Chủ Nhật, 28/06/2026
Nhập nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Văn Lang số lượng cho thị trường Văn Lang, Thái Nguyên? Bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS dưới đây có mã, tên, giá đã gồm VAT để bạn cân đối đơn hàng.
Xã Văn Lang là địa bàn ngoại thành Thái Nguyên, nhu cầu phụ tùng Honda bền bỉ cho xe đi lại và chở hàng, hợp với đại lý khu vực. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Văn Lang chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Văn Lang, Thái Nguyên, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Văn Lang, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Với cửa hàng, gara ở Văn Lang, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Văn Lang, Thái Nguyên và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Văn Lang, Thái Nguyên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 77206K2WJ10 | BẠC ĐỆM B CAO SU BẢN LỀ YÊN XE | 12.959 đ |
| 77201KPR900 | BẢN LỀ YÊN XE | 149.632 đ |
| 77201KTFJ20 | BẢN LỀ YÊN XE | 145.653 đ |
| 77201KVG900 | BẢN LỀ YÊN XE | 25.717 đ |
| 77201KVR960 | BẢN LỀ YÊN XE | 15.654 đ |
| 77201KWB600 | BẢN LỀ YÊN XE | 16.772 đ |
| 77201KWWB20 | BẢN LỀ YÊN XE | 17.890 đ |
| 77201KPH900 | Bản lề yên xe | 39.135 đ |
| 77207GN5910 | CAO SU B ĐỆM BẢN LỀ YÊN XE | 3.552 đ |
| 77205K45N00 | CAO SU YÊN XE | 13.878 đ |
| 77205KM4000 | CAO SU YÊN XE | 28.776 đ |
| 77205KPPT00 | CAO SU YÊN XE | 18.417 đ |
| 77206426000 | CAO SU YÊN XE | 21.870 đ |
| 77206KG8000 | CAO SU YÊN XE | 8.173 đ |
| 77206MJ0000 | CAO SU YÊN XE | 14.964 đ |
| 77207MEL000 | CAO SU YÊN XE | 49.494 đ |
| 77205286000 | CAO SU YÊN XE B | 56.400 đ |
| 77206KEV940 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 8.173 đ |
| 77206KW6900 | CAO SU ĐỆM BẢN LỀ YÊN | 13.878 đ |
| 77206GF0000 | CAO SU ĐỆM YÊN | 72.514 đ |
| 77201051000 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 48.343 đ |
| 77206KFN850 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 24.172 đ |
| 77206MJEDB0 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 31.078 đ |
| 77206MKPJ80 | CAO SU ĐỆM YÊN XE | 39.135 đ |
| 77206KTFJ20 | CHỐT BẢN LỀ YÊN XE | 49.238 đ |
| 77203GN5900 | Cao su bắt yên xe | 18.758 đ |
| 77205GN5900 | Cao su đệm dưới yên xe | 10.409 đ |
| 77206KPR900 | Chốt bản lề yên xe | 175.849 đ |
| 77206MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC PHẢI | 183.011 đ |
| 77207MKCA00 | GIÁ ĐỠ YÊN XE TRƯỚC TRÁI | 183.011 đ |
| 77203KWN931 | LÒ XO BẢN LỀ YÊN XE | 25.792 đ |
| 77204GN5900 | Tấm định vị bản lề yên | 13.926 đ |
| 77201KCWJ10ZA | Vỏ bọc yên xe | 2.168.503 đ |
| 77200KZVV30 | YÊN XE | 377.104 đ |
| 77200MGZJ81 | YÊN XE | 4.524.660 đ |
| 77200MKPDQ1 | YÊN XE | 4.509.918 đ |
| 77200MKPJ81 | YÊN XE | 4.726.512 đ |
| 77200MJEDB0ZA | YÊN XE *NH1* | 3.129.840 đ |
| 77200MKCM61ZB | YÊN XE *NH1* | 31.338.090 đ |
| 77200MKCC31ZA | YÊN XE SƯỞI ẤM | 31.186.134 đ |
| 77200MLCD00ZA | YÊN XE*NH196* | 3.129.840 đ |
