Thứ tư, 08/07/2026
ICSPARTS tổng hợp danh mục phụ tùng Honda ICSPARTS tại Nhữ Khê cho khu vực Nhữ Khê, Tuyên Quang: mã, tên và giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT — thuận tiện để nhập hàng theo lô và bỏ mối.
Xã Nhữ Khê thuộc ngoại thành Tuyên Quang, cửa hàng và gara cần đối tác cấp phụ tùng Honda chính hãng theo lô. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Nhữ Khê chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Nhữ Khê, Tuyên Quang, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Nhữ Khê, Tuyên Quang:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 30515K0RV00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 39.135 đ |
| 30515K0RV40 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 32.229 đ |
| 30515K29V80 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 33.380 đ |
| 30515K2SV00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 40.286 đ |
| 30515K2VN40 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 63.306 đ |
| 30550MJED00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 220.994 đ |
| 30550MJEDF0 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP | 260.129 đ |
| 30550MKND50 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP PHẢI | 230.202 đ |
| 30550MKND51 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP PHẢI | 188.766 đ |
| 30550MLBD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP PHẢI | 180.709 đ |
| 30560MKND50 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 230.202 đ |
| 30560MKND51 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 188.766 đ |
| 30560MLBD00 | GIÁ MÔ BIN CAO ÁP TRÁI | 180.709 đ |
| 30515K01900 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 34.531 đ |
| 30515K2TV00 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 44.890 đ |
| 30515K35V00 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 40.286 đ |
| 30515KWN710 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 48.343 đ |
| 30515KZR600 | GIÁ ĐỠ MÔ BIN CAO ÁP | 44.890 đ |
| 30515K0RA00 | Giá mô bin cao áp | 61.004 đ |
| 30515K1ND40 | Giá mô bin cao áp | 48.343 đ |
| 30515K1NV00 | Giá mô bin cao áp | 33.380 đ |
| 30515K40A00 | Giá mô bin cao áp | 37.984 đ |
| 30515KWN900 | Giá đỡ mô bin cao áp | 87.477 đ |
| 30510MKGA01 | MÔ BIN CAO ÁP | 250.921 đ |
| 30510MLBD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 681.398 đ |
| 30511MJED01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.130.292 đ |
| 30511MKJD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.309.850 đ |
| 30511MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.126.839 đ |
| 30512K64N01 | MÔ BIN CAO ÁP | 210.635 đ |
| 30520MGZJ01 | MÔ BIN CAO ÁP | 261.280 đ |
| 30521MJED01 | MÔ BIN CAO ÁP | 648.019 đ |
| 30521MKJD01 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.309.850 đ |
| 30521MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP | 1.427.253 đ |
| 30510MKGA31 | MÔ BIN CAO ÁP 1 | 210.635 đ |
| 30520MKGA31 | MÔ BIN CAO ÁP 2 | 210.635 đ |
| 30525MKND50 | MÔ BIN CAO ÁP 2&3 | 1.439.914 đ |
| 30525MKND51 | MÔ BIN CAO ÁP 2&3 | 1.226.977 đ |
| 30520MKSE01 | MÔ BIN CAO ÁP BÊN 1 | 1.979.738 đ |
| 30540MKSE01 | MÔ BIN CAO ÁP BÊN 2 | 1.979.738 đ |
| 30510MKKD01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN 1 | 1.979.738 đ |
| 30530MKKD01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN 2 | 1.979.738 đ |
| 30510MLAA01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN PHẢI | 962.245 đ |
| 30520MLAA01 | MÔ BIN CAO ÁP TRÊN TRÁI | 962.245 đ |
| 30520K1WD00 | NẮP MÔ BIN CAO ÁP | 146.179 đ |
| 30520KTW900 | NẮP MÔ BIN CAO ÁP | 75.967 đ |
| 30520ML7000 | Đầu cực mô bin cao áp | 10.409 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12251KBG671 | (G2) GIOĂNG ĐẦU QUY NÁT | 427.025 đ |
| 12251399307 | (G2) GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 573.203 đ |
| 12200KBG671 | (G2) ĐẦU QUY NÁT | 17.748.575 đ |
| 12205KE8300 | BU LÔNG 12MM | 12.722 đ |
| 12206MBW000 | BU LÔNG 14MM | 104.337 đ |
| 12208PR3000 | BU LÔNG 20MM | 63.306 đ |
| 12207KYJ900 | BU LÔNG BỊT KÍN 12MM | 15.241 đ |
| 12207MGZJ00 | BU LÔNG BỊT KÍN 12MM | 67.995 đ |
| 12206ML8300 | BU LÔNG DẦU 18MM | 150.058 đ |
| 12209GB4681SS | BỘ PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 128.585 đ |
| 12195KFL850 | CAO SU CHỐNG RUNG A | 7.005 đ |
| 12195KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 8.173 đ |
| 12196KFL850 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 11.565 đ |
