Thứ sáu, 26/06/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Phủ Thông, Thái Nguyên cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Phủ Thông ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Xã Phủ Thông thuộc vùng ven Thái Nguyên, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Phủ Thông chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Phủ Thông, Thái Nguyên, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Phủ Thông, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Phủ Thông, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Phủ Thông, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77103K64N00 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 10.602 đ |
| 77103MEE000 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 12.957 đ |
| 77103MFR670 | BẠC ĐỆM YÊN XE | 51.583 đ |
| 77110K1WD00 | BẢN LỀ YÊN XE | 29.927 đ |
| 77110K0G900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 173.803 đ |
| 77110K2EJ10 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 269.973 đ |
| 77110KEV900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 171.622 đ |
| 77110KWN670 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 132.367 đ |
| 77110KWN900 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 206.031 đ |
| 77110KZVT00 | BỘ BẢN LỀ BẮT YÊN XE | 51.796 đ |
| 77110KFL890 | Bộ bản lề bắt yên xe | 53.927 đ |
| 77110KA3730 | CAO SU BẮT YÊN XE | 36.833 đ |
| 77101K87A00 | CAO SU YÊN XE | 27.625 đ |
| 77101K87A30 | CAO SU YÊN XE | 24.172 đ |
| 77115GGE900 | Cao su yên xe | 106.260 đ |
| 77101GGZJ00ZA | Da bọc yên xe | 165.746 đ |
| 77101GGZJ50ZA | Da bọc yên xe | 174.954 đ |
| 77101GGZJ50ZB | Da bọc yên xe | 174.954 đ |
| 77101GJAJ00ZA | Da bọc yên xe | 149.632 đ |
| 77101GJAJ10ZA | Da bọc yên xe | 139.273 đ |
| 77101GX0J00ZA | Da bọc yên xe | 176.105 đ |
| 77101GX0J10ZA | Da bọc yên xe | 176.105 đ |
| 77115GCCC50 | Gioăng yên xe | 281.998 đ |
| 77100MKSE21ZC | YÊN TRƯỚC *NH1* | 4.236.624 đ |
| 77100MKSE21ZB | YÊN TRƯỚC *PBA04* | 4.236.624 đ |
| 77100MKSE21ZA | YÊN TRƯỚC *R138* | 4.236.624 đ |
| 77100K87A00 | YÊN XE | 2.916.648 đ |
| 77100K87A30ZA | YÊN XE | 2.391.606 đ |
| 77100MKFD41 | YÊN XE | 2.990.358 đ |
| 77100MKJD01 | YÊN XE | 3.667.356 đ |
| 77100MKJD91 | YÊN XE | 3.068.604 đ |
| 77100MKRD11 | YÊN XE | 2.451.708 đ |
| 77100K45NL0ZA | YÊN XE *NH1* | 646.380 đ |
| 77100MJWJ01ZA | YÊN XE *NH1* | 1.161.216 đ |
| 77100MJWJ02ZA | YÊN XE *NH1* | 1.174.824 đ |
| 77100MKND51ZA | YÊN XE *NH1* | 2.419.956 đ |
| 77100MKND51ZB | YÊN XE *NH1* | 2.495.934 đ |
| 77100MKYD51ZA | YÊN XE *NH1* | 2.024.190 đ |
| 77100MKYD51ZB | YÊN XE *NH1* | 2.045.736 đ |
| 77100MLAA00ZA | YÊN XE *NH1* | 6.404.832 đ |
| 77100MLAJ00ZA | YÊN XE *NH1* | 6.404.832 đ |
| 77100K94T00ZA | YÊN XE *NH436, R340* | 884.520 đ |
| 77100K0GT20ZA | YÊN XE *NH53* | 1.631.826 đ |
| 77100K2EJ11ZA | YÊN XE *TYPE1* | 5.694.762 đ |
| 77100KCPJ00 | Yên xe | 1.720.278 đ |
| 77101GGZJ00 | Yên xe | 183.708 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12251KBG671 | (G2) GIOĂNG ĐẦU QUY NÁT | 427.025 đ |
| 12251399307 | (G2) GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 573.203 đ |
| 12200KBG671 | (G2) ĐẦU QUY NÁT | 17.748.575 đ |
| 12205KE8300 | BU LÔNG 12MM | 12.722 đ |
| 12206MBW000 | BU LÔNG 14MM | 104.337 đ |
| 12208PR3000 | BU LÔNG 20MM | 63.306 đ |
| 12207KYJ900 | BU LÔNG BỊT KÍN 12MM | 15.241 đ |
| 12207MGZJ00 | BU LÔNG BỊT KÍN 12MM | 67.995 đ |
| 12206ML8300 | BU LÔNG DẦU 18MM | 150.058 đ |
| 12209GB4681SS | BỘ PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 128.585 đ |
| 12195KFL850 | CAO SU CHỐNG RUNG A | 7.005 đ |
| 12195KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 8.173 đ |
| 12196KFL850 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 11.565 đ |
| 12196KFM900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 5.920 đ |
| 12196KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG B | 8.173 đ |
| 12197KPH900 | CAO SU CHỐNG RUNG C | 7.005 đ |
| 12206K66V00 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 210.635 đ |
| 12206KWN900 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 105.005 đ |