| 77200MLCD00ZB | YÊN XE*NHA86M* | 2.858.814 đ |
| 77200KZLE70ZB | YÊN XE*NHB25,R350,YR303* | 620.298 đ |
| 77201K84900 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 184.782 đ |
| 77207K0ZD00 | ĐỆM BẠC BẢN LỀ YÊN XE | 17.585 đ |
| 77205MFE670 | ĐỆM CAO SU YÊN XE | 74.816 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14321KB4671 | (G2) BÁNH RĂNG CAM | 742.402 đ |
| 14431116010 | (G2) CÒ MỔ | 559.391 đ |
| 14100KR3600 | (G2) TRỤC CAM | 4.441.748 đ |
| 14313MKRD10 | BU LÔNG DẪN HƯỚNG BÁNH RĂNG CAM | 154.747 đ |
| 14321K0JN00 | BÁNH RĂNG CAM | 37.260 đ |
| 14321K0Z900 | BÁNH RĂNG CAM | 234.807 đ |
| 14321K1BT00 | BÁNH RĂNG CAM | 162.293 đ |
| 14321K1BT20 | BÁNH RĂNG CAM | 161.781 đ |
| 14321K1MT00 | BÁNH RĂNG CAM | 70.212 đ |
| 14321K96V00 | BÁNH RĂNG CAM | 100.820 đ |
| 14321KFL850 | BÁNH RĂNG CAM | 195.672 đ |
| 14321KTW900 | BÁNH RĂNG CAM | 374.079 đ |
| 14321MEL000 | BÁNH RĂNG CAM | 555.938 đ |
| 14321MJED01 | BÁNH RĂNG CAM | 614.640 đ |
| 14321MKCA00 | BÁNH RĂNG CAM | 1.344.380 đ |
| 14321MKND10 | BÁNH RĂNG CAM | 624.999 đ |
| 14321MKRD10 | BÁNH RĂNG CAM | 664.133 đ |
| 14321MKSE00 | BÁNH RĂNG CAM | 619.244 đ |
| 14321KTL780 | BÁNH RĂNG CAM (32 RĂNG) | 21.850 đ |
| 14321KFM900 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 20.499 đ |
| 14321KWB600 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 21.850 đ |
| 14321KWW740 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 25.055 đ |
| 14321KYZ900 | BÁNH RĂNG CAM (32RĂNG) | 33.350 đ |
| 14321K0RV00 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 88.550 đ |
| 14321KGF910 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 122.008 đ |
| 14321KVY900 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 33.998 đ |
| 14321KZLE00 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 40.648 đ |
| 14321MFL000 | BÁNH RĂNG CAM (34 RĂNG) | 789.593 đ |
| 14321KWN900 | BÁNH RĂNG CAM (34RĂNG) | 87.400 đ |
| 14311K0ZD10 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 87.477 đ |
| 14311MKCA00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 546.730 đ |
| 14311MKSE00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 530.616 đ |
| 14311MLBD00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 321.132 đ |
| 14312MEL000 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 323.434 đ |
| 14312MJED00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 174.954 đ |
| 14312MKND10 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM | 179.558 đ |
| 14311KYJ900 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM 17 RĂNG | 97.836 đ |
| 14311MGZJ00 | BÁNH RĂNG THỜI ĐIỂM CAM 17 RĂNG | 166.897 đ |
| 14321GGZJ00 | Bánh răng cam | 17.585 đ |
| 14321K40A00 | Bánh răng cam | 141.852 đ |
| 14321GBG900 | Bánh răng cam (28 răng) | 202.578 đ |
| 14321KPH900 | Bánh răng cam (34răng) | 73.665 đ |
| 14321KTM970 | Bánh răng cam (34răng) | 32.826 đ |
| 14321GCC000 | Bánh răng cam 34răng | 484.480 đ |
