Thứ tư, 24/06/2026
Chuyên trang phụ tùng Honda ICSPARTS tại Tân Sơn phục vụ Tân Sơn, Phú Thọ do ICSPARTS vận hành: tra mã nhanh, giá phụ tùng Honda chính hãng đã gồm VAT, xuất hóa đơn cho khách sỉ.
Xã Tân Sơn thuộc vùng ven Phú Thọ, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Sơn chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Tân Sơn, Phú Thọ, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Tân Sơn, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Sơn, Phú Thọ và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Sơn, Phú Thọ:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 91003KB4671 | (G2) VÒNG BI | 482.274 đ |
| 91002KZR603 | VÒNG BI | 189.917 đ |
| 91003K56N01 | VÒNG BI 12X32X10 | 61.004 đ |
| 91003K1MT01 | VÒNG BI 15X42X11 | 66.759 đ |
| 91003KYJ901 | VÒNG BI 17X27X13 | 311.924 đ |
| 91003K38901 | VÒNG BI 17X42X12 | 172.652 đ |
| 91002MJPG53 | VÒNG BI 17X47X14 | 410.911 đ |
| 91002MEL003 | VÒNG BI 20X47X15.5 | 253.223 đ |
| 91002MFL003 | VÒNG BI 20X47X15.5 | 359.116 đ |
| 91003MEL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 232.505 đ |
| 91003MFL003 | VÒNG BI 20X52X15 | 277.394 đ |
| 91003MCA003 | VÒNG BI 22X52X15 | 258.978 đ |
| 91002KPB003 | VÒNG BI 25X33X18 | 539.824 đ |
| 91003MJPG81 | VÒNG BI 25X56X15 | 553.636 đ |
| 91002MKRD11 | VÒNG BI 28X62X16 | 346.455 đ |
| 91002K1NV01 | VÒNG BI 35X72X15 | 126.458 đ |
| 91002K40F01 | VÒNG BI 35X72X15 | 136.971 đ |
| 91002K0ZD11 | VÒNG BI 40X85X23.2 | 574.354 đ |
| 91002K44V01 | VÒNG BI 6007 | 100.489 đ |
| 91002KVY901 | VÒNG BI 6007 | 97.102 đ |
| 91003K0Z901 | VÒNG BI 62/22 | 248.619 đ |
| 91003KPP931 | VÒNG BI 6201 (CHINA-KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 57.551 đ |
| 91004K1NV01 | VÒNG BI 6202 | 40.648 đ |
| 91004GCC000 | VÒNG BI 6203 | 106.135 đ |
| 91002K1BT01 | VÒNG BI 6204 | 50.069 đ |
| 91003K1NV01 | VÒNG BI 6204 | 87.477 đ |
| 91003K2SN01 | VÒNG BI 6204 | 86.326 đ |
| 91003KZR601 | VÒNG BI 6204 | 55.907 đ |
| 91003KZR602 | VÒNG BI 6204 | 79.387 đ |
| 91002KCW851 | VÒNG BI 6207 | 175.546 đ |
| 91002KZR602 | VÒNG BI 6207 | 135.294 đ |
| 91002KPP901 | VÒNG BI 6207 TRÁI | 250.658 đ |
| 91002MCH003 | VÒNG BI 63/22U | 391.344 đ |
| 91001MLBD01 | VÒNG BI 63/28 | 355.663 đ |
| 91003KS4003 | VÒNG BI 6301 | 269.337 đ |
| 91004K0Z901 | VÒNG BI 6303 | 146.179 đ |
| 91003K1BT01 | VÒNG BI 6304 | 92.081 đ |
| 91002MG8003 | VÒNG BI 6804 | 181.783 đ |
| 91002GA7701 | VÒNG BI 6902U | 97.102 đ |
| 91004GGCG01 | VÒNG BI 6902U | 33.544 đ |
| 91002KFG003 | VÒNG BI KIM 22X29X18 | 186.727 đ |
| 91002KWN901 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 6207 | 299.263 đ |
| 91002KPH902 | VÒNG BI TRỤC KHUỶU 63/22 | 64.852 đ |
| 91002GGZJ02 | Vòng bi 6205U | 96.685 đ |
| 91002GFM971 | Vòng bi 6207 | 485.727 đ |
| 91002KVB901 | Vòng bi 6207 | 339.548 đ |
