Thứ hai, 13/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Nà Tấu, Điện Biên cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Nà Tấu ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Nà Tấu thuộc vùng ven Điện Biên, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nà Tấu chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Nà Tấu, Điện Biên, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Nà Tấu, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nà Tấu, Điện Biên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nà Tấu, Điện Biên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 42711K59IR0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (IRC) | 508.747 đ |
| 42711K59YK0 | LỐP SAU (100/80-14M/C 48P) (YOKO) | 473.582 đ |
| 42711KWN782 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (DUN) | 1.575.733 đ |
| 42711KWN901 | LỐP SAU (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 498.388 đ |
| 42711K97J01 | LỐP SAU (120/70-14 M/C 55P) (IRC) | 706.721 đ |
| 42711KBG706 | LỐP SAU (120/90-16 M/C 63S) (DUN) | 4.753.672 đ |
| 42711KTWB02 | LỐP SAU (130/70R16 M/C 61S) (METZ) | 5.110.485 đ |
| 42711KYJ904 | LỐP SAU (140/70-17 M/C 66S) (IRC) | 3.695.894 đ |
| 42711K94T02 | LỐP SAU (150/60R17 M/C 66H) (DUN) | 2.717.535 đ |
| 42711K87A02 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.406.990 đ |
| 42711K87A31 | LỐP SAU (150/80-16 M/C 71H) (DUN) | 3.319.196 đ |
| 42711MCE023 | LỐP SAU (160/60ZR17 M/C 69W) (BS) | 5.587.003 đ |
| 42711MJEDB2 | LỐP SAU (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.600.587 đ |
| 42711MGPD83 | LỐP SAU (190/50ZR17 M/C 73W) (PIR) | 5.737.785 đ |
| 42711KRS901IMP | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 276.243 đ |
| 42711KRSV51 | LỐP SAU (2.50-17 4PR) (IRC) | 255.525 đ |
| 42711KRS901 | LỐP SAU (2.50/17 4PR 38L NR30) (IRC) | 247.468 đ |
| 42711KFL891 | LỐP SAU (2.75/17 4PR 41P NR60) (IRC) | 299.263 đ |
| 42711KPH904 | LỐP SAU (70/90-17 M/C 43P) (IRC) | 286.602 đ |
| 42711KWWB22 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (VEE) | 293.508 đ |
| 42711KWWYK0 | LỐP SAU (80/90-17 M/C 50P) (YOKO) | 281.998 đ |
| 42711KPH971 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KTM972 | LỐP SAU (80/90-17M/C 50P NR69) (IRC) | 332.642 đ |
| 42711KVGB01 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 352.210 đ |
| 42711K44V82 | LỐP SAU (90/90-14 M/C 46P) (VEE) | 447.743 đ |
| 42711KZL732 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (CST) | 433.528 đ |
| 42711KVB951 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 340.699 đ |
| 42711KVGV41 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 444.290 đ |
| 42711K66VE1 | LỐP SAU (90/90-14M/C 46P) (VEE) | 386.740 đ |
| 42711K3AV01 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (CST) | 431.629 đ |
| 42711K3AV02 | LỐP SAU (90/90-14M/C 52P) (VEE) | 394.797 đ |
| 42711K59A71 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (IRC) | 802.254 đ |
| 42711K59A72 | Lốp sau (100/80-14 M/C 48P) (SRI) | 671.039 đ |
| 42711K36N10 | Lốp sau (100/90-14 M/C 57P) (IRC) | 671.039 đ |
| 42711KPR904 | Lốp sau (120/80-16 M/C 60P) (IRC) | 1.700.042 đ |
| 42711K45N01 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.688.532 đ |
| 42711KPPT02 | Lốp sau (130/70-17 M/C 62P) (IRC) | 1.924.489 đ |
| 42711KTWB01 | Lốp sau (130/70R16 M/C 61S) (BS) | 17.191.486 đ |
| 42711MCE024 | Lốp sau (160/60ZR17 M/C 69W) (DUN) | 5.690.594 đ |
| 42711MJEDB1 | Lốp sau (180/55ZR17 M/C 73W) (DUN) | 4.360.026 đ |
| 42711KVMC20 | Lốp sau (2.5-17 38L) (IRC) | 368.324 đ |
| 42711KVB902 | Lốp sau (80/90-14M/C 46P) (IRC) | 331.491 đ |
| 42711KTM972IMP | Lốp sau (80/90-17 M/C 50P) (IRC) | 210.635 đ |
| 42711KZLE01 | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (CST) | 451.196 đ |
| 42711KVB901IMP | Lốp sau (90/90-14 M/C 46P) (IRC) | 333.793 đ |
| 42711KVGV40 | Lốp sau (90/90-14M/C 46P) (IRC) | 486.878 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36533K26901 | BỘ DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 413.213 đ |
| 37010KEV900 | BỘ PHAO XĂNG | 999.077 đ |
| 37010KPH900 | BỘ PHAO XĂNG | 431.629 đ |
| 37010KRS971 | BỘ PHAO XĂNG | 52.947 đ |
| 37010KTL740 | BỘ PHAO XĂNG | 391.344 đ |
| 37080KPH650 | BỘ PHAO XĂNG | 370.341 đ |
| 37080KVB900 | BỘ PHAO XĂNG | 418.968 đ |
| 37080KVG900 | BỘ PHAO XĂNG | 407.601 đ |
| 37100K01611 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.754.486 đ |
