Thứ ba, 26/05/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Trần Văn Thời cho hoạt động kinh doanh tại Trần Văn Thời, Cà Mau? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Trần Văn Thời nằm ở vùng ngoại vi Cà Mau, thị trường phụ tùng Honda đều đặn quanh năm, thuận cho việc mở điểm phân phối. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Trần Văn Thời chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Trần Văn Thời, Cà Mau, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Trần Văn Thời, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Trần Văn Thời, Cà Mau và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Trần Văn Thời, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Trần Văn Thời, Cà Mau:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 52400KFL891 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 336.578 đ |
| 52400KPHE21 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 418.968 đ |
| 52400KRS861 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 261.291 đ |
| 52400KRS901 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 266.465 đ |
| 52400KRSV51 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 276.243 đ |
| 52400KTL641 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 314.435 đ |
| 52400KTL681 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 271.255 đ |
| 52400KTL741 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 862.107 đ |
| 52400KTL781 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 288.476 đ |
| 52400KTM971 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 414.364 đ |
| 52400KTW903 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.284.755 đ |
| 52400KVB951 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 349.864 đ |
| 52400KVG951 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 301.894 đ |
| 52400KVGV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 326.613 đ |
| 52400KVL931 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 396.935 đ |
| 52400KVLV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 359.050 đ |
| 52400KVR850 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 269.337 đ |
| 52400KVR851 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 326.306 đ |
| 52400KVR881 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 291.184 đ |
| 52400KWB841 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 271.639 đ |
| 52400KWN711 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 525.025 đ |
| 52400KWNY11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 510.347 đ |
| 52400KWW641 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 327.435 đ |
| 52400KWWB11 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 359.050 đ |
| 52400KWWB21 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 259.076 đ |
| 52400KWWE01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 378.244 đ |
| 52400KWWV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 315.542 đ |
| 52400KYZV61 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 330.823 đ |
| 52400KZLE01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 397.472 đ |
| 52400MJEDB1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 7.939.667 đ |
| 52400MJWJ01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.221.677 đ |
| 52400MKCEC1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 65.109.183 đ |
| 52400MKCEH1 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 54.489.965 đ |
| 52400MKGA01 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 3.583.095 đ |
| 52400MKGA31 | BỘ GIẢM XÓC SAU | 2.962.700 đ |
| 52400KFV831 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 425.151 đ |
| 52400KFVM41 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 369.793 đ |
| 52400KYZV01 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 432.440 đ |
| 52400KZVV31 | BỘ GIẢM XÓC SAU PHẢI | 389.535 đ |
| 52400KTFB21 | GIẢM XÓC SAU | 615.292 đ |
| 52400KVGV41 | GIẢM XÓC SAU | 436.069 đ |
| 52400KWN671 | GIẢM XÓC SAU | 1.190.145 đ |
| 52400KWZ841 | GIẢM XÓC SAU | 375.230 đ |
| 52400KYL841 | GIẢM XÓC SAU | 435.082 đ |
