Thứ ba, 30/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Minh Tâm số lượng cho thị trường Minh Tâm, Cao Bằng? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Minh Tâm thuộc ngoại thành Cao Bằng, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Minh Tâm chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Minh Tâm, Cao Bằng, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Minh Tâm, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Với cửa hàng, gara ở Minh Tâm, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Minh Tâm, Cao Bằng và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Minh Tâm, Cao Bằng:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14401KBG671 | (G2) XÍCH CAM | 1.601.396 đ |
| 14331MKRD10 | BÁNH RĂNG XÍCH CAM | 1.190.145 đ |
| 13435MFL000 | CAO SU GIẢM XÓC | 34.531 đ |
| 14315MKRD10 | TRỤC CẦN TĂNG XÍCH CAM | 629.603 đ |
| 13324MKRD11 | VÒNG BI B TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13325MKRD11 | VÒNG BI C TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13326MKRD11 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13316MKRD11 | VÒNG BI D TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13316MKSE01 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU | 131.216 đ |
| 13327MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13317MKRD11 | VÒNG BI E TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13328MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU DƯỚI | 148.481 đ |
| 13318MKRD11 | VÒNG BI F TRỤC KHUỶU TRÊN | 135.820 đ |
| 13316MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU D | 261.280 đ |
| 13317MKCA01 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU E | 261.280 đ |
| 14401K0Z901 | XÍCH CAM | 277.842 đ |
| 14401K1AN01 | XÍCH CAM | 121.922 đ |
| 14401K1MT01 | XÍCH CAM | 67.995 đ |
| 14401K44V81 | XÍCH CAM | 118.439 đ |
| 14401K46N21 | XÍCH CAM | 185.228 đ |
| 14401K73T31 | XÍCH CAM | 97.303 đ |
| 14401KCW851 | XÍCH CAM | 699.879 đ |
| 14401KFB751 | XÍCH CAM | 633.056 đ |
| 14401MFL003 | XÍCH CAM (124 MẮT) | 1.044.542 đ |
| 14401KYJ901 | XÍCH CAM (128L) (DAIDO) | 697.534 đ |
| 14401MGZJ01 | XÍCH CAM (130L) (DAIDO) | 627.194 đ |
| 14401MAS013 | XÍCH CAM (84MẮT) | 1.661.185 đ |
| 14401GCC772 | XÍCH CAM (86 MẮT) | 324.735 đ |
| 14401KYZT01 | XÍCH CAM (88M?T) | 95.450 đ |
| 14401KFM900 | XÍCH CAM (88MẮT) | 25.806 đ |
| 14401KVB901 | XÍCH CAM (90 MẮT) | 180.550 đ |
| 14401436003 | XÍCH CAM (90MẮT) | 28.050 đ |
| 14401GFM971 | XÍCH CAM (90MẮT) | 396.246 đ |
| 14401K76T61 | XÍCH CAM (90MẮT) | 72.171 đ |
| 14401K90V01 | XÍCH CAM (90MẮT) | 44.187 đ |
| 14401K29V81 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 323.562 đ |
| 14401K29V82 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 135.990 đ |
| 14401K97T01 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 90.270 đ |
| 14401KSS931 | XÍCH CAM (92 MẮT) | 285.199 đ |
| 14401KRJ901 | XÍCH CAM (94 MẮT) | 525.202 đ |
| 14401K26B01 | XÍCH CAM (RK-M 25) | 186.400 đ |
| 14401K56N01 | XÍCH CAM 120 MẮT | 518.648 đ |
| 14401K1BT01 | XÍCH CAM SCZ-0404 SV-106L | 260.257 đ |
| 14401K98K61 | XÍCH CAM SCZ-0407 SV-120L | 162.954 đ |