| 37100K0FT02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.944.998 đ |
| 37100K0RVC1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0RVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.581.139 đ |
| 37100K0SV03 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.465.316 đ |
| 37100K0SV13 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.418.358 đ |
| 37100K0SV61 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SV71 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.410.884 đ |
| 37100K0SVD1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0SVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.564.646 đ |
| 37100K0ZJ41 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 4.150.440 đ |
| 37100K12901 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.488.392 đ |
| 37100K12911 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.214.514 đ |
| 37100K12931 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.262.574 đ |
| 37100K12941 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.223.586 đ |
| 37100K12V02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.483.942 đ |
| 37100K12V12 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.282.598 đ |
| 37100K12V91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.371.590 đ |
| 37100K1FV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.249.668 đ |
| 37100K1GV02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.207.710 đ |
| 37100K1ND01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K1NE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.026.458 đ |
| 37100K26902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.271.402 đ |
| 37100K26932 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.519.748 đ |
| 37100K29902 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.337.174 đ |
| 37100K29912 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.063.880 đ |
| 37100K29962 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.245.320 đ |
| 37100K29E22 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 2.347.380 đ |
| 37100K29J02 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.935.738 đ |
| 37100K2CD01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K2CE01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.315.440 đ |
| 37100K2CJ01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 958.230 đ |
| 37100K2CT01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.014.930 đ |
| 37100K2CU01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 974.106 đ |
| 37100K2CV91 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2CVA1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 927.742 đ |
| 37100K2PV62 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.475.334 đ |
| 37100K2PV72 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.335.852 đ |
| 37100K2PVE1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.459.458 đ |
| 37100K2PVF1 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.368.738 đ |
| 37100K2SV01 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.724.814 đ |
| 37100K2SV11 | BỘ ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.797.390 đ |
| 37100K0G902 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 5.194.854 đ |
| 37100K0GT21 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.988.466 đ |
| 37100K12J01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 1.405.026 đ |
| 37100K1NV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.012.332 đ |
| 37100K1NV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.097.987 đ |
| 37100K29V82 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.290.680 đ |
| 37100K29VC2 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.338.308 đ |
| 37100K2CV01 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 928.854 đ |
| 37100K2CV11 | BỘ ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 928.854 đ |
| 37010GCC000 | Bộ phao xăng | 471.915 đ |
| 37100GGZJ01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.093.176 đ |
| 37100GJAJ02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.009.260 đ |
| 37100GJAJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 1.016.064 đ |
| 37100K0RV03 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.395.008 đ |
| 37100K0RV13 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.349.389 đ |
| 37100K1WV12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 6.086.178 đ |