| 12206KZR600 | CỤM ĐẦU NỐI ỐNG NƯỚC | 70.442 đ |
| 12200K03M40 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 766.650 đ |
| 12200K0FT00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.922.187 đ |
| 12200K0G910 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 3.325.268 đ |
| 12200K0RV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 996.775 đ |
| 12200K0SV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.007.134 đ |
| 12200K0ZD10 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 8.158.359 đ |
| 12200K1BT00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 5.026.461 đ |
| 12200K1BT20 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 4.927.474 đ |
| 12200K1YJ50 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 996.775 đ |
| 12200K2CD00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 788.442 đ |
| 12200K2CD20 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 751.610 đ |
| 12200K2CV90 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 751.610 đ |
| 12200K2TJ00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.307.548 đ |
| 12200K2TV00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.307.548 đ |
| 12200K53D00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 5.997.914 đ |
| 12200K90V00 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 768.875 đ |
| 12200KFL900 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 1.106.505 đ |
| 12200KPH740 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 2.920.113 đ |
| 12200KWWA80 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 744.068 đ |
| 12200KYZ711 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 775.781 đ |
| 12200KYZ901 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 870.164 đ |
| 12200KYZV31 | CỤM ĐẦU QUY LÁT | 870.164 đ |
| 12200K44V01 | CỤM ĐẦU QUY LÁT XI LANH | 841.170 đ |
| 12200K2ZV00 | CỤM ĐẦU QUYLÁT | 1.811.690 đ |
| 12200K3AV00 | CỤM ĐẦU QUYLÁT | 943.829 đ |
| 12211GCC000 | Cụm giữ trục cam | 515.653 đ |
| 12200GCC000 | Cụm đầu qui lát | 7.265.176 đ |
| 12200GGZJ00 | Cụm đầu quilát | 700.966 đ |
| 12200GN5911 | Cụm đầu quy lát | 3.255.057 đ |
| 12200K2AJ20 | Cụm đầu quy lát | 5.149.619 đ |
| 12200K2CV00 | Cụm đầu quy lát | 751.461 đ |
| 12200K40D20 | Cụm đầu quy lát | 872.466 đ |
| 12200KRS600 | Cụm đầu quy lát | 2.329.645 đ |
| 12200KTM840 | Cụm đầu quy lát | 1.885.099 đ |
| 12200KWWB10 | Cụm đầu quy lát | 977.208 đ |
| 12200KZLE00 | Cụm đầu quy lát | 1.069.289 đ |
| 12200K40A00 | Cụm đầu quylát | 986.416 đ |
| 12200KPH700 | Cụm đầu quylát | 1.842.768 đ |
| 12204K0JP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 668.737 đ |
| 12204KVB305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 210.635 đ |
| 12204KVBT00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 20.719 đ |
| 12204KWN900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 24.172 đ |
| 12204MFL305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 232.505 đ |
| 12205K2T305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP | 8.078.940 đ |
| 12204HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 227.900 đ |
| 12204K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 74.816 đ |
| 12204MBW305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 199.125 đ |
| 12204MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 255.525 đ |
| 12204K1BP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 329.189 đ |
| 12204KE7305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 263.582 đ |
| 12204KGH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 154.685 đ |
| 12204KTWP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 736.647 đ |
| 12204KVY305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 155.387 đ |
| 12204KVY900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 13.878 đ |
| 12204KWNP00 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 179.558 đ |
| 12204KYZ900 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 23.021 đ |
| 12205HL4305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 227.900 đ |
| 12205K0Z305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 72.514 đ |
