH TRƯỚC | 27.625 đ |
| 44620K0Z900 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 57.444 đ |
| 44620MKPDN0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 121.922 đ |
| 44620MKPDQ0 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 126.612 đ |
| 44620MKSE00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 320.045 đ |
| 44620MKSE20 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 327.079 đ |
| 44620MLAA00 | ỐNG CÁCH TRỤC BÁNH TRƯỚC | 463.069 đ |
| 44620K0WN00 | Ống cách bi moay ơ trước | 11.565 đ |
| 44620GGZJ00 | Ống cách bi vành trước | 12.722 đ |
| 44620GJAJ00 | Ốp cách bi vành trước | 17.266 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Khánh Hội tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Khánh Hội, Ninh Bình — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Khánh Hội, Ninh Bình có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Khánh Hội, Ninh Bình, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Ninh Bình liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Ninh Bình để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Khánh Hội, Ninh Bình tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.