| 52400MKFD41 | GIẢM XÓC SAU | 32.100.518 đ |
| 52400KCW003 | Giảm xóc sau | 1.155.615 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 38103H06681 | (G2) BẢNG ĐIỀU KHIỂN | 6.704.634 đ |
| 37900MKSE05 | BẢNG ĐIỀU KHIỂN HIỂN THỊ ĐA CHỨC NĂNG | 92.972.124 đ |
| 37900MLGE06 | Bảng điều khiển hiển thị đa chức năng | 86.396.058 đ |
| 37750K0LD01 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 117.404 đ |
| 37750K16A21 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 117.425 đ |
| 37750K1AN01 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 125.329 đ |
| 37750KPH701 | BỘ CẢM BIẾN DẦU | 116.285 đ |
| 37700K01901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 2.117.859 đ |
| 37700K0AE11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.972 đ |
| 37700K0FT01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 475.368 đ |
| 37700K0JN01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 153.556 đ |
| 37700K0LD11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.489 đ |
| 37700K12901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 179.525 đ |
| 37700K12V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 149.040 đ |
| 37700K26901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 363.720 đ |
| 37700K27V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 140.007 đ |
| 37700K2ET11 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 479.473 đ |
| 37700K48A01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 717.080 đ |
| 37700K56N01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 345.501 đ |
| 37700K66V01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 100.632 đ |
| 37700KPH901 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 703.421 đ |
| 37700KSS950 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 670.678 đ |
| 37700KZR601 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 391.344 đ |
| 37700MKJD01 | BỘ CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.339.776 đ |
| 37620K0RV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 171.234 đ |
| 37620K26902 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 306.180 đ |
| 37620K2CV01 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 210.244 đ |
| 37620K45NL1 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 221.130 đ |
| 37620MKFD41 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 4.946.508 đ |
| 37610MKRD32 | BỘ KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA TRÊN | 3.525.606 đ |
| 37800K2CV01 | BỘ PHAO XĂNG | 290.055 đ |
| 37800K2CV91 | BỘ PHAO XĂNG | 284.530 đ |
| 37760MT2003 | BỘCÔNGTẮC | 1.305.246 đ |
| 37700K01902 | Bộ cảm biến tốc độ | 1.998.154 đ |
| 37830RGA006 | CẢM BIẾN VỊ TRÍ BƯỚM GA | 761.969 đ |
| 37881KZLE00 | CHỤP CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.409 đ |
| 37881KZLE10 | Chup cam bien nhiet do khi | 13.878 đ |
| 37881GGZJ00 | Chụp cảm biến nhiệt độ khí | 5.920 đ |
| 38221SNAA61 | CẦU CHÌ DẸT 20A | 69.061 đ |
| 38221TZ3A01 | CẦU CHÌ DẸT 5A | 72.514 đ |
| 37830MFPA51 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 1.576.884 đ |
| 37830MLBD01 | CẢM BIẾN BẢN ĐỒ | 821.822 đ |
| 37890MKCA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ | 691.758 đ |
| 37880KWWC01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 624.385 đ |
| 37880MKSE21 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 10.271.614 đ |
| 37880MLAA01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÍ | 880.523 đ |
| 37870HW1671 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 284.530 đ |
| 37870K0RV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 855.201 đ |
| 37870K56N11 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 439.215 đ |
| 37870KRJ901 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 790.361 đ |
| 37870KTF641 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 609.707 đ |
| 37870KZR601 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 130.974 đ |
| 37870MBG003 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 897.624 đ |
| 37870MGSD31 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ LÀM MÁT | 569.750 đ |