| 14311035000 | Bánh răng thời điểm | 244.015 đ |
| 14311KGF910 | Bánh răng thời điểm cam | 694.060 đ |
| 14311KFL850 | Bánh răng thời điểm cam 16răng | 58.617 đ |
| 14311KPH900 | Bánh răng thời điểm cam 17răng | 71.512 đ |
| 1440A436003 | BỘ GIÀN CAM | 133.244 đ |
| 14125KVY900 | CHỐT ĐẨY CAM | 8.173 đ |
| 14125KPGT00 | Chốt đẩy cam | 14.964 đ |
| 14430K0Z900 | CÒ MỔ XU PÁP | 269.337 đ |
| 14430K44V00 | CÒ MỔ XU PÁP | 283.401 đ |
| 14430KYZ900 | CÒ MỔ XU PÁP | 326.887 đ |
| 14431GN5911 | CÒ MỔ XU PÁP | 390.664 đ |
| 14431KGF910 | CÒ MỔ XU PÁP | 683.700 đ |
| 14421MKRD10 | CÒ MỔ XU PÁP A | 1.342.078 đ |
| 14422MKRD10 | CÒ MỔ XU PÁP B | 1.342.078 đ |
| 14430K0JN00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 248.619 đ |
| 14430K0RV00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 330.340 đ |
| 14430K1BT00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 605.432 đ |
| 14430K33D00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 513.351 đ |
| 14430K56N00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 680.839 đ |
| 14430KVB900 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 508.089 đ |
| 14430KVBS50 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 238.238 đ |
| 14430KWN900 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 343.001 đ |
| 14430KWR000 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 1.355.890 đ |
| 14430KZR600 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 319.532 đ |
| 14430MGZJ00 | CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 334.944 đ |
| 14440K0JN00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 264.733 đ |
| 14440K0RV00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 325.736 đ |
| 14440K1BT00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 605.432 đ |
| 14440K1MT00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 325.736 đ |
| 14440K33D00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 513.351 đ |
| 14440K44V00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 305.983 đ |
| 14440K56N00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 680.839 đ |
| 14440KVB900 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 631.160 đ |
| 14440KVBS50 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 305.983 đ |
| 14440KWN900 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 367.173 đ |
| 14440KWR000 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 1.355.890 đ |
| 14440KYZ901 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 339.855 đ |
| 14440KZR600 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 316.145 đ |
| 14440MGZJ00 | CÒ MỔ XU PÁP XẢ | 343.001 đ |
| 14430GGZJ00 | Cò mổ xu páp | 477.670 đ |
| 14430KPH900 | Cò mổ xu páp | 763.120 đ |
| 14431GCC000 | Cò mổ xu páp | 362.569 đ |
| 14431KCW850 | Cò mổ xu páp | 697.513 đ |
| 14430KVY901 | Cò mổ xu páp hút | 382.761 đ |
| 14440GGZJ00 | Cò mổ xu páp xả | 172.652 đ |
| 14440KVY901 | Cò mổ xu páp xả | 382.761 đ |
