Thứ tư, 15/07/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Tân Thới Hiệp số lượng cho thị trường Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Phường Tân Thới Hiệp thuộc nội thành TP. Hồ Chí Minh, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Tân Thới Hiệp chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Tân Thới Hiệp, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Tân Thới Hiệp, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 88110KB7010 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU | 707.616 đ |
| 88110MJTE01 | (G2) GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 70.868.196 đ |
| 88110MCE790 | (G2) Gương chiếu hậu phải | 971.838 đ |
| 88115GGE900 | BU LÔNG CHÂN GƯƠNG 8MM | 16.115 đ |
| 88113K35J00 | BU LÔNG GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88115K29900 | BU LÔNG NỐI CHÂN GƯƠNG 10MM | 11.780 đ |
| 88110K45NA1 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 576.072 đ |
| 88110KFV660 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 54.810 đ |
| 88110KTM970 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 50.058 đ |
| 88110KVG950 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 45.166 đ |
| 88110KVGV40 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 74.909 đ |
| 88110KWN980 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 83.916 đ |
| 88110KWWB20 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 56.733 đ |
| 88110KZLE00 | BỘ GƯƠNG PHẢI | 93.636 đ |
| 88110K56V00 | BỘ GƯƠNG PHẢI K56 | 52.118 đ |
| 88110K96V01 | BỘ GƯƠNG PHẢI K96 | 86.625 đ |
| 88110KRS900 | Bộ gương phải | 50.058 đ |
| 88114K29900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88114K77V00 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88114KPR900 | CAO SU CHỤP CHÂN GƯƠNG | 10.255 đ |
| 88114KWN900 | CAO SU TAY GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88115K44V80 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.284 đ |
| 88115KVGV40 | CHỤP CAO SU TAY GƯƠNG TRÊN | 9.116 đ |
| 88113GN5900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KET900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 6.902 đ |
| 88113KTM970 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113KWWA00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 4.666 đ |
| 88113KZLE00 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 5.858 đ |
| 88115KWN900 | CHỤP CAO SU ỐC KHOÁ GƯƠNG | 11.394 đ |
| 88111K01900 | CHỤP CHẮN BỤI GƯƠNG PHẢI | 8.124 đ |
| 88113KPR900 | CHỤP CHẮN BỤI TRÊN GƯƠNG | 11.605 đ |
| 88114KVB900 | CHỤP ĐAI ỐC CHÂN GƯƠNG | 5.832 đ |
| 88113GCC930 | Chụp cao su chân gương | 66.431 đ |
| 88113KTL740 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KFL710 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88114KFV830 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88114KRS860 | Chụp cao su ốc khoá gương | 8.052 đ |
| 88115KRS900 | Chụp cao su ốc khoá gương | 6.902 đ |
| 88110K66V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 106.856 đ |
| 88110K77V01 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 96.779 đ |
| 88110KTL640 | CỤM GƯƠNG PHẢI | 47.137 đ |
| 88110MJED01 | GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1.147.608 đ |