Để nhập đúng và bán tốt tại Tân Sơn, cửa hàng nên nắm cách quản mã và chu kỳ các nhóm phụ tùng Honda chính hãng hay dùng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 22100MBL610 | (G2) BỘ NỒI CÔN | 8.039.805 đ |
| 22100KB4670 | (G2) NỒI LY HỢP | 6.413.428 đ |
| 19619ZM7300 | BẠC ĐỆM QUẠT LÀM MÁT | 17.266 đ |
| 22011GCC770 | BỘ KẸP TRƯỢT | 148.481 đ |
| 22011K0JN00 | BỘ KẸP TRƯỢT | 50.316 đ |
| 22011K1AN00 | BỘ KẸP TRƯỢT | 48.080 đ |
| 22011K1NV01 | BỘ KẸP TRƯỢT | 48.080 đ |
| 22011KAB000 | BỘ KẸP TRƯỢT | 199.125 đ |
| 22011KCW851 | BỘ KẸP TRƯỢT | 174.428 đ |
| 22011KVBT00 | BỘ KẸP TRƯỢT | 58.971 đ |
| 22011KWN900 | BỘ KẸP TRƯỢT | 47.844 đ |
| 22011KZL740 | BỘ KẸP TRƯỢT | 110.497 đ |
| 22100K09L01 | BỘ LY HỢP | 443.972 đ |
| 22100KFM900 | BỘ LY HỢP | 386.400 đ |
| 22100K2WT01 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 1.597.455 đ |
| 22100K56N01 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 3.348.289 đ |
| 22100KPH880 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP | 419.615 đ |
| 22100KYZ901 | BỘ LY HỢP NGOÀI THỨ CẤP 67RĂNG | 402.525 đ |
| 22011GW0000 | Bộ kẹp trượt | 59.853 đ |
| 22100KSVJ10 | Bộ ly hợp ngoài | 1.062.383 đ |
| 19600K40A00 | Bộ ốp ngoài bên trái | 454.734 đ |
| 19600K40D20 | Bộ ốp ngoài bên trái | 480.816 đ |
| 1A200K0HJ00 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 8.973.274 đ |
| 1A240K97T12 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.975.134 đ |
| 1A240K1YJ61 | Cuộn dây máy phát điện | 1.732.271 đ |
| 1A240K96J12 | Cuộn dây máy phát điện | 1.851.976 đ |
| 1E8305WPA01 | CẦU CHÌ CAO ÁP (15A) | 1.072.742 đ |
| 1E810RDCA02 | CẦU CHÌ CAO ÁP 100A | 1.626.378 đ |
| 1A820K0HJ01 | CỤM CẢM BIẾN GÓC RÔ TO | 4.134.428 đ |
| 1A860K0HJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ GIÀN NÓNG | 4.111.408 đ |
| 1A100K0HV00 | Cụm hộp bộ động cơ | 17.638.078 đ |
| 22100GW3980 | Cụm ly hợp ngoài | 447.743 đ |
| 1B810K0HJ01 | DÂY MOTƠ ĐỀ | 494.935 đ |
| 1A460K0HJ01 | DÂY ĐIỆN MÔ TƠ | 2.961.549 đ |
| 1B812K0HJ00 | DẪN HƯỚNG BỘ DÂY PHỤ PHÍA SAU | 93.232 đ |
| 19645KWN900 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 8.173 đ |
| 19649K01900 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 11.605 đ |
| 19649K0RV00 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 13.878 đ |
| 19649K1FV00 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 19649KWN710 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 18.480 đ |
| 19649KWN900 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 11.565 đ |
| 19748KZR600 | GIOĂNG HỘP KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 18.480 đ |
| 21395K12900 | GIOĂNG HỘP SỐ | 15.654 đ |
| 21395K44V80 | GIOĂNG HỘP SỐ | 17.715 đ |
| 21395KVB901 | GIOĂNG HỘP SỐ | 17.715 đ |
| 21112MKCA01 | GIOĂNG NẮP MÁY SAU | 415.515 đ |
| 21395GC1E61 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 57.584 đ |
| 21395K1AN02 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 28.776 đ |