| 1440AKFM900 | GIÀN CAM | 104.773 đ |
| 14126KV2940 | LÒ XO CHỐT ĐẨY | 26.964 đ |
| 14106GFM900 | LÒ XO GIẢM ÁP | 7.005 đ |
| 14126KPGT00 | Lò xo chốt đẩy | 5.940 đ |
| 14106KVB900 | Lò xo giảm áp | 7.135 đ |
| 14312MFL000 | NHÔNG TRƯỚC 17 RĂNG | 448.894 đ |
| 14321KVB900 | Nhông cam 34răng | 39.860 đ |
| 14405MFL000 | ROTOR TRỤC CAM HÚT | 385.589 đ |
| 14405MKCA00 | RÔ TO XUNG TRỤC CAM HÚT | 657.227 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 14405MKCW40 | RÔ TO XUNG TRỤC CAM HÚT | 978.359 đ |
| 14410HL4000 | TAY QUAY A CÂN BẰNG XẢ | 1.088.856 đ |
| 14410MKSE00 | TAY QUAY A CÂN BẰNG XẢ | 1.354.739 đ |
| 14420HL4000 | TAY QUAY B CÂN BẰNG XẢ | 1.088.856 đ |
| 14420MKSE00 | TAY QUAY B CÂN BẰNG XẢ | 1.354.739 đ |
| 14100K73T30 | TRUC CAM | 722.616 đ |
| 14100GGZJ02 | TRỤC CAM | 185.982 đ |
| 14100K03H10 | TRỤC CAM | 329.694 đ |
| 14100K0RV00 | TRỤC CAM | 601.979 đ |
| 14100K0SV00 | TRỤC CAM | 618.740 đ |
| 14100K0Z900 | TRỤC CAM | 1.675.871 đ |
| 14100K1BT00 | TRỤC CAM | 1.393.874 đ |
| 14100K1MT00 | TRỤC CAM | 1.132.594 đ |
| 14100K2CV00 | TRỤC CAM | 567.448 đ |
| 14100K2ZV20 | TRỤC CAM | 616.128 đ |
| 14100K3AV20 | TRỤC CAM | 616.128 đ |
| 14100K3VN00 | TRỤC CAM | 616.128 đ |
| 14100K44V00 | TRỤC CAM | 616.942 đ |
| 14100K53D00 | TRỤC CAM | 894.335 đ |
| 14100K77V00 | TRỤC CAM | 447.119 đ |
| 14100K90V00 | TRỤC CAM | 319.532 đ |
| 14100K90VM0 | TRỤC CAM | 316.528 đ |
| 14100KFM901 | TRỤC CAM | 409.234 đ |
| 14100KPH690 | TRỤC CAM | 987.951 đ |
| 14100KVGV40 | TRỤC CAM | 776.812 đ |
| 14100KWN900 | TRỤC CAM | 1.284.528 đ |
| 14100KWW741 | TRỤC CAM | 622.127 đ |
| 14100KWWA81 | TRỤC CAM | 505.831 đ |
| 14100KWZ901 | TRỤC CAM | 870.164 đ |
| 14100KYZ902 | TRỤC CAM | 544.428 đ |
| 14100KYZV02 | TRỤC CAM | 843.691 đ |
| 14100KZL930 | TRỤC CAM | 663.903 đ |
| 14100KZVV30 | TRỤC CAM | 263.582 đ |
| 14110MKSE00 | TRỤC CAM | 6.845.057 đ |
| 14110MLAA00 | TRỤC CAM | 4.284.060 đ |
| 14110MLBD00 | TRỤC CAM | 2.848.750 đ |
| 14110K56N00 | TRỤC CAM HÚT | 1.504.371 đ |
| 14110MJED01 | TRỤC CAM HÚT | 1.895.714 đ |
| 14110MJWDB0 | TRỤC CAM HÚT | 1.433.008 đ |
| 14110MKFD40 | TRỤC CAM HÚT | 7.365.313 đ |
| 14110MKJD00 | TRỤC CAM HÚT | 5.194.509 đ |
| 14110MKJE50 | TRỤC CAM HÚT | 5.194.509 đ |
| 14110MKND10 | TRỤC CAM HÚT | 3.100.821 đ |
| 14110MKPD00 | TRỤC CAM HÚT | 1.450.273 đ |
| 14110MKPDA0 | TRỤC CAM HÚT | 1.198.202 đ |
| 14110MKRD10 | TRỤC CAM HÚT | 6.214.303 đ |
| 14110MKYD10 | TRỤC CAM HÚT | 2.616.246 đ |
| 14110KZZD20 | TRỤC CAM HÚT (34T) | 2.343.457 đ |
| 14110MKGA00 | TRỤC CAM HÚT (34T) | 1.342.078 đ |
| 14110MKCA00 | TRỤC CAM PHẢI | 12.604.711 đ |
| 14110MKCW40 | TRỤC CAM PHẢI | 12.666.866 đ |
| 14210MKCA00 | TRỤC CAM TRÁI | 12.604.711 đ |
| 14210MKCW40 | TRỤC CAM TRÁI | 12.666.866 đ |
| 14210K56N00 | TRỤC CAM XẢ | 1.504.371 đ |
| 14210MJED01 | TRỤC CAM XẢ | 1.895.714 đ |
| 14210MKFD40 | TRỤC CAM XẢ | 7.365.313 đ |