| 88110KTL6400 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88110KWWB200 | Gương phải | 46.494 đ |
| 88114K53D00 | NẮP CHỤP CHÂN GƯƠNG PHẢI | 38.556 đ |
| 88111MKFD40 | ỐP GƯƠNG PHẢI | 383.292 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90112MKND50 | BU LÔNG | 37.515 đ |
| 90113MCF000 | BU LÔNG | 103.165 đ |
| 90114K44V00 | BU LÔNG | 18.417 đ |
| 90114K59A71 | BU LÔNG | 19.930 đ |
| 90114MCF006 | BU LÔNG | 78.546 đ |
| 90114KYJ900 | BU LÔNG 10X103 | 28.136 đ |
| 90114K94T00 | BU LÔNG 10X127 | 21.102 đ |
| 90113K94T00 | BU LÔNG 10X147 | 23.447 đ |
| 90111K94T00 | BU LÔNG 10X166 | 31.653 đ |
| 90111K15920 | BU LÔNG 10X239 | 56.272 đ |
| 90111K15900 | BU LÔNG 10X250 | 72.514 đ |
| 90109MFL000 | BU LÔNG 10X29 | 137.163 đ |
| 90109MKFD40 | BU LÔNG 10X29 | 80.891 đ |
| 90110MFL000 | BU LÔNG 10X33.5 | 137.163 đ |
| 90110MKPDN0 | BU LÔNG 10X52 | 28.136 đ |
| 90110ML7000 | BU LÔNG 10X55 | 37.515 đ |
| 90110MR7000 | BU LÔNG 10X70 | 93.786 đ |
| 90112MKSE00 | BU LÔNG 12X28 | 87.925 đ |
| 90110MGBY00 | BU LÔNG 4MM | 111.371 đ |
| 90111K12V01 | BU LÔNG 4X14 | 9.252 đ |
| 90110MGPD60 | BU LÔNG 4X24 | 93.786 đ |
| 90111MKFD40 | BU LÔNG 4X29 | 75.029 đ |
| 90112MELD20 | BU LÔNG 5X13 | 52.755 đ |
| 90111MKSE20 | BU LÔNG 5X8 | 434.933 đ |
| 90109KZZ900 | BU LÔNG 6MM | 8.246 đ |
| 90111162000 | BU LÔNG 6MM | 4.736 đ |
| 90111187000 | BU LÔNG 6MM | 7.005 đ |
| 90111GJAJ00 | BU LÔNG 6MM | 4.736 đ |
| 90111GJE900 | BU LÔNG 6MM | 3.552 đ |
| 90111HC4000 | BU LÔNG 6MM | 42.204 đ |
| 90111HP0A00 | BU LÔNG 6MM | 5.838 đ |
| 90111K1AN00 | BU LÔNG 6MM | 10.409 đ |
| 90111MKPDN0 | BU LÔNG 6MM | 8.246 đ |
| 90112KTW900 | BU LÔNG 6MM | 72.514 đ |
| 90112KVG900 | BU LÔNG 6MM | 5.838 đ |
| 90112KY0860 | BU LÔNG 6MM | 32.826 đ |
| 90114K0Z900 | BU LÔNG 6X10 | 11.780 đ |
| 90114MGED00 | BU LÔNG 6X15 | 30.481 đ |
| 90114MKJD00 | BU LÔNG 6X15 | 26.964 đ |
| 90111KSVJ40 | BU LÔNG 6X16 | 84.408 đ |
| 90111MKND50 | BU LÔNG 6X16 | 14.135 đ |
| 90112K56V50 | BU LÔNG 6X18 | 7.005 đ |
| 90109K84900 | BU LÔNG 6X22 | 14.135 đ |
| 90111GHB660 | BU LÔNG 6X22 | 12.957 đ |
| 90111KTW900 | BU LÔNG 6X22 | 100.820 đ |
| 90112MBB000 | BU LÔNG 6X22 | 31.653 đ |
| 90109MKJD00 | BU LÔNG 6X25 | 55.100 đ |
| 90114K0HJ00 | BU LÔNG 6X25 | 14.135 đ |
| 90115MASE00 | BU LÔNG 6X25 | 33.998 đ |
| 90115MKCA00 | BU LÔNG 6X25 | 67.995 đ |
| 90115MKCA10 | BU LÔNG 6X25 | 67.995 đ |
| 90113MLAA00 | BU LÔNG 6X28 | 52.755 đ |
| 90111GHB690 | BU LÔNG 6X32 | 29.309 đ |
| 90112K1YD50 | BU LÔNG 6X32 | 8.173 đ |
| 90112K2ZV00 | BU LÔNG 6X32 | 9.252 đ |
| 90112KVB900 | BU LÔNG 6X32 | 8.173 đ |
| 90112K97T00 | BU LÔNG 6X35 | 9.252 đ |
| 90113MKJD00 | BU LÔNG 6X40 | 71.512 đ |
| 90113K87A00 | BU LÔNG 6X50 | 11.780 đ |
| 90115MKFD60 | BU LÔNG 7X30 | 43.377 đ |
| 90109ME5770 | BU LÔNG 8X11 | 50.410 đ |
| 90109K87A00 | BU LÔNG 8X12 | 12.957 đ |
| 90113GHB650 | BU LÔNG 8X20 | 12.957 đ |
| 90114SFE010 | BU LÔNG 8X22 | 59.789 đ |
| 90109MKEA00 | BU LÔNG 8X25 | 37.515 đ |
| 90114GHBA80 | BU LÔNG 8X28 | 76.202 đ |
| 90114MKND50 | BU LÔNG 8X28 | 15.241 đ |
| 90109MAH000 | BU LÔNG 8X32 | 111.371 đ |
| 90113GHB690 | BU LÔNG 8X32 | 11.780 đ |
| 90109MKRD10 | BU LÔNG 8X35 | 111.371 đ |
| 90111MKJD00 | BU LÔNG 8X35 | 50.410 đ |