| 12196KFM900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 5.920 đ |
| 12196KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 8.173 đ |
| 12197KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG C | 7.005 đ |
| 12206K66V00 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 210.635 đ |
| 12206KWN900 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 105.005 đ |
| 12206KZR600 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 70.442 đ |
| 12200K03M40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 766.650 đ |
| 12200K0FT00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.922.187 đ |
| 12200K0G910 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 3.325.268 đ |
| 12200K0RV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 996.775 đ |
| 12200K0SV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.007.134 đ |
| 12200K0ZD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 8.158.359 đ |
| 12200K1BT00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 5.026.461 đ |
| 12200K1BT20 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.927.474 đ |
| 12200K1YJ50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 996.775 đ |
| 12200K2CD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 788.442 đ |
| 12200K2CD20 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 751.610 đ |
| 12200K2CV90 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 751.610 đ |
| 12200K2TJ00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.307.548 đ |
| 12200K2TV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.307.548 đ |
| 12200K53D00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 5.997.914 đ |
| 12200K90V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 768.875 đ |
| 12200KFL900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.106.505 đ |
| 12200KPH740 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.920.113 đ |
| 12200KWWA80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 744.068 đ |
| 12200KYZ711 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 775.781 đ |
| 12200KYZ901 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 870.164 đ |
| 12200KYZV31 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 870.164 đ |
| 12200K44V01 | CỤM ĐẦU QUY LÁT XI LANH | 841.170 đ |
| 12200K2ZV00 | CỤM ĐẦU QUYLÁT | 1.811.690 đ |
| 12200K3AV00 | CỤM ĐẦU QUYLÁT | 943.829 đ |
| 12211GCC000 | Cụm giữ trục cam | 515.653 đ |
| 12200GCC000 | Cụm đầu qui lát | 7.265.176 đ |
| 12200GGZJ00 | Cụm đầu quilát | 700.966 đ |
| 12200GN5911 | Cụm đầu quy lát | 3.255.057 đ |
| 12200K2AJ20 | Cụm đầu quy lát | 5.149.619 đ |
| 12200K2CV00 | Cụm đầu quy lát | 751.461 đ |
| 12200K40D20 | Cụm đầu quy lát | 872.466 đ |
| 12200KRS600 | Cụm đầu quy lát | 2.329.645 đ |
| 12200KTM840 | Cụm đầu quy lát | 1.885.099 đ |
| 12200KWWB10 | Cụm đầu quy lát | 977.208 đ |
| 12200KZLE00 | Cụm đầu quy lát | 1.069.289 đ |
| 12200K40A00 | Cụm đầu quylát | 986.416 đ |
| 12200KPH700 | Cụm đầu quylát | 1.842.768 đ |
| 12204K0JP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 668.737 đ |
| 12204KVB305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 210.635 đ |
| 12204KVBT00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 20.719 đ |
| 12204KWN900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 24.172 đ |
| 12204MFL305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 232.505 đ |
| 12205K2T305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 8.078.940 đ |
| 12204HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 227.900 đ |
| 12204K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 74.816 đ |
| 12204MBW305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 199.125 đ |
| 12204MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 255.525 đ |
| 12204K1BP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 329.189 đ |
| 12204KE7305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 263.582 đ |
| 12204KGH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 154.685 đ |
| 12204KTWP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 736.647 đ |
| 12204KVY305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 155.387 đ |
| 12204KVY900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 12204KWNP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 179.558 đ |
| 12204KYZ900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 23.021 đ |
| 12205HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 227.900 đ |