| 37100K1YD12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.119.822 đ |
| 37100K1YJ61 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1YJ62 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1YK01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.092.606 đ |
| 37100K1YK11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZA01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.849.930 đ |
| 37100K1ZA02 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.061.988 đ |
| 37100K1ZA11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.890.754 đ |
| 37100K1ZA12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.105.080 đ |
| 37100K1ZH01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.878.280 đ |
| 37100K1ZJ11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K1ZJ12 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 4.134.564 đ |
| 37100K1ZU11 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 3.917.970 đ |
| 37100K26931 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.888.298 đ |
| 37100K29901 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.290.680 đ |
| 37100K29961 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.245.320 đ |
| 37100K29E01 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.232.846 đ |
| 37100K29E21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 2.347.380 đ |
| 37100K2CJ21 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 978.642 đ |
| 37100K2CJ31 | Bộ đồng hồ công tơ mét | 978.642 đ |
| 37100GGZJ03 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.287.090 đ |
| 37100GGZJ41 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GGZJ42 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.001.322 đ |
| 37100GJBC02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.043.280 đ |
| 37100GJBJ02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX1J01 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100GX1J02 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.036.476 đ |
| 37100K1WV11 | Bộ đồng hồ tốc độ | 5.768.658 đ |
| 37100K29VC1 | Bộ đồng hồ tốc độ | 2.338.308 đ |
| 37100K2PV61 | Bộ đồng hồ tốc độ | 1.240.596 đ |
| 36533K1MK11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.370.265 đ |
| 36533K1ND01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 872.466 đ |
| 36533MKPD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.544.656 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 36533MKYD51 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 1.862.335 đ |
| 36533MLBD01 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.402.158 đ |
| 36533MKRD11 | CẢM BIẾN, TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,2 | 3.878.904 đ |
| 36535K26900 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 20.719 đ |
| 36535K26B00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 35.682 đ |
| 36535K41N00 | CHỤP BẢO VỆ CẢM BIẾN OXY | 14.964 đ |
| 36535KTMD20 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 17.266 đ |
| 36535KWB600 | Chụp bảo vệ cảm biến oxy | 9.252 đ |
| 36532K0AE11 | CẢM BIẾN OXY | 985.265 đ |
| 36532K0GT21 | CẢM BIẾN OXY | 383.287 đ |
| 36532K0YD01 | CẢM BIẾN OXY | 1.393.874 đ |
| 36532K12V81 | CẢM BIẾN OXY | 444.290 đ |
| 36532K1NV91 | CẢM BIẾN OXY | 1.483.652 đ |
| 36532K26B01 | CẢM BIẾN OXY | 894.335 đ |
| 36532K2CV01 | CẢM BIẾN OXY | 1.337.474 đ |
| 36532K2ST01 | CẢM BIẾN OXY | 886.278 đ |
| 36532K2TT01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K2TV01 | CẢM BIẾN OXY | 421.270 đ |
| 36532K35V01 | CẢM BIẾN OXY | 494.935 đ |
| 36532K3AV01 | CẢM BIẾN OXY | 607.734 đ |
| 36532K44V01 | CẢM BIẾN OXY | 1.602.206 đ |
| 36532K44V81 | CẢM BIẾN OXY | 1.553.864 đ |
| 36532K45NA1 | CẢM BIẾN OXY | 898.939 đ |
| 36532K56V01 | CẢM BIẾN OXY | 511.049 đ |
| 36532K56V51 | CẢM BIẾN OXY | 422.279 đ |
| 36532K73V41 | CẢM BIẾN OXY | 517.955 đ |
| 36532K73VD1 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532K90V01 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K90VC1 | CẢM BIẾN OXY | 577.808 đ |
| 36532K94T01 | CẢM BIẾN OXY | 507.596 đ |
| 36532KVBS51 | CẢM BIẾN OXY | 1.319.058 đ |
| 36532KWW641 | CẢM BIẾN OXY | 1.680.475 đ |
| 36532KWZ901 | CẢM BIẾN OXY | 1.709.250 đ |
| 36532KYZG01 | CẢM BIẾN OXY | 593.922 đ |
| 36532KZL931 | CẢM BIẾN OXY | 1.724.213 đ |
| 36532KZR601 | CẢM BIẾN OXY | 1.541.203 đ |
| 36535GJE901 | CẢM BIẾN OXY | 349.908 đ |
| 36532MKJD01 | CẢM BIẾN OXY TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36533MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 1,3,5 | 7.238.702 đ |