| 90112MGZJ00 | BU LÔNG 8X35 | 14.135 đ |
| 90109MBT611 | BU LÔNG 8X45 | 58.617 đ |
| 90110K87A00 | BU LÔNG 8X45 | 11.780 đ |
| 90109MKJE50 | BU LÔNG 8X50 | 85.580 đ |
| 90109MLAA00 | BU LÔNG 8X9 | 33.998 đ |
| 90112K0Z900 | BU LÔNG BẮT CHÂN CHỐNG BÊN | 18.758 đ |
| 90114GEV712 | BU LÔNG BẮT HỘP DẦU CBS | 17.266 đ |
| 90113KSP901 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 17.585 đ |
| 90114K44V01 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 14.964 đ |
| 90114KGH900 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 10.409 đ |
| 90114KVG911 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 16.115 đ |
| 90115KRS690 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90115MJPG80 | BU LÔNG BẮT TAY PHANH | 101.993 đ |
| 90111KPL900 | BU LÔNG BẮT ỐP SÀN DƯỚI | 7.005 đ |
| 90111MGSD30 | BU LÔNG CHÌM 10X52 | 132.473 đ |
| 90111MGPD60 | BU LÔNG CHÌM 4X8 | 25.792 đ |
| 90111MR5000 | BU LÔNG CHÌM 5X9 | 23.021 đ |
| 90111GHB650 | BU LÔNG CHÌM 6X20 | 8.246 đ |
| 90109K0Z900 | BU LÔNG CHÌM 8X12 | 11.780 đ |
| 90111K0Z900 | BU LÔNG CHÌM 8X18 | 11.780 đ |
| 90115MEE000 | BU LÔNG CHÌM 8X45 | 124.267 đ |
| 90114KZLE01 | BU LÔNG CHỐT | 14.964 đ |
| 90113MGZJ00 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 76.202 đ |
| 90115KAF000 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 105.510 đ |
| 90115MJPG50 | BU LÔNG CẦN GẠT SỐ | 160.609 đ |
| 90114MAC780 | BU LÔNG DÂY ĐIỆN | 21.102 đ |
| 90114ML0720 | BU LÔNG KHÓA CỐP SAU | 18.758 đ |
| 90111KYJ900 | BU LÔNG MẶT BÍCH 10X273 | 69.168 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90113438000 | BU LÔNG TAY CÔN | 89.097 đ |
| 90114166006 | BU LÔNG TAY PHANH | 10.409 đ |
| 90114K44V81 | BU LÔNG TAY PHANH | 16.115 đ |
| 90114MA5671 | BU LÔNG TAY PHANH | 20.719 đ |
| 90114MG9951 | BU LÔNG TAY PHANH | 65.651 đ |
| 90114MGH641 | BU LÔNG TAY PHANH | 99.648 đ |
| 90113KZVV30 | BU LÔNG TAY PHANH PHẢI | 9.252 đ |
| 90113K2PVE0 | BU LÔNG TRÊN TAY CÔN | 87.477 đ |
| 90111KZLA00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT | 10.409 đ |
| 90114K87T50 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 5MM | 11.780 đ |
| 90111K87A00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X14 | 11.780 đ |
| 90112KZLA00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X18 | 11.565 đ |
| 90112K87A00 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X25 | 11.780 đ |
| 90115KTB000 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 6X25 | 42.204 đ |
| 90113K0Z900 | BU LÔNG ĐẶC BIỆT 8X12 | 21.102 đ |
| 90115MBGD00 | BU LÔNG ĐỂ CHÂN | 14.135 đ |
| 90109MR7000 | BU-LÔNG ĐẦU GỜ 8X45 | 25.323 đ |
| 90109SCK003 | BU-LÔNG ĐẦU TRÒN | 167.643 đ |
| 90113SA0023 | BULÔNG, BĂT LAZĂNG(TOKAI TRW) | 52.755 đ |
| 90109KTL740 | Bu lông | 17.585 đ |
| 90112GC3000 | Bu lông 5mm | 23.447 đ |
| 90112KCW870 | Bu lông 5×22 | 22.275 đ |
| 90111KZZ900 | Bu lông 6MM | 10.602 đ |
| 90111KVG900 | Bu lông 6mm | 7.029 đ |
| 90114126900 | Bu lông 6mm | 8.124 đ |
| 90112GW3000 | Bu lông 6×14 | 33.998 đ |
| 90112KS4840 | Bu lông 6×32 | 37.515 đ |
| 90114HB5671 | Bu lông bắt tay phanh | 29.309 đ |
| 90115GE0000 | Bu lông bắt tay phanh | 5.858 đ |
| 90111GFM900 | Bu lông chắn bùn trước 6mm | 22.275 đ |