| 37870K1NV01 | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ NƯỚC | 138.122 đ |
| 37700K0G901 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 368.324 đ |
| 37700K0GT21 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 369.475 đ |
| 37700K87A01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 501.841 đ |
| 37700MFL761 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.088.856 đ |
| 37700MJED01 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37710MJPG81 | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ | 1.731.120 đ |
| 38221K2CV11 | CẦU CHÌ 10A | 7.005 đ |
| 38221K2CV21 | CẦU CHÌ 30A | 5.920 đ |
| 38221K2CV01 | CẦU CHÌ 5A | 5.920 đ |
| 38231SFEJ01 | CẦU CHÌ A, ĐA KHỐI (100A/70A) | 262.431 đ |
| 38235K1NV61 | CẦU CHÌ CẮM | 26.474 đ |
| 38235K2CV01 | CẦU CHÌ CẮM | 39.135 đ |
| 38235SNAA01 | CẦU CHÌ CẮM | 26.474 đ |
| 38221SNAA41 | CẦU CHÌ DẸT 10A | 64.457 đ |
| 38221SNAA51 | CẦU CHÌ DẸT 15A | 64.457 đ |
| 38221SNAA81 | CẦU CHÌ DẸT 30A | 69.061 đ |
| 38221SNAA31 | CẦU CHÌ DẸT 7.5A | 69.061 đ |
| 38221K97T11 | CẦU CHÌ DẸT, 10A | 7.005 đ |
| 38221K2SV11 | CẦU CHÌ DẸT, 15A | 7.005 đ |
| 38221K2SH01 | CẦU CHÌ DẸT, 20A | 5.920 đ |
| 38221K2SV01 | CẦU CHÌ DẸT, 7.5A | 5.920 đ |
| 38211SNAA21 | CẦU CHÌ KHỐI 40A | 95.534 đ |
| 38235TA0A01 | CẦU CHÌ RÚT | 37.984 đ |
| 37890H09J02 | CỤM CẢM BIẾN GA | 1.878.449 đ |
| 37800GFM901 | CỤM PHAO XĂNG | 547.881 đ |
| 37800K03H01 | CỤM PHAO XĂNG | 204.365 đ |
| 37800K0FT01 | CỤM PHAO XĂNG | 333.793 đ |
| 37800K0G901 | CỤM PHAO XĂNG | 267.035 đ |
| 37800K0JN01 | CỤM PHAO XĂNG | 126.612 đ |
| 37800K0RV01 | CỤM PHAO XĂNG | 184.042 đ |
| 37800K0Z901 | CỤM PHAO XĂNG | 346.455 đ |
| 37800K12901 | CỤM PHAO XĂNG | 225.818 đ |
| 37800K12931 | CỤM PHAO XĂNG | 167.105 đ |
| 37800K1NV01 | CỤM PHAO XĂNG | 149.632 đ |
| 37800K26902 | CỤM PHAO XĂNG | 324.585 đ |
| 37800K26B01 | CỤM PHAO XĂNG | 255.525 đ |
| 37800K2ET01 | CỤM PHAO XĂNG | 336.927 đ |
| 37800K2TV01 | CỤM PHAO XĂNG | 157.689 đ |
| 37800K2ZV21 | CỤM PHAO XĂNG | 197.915 đ |
| 37800K44V01 | CỤM PHAO XĂNG | 338.397 đ |
| 37800K45NL1 | CỤM PHAO XĂNG | 217.541 đ |
| 37800K53D01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.403.082 đ |
| 37800K56N11 | CỤM PHAO XĂNG | 151.934 đ |
| 37800K57V01 | CỤM PHAO XĂNG | 87.899 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 37800K60B61 | CỤM PHAO XĂNG | 171.501 đ |
| 37800K66VE1 | CỤM PHAO XĂNG | 193.370 đ |
| 37800K87A01 | CỤM PHAO XĂNG | 295.810 đ |
| 37800K90VC1 | CỤM PHAO XĂNG | 199.849 đ |
| 37800K94T01 | CỤM PHAO XĂNG | 217.541 đ |
| 37800K97T01 | CỤM PHAO XĂNG | 179.558 đ |
| 37800KFL891 | CỤM PHAO XĂNG | 105.005 đ |
| 37800KFVM21 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KPH651 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KRS971 | CỤM PHAO XĂNG | 94.575 đ |
| 37800KTL741 | CỤM PHAO XĂNG | 97.913 đ |
| 37800KVB901 | CỤM PHAO XĂNG | 132.367 đ |
| 37800KWB921 | CỤM PHAO XĂNG | 73.435 đ |
| 37800KWN901 | CỤM PHAO XĂNG | 401.703 đ |
| 37800KWWA81 | CỤM PHAO XĂNG | 90.125 đ |
| 37800KWZ901 | CỤM PHAO XĂNG | 359.116 đ |
| 37800KYZ711 | CỤM PHAO XĂNG | 225.818 đ |
| 37800KYZ901 | CỤM PHAO XĂNG | 91.687 đ |
| 37800KYZG01 | CỤM PHAO XĂNG | 189.687 đ |
| 37800KZL931 | CỤM PHAO XĂNG | 372.928 đ |
| 37800KZR601 | CỤM PHAO XĂNG | 185.313 đ |
| 37800KZRC01 | CỤM PHAO XĂNG | 165.746 đ |
| 37800KZVV31 | CỤM PHAO XĂNG | 73.797 đ |
| 37800MKCA01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.037.061 đ |
| 37800MKJD01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.466.387 đ |
| 37800MKSE01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.895.714 đ |
| 37800MKSE21 | CỤM PHAO XĂNG | 2.215.695 đ |
| 37800MLAA01 | CỤM PHAO XĂNG | 1.725.364 đ |
| 37800GGZJ01 | Cụm phao xăng | 174.954 đ |
| 37800K0WNA1 | Cụm phao xăng | 176.105 đ |
| 37800KFV950 | Cụm phao xăng | 121.922 đ |
| 37800KVGA32 | Cụm phao xăng | 223.560 đ |
| 37800KVGV41 | Cụm phao xăng | 214.527 đ |
| 37801GA7700 | GIOĂNG CỤM PHAO XĂNG | 3.552 đ |
| 38200K56N00 | GIẢM CHẤN RƠ LE | 21.870 đ |
| 38235S04003 | HỘP CÀI CẦU CHÌ | 52.947 đ |