| 14401GGZJ01 | Xích cam | 90.270 đ |
| 14401178003 | Xích cam (84mắt) | 410.314 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53100K15920ZA | (G2) Gù Tay Lái *Nh303M* | 567.000 đ |
| 53100MCE000 | (G2) TAY LÁI | 3.060.666 đ |
| 53100MCE780 | (G2) TAY LÁI | 2.973.348 đ |
| 53100MJED40 | (G2) TAY LÁI | 491.022 đ |
| 53100MGSD30ZA | (G2) TAY LÁI NC750X | 3.553.956 đ |
| 53100MGCN20 | (G2) ỐNG TAY LÁI | 3.830.652 đ |
| 53100K15920ZA | (G2) ỐNG TAY LÁI *NH303M* | 577.206 đ |
| 52200K0ZD00 | BỘ CÀNG SAU | 4.835.394 đ |
| 52200K26900 | BỘ CÀNG SAU | 1.619.472 đ |
| 52200MKCA00ZA | BỘ CÀNG SAU | 51.222.248 đ |
| 52200MKJE60 | BỘ CÀNG SAU | 21.104.920 đ |
| 52200K56V00ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 1.010.846 đ |
| 52200K56V50ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 709.547 đ |
| 52200K73VD0ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 514.651 đ |
| 52200K89V00ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 347.321 đ |
| 52200K90VM0ZA | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 466.586 đ |
| 52200MKCA00ZB | BỘ CÀNG SAU *NH1* | 51.222.248 đ |
| 52200KZVT00ZB | BỘ CÀNG SAU *NH364M* | 466.586 đ |
| 52200KWWB60ZC | BỘ CÀNG SAU *NHA62M* | 391.300 đ |
| 52200KWWE00ZC | BỘ CÀNG SAU *NHA62M* | 471.498 đ |
| 52200KYZV10ZB | BỘ CÀNG SAU *NHA62M* | 510.196 đ |
| 52200K0G900ZD | BỘ CÀNG SAU *NHB95P* | 1.630.982 đ |
| 52200K0G900ZB | BỘ CÀNG SAU *PB415P* | 1.630.982 đ |
| 52200MKRD10 | BỘ CÀNG SAU *YR354* | 43.513.934 đ |
| 52200KZVT00ZC | Bộ càng sau | 404.453 đ |
| 53100KZY305 | Bộ tay lái | 417.312 đ |
| 52517178003 | CAO SU | 3.552 đ |
| 52200K87A00 | CÀNG SAU | 7.938.516 đ |
| 52200K94T00 | CÀNG SAU | 5.507.583 đ |
| 52200K98E00 | CÀNG SAU | 7.344.595 đ |
| 52200KWZ900 | CÀNG SAU | 657.675 đ |
| 52200MGZJ00 | CÀNG SAU | 4.266.795 đ |
| 52200MJEG00 | CÀNG SAU | 9.465.907 đ |
| 52200MKJD00 | CÀNG SAU | 25.006.844 đ |
| 52200MKJD90 | CÀNG SAU | 21.104.920 đ |
| 52200MKJE50 | CÀNG SAU | 21.104.920 đ |
| 52200MKND50 | CÀNG SAU | 9.434.829 đ |
| 52200MKPDN0 | CÀNG SAU | 4.158.600 đ |
| 52200MKPJ00 | CÀNG SAU | 4.317.439 đ |
| 52200MLAA00 | CÀNG SAU | 19.411.784 đ |
| 52200KWWB60ZA | CÀNG SAU **NH364M** | 463.471 đ |
| 52200KTL640ZC | CÀNG SAU *NH1* | 443.899 đ |
| 52200KWWB60ZB | CÀNG SAU *NH1* | 468.060 đ |
| 52200K0G940ZE | CÀNG SAU *NH303M* | 1.636.737 đ |
| 52200K45NB0ZA | CÀNG SAU *NH303M* | 2.871.770 đ |
| 52200KWWE00ZD | CÀNG SAU *NH303M* | 471.498 đ |
| 52200KFL890ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 570.398 đ |
| 52200KPH900ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 1.178.766 đ |
| 52200KTL640ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 385.662 đ |
| 52200KTL740ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 892.033 đ |
| 52200KWWE00ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 505.998 đ |
| 52200KYZV10ZA | CÀNG SAU *NH364M* | 627.496 đ |
| 52200K89V00ZB | CÀNG SAU *NHA62M* | 394.036 đ |
| 52200KPH700ZB | CÀNG SAU *NHA62M* | 737.147 đ |
| 52200KTL640ZB | CÀNG SAU *NHA62M* | 453.322 đ |
| 52200K0G940ZB | CÀNG SAU *NHB95P* | 1.659.757 đ |