| 90112GFM900 | Bu lông móc treo đồ trước 6mm | 10.445 đ |
| 90114GBL871 | Bu lông tay phanh | 13.878 đ |
| 90114KVB921 | Bu lông tay phanh | 11.565 đ |
| 90114MJKN20 | VÍT 4X10 | 30.481 đ |
| 90112MKAD80 | VÍT 4X16 | 33.998 đ |
| 90111MFND00 | VÍT 4X8 | 49.238 đ |
| 90109K53D00 | VÍT 5MM | 35.170 đ |
| 90114MLAA00 | VÍT 5X10.5 | 25.792 đ |
| 90114MGE000 | VÍT 5X11 | 37.515 đ |
| 90115MFJD00 | VÍT 5X11 | 31.653 đ |
| 90112MJKN20 | VÍT 5X12 | 33.998 đ |
| 90112MBS000 | VÍT 5X13 | 33.998 đ |
| 90112MLAA00 | VÍT 5X13 | 30.481 đ |
| 90109KBV000 | VÍT 5X14 | 134.818 đ |
| 90113MCAA80 | VÍT 5X14 | 29.309 đ |
| 90113MGPD00 | VÍT 5X14 | 35.170 đ |
| 90114KPB750 | VÍT 5X14 | 23.998 đ |
| 90112MGSD30 | VÍT 5X15 | 38.687 đ |
| 90113K40F00 | VÍT 5X15 | 36.343 đ |
| 90114MKCA00 | VÍT 5X15 | 59.789 đ |
| 90115K77V00 | VÍT 5X15 | 8.124 đ |
| 90115MEL000 | VÍT 5X15 | 36.343 đ |
| 90109SB6000 | VÍT 5X16 | 56.272 đ |
| 90109KW3000 | VÍT 5X17 | 41.032 đ |
| 90109K01900 | VÍT 5X6 | 4.736 đ |
| 90109MCA000 | VÍT 6MM | 50.410 đ |
| 90113GS6010 | VÍT 6MM | 41.032 đ |
| 90115K0Z900 | VÍT 6X10 | 14.135 đ |
| 90113GFPB00 | VÍT 6X12 | 11.780 đ |
| 90113KTA920 | VÍT 6X12 | 18.480 đ |
| 90113MKND50 | VÍT 6X12 | 105.510 đ |
| 90114KPHC00 | VÍT 6X12 | 4.736 đ |
| 90114MKSE20 | VÍT 6X12 | 23.447 đ |
| 90115K87A00 | VÍT 6X12 | 11.780 đ |
| 90113K15920 | VÍT 6X14 | 24.172 đ |
| 90113K56N10 | VÍT 6X14 | 34.650 đ |
| 90113MKSE20 | VÍT 6X14 | 29.309 đ |
| 90114MCJ000 | VÍT 6X14 | 30.481 đ |
| 90115MGZJ00 | VÍT 6X14 | 12.957 đ |
| 90113MKCA00 | VÍT 6X15 | 72.685 đ |
| 90112MKJD00 | VÍT 6X16 | 37.515 đ |
| 90115MFLD20 | VÍT 6X20 | 30.481 đ |
| 90114GB4810 | VÍT 6X25 | 9.252 đ |
| 90114KFLD20 | VÍT BẮT GIỎ XE 6X32 | 8.246 đ |
| 90115KWN700 | VÍT BẮT TAY PHANH | 8.096 đ |
| 90115KWN900 | VÍT BẮT TAY PHANH | 4.736 đ |
| 90115KPP860 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 8.246 đ |
| 90115KW7900 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 8.173 đ |
| 90115KWW620 | VÍT BẮT ỐP SƯỜN XE | 4.736 đ |
| 90115GBL870 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90115K1AN00 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 5.838 đ |
| 90115KVBT00 | VÍT CHỐT TAY PHANH | 4.736 đ |
| 90115147000 | VÍT CHỐT TAY PHANH 5X26 | 4.736 đ |
| 90113MCJ000 | VÍT CÓ BẬC 5X15MM | 26.964 đ |
| 90110MKSE20 | VÍT CÓ VÒNG ĐỆM 4X8 | 35.170 đ |
| 90115KPP900 | VÍT TẤM CHẮN | 3.552 đ |
| 90109MZ5008 | VÍT TỰ REN 4X14 | 8.173 đ |
| 90114KPH700 | VÍT ĐẶC BIỆT 5X11 | 9.424 đ |
| 90113KEY900 | VÍT6X17 | 31.653 đ |
| 90114KW7900 | Vít | 7.029 đ |
| 90110GAH000 | Vít 6×14 | 27.625 đ |
| 90110GCC000 | Vít 6×14 | 37.508 đ |
| 90109KCW870 | Vít bắt chân chống bên | 29.309 đ |
| 90115GCCC00 | Vít giá bắt tay phanh | 35.170 đ |
| 90113GCC000 | Vòng đệm | 9.252 đ |
| 90111MGSD70 | ĐAI ỐC 5MM | 50.410 đ |
| 90111KW3003 | ĐAI ỐC M5X0.8 | 32.826 đ |
| 90114KAS900 | ĐAI ỐC MŨ 6MM | 41.032 đ |
| 90111MKCA00 | ĐINH TÁN | 123.095 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở TP. Hồ Chí Minh thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận TP. Hồ Chí Minh:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Tân Thới Hiệp, TP. Hồ Chí Minh tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.