| 36534MKCW01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ 2,4,6 | 2.790.049 đ |
| 36533MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 5.976.044 đ |
| 36533MLAA21 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.373.755 đ |
| 36533MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 3.362.101 đ |
| 36534MKSE01 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 4.533.829 đ |
| 36538MLAD51 | CẢM BIẾN TỈ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 3.362.101 đ |
| 36533K2CD01 | CẢM BIẾN TỶ LỆ HỖ HỢ KHÍ | 851.748 đ |
| 36532K26901 | CẢM BIẾN Ô XY | 1.129.141 đ |
| 36532K29V81 | CẢM BIẾN Ô XY | 499.539 đ |
| 36532K0FT01 | CẢM BIẾN ÔXY | 1.148.708 đ |
| 36532K66V01 | CẢM BIẾN ÔXY | 494.935 đ |
| 36532K0G901 | CẢM BIẾN ÔXY SAU | 382.136 đ |
| 36532MKCA01 | CẢM BIỂN OXY 2-4-6 | 2.777.388 đ |
| 36533K0ZD01 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ | 2.099.443 đ |
| 36533MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ PHẢI | 2.968.455 đ |
| 36534MKJE51 | CẢM BIỂN TỶ LỆ HỖN HỢP KHÍ TRÁI | 2.895.942 đ |
| 36532K2SN01 | Cảm biến oxy | 1.390.421 đ |
| 36532KVBT01 | Cảm biến oxy | 1.636.737 đ |
| 36532KWN901 | Cảm biến oxy | 1.645.945 đ |
| 36533K1ND41 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 634.207 đ |
| 36533K1YD11 | Cảm biển tỷ lệ hỗn hợp khí | 1.000.228 đ |
| 37100K29D82 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K29E62 | CỤM ĐỒNG HỒ | 1.935.738 đ |
| 37100K27V01 | CỤM ĐỒNG HỒ CÔNG TƠ MÉT | 1.631.891 đ |
| 37100K26B42 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.248.722 đ |
| 37100K2ET11 | CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.949.873 đ |
| 37100K29D81 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K29E61 | Cụm đồng hồ | 1.975.428 đ |
| 37100K01931 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.702.020 đ |
| 37100K0RD01 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.474.388 đ |
| 37100K0RD02 | Cụm đồng hồ công tơ mét | 2.611.602 đ |
| 37100GJBA01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.224.720 đ |
| 37100GJBA02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.186.164 đ |
| 37100GX0J01 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J02 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J11 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GX0J12 | Cụm đồng hồ tốc độ | 1.178.226 đ |
| 37100GJB305 | Cụm đồng hồ tốc độ (COO) | 1.374.408 đ |
| 36533GFM901 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 1.069.749 đ |
| 36533K94T01 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 230.202 đ |
| 36533KZR601 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY | 497.237 đ |
| 36534MKRD11 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN OXY 3,4 | 3.001.835 đ |
| 36533KVBS51 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 476.519 đ |
| 36533KWW641 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 591.620 đ |
| 36533KZL931 | DÂY ĐIỆN CẢM BIẾN Ô XY | 622.697 đ |
| 36533GGE941 | Dây điện cảm biến oxy | 447.743 đ |
| 36533KVBT01 | Dây điện cảm biến oxy | 688.350 đ |
| 36533KWN901 | Dây điện cảm biến oxy | 814.916 đ |
| 36533KWZ901 | Dây điện cảm biến ô xy | 920.808 đ |
| 36535K2WT00 | GIÁ CỐ ĐỊNH CẢM BIẾN OXY VÀ LAF | 90.711 đ |
| 36536K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 10.409 đ |
| 36537K1NV90 | GIÁ ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.722 đ |
| 36600MKJD00 | GIÁ ĐỠ XI NHAN SAU TRÁI | 146.179 đ |
| 36536K0RA00 | Giá đỡ dây cảm biến | 9.252 đ |
| 36536K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36537K0RV00 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 12.957 đ |
| 36537K1ZJ10 | GÍA ĐỠ DÂY CẢM BIẾN | 11.565 đ |
| 36536K1ZJ10 | KẸP GIỮ, CẢM BIẾN | 7.005 đ |
| 36538GFZ000 | NẮP CẢM BIẾN ÔXY | 31.078 đ |
| 36605MKJD00 | ỐP GIÁ ĐỠ XI NHAN TRÁI | 105.893 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Nà Tấu tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nà Tấu, Điện Biên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nà Tấu, Điện Biên có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Nà Tấu, Điện Biên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Điện Biên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Điện Biên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nà Tấu, Điện Biên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.