Thứ bảy, 18/07/2026
Bạn là cửa hàng, gara hay đại lý ở Xuân Phương, Hà Nội cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng tại Xuân Phương ổn định? ICSPARTS cung cấp danh mục mã (SKU) phụ tùng Honda chính hãng kèm giá tham khảo đã gồm VAT, xuất hóa đơn đầy đủ.
Phường Xuân Phương là địa bàn đô thị của Hà Nội, tập trung nhiều cửa hàng, gara nên nhu cầu nhập phụ tùng Honda theo lô khá lớn. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Xuân Phương chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Xuân Phương, Hà Nội, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Với cửa hàng, gara ở Xuân Phương, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Xuân Phương, Hà Nội và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Xuân Phương, Hà Nội:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 51550MKJD01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 954.273 đ |
| 51550MLAA01 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC | 953.101 đ |
| 51550MKSEN1 | BU LÔNG GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 1.443.133 đ |
| 51545MKSEN1 | HÃM LÒ XO GIẢM XÓC TRƯỚC | 288.904 đ |
| 51520MLAA01 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.845.057 đ |
| 51520MLAA21 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.845.057 đ |
| 51525K45305 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.209.940 đ |
| 51525K45NL1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 1.622.925 đ |
| 51525MGPD61 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 5.727.426 đ |
| 51525MJPG61 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.331.707 đ |
| 51525MKPDN1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.691.062 đ |
| 51525MKPDQ1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 2.691.062 đ |
| 51525MKSEN1 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 6.025.538 đ |
| 51525MLCD01 | ỐNG GIẢM XÓC TRÁI | 4.482.033 đ |
| 51520MGZJ01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.342.078 đ |
| 51520MJED01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.733.422 đ |
| 51520MKPJ81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRÁI | 1.430.706 đ |
| 51520KZVV31 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC BÊN TRÁI | 258.978 đ |
| 51520KWN711 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 337.246 đ |
| 51520KWNY11 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 311.924 đ |
| 51520KTL641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 253.223 đ |
| 51520KTL681 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 207.182 đ |
| 51520KTWB01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 2.186.919 đ |
| 51520KTWS21 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 2.186.919 đ |
| 51520KVB911 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 270.301 đ |
| 51520KVBT01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 271.639 đ |
| 51520KVG951 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 241.713 đ |
| 51520KVGV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 249.685 đ |
| 51520KVGV41 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 308.471 đ |
| 51520KVL901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 224.447 đ |
| 51520KVRV81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 229.051 đ |
| 51520KWN901 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 851.748 đ |
| 51520KWW601 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 245.166 đ |
| 51520KWW611 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 272.790 đ |
| 51520KWW641 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 268.186 đ |
| 51520KWW651 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 268.186 đ |
| 51520KWWA81 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 275.092 đ |
| 51520KWWV01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 263.582 đ |
| 51520KYL841 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 293.508 đ |
| 51520KZLE01 | ỐNG VỎ GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI | 276.243 đ |
| 51605K2ET00ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI *NHC53P* | 3.740.354 đ |
| 51606K2ET00ZF | ỐP GIẢM XÓC TRƯỚC TRÁI *NHC53P* | 10.149.022 đ |
| 51610K0FT00 | ỐP NGOÀI GIẢM XÓC TRƯỚC PHẢI | 102.060 đ |
| 51520KZR721 | Ống ốp dưới giảm xóc trước trái | 229.051 đ |
| 51602065900ZU | Ốp giảm xóc trước, phải | 563.640 đ |