| 12205K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 72.514 đ |
| 12205MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 258.978 đ |
| 12237KPH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 171.501 đ |
| 12204GGZJ00 | Dẫn hướng xu páp | 16.115 đ |
| 12204GGZP00 | Dẫn hướng xu páp | 786.140 đ |
| 12204KVBP00 | Dẫn hướng xu páp | 249.770 đ |
| 12237KCW315 | Dẫn hướng xupap | 138.587 đ |
| 12191KVB901 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 24.599 đ |
| 12191KWB920 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.890 đ |
| 12191KPH901 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 19.009 đ |
| 12191KYZ900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 15.035 đ |
| 12191MKRD11 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 675.643 đ |
| 12251K0SV01 | GIOĂNG MẶT XY LANH MÁY | 51.434 đ |
| 12251GFM890 | GIOĂNG QUY LÁT | 117.404 đ |
| 12251K1ZJ11 | GIOĂNG QUY LÁT | 30.486 đ |
| 12251MKRD11 | GIOĂNG QUY LÁT | 1.095.762 đ |
| 12191MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 522.559 đ |
| 12251KTW901 | GIOĂNG XI LANH | 339.548 đ |
| 12251MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 1.194.749 đ |
| 12251MKCA01 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 2.040.741 đ |
| 12261MKCA01 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 2.040.741 đ |
| 12191KZR600 | GIOĂNG XY LANH | 18.822 đ |
| 12191MLBD01 | GIOĂNG XY LANH | 185.313 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12191KWN900 | GIOĂNG XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K0RV01 | GIOĂNG XYLANH MẶT MÁY | 50.809 đ |
| 12251K56N02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 44.725 đ |
| 12251MGZJ01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 610.036 đ |
| 12251MJED01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 897.788 đ |
| 12251GCCD10 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 108.195 đ |
| 12251K12901 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 27.680 đ |
| 12251KCW851 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 277.394 đ |
| 12251KZR601 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 59.261 đ |
| 12251KZY701 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 60.379 đ |
| 12251MELD21 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 1.065.836 đ |
| 12251K0Z901 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 172.652 đ |
| 12251K1NV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 27.954 đ |
| 12251MKSE01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 1.510.126 đ |
| 12251MLBD01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 418.968 đ |
| 12252K2T305 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 188.558 đ |
| 12250GF6000 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 154.685 đ |
| 12251K1BT01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 148.481 đ |
| 12251K77V01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 49.680 đ |
| 12251K78V01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 59.261 đ |
| 12251K97T01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 33.380 đ |
| 12251KGF911 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 235.979 đ |
| 12251KGG912 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 233.688 đ |
| 12251KVB902 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 80.505 đ |
| 12251KWB601 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 17.715 đ |
| 12251GGC901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 25.717 đ |
| 12251K0JN01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K26G01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 35.682 đ |
| 12251KPH901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 27.954 đ |
| 12251KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 181.860 đ |
| 12251KYZ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.599 đ |
| 12252K0R305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 123.159 đ |
| 12252K1N305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 192.219 đ |
| 12252K26G00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 458.102 đ |
| 12252K44V00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 33.873 đ |
| 12252KWN900 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 125.461 đ |
| 12251KWN901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH STD,0.25,0.5 | 62.155 đ |
| 12211GFM970 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 406.307 đ |