| 21395K1FV01 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 16.772 đ |
| 21395K1NV01 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 15.035 đ |
| 21395K1ZJ11 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 17.266 đ |
| 21395K2CV01 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 25.969 đ |
| 21395K97T02 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 18.417 đ |
| 21395KGF912 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 263.582 đ |
| 21395KWN900 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 19.195 đ |
| 21395KZR600 | GIOĂNG VÁCH HỘP SỐ | 15.654 đ |
| 19625K0JN00 | GIOĂNG ỐP | 19.568 đ |
| 1B811K0HJ00 | GIÁ GIỮ BỘ DÂY PHỤ PHÍA SAU | 290.055 đ |
| 1A821K0HJ00 | GIÁ GIỮ CẢM BIẾN GÓC NGHIÊNG | 161.142 đ |
| 1A461K0HJ00 | GIÁ ĐỠ DÂY ĐIỆN MÔ TƠ | 630.754 đ |
| 21395KCW000 | Gioăng vách hộp số | 100.138 đ |
| 21200K1NV00 | HỘP BÁNH RĂNG | 338.397 đ |
| 21200K2ZV20 | HỘP BÁNH RĂNG | 346.351 đ |
| 21200KWN710 | HỘP BÁNH RĂNG | 363.720 đ |
| 21200KZR600 | HỘP BÁNH RĂNG | 431.629 đ |
| 19641K01900 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 32.744 đ |
| 19641K1FV00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 36.131 đ |
| 19641K2CV00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 20.324 đ |
| 19641K44V00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 13.878 đ |
| 19641K66V00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 40.286 đ |
| 19641K77V00 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 33.380 đ |
| 19641KWN710 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 42.588 đ |
| 19641KWN900 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 35.682 đ |
| 19641KZR600 | HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 24.172 đ |
| 19623KGF910 | KẸP ỐNG | 67.995 đ |
| 19625KTF640 | Kẹp ống thông hơi | 169.988 đ |
| 22100KWZ900 | LY HỢP NGOÀI | 601.979 đ |
| 22100KZZ901 | LY HỢP NGOÀI | 2.331.947 đ |
| 22101KCW850 | LY HỢP NGOÀI | 1.772.556 đ |
| 22102KGF910 | MÁ TĨNH PU LY CHỦ ĐỘNG | 1.113.279 đ |
| 22102KVY900 | MÁ TĨNH PU LY CHỦ ĐỘNG 66 RĂNG | 158.774 đ |
| 22102GFM970 | MÁ TĨNH PULY CHỦ ĐỘNG (66RĂNG) | 183.789 đ |
| 22102KVB901 | Má tĩnh puly chủ động | 883.516 đ |
| 19610K2CV00 | NẮP CHẮN QUẠT | 51.434 đ |
| 19610K44V00 | NẮP CHẮN QUẠT | 60.379 đ |
| 19610KZL930 | NẮP CHẮN QUẠT | 65.487 đ |
| 19642KWN710 | NẮP HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 47.422 đ |
| 19642KWN900 | NẮP HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 40.648 đ |
| 19642KZR600 | NẮP HỘP DẪN KHÍ NẮP MÁY TRÁI | 35.002 đ |
| 19621K2CV00 | NẮP HỘP GIÓ A | 35.002 đ |
| 19621K44V00 | NẮP HỘP GIÓ A | 40.648 đ |
| 19631K2CV00 | NẮP HỘP GIÓ B | 32.744 đ |
| 19631K44V00 | NẮP HỘP GIÓ B | 38.389 đ |
| 19631GGC900 | NẮP HỘP GIÓ ĐẦU RA | 40.286 đ |
| 19621KZL930 | NẮP HỘP GIÓ ĐẦU VÀO | 44.890 đ |
| 21110MKCA00 | NẮP MÁY SAU | 12.242.664 đ |