| 12205MKR305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 258.978 đ |
| 12237KPH305 | DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 171.501 đ |
| 12204GGZJ00 | Dẫn hướng xu páp | 16.115 đ |
| 12204GGZP00 | Dẫn hướng xu páp | 786.140 đ |
| 12204KVBP00 | Dẫn hướng xu páp | 249.770 đ |
| 12237KCW315 | Dẫn hướng xupap | 138.587 đ |
| 12191KFL852 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.715 đ |
| 12191KGF912 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 83.860 đ |
| 12191KVB901 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 24.599 đ |
| 12191KWB920 | GIOĂNG CHÂN XY LANH | 17.890 đ |
| 12191KPH901 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 19.009 đ |
| 12191KYZ900 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 15.035 đ |
| 12191MKRD11 | GIOĂNG CHÂN XYLANH | 675.643 đ |
| 12251K0SV01 | GIOĂNG MẶT XY LANH MÁY | 51.434 đ |
| 12251GFM890 | GIOĂNG QUY LÁT | 117.404 đ |
| 12251K1ZJ11 | GIOĂNG QUY LÁT | 30.486 đ |
| 12251MKRD11 | GIOĂNG QUY LÁT | 1.095.762 đ |
| 12191MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 522.559 đ |
| 12251KTW901 | GIOĂNG XI LANH | 339.548 đ |
| 12251MFL003 | GIOĂNG XI LANH | 1.194.749 đ |
| 12251MKCA01 | GIOĂNG XI LANH PHẢI | 2.040.741 đ |
| 12261MKCA01 | GIOĂNG XI LANH TRÁI | 2.040.741 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 12191KZR600 | GIOĂNG XY LANH | 18.822 đ |
| 12191MLBD01 | GIOĂNG XY LANH | 185.313 đ |
| 12191KWN900 | GIOĂNG XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K0RV01 | GIOĂNG XYLANH MẶT MÁY | 50.809 đ |
| 12251K56N02 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 44.725 đ |
| 12251MGZJ01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 610.036 đ |
| 12251MJED01 | GIOĂNG ĐẦU QUI LÁT | 897.788 đ |
| 12251GCCD10 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 108.195 đ |
| 12251K12901 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 27.680 đ |
| 12251KCW851 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 277.394 đ |
| 12251KZR601 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 59.261 đ |
| 12251KZY701 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 60.379 đ |
| 12251MELD21 | GIOĂNG ĐẦU QUILÁT | 1.065.836 đ |
| 12251K0Z901 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 172.652 đ |
| 12251K1NV01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 27.954 đ |
| 12251MKSE01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 1.510.126 đ |
| 12251MLBD01 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 418.968 đ |
| 12252K2T305 | GIOĂNG ĐẦU QUY LÁT | 188.558 đ |
| 12250GF6000 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 154.685 đ |
| 12251K1BT01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 148.481 đ |
| 12251K77V01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 49.680 đ |
| 12251K78V01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 59.261 đ |
| 12251K97T01 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 33.380 đ |
| 12251KGF911 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 235.979 đ |
| 12251KGG912 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 233.688 đ |
| 12251KVB902 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 80.505 đ |
| 12251KWB601 | GIOĂNG ĐẦU XY LANH | 17.715 đ |
| 12251GGC901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 25.717 đ |
| 12251K0JN01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.840 đ |
| 12251K26G01 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 35.682 đ |
| 12251KPH901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 27.954 đ |
| 12251KYJ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 181.860 đ |
| 12251KYZ901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 24.599 đ |
| 12252K0R305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 123.159 đ |
| 12252K1N305 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 192.219 đ |
| 12252K26G00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH | 458.102 đ |
| 12252K44V00 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 33.873 đ |