| 51606065900ZU | Ốp giảm xóc trước, trái | 563.640 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45451KB4000 | (G2) CAO SU TAY PHANH | 186.464 đ |
| 45525MBR006 | (G2) CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 443.139 đ |
| 45510MBRJ11 | (G2) CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 3.828.260 đ |
| 45504K59A71 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 37.984 đ |
| 45504MCF006 | BAO CHẮN BỤI PISTON PHANH | 138.122 đ |
| 45423KA4700 | BU LÔNG 6MM | 33.998 đ |
| 45511MKJD01 | BÌNH DẦU | 298.112 đ |
| 45519MKRD30 | BẠC ĐỆM 6.3X13 | 58.617 đ |
| 45450GBGB20 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 73.665 đ |
| 45450K57V11 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 45.844 đ |
| 45450KPH670 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 58.680 đ |
| 45450KRS900 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 52.037 đ |
| 45450KTM860 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 80.571 đ |
| 45450KVB900 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 62.155 đ |
| 45450KZVV31 | BỘ DÂY PHANH TRƯỚC | 66.617 đ |
| 45505MJTE01 | BỘ KẾT NỐI KHÔNG KHÍ MÁY SẤY SAU | 577.808 đ |
| 45500K2CV91 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 444.290 đ |
| 45500K66V01 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 700.966 đ |
| 45500K66VE1 | BỘ XI LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 666.435 đ |
| 45500K44D11 | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 622.697 đ |
| 45500K44J51 | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 610.036 đ |
| 45500KVB751 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH | 682.549 đ |
| 45500GGE901 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 754.230 đ |
| 45500K1GV01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 620.395 đ |
| 45500K27631 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 602.932 đ |
| 45500K27V01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 772.328 đ |
| 45500K2ST01 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 582.609 đ |
| 45500K2VV11 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 1.164.823 đ |
| 45500K3AV21 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 634.977 đ |
| 45500K44V00 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 523.896 đ |
| 45500K44V81 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 432.714 đ |
| 45500KVG911 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 712.454 đ |
| 45500MKRD32 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 6.396.163 đ |
| 45510KZY701 | BỘ XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 481.123 đ |
| 45450KFL850 | Bộ dây phanh trước | 72.514 đ |
| 45500K2CD21 | Bộ xi lanh phanh chính trước | 446.592 đ |
| 45500K44U01 | Bộ xi lanh phanh chính trước | 537.522 đ |
| 45500KVB752 | Bộ xylanh phanh chính | 682.549 đ |
| 45500KVB921 | Bộ xylanh phanh chính | 741.251 đ |
| 45500K27V02 | Bộ xylanh phanh chính trước | 772.328 đ |
| 45500K44J00 | Bộ xylanh phanh chính trước | 575.505 đ |
| 45525MEL016 | CHỐT ĐẨY PISTON TỔNG CÔN | 165.746 đ |
| 45504410003 | CHỤP BỤI PÍT-TÔNG | 7.005 đ |
| 45505KV3006 | CHỤP CHẮN BỤI | 33.380 đ |
| 45522MFND00 | CHỤP XI LANH PHANH | 97.836 đ |
| 45510KZLE01 | CUM XYLANH PHANH CHINH | 721.684 đ |
| 45410GN5900 | CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45410KFM900 | CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 20.719 đ |
| 45410GJAJ00 | Cần kéo phanh trước | 31.078 đ |
| 45530KVSM21 | CỤM PÍT TÔNG PHANH CHÍNH | 66.759 đ |
| 45530MA4671 | CỤM PÍT TÔNG PHANH CHÍNH | 144.644 đ |
| 45530MA5671 | CỤM PÍT TÔNG PHANH CHÍNH | 542.126 đ |
| 45510K0RV01 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 486.637 đ |
| 45510K12941 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 537.445 đ |
| 45510K57A01 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 341.006 đ |
| 45510KFL831 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 464.055 đ |
| 45510KZLA02 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 557.769 đ |
| 45510MGZD02 | CỤM XI LANH PHANH CHÍNH | 1.033.607 đ |
| 45510K35V01 | CỤM XI LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 474.217 đ |
| 45510K03M01 | CỤM XI LANH PHANH TRƯỚC | 380.502 đ |
| 45510K56V51 | CỤM XI LANH PHANH TRƯỚC | 342.114 đ |
| 45510K12912 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 416.666 đ |