| 21110MKCW40 | NẮP MÁY SAU | 12.302.766 đ |
| 19642K01900 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 19642K44V00 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 15.808 đ |
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 19642K66V00 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 38.389 đ |
| 19642K77V00 | NẮP ỐNG DẪN KHÍ BÊN TRÁI | 50.809 đ |
| 1A602K0HJ00 | NẮP ỐP MÔ TƠ | 352.210 đ |
| 19610GCC000 | Nắp chắn quạt | 248.619 đ |
| 19621GCC000 | Nắp hộp gió A | 260.129 đ |
| 19631GCC000 | Nắp hộp gió B | 199.125 đ |
| 22100GFM900 | NỒI LY HỢP | 287.863 đ |
| 22100K0G901 | NỒI LY HỢP | 1.909.526 đ |
| 22100K0JN01 | NỒI LY HỢP | 254.648 đ |
| 22100K0WNA0 | NỒI LY HỢP | 295.810 đ |
| 22100K0Z901 | NỒI LY HỢP | 2.313.531 đ |
| 22100K1BT00 | NỒI LY HỢP | 1.017.307 đ |
| 22100K1GV01 | NỒI LY HỢP | 287.753 đ |
| 22100K1NV00 | NỒI LY HỢP | 275.497 đ |
| 22100K27V01 | NỒI LY HỢP | 310.499 đ |
| 22100K27V02 | NỒI LY HỢP | 310.499 đ |
| 22100K2FN11 | NỒI LY HỢP | 268.723 đ |
| 22100K2ST01 | NỒI LY HỢP | 337.246 đ |
| 22100K45NL1 | NỒI LY HỢP | 3.606.115 đ |
| 22100K73T31 | NỒI LY HỢP | 347.759 đ |
| 22100KFG000 | NỒI LY HỢP | 1.169.427 đ |
| 22100KPGT00 | NỒI LY HỢP | 1.587.243 đ |
| 22100KWN900 | NỒI LY HỢP | 265.719 đ |
| 22100MGZJ01 | NỒI LY HỢP | 2.697.968 đ |
| 22100MJED00 | NỒI LY HỢP | 4.768.635 đ |
| 22100MKCA01 | NỒI LY HỢP | 8.482.944 đ |
| 22100MKND11 | NỒI LY HỢP | 4.955.099 đ |
| 22100MKPD01 | NỒI LY HỢP | 2.351.514 đ |
| 22100MKSE01 | NỒI LY HỢP | 7.761.261 đ |
| 22100MLBD01 | NỒI LY HỢP | 5.051.783 đ |
| 22100K56N11 | NỒI LY HỢP 75 RĂNG | 3.348.289 đ |
| 22100MKJD00 | NỒI LY HỢP A | 6.278.760 đ |
| 22100MKRD10 | NỒI LY HỢP A | 6.743.768 đ |
| 22100MFL880 | NỒI LY HỢP A (XANH DƯƠNG) | 4.764.031 đ |
| 22100MKSE51 | NỒI LY HỢP SƠ CẤP | 11.045.092 đ |
| 22100K0GT21 | NỒI LY HỢP THỨ CẤP | 1.874.996 đ |
| 22100GGZJ00 | Nồi ly hợp | 119.706 đ |
| 22100K40D20 | Nồi ly hợp | 337.246 đ |
| 1A231GGK000 | PHỚT CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 255.525 đ |
| 1A300K0HJ00 | RÔ TO PHÁT ĐIỆN | 12.685.282 đ |
| 21200GGE901 | VÁCH HỘP SỐ | 368.083 đ |
| 21200K0RV00 | VÁCH HỘP SỐ | 465.009 đ |
| 21200K12900 | VÁCH HỘP SỐ | 390.193 đ |
| 21200K2CV00 | VÁCH HỘP SỐ | 565.673 đ |
| 21200K2SN10 | VÁCH HỘP SỐ | 305.018 đ |
| 21200K2TV00 | VÁCH HỘP SỐ | 359.116 đ |
| 21200K44V00 | VÁCH HỘP SỐ | 650.321 đ |
| 21200K97T00 | VÁCH HỘP SỐ | 363.720 đ |
| 21200KWN900 | VÁCH HỘP SỐ | 919.657 đ |
| 21201KTF890 | VÁCH HỘP SỐ | 2.056.855 đ |
| 21301K1BT00 | VÁCH HỘP SỐ | 822.973 đ |
| 21301K53D00 | VÁCH HỘP SỐ | 1.055.477 đ |
| 21200K01900 | VÁCH THÂN HỘP SỐ | 511.476 đ |
| 21200GCC000 | Vách hộp số | 1.391.572 đ |
| 21200GGZJ00 | Vách hộp số | 373.972 đ |
| 21200K1YD10 | Vách hộp số | 305.018 đ |
| 21200K1ZJ10 | Vách hộp số | 305.018 đ |
| 21200KVB901 | Vách hộp số | 812.422 đ |
| 21200KVBT00 | Vách hộp số | 451.635 đ |