| 12252KWN900 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH (0.75,1.0) | 125.461 đ |
| 12251KWN901 | GIOĂNG ĐẦU XYLANH STD,0.25,0.5 | 62.155 đ |
| 12211GFM970 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 406.307 đ |
| 12211KVB900 | GIÁ BẮT TRỤC CAM | 409.760 đ |
| 12210K0Z901 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 630.754 đ |
| 12211KGF910 | GIÁ ĐỠ TRỤC CAM | 895.486 đ |
| 12191KYJ900 | Gioăng xi lanh | 181.860 đ |
| 12251K2AJ01 | Gioăng đầu quy lát | 151.934 đ |
| 12251GGZJ01 | Gioăng đầu xylanh | 27.625 đ |
| 12251KFL850 | Gioăng đầu xylanh | 23.366 đ |
| 12252K0JN00 | Gioăng đầu xylanh | 682.549 đ |
| 12211KFM900 | KẸP DẪN HƯỚNG | 4.736 đ |
| 12206K0JN00 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206K2CV90 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 5.920 đ |
| 12206KPL900 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 3.552 đ |
| 12213KSP910 | KẸP DẪN HƯỚNG XU PÁP | 17.585 đ |
| 12230MKRD10 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 337.246 đ |
| 12300K0RV00 | NẮP ĐẦU QUY LÁT | 185.150 đ |
| 12209GB4682 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 12.722 đ |
| 12209K56N01 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 22.144 đ |
| 12209KT7013 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 70.212 đ |
| 12209MA6003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 123.159 đ |
| 12209MZ5003 | PHỚT CHẮN DẦU THÂN XU PÁP | 98.987 đ |
| 12208MEG003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 75.967 đ |
| 12208MKRD11 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 103.591 đ |
| 12209K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 10.409 đ |
| 12209KCW880 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP | 87.047 đ |
| 12208413003 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 134.669 đ |
| 12208K1BT01 | PHỚT CHẶN DẦU THÂN XU PÁP XẢ | 49.494 đ |
| 12207KWN900 | PHỚT O 15.4X2 | 7.005 đ |
| 12209ML0722 | Phớt Chắn Dầu Thân Xu Páp | 12.722 đ |
| 12209GB4681 | Phớt chắn dầu thân xu páp | 12.722 đ |
| 12211KPH900 | TẤM CHẶN TRỤC CÒ MỔ | 8.173 đ |
| 12213K0RV00 | TẤM ĐỆM ĐẦU QUY LÁT (EX) | 13.878 đ |
| 12212K0RV00 | TẤM ĐỆM ĐẦU QUY LÁT (IN) | 13.878 đ |
| 12215KVB900 | Tấm hãm trục cam | 8.173 đ |
| 12212KWZ900 | Tấm đệm đầu quy lát | 67.910 đ |
| 12204MEL305 | VAN DẪN HƯỚNG | 200.276 đ |
| 12204MKC305 | VAN DẪN HƯỚNG | 343.001 đ |
| 12229HL4000 | VÒNG ĐỆM KÍN NẮP ĐẦU QUY LÁT | 194.521 đ |
| 12229MLBD00 | VÒNG ĐỆM KÍN NẮP ĐẦU QUY LÁT | 88.628 đ |
| 12200K26902 | XI LANH | 1.466.387 đ |
| 12208ML0721 | XU PÁP | 111.648 đ |
| 12200GFMK00 | ĐẦU QUY LÁT | 2.098.292 đ |
| 12200K0GT20 | ĐẦU QUY LÁT | 4.385.349 đ |
| 12200K26G00 | ĐẦU QUY LÁT | 4.166.657 đ |
| 12200K93T00 | ĐẦU QUY LÁT | 832.181 đ |
| 12200KVB900 | ĐẦU QUY LÁT | 1.909.526 đ |
| 12200KVBS50 | ĐẦU QUY LÁT | 765.422 đ |
| 12200KWZ900 | ĐẦU QUY LÁT | 1.604.508 đ |
| 12200GGE900 | Đầu quy lát | 817.111 đ |
| 12200KGF910 | Đầu quy lát | 4.694.970 đ |
| 12200KGG910 | Đầu quy lát | 4.741.011 đ |
| 12200KVBT00 | Đầu quy lát | 1.574.582 đ |
| 12204KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 225.598 đ |
| 12204KYZP00 | ỐNG DẪN HƯỚNG THÂN XU PÁP | 184.162 đ |
| 12237KPG305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 168.234 đ |
| 12237KPG900 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP HÚT | 90.930 đ |
| 12205KYJ305 | ỐNG DẪN HƯỚNG XU PÁP XẢ | 209.484 đ |
| 12237GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp hút | 244.015 đ |
| 12245GB4305 | Ống dẫn hướng xu páp xả | 244.015 đ |
| 12204GCC306 | ống dẫn hướng thân xu páp | 130.065 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Phủ Thông tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Phủ Thông, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Phủ Thông, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Phủ Thông, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Thái Nguyên liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Thái Nguyên để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Phủ Thông, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.