| 45510K1FV01 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 596.158 đ |
| 45510K2ZV21 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 622.018 đ |
| 45510MGH641 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 1.548.109 đ |
| 45510MJED01 | CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 994.473 đ |
| 45510K03M61 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 387.277 đ |
| 45510K03T41 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 387.277 đ |
| 45510K0Z901 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 1.564.223 đ |
| 45510K73T31 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 531.767 đ |
| 45510K73V41 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 465.009 đ |
| 45510K77V01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 541.962 đ |
| 45510KWB601 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 384.635 đ |
| 45510MKSE01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 6.285.666 đ |
| 45510MW3601 | CỤM XY LANH PHANH DẦU CHÍNH | 2.551.790 đ |
| 45510K1WD01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 880.523 đ |
| 45510K53D01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 2.014.268 đ |
| 45510K87A01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 2.754.367 đ |
| 45510KTGV01 | CỤM XY LANH PHANH DẦU TRƯỚC | 585.865 đ |
| 45530K59A71 | CỤM XY LANH TỔNG PHANH | 64.457 đ |
| 45510K0HT01 | CỤM XYLANH PHANH | 2.003.909 đ |
| 45510K1ND01 | CỤM XYLANH PHANH | 530.616 đ |
| 45510K35J01 | CỤM XYLANH PHANH | 467.311 đ |
| 45510KWN305 | CỤM XYLANH PHANH CBS | 798.801 đ |
| 45510K01901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 561.156 đ |
| 45510K0FT01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 1.260.356 đ |
| 45510K0G901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 905.845 đ |
| 45510K12901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 653.741 đ |
| 45510K12930 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 534.058 đ |
| 45510K1NV01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 510.347 đ |
| 45510K2SN11 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 441.988 đ |
| 45510K90VC1 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 387.891 đ |
| 45510KFL892 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 500.186 đ |
| 45510KFLD31 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 764.392 đ |
| 45510KVT305 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 569.060 đ |
| 45510KYZ901 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 530.616 đ |
| 45510MKCA01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 6.901.456 đ |
| 45510MKJD01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 4.160.902 đ |
| 45510MKRD11 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 3.402.386 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 45510MLAA01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 6.871.530 đ |
| 45510KZL862 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 394.797 đ |
| 45510MLCD01 | CỤM XYLANH PHANH CHÍNH TRƯỚC | 2.997.231 đ |
| 45510K26901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 943.829 đ |
| 45510KBG601 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 3.210.167 đ |
| 45510KWN901 | CỤM XYLANH PHANH DẦU TRƯỚC | 1.091.158 đ |
| 45510GCC912 | Cụm xi lanh phanh chính | 2.855.656 đ |
| 45510KWB602 | Cụm xy lanh phanh dầu chính | 387.891 đ |
| 45510KTW901 | Cụm xy lanh phanh dầu trước | 595.073 đ |
| 45510K36305 | Cụm xylanh phanh | 414.364 đ |
| 45510GGZJ01 | Cụm xylanh phanh chính | 549.032 đ |
| 45510K12931 | Cụm xylanh phanh chính | 568.599 đ |
| 45510KZL841 | Cụm xylanh phanh chính | 424.723 đ |
| 45510KZL861 | Cụm xylanh phanh chính | 422.421 đ |
| 45440K12901 | DÂY 1 NỐI PHANH TRƯỚC | 55.907 đ |
| 45440KZLE01 | DÂY 1 NỐI PHANH TRƯỚC | 55.326 đ |
| 45430H06000 | DÂY KẾT NỐI PHANH PHẢI | 156.538 đ |
| 45440H06000 | DÂY KẾT NỐI PHANH TRÁI | 153.085 đ |
| 45450K03M71 | DÂY PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 45450KWWB20 | DÂY PHANH TRƯỚC | 74.180 đ |
| 45450KYL870 | DÂY PHANH TRƯỚC | 72.514 đ |
| 45440GGZJ01 | Dây 1 nối phanh trước | 44.890 đ |
| 45450GJAJ01 | Dây kết nối phanh trước thứ hai | 51.796 đ |
| 45466329000 | Dẫn hướng dây phanh sau | 7.005 đ |
| 45466KWN900 | Dẫn hướng dây phanh sau | 11.565 đ |
| 45455KFL890 | Dẫn hướng ống dầu phanh | 42.204 đ |
| 45455KRSW00 | Dẫn hướng ống dầu phanh | 21.870 đ |