| 52200K2ET10ZE | CÀNG SAU *NHC53P* | 3.583.671 đ |
| 52200K0G940ZA | CÀNG SAU *PB145P* | 1.650.549 đ |
| 52200K0G940ZC | CÀNG SAU *R376P* | 1.635.586 đ |
| 52200MKSE00ZB | CÀNG SAU *TYPE1* | 26.302.881 đ |
| 52200MKSE00ZA | CÀNG SAU *TYPE2* | 26.830.044 đ |
| 52200MKFD40 | CÀNG XE | 29.921.656 đ |
| 52200MKFD60 | CÀNG XE | 29.921.656 đ |
| 52200KWWE00ZB | Càng sau *NH1* | 375.144 đ |
| 52200K89V00ZC | Càng sau *NH364M* | 380.772 đ |
| 52459GC5003 | CỤC CHẶN LÒ XO C | 197.974 đ |
| 52459ML7691 | CỤC CHẶN LÒ XO C | 331.491 đ |
| 52425KW3003 | HÃM LÒ XO | 237.109 đ |
| 52422404003 | LÒ XO ĐIỀU CHỈNH | 42.588 đ |
| 52458KE1003 | LÒ XO ĐỊNH HƯỚNG | 346.455 đ |
| 53100GBGB20 | TAY LÁI | 180.663 đ |
| 53100GGE900 | TAY LÁI | 353.744 đ |
| 53100GGE940 | TAY LÁI | 365.148 đ |
| 53100K01901 | TAY LÁI | 627.394 đ |
| 53100K03M30 | TAY LÁI | 243.616 đ |
| 53100K03M50 | TAY LÁI | 186.171 đ |
| 53100K03M60 | TAY LÁI | 295.899 đ |
| 53100K03M70 | TAY LÁI | 295.899 đ |
| 53100K07940 | TAY LÁI | 313.697 đ |
| 53100K0FT00 | TAY LÁI | 527.310 đ |
| 53100K0G902 | TAY LÁI | 1.392.552 đ |
| 53100K0HJ00 | TAY LÁI | 746.172 đ |
| 53100K0RV00 | TAY LÁI | 527.278 đ |
| 53100K0ZD00 | TAY LÁI | 506.898 đ |
| 53100K12900 | TAY LÁI | 325.934 đ |
| 53100K12910 | TAY LÁI | 269.892 đ |
| 53100K12V00 | TAY LÁI | 275.876 đ |
| 53100K1FV00 | TAY LÁI | 294.786 đ |
| 53100K1GV00 | TAY LÁI | 291.924 đ |
| 53100K1NV00 | TAY LÁI | 269.201 đ |
| 53100K1NV10 | TAY LÁI | 269.201 đ |
| 53100K1WD00 | TAY LÁI | 656.586 đ |
| 53100K26900 | TAY LÁI | 337.932 đ |
| 53100K26B00 | TAY LÁI | 265.356 đ |
| 53100K27V00 | TAY LÁI | 391.565 đ |
| 53100K29900 | TAY LÁI | 301.461 đ |
| 53100K29V80 | TAY LÁI | 301.461 đ |
| 53100K29VC0 | TAY LÁI | 307.314 đ |
| 53100K2CJ00 | TAY LÁI | 308.448 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 53100K2CV00 | TAY LÁI | 245.657 đ |
| 53100K2ET00 | TAY LÁI | 539.554 đ |
| 53100K2PVE0 | TAY LÁI | 219.996 đ |
| 53100K2SN00 | TAY LÁI | 232.492 đ |
| 53100K2TJ00 | TAY LÁI | 307.023 đ |
| 53100K2TV00 | TAY LÁI | 307.023 đ |
| 53100K2ZV00 | TAY LÁI | 285.315 đ |
| 53100K3AV00 | TAY LÁI | 293.674 đ |
| 53100K3AV20 | TAY LÁI | 305.119 đ |
| 53100K44J50 | TAY LÁI | 251.748 đ |
| 53100K44V00 | TAY LÁI | 246.953 đ |
| 53100K44V80 | TAY LÁI | 237.946 đ |
| 53100K45NL0 | TAY LÁI | 470.610 đ |
| 53100K53D00 | TAY LÁI | 2.294.082 đ |
| 53100K56N10 | TAY LÁI | 264.752 đ |
| 53100K56V50 | TAY LÁI | 218.117 đ |
| 53100K57A00 | TAY LÁI | 194.670 đ |
| 53100K57A10 | TAY LÁI | 199.120 đ |
| 53100K57V00 | TAY LÁI | 246.953 đ |
| 53100K57V10 | TAY LÁI | 252.515 đ |
| 53100K59A70 | TAY LÁI | 271.026 đ |
| 53100K66V00 | TAY LÁI | 326.074 đ |
| 53100K73V40 | TAY LÁI | 212.469 đ |
| 53100K77D00 | TAY LÁI | 1.900.584 đ |
| 53100K77V00 | TAY LÁI | 605.146 đ |
| 53100K87A00 | TAY LÁI | 807.408 đ |
| 53100K89V00 | TAY LÁI | 219.170 đ |
| 53100K97T00 | TAY LÁI | 510.300 đ |
| 53100KBGJ00 | TAY LÁI | 1.322.244 đ |
| 53100KEV900 | TAY LÁI | 184.659 đ |
| 53100KFL890 | TAY LÁI | 265.864 đ |
| 53100KRSW00 | TAY LÁI | 230.267 đ |
| 53100KRSW20 | TAY LÁI | 164.636 đ |
| 53100KTF890 | TAY LÁI | 3.157.056 đ |
| 53100KTL740 | TAY LÁI | 183.968 đ |