| 12211KVB900 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 409.760 đ |
| 12210K0Z901 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 630.754 đ |
| 12211KGF910 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 895.486 đ |
| 12191KYJ900 | Gioăng xi lanh | 181.860 đ |
| 12251K2AJ01 | Gioăng đầu quy lát | 151.934 đ |
| 12251GGZJ01 | Gioăng đầu xylanh | 27.625 đ |
| 12251KFL850 | Gioăng đầu xylanh | 23.366 đ |
| 12252K0JN00 | Gioăng đầu xylanh | 682.549 đ |
| 12211KFM900 | KẸP DẪN HƯỚNG | 4.736 đ |
| 12206K0JN00 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206K2CV90 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206KPL900 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 3.552 đ |
| 12213KSP910 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 17.585 đ |
| 12230MKRD10 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 337.246 đ |
| 12300K0RV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.150 đ |
| 12300K0Z900 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 780.385 đ |
| 12300K87A00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 1.055.477 đ |
| 12209GB4682 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 12.722 đ |
| 12209K56N01 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 22.144 đ |
| 12209KT7013 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 70.212 đ |
| 12209MA6003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 123.159 đ |
| 12209MZ5003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 98.987 đ |
| 12208MEG003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 75.967 đ |
| 12208MKRD11 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 103.591 đ |
| 12209K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 10.409 đ |
| 12209KCW880 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 87.047 đ |
| 12208413003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 134.669 đ |
| 12208K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 49.494 đ |
| 12207KWN900 | PHỚT O 15.4X2 | 7.005 đ |
| 12209ML0722 | Phớt Chắn Dầu Thân Xu Páp | 12.722 đ |
| 12209GB4681 | Phớt chắn dầu thân xu páp | 12.722 đ |
| 12211KPH900 | TẤM CHẶN TRỤC CÒ MỔ | 8.173 đ |
| 12213K0RV00 | TẤM ĐỆM ĐẦU QUY LÁT (EX) | 13.878 đ |
| 12212K0RV00 | TẤM ĐỆM ĐẦU QUY LÁT (IN) | 13.878 đ |
| 12215KVB900 | Tấm hãm trục cam | 8.173 đ |
| 12212KWZ900 | Tấm đệm đầu quy lát | 67.910 đ |
| 12204MEL305 | VAN DẪN HƯỚNG | 200.276 đ |
| 12204MKC305 | VAN DẪN HƯỚNG | 343.001 đ |
| 12229HL4000 | VÒNG ĐỆM KÍN NẮP ĐẦU QUY LÁT | 194.521 đ |
| 12229MLBD00 | VÒNG ĐỆM KÍN NẮP ĐẦU QUY LÁT | 88.628 đ |
| 12200K26902 | XI LANH | 1.466.387 đ |
| 12208ML0721 | XU PÁP | 111.648 đ |
| 12200GFMK00 | ĐẦU QUY LÁT | 2.098.292 đ |
| 12200K0GT20 | ĐẦU QUY LÁT | 4.385.349 đ |
| 12200K26G00 | ĐẦU QUY LÁT | 4.166.657 đ |
| 12200K93T00 | ĐẦU QUY LÁT | 832.181 đ |
| 12200KVB900 | ĐẦU QUY LÁT | 1.909.526 đ |
| 12200KVBS50 | ĐẦU QUY LÁT | 765.422 đ |
| 12200KWZ900 | ĐẦU QUY LÁT | 1.604.508 đ |
| 12200GGE900 | Đầu quy lát | 817.111 đ |
| 12200KGF910 | Đầu quy lát | 4.694.970 đ |
| 12200KGG910 | Đầu quy lát | 4.741.011 đ |
| 12200KVBT00 | Đầu quy lát | 1.574.582 đ |
| 12204KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 225.598 đ |
| 12204KYZP00 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 184.162 đ |
| 12237KPG305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 168.234 đ |
| 12237KPG900 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 90.930 đ |
| 12205KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 209.484 đ |
| 12237GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp hút | 244.015 đ |
| 12245GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp xả | 244.015 đ |
| 12204GCC306 | ống dẫn hướng thân xu páp | 130.065 đ |
Với cửa hàng, gara ở Nhữ Khê, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Nhữ Khê, Tuyên Quang và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Để nhập đúng và bán tốt tại Nhữ Khê, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nhữ Khê, Tuyên Quang — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Nhữ Khê, Tuyên Quang có phương án nhập tối ưu.
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Nhữ Khê, Tuyên Quang, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Tuyên Quang theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Tuyên Quang và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nhữ Khê, Tuyên Quang tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.