| 14210MKGD80 | TRỤC CAM XẢ | 1.198.202 đ |
| 14210MKJD00 | TRỤC CAM XẢ | 5.194.509 đ |
| 14210MKJE50 | TRỤC CAM XẢ | 5.194.509 đ |
| 14210MKND10 | TRỤC CAM XẢ | 3.212.469 đ |
| 14210MKRD10 | TRỤC CAM XẢ | 6.214.303 đ |
| 14210MKYD10 | TRỤC CAM XẢ | 2.656.532 đ |
| 14210K33D00 | TRỤC CAM XẢ (34T) | 2.343.457 đ |
| 14210MGZJ00 | TRỤC CAM XẢ (34T) | 1.208.561 đ |
| 14210MKPD00 | TRỤC CAM XẢ (34T) | 1.450.273 đ |
| 14451035000 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 11.565 đ |
| 14451HL4000 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 257.827 đ |
| 14451K0RV00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 17.266 đ |
| 14451K0Z900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 27.625 đ |
| 14451K1BT00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 55.249 đ |
| 14451K2CV01 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 17.266 đ |
| 14451K56N00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 207.182 đ |
| 14451KTC900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 12.722 đ |
| 14451KVBS50 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP | 13.878 đ |
| 14450KCW850 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 340.167 đ |
| 14451K1MT00 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 32.229 đ |
| 14451KVY900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP HÚT | 20.719 đ |
| 14451KRJ900 | TRỤC CÒ MỔ XU PÁP NẠP | 264.733 đ |
| 14100GGZJ01 | Trục cam | 385.589 đ |
| 14100K2AJ00 | Trục cam | 1.428.404 đ |
| 14100KCW850 | Trục cam | 1.634.435 đ |
| 14100KGF910 | Trục cam | 2.288.208 đ |
| 14100KPGT00 | Trục cam | 775.781 đ |
| 14100KVB900 | Trục cam | 914.560 đ |
| 14100KVBT00 | Trục cam | 991.020 đ |
| 14100KWW711 | Trục cam | 637.934 đ |
| 14451GCC000 | Trục cò mổ xu páp hút | 78.269 đ |
| 14451KVB900 | Trục cò mổ xu páp hút | 18.417 đ |
| 14451KPH900 | Trục cò mổ xu páp nạp | 14.964 đ |
| 14150GN5911 | TẤM CHẶN CAM GIẢM ÁP | 22.363 đ |
| 14107KVB900 | Tấm bắt đối trọng | 9.284 đ |
| 14150GCC000 | Tấm chặn cam giảm áp | 72.685 đ |
| 14151GN5910 | Vòng chặn xy lanh côn | 5.920 đ |
| 14316MKRD10 | ĐAI ỐC 10MM | 127.784 đ |
| 14205425300 | ĐAI ỐC 12MM | 10.602 đ |
| 14108GFM900 | ĐỆM CÁCH LÒ XO GIẢM ÁP | 5.920 đ |
| 14108KVB900 | ĐỆM CÁCH LÒ XO GIẢM ÁP | 5.920 đ |
| 14102GFM900 | ĐỐI TRỌNG CAM GIẢM ÁP | 665.284 đ |
| 14102KVB900 | ĐỐI TRỌNG CAM GIẢM ÁP | 269.337 đ |
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Văn Lang, Thái Nguyên — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Văn Lang, Thái Nguyên có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Văn Lang, Thái Nguyên, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thái Nguyên thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thái Nguyên:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thái Nguyên và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Văn Lang, Thái Nguyên tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.