| 53100KTL750 | TAY LÁI | 230.235 đ |
| 53100KTM970 | TAY LÁI | 233.604 đ |
| 53100KVB750 | TAY LÁI | 349.294 đ |
| 53100KVB920 | TAY LÁI | 383.292 đ |
| 53100KVG910 | TAY LÁI | 402.689 đ |
| 53100KVGV20 | TAY LÁI | 378.216 đ |
| 53100KVGV40 | TAY LÁI | 367.092 đ |
| 53100KVL930 | TAY LÁI | 204.120 đ |
| 53100KWN710 | TAY LÁI | 518.379 đ |
| 53100KWN900 | TAY LÁI | 636.174 đ |
| 53100KWWA80 | TAY LÁI | 209.132 đ |
| 53100KWWE20 | TAY LÁI | 243.616 đ |
| 53100KWYA40 | TAY LÁI | 230.267 đ |
| 53100KWZ840 | TAY LÁI | 246.078 đ |
| 53100KYL840 | TAY LÁI | 166.860 đ |
| 53100KYL860 | TAY LÁI | 179.097 đ |
| 53100KYL870 | TAY LÁI | 279.213 đ |
| 53100KYZV00 | TAY LÁI | 261.414 đ |
| 53100KYZV20 | TAY LÁI | 248.066 đ |
| 53100KZLE00 | TAY LÁI | 327.046 đ |
| 53100KZVV30 | TAY LÁI | 394.902 đ |
| 53100MGZJ40 | TAY LÁI | 381.024 đ |
| 53100MJED00 | TAY LÁI | 492.156 đ |
| 53100MJEDF0 | TAY LÁI | 502.362 đ |
| 53100MKCA00 | TAY LÁI | 4.606.308 đ |
| 53100MKFD40 | TAY LÁI | 2.713.662 đ |
| 53100MKJD00 | TAY LÁI | 5.284.440 đ |
| 53100MKJE50 | TAY LÁI | 5.284.440 đ |
| 53100MKJE60 | TAY LÁI | 5.284.440 đ |
| 53100MKND10 | TAY LÁI | 661.122 đ |
| 53100MKND50 | TAY LÁI | 878.850 đ |
| 53100MKPJ40 | TAY LÁI | 936.684 đ |
| 53100MKRD10 | TAY LÁI | 3.498.390 đ |
| 53100KWWB80 | TAY LÁI (CƠ) | 235.829 đ |
| 53100KWWB90 | TAY LÁI (ĐĨA) | 198.008 đ |
| 53100K0AE10ZA | TAY LÁI *NH303M* | 1.020.600 đ |
| 53100MGZJ80ZA | TAY LÁI *NH303M* | 407.106 đ |
| 53100MKPDP0ZA | TAY LÁI *NH303M* | 875.448 đ |
| 53100MKPDQ0ZA | TAY LÁI *NH303M* | 869.778 đ |
| 53100MKPJ80ZA | TAY LÁI *NH303M* | 911.736 đ |
| 53100K94T00ZB | TAY LÁI *NH436, R340* | 765.450 đ |
| 52497KRJ901 | TEM B | 10.255 đ |
| 53100H06000 | THANH NỐI CỘNG LỰC | 604.281 đ |
| 53100GCCA00 | Tay lái | 1.470.798 đ |
| 53100GGZJ00 | Tay lái | 137.214 đ |
| 53100GJAJ00 | Tay lái | 254.016 đ |
| 53100GJBJ00 | Tay lái | 340.200 đ |
| 53100K0RD00 | Tay lái | 526.176 đ |
| 53100K0SN10 | Tay lái | 547.470 đ |
| 53100K27M00 | Tay lái | 391.230 đ |
| 53100K44J00 | Tay lái | 240.408 đ |
| 53100KPH650 | Tay lái | 284.634 đ |
| 53100KVB900 | Tay lái | 297.990 đ |
| 53100KVV900 | Tay lái | 204.682 đ |
| 53100KVV910 | Tay lái | 377.104 đ |
| 52465MKSEN1 | VAN ĐIỆN TỪ | 34.428.841 đ |
| 52487KA4831 | VÒNG HÃM | 33.380 đ |
| 52423KE1003 | VÒNG HÃM C | 14.964 đ |
| 52442KA3731 | VÒNG ĐỆM BU LÔNG DẦU | 4.736 đ |
| 52482K94T01 | ĐAI ỐC | 15.241 đ |
| 52482KW3003 | ĐAI ỐC 12MM | 25.792 đ |
| 52403KK7003 | ĐẦU NỐI TRÊN | 222.145 đ |
| 53100MKPDN0 | ỐNG TAY LÁI PHẢI | 952.560 đ |
| 53100MKPJ00 | ỐNG TAY LÁI PHẢI | 997.920 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Minh Tâm, Cao Bằng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Minh Tâm, Cao Bằng có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Minh Tâm, Cao Bằng, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cao Bằng thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cao Bằng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Cao Bằng và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Minh Tâm, Cao Bằng tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.