| 38200K0FT01 | HỘP CẦU CHÌ | 81.722 đ |
| 38211KRG003 | HỘP CẦU CHÌ | 54.098 đ |
| 38221KAE771 | HỘP CẦU CHÌ | 12.722 đ |
| 37620MJED02 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 422.982 đ |
| 37620MKGA01 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 1.120.392 đ |
| 37620MKGA32 | KHUNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ PHÍA DƯỚI | 944.622 đ |
| 37620MKGA31 | Khung đồng hồ tốc độ phía dưới | 944.622 đ |
| 37751K26900 | NẮP BẢO VỆ ĐIỀU CHỈNH DẦU | 18.417 đ |
| 37751K26G00 | NẮP BẢO VỆ ĐIỀU CHỈNH DẦU | 31.808 đ |
| 38200K0G901 | NẮP ỐP HỘP CẦU CHÌ | 78.246 đ |
| 38252MFJD01 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K01901 | NẮP ỐP TRÊN | 146.179 đ |
| 38255K0RV01 | NẮP ỐP TRÊN | 126.612 đ |
| 38255K0RV11 | NẮP ỐP TRÊN | 126.612 đ |
| 38255K0RV41 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K0RV51 | NẮP ỐP TRÊN | 130.065 đ |
| 38255K0RVC1 | NẮP ỐP TRÊN | 137.834 đ |
| 38255K0RVD1 | NẮP ỐP TRÊN | 137.834 đ |
| 38255K12901 | NẮP ỐP TRÊN | 62.155 đ |
| 38255K12J01 | NẮP ỐP TRÊN | 52.947 đ |
| 38255K12V01 | NẮP ỐP TRÊN | 124.843 đ |
| 38255K27V01 | NẮP ỐP TRÊN | 195.672 đ |
| 38255K1FV01 | NẮP ỐP TRÊN HỘP CẦU CHÌ | 185.976 đ |
| 38255K1GV01 | NẮP ỐP TRÊN HỘP CẦU CHÌ | 181.440 đ |
| 38255GGZJ01 | Nắp ốp trên | 27.625 đ |
| 38255GJAJ01 | Nắp ốp trên | 31.078 đ |
| 38255GJAJ61 | Nắp ốp trên | 21.870 đ |
| 38255GJBA01 | Nắp ốp trên | 34.531 đ |
| 38255GJBJ01 | Nắp ốp trên | 32.229 đ |
| 38255K1YJ11 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K1YJ61 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 38255K1YK01 | Nắp ốp trên | 54.098 đ |
| 37800K01901 | PHAO XĂNG | 214.088 đ |
| 37800K27V01 | PHAO XĂNG | 238.260 đ |
| 37800K27V51 | PHAO XĂNG | 219.843 đ |
| 37800K35V01 | PHAO XĂNG | 184.162 đ |
| 37800K77V01 | PHAO XĂNG | 214.088 đ |
| 37701GFZJ00 | PHỚT O | 31.078 đ |
| 37875RGA006 | PHỚT O | 52.947 đ |
| 37800KWN711 | Phao xăng | 460.404 đ |
| 37620K2PV61 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 329.994 đ |
| 37620K56V01 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 51.796 đ |
| 37620K56V51 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 353.808 đ |
| 37620K77V02 | TẤM CÁCH MẶT ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 196.823 đ |
| 37971MKCA01 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 67.910 đ |
| 37971MKRD31 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 67.910 đ |
| 37971MKSE01 | TẤM CÔNG TẮC CHUYỂN TAY | 94.383 đ |
| 37802GA7700 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 10.409 đ |
| 37802K89V50 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 7.005 đ |
| 37802KTL740 | VÒNG GIỮ CỤM PHAO XĂNG | 8.173 đ |
| 37620MKRD32 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 4.057.452 đ |
| 37630K0RVC1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0RVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVD1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K0SVE1 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 558.403 đ |
| 37630K56V01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 168.966 đ |
| 37630K77V02 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 176.904 đ |
| 37630MKJE52 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 3.993.948 đ |
| 37630MLCD01 | ĐẾ DƯỚI ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 2.499.336 đ |
| 38104H06003 | ĐỆM BẢNG MẠCH | 9.252 đ |
| 38255K0GT21 | ỐP HỘP CẦU CHÌ | 107.730 đ |
| 38251MKCC30 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 270.488 đ |
| 38251MKCE30 | ỐP TRÊN DÂY ĐIỆN | 270.488 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Trần Văn Thời, Cà Mau — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Trần Văn Thời, Cà Mau có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Trần Văn Thời, Cà Mau, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Cà Mau thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Cà Mau:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Trần Văn Thời, Cà Mau tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.