| 21200KZLA00 | Vách hộp số | 601.979 đ |
| 22102K01900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 90.788 đ |
| 22102K0JN00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 78.609 đ |
| 22102K0RV00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 79.716 đ |
| 22102K1BT00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 309.622 đ |
| 22102K2SN00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 64.852 đ |
| 22102K35V00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.466 đ |
| 22102K44V00 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 91.895 đ |
| 22102K97T01 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 56.400 đ |
| 22102KTW900 | ĐĨA ÉP SƠ CẤP | 355.663 đ |
| 22102GCCC51 | Đĩa ép sơ cấp | 603.130 đ |
| 22102GET030 | Đĩa ép sơ cấp | 98.987 đ |
| 22102K1ZJ10 | Đĩa ép sơ cấp | 55.249 đ |
| 22102K40A00 | Đĩa ép sơ cấp | 241.713 đ |
| 22102KCW850 | Đĩa ép sơ cấp | 549.032 đ |
| 19639GBC000 | ĐỆM CAO SU | 4.736 đ |
| 19639GBL000 | ĐỆM CAO SU | 13.878 đ |
| 19639KEE630 | ĐỆM CAO SU | 300.414 đ |
| 19639MKYD50 | ĐỆM CAO SU | 13.878 đ |
| 19625K44V00 | ĐỆM KÍN NẮP HÚT GIÓ | 20.719 đ |
| 19642K40A00 | Đệm A ốp ngoài | 39.135 đ |
| 19643K40A00 | Đệm B ốp ngoài | 31.078 đ |
| 19644K40A00 | Đệm C ốp ngoài | 27.216 đ |
| 19645K40A00 | Đệm D ốp ngoài | 27.216 đ |
| 19625GCC000 | Đệm kín nắp hút gió | 105.893 đ |
| 19625GGC900 | Đệm kín nắp hút gió | 21.870 đ |
| 21211K2CV00 | ỐNG THÔNG HƠI | 16.115 đ |
| 1A605K0HJ00 | ỐP HỘP BỘ ĐỘNG CƠ | 1.239.638 đ |
| 1A601K0HJ00 | ỐP MÔ TƠ | 1.657.455 đ |
| 19640K01900 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 80.166 đ |
| 19640K0RV00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 29.357 đ |
| 19640K1NV00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 32.744 đ |
| 19640K2SN00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 65.487 đ |
| 19640K97T00 | ỐP NẮP MÁY TRÁI | 48.343 đ |
| 19741KWZ900 | Ống A nạp khí phải hộp ly hợp | 95.534 đ |
| 19640K0RA00 | Ốp nắp máy trái | 46.041 đ |
| 19640K1ZJ10 | Ốp nắp máy trái | 49.494 đ |
| 19640K40A00 | Ốp nắp máy trái | 69.061 đ |
| 19742KWZ900 | ống B nạp khí phải hộp ly hợp | 46.041 đ |
| 19743KWZ900 | ống xả khí hộp ly hợp | 42.588 đ |
Khi cần mã ngoài bảng, cung cấp dòng/đời xe để ICSPARTS tra bổ sung; hàng chính hãng có mã thay thế khi mã cũ ngừng cấp. Với đơn lô tại Tân Sơn, Phú Thọ, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Sơn, Phú Thọ — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Sơn, Phú Thọ có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS phục vụ cả các tỉnh giáp ranh Phú Thọ theo tuyến phân phối. Nếu chuỗi cửa hàng của bạn trải trên nhiều địa bàn, tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS ở các khu vực lân cận:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Sơn, Phú Thọ tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.