| 45514MKRD30 | GIÁ GIỮ CÔNG TẮC | 31.078 đ |
| 45521HA2006 | GIÁ MÀNG CAO SU BÌNH CHỨA DẦU | 7.005 đ |
| 45523KY1701 | Giá đệm ngăn cách màng cao su | 7.005 đ |
| 45520MM5006 | HỘP DẦU PHANH | 47.192 đ |
| 45511MELD21 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 207.182 đ |
| 45511MKFD41 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 180.709 đ |
| 45511MKRD31 | HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 204.880 đ |
| 45465KYZ900 | KẸP DÂY CÔNG TƠ MÉT | 12.722 đ |
| 45465KTL740 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 16.115 đ |
| 45465KVRV10 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 9.252 đ |
| 45465KWW640 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 14.964 đ |
| 45465KZVT00 | KẸP DÂY PHANH TRƯỚC | 21.870 đ |
| 45465KPH650 | Kẹp dây phanh trước | 14.964 đ |
| 45435121010 | LÒ XO CẦN KÉO CAM PHANH TRƯỚC | 4.736 đ |
| 45506KA3731 | Lò xo | 2.368 đ |
| 45435GJAJ00 | Lò xo hồi vị cần kéo phanh trước | 5.920 đ |
| 45520GE2006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 12.722 đ |
| 45520GM9711 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 15.035 đ |
| 45520K59A71 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 36.833 đ |
| 45520MG7006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 9.252 đ |
| 45520MGE006 | MÀNG CAO SU HỘP DẦU PHANH | 168.048 đ |
| 45520300000 | MÀNG HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 108.195 đ |
| 45520GW0911 | MÀNG HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 12.722 đ |
| 45513GW0911 | NẮP BÌNH CHỨA DẦU | 15.654 đ |
| 45513MM5016 | NẮP BÌNH CHỨA DẦU | 113.950 đ |
| 45512K59A71 | NẮP CHẮN DẦU | 31.078 đ |
| 45512MA6006 | NẮP CHẮN DẦU | 4.736 đ |
| 45513HA2701 | NẮP HỘP DẦU | 27.625 đ |
| 45513MELD21 | NẮP HỘP DẦU | 188.766 đ |
| 45513MKRD30 | NẮP HỘP DẦU | 184.162 đ |
| 45515MKRD31 | NẮP HỘP DẦU | 683.700 đ |
| 45513HA2006 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 26.474 đ |
| 45513K33D01 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 154.236 đ |
| 45513K59A71 | NẮP HỘP DẦU PHANH | 28.875 đ |
| 45513MKJD01 | NẮP MÔ TƠ ĐỀ | 346.455 đ |
| 45513KWN671 | Nắp bình chứa dầu | 17.266 đ |
| 45523MN5006 | PHAO HỘP DẦU PHANH | 63.306 đ |
| 45530MCA006 | PISTON XI LANH PHANH TRƯỚC | 604.281 đ |
| 45523KA3731 | VÒNG ĐỆM NGĂN CÁCH MÀNG CAO SU DẦU | 58.617 đ |
| 45510MKFD41 | XI LANH PHANH TRƯỚC | 4.033.140 đ |
| 45530K03M61 | XYLANH PHANH CBS | 72.322 đ |
| 45530KV3305 | XYLANH PHANH CBS | 493.784 đ |
| 45530KVY911 | XYLANH PHANH CBS | 89.012 đ |
| 45530471831 | XYLANH PHANH CHÍNH | 81.223 đ |
| 45517MAV751 | ĐAI BẮT CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 696.362 đ |
| 45517MFL006 | ĐAI BẮT CỤM XY LANH PHANH CHÍNH | 194.521 đ |
| 45517GW0751 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 12.722 đ |
| 45517K03M61 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 20.127 đ |
| 45517K0G901 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 130.065 đ |
| 45517K44V81 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 21.870 đ |
| 45517K81N30 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 108.195 đ |
| 45517KCW870 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 41.437 đ |
| 45517MAMA62 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 194.521 đ |
| 45518MFND01 | ĐAI BẮT CỤM XYLANH PHANH CHÍNH | 239.411 đ |
| 45517166006 | ĐAI BẮT XY-LANH PHANH | 18.417 đ |
| 45451GE2000 | ĐAI DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 116.253 đ |
| 45451GN5730 | ĐAI DÂY CÁP ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ | 7.005 đ |
| 45451471000 | ĐAI DÂY ĐIỆN | 13.878 đ |
| 45517GGZJ01 | Đai bắt cụm xylanh phanh chính | 10.409 đ |
| 45503KV3006 | ĐẦU NỐI ỐNG DẦU PHANH | 97.836 đ |
| 45518GM9711 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 14.964 đ |
| 45518MJTE01 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 563.995 đ |
| 45518MM5006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH | 16.115 đ |
| 45518K59A71 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 11.565 đ |
| 45518MGE006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 119.706 đ |
| 45521MJ6006 | ĐỆM CÁCH HỘP DẦU PHANH CHÍNH | 49.494 đ |
| 45521GW0911 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 4.736 đ |
| 45521K21901 | ĐỆM CÁCH XY-LANH PHANH | 19.568 đ |
| 45518MENJ01 | ĐỆM NGĂN CÁCH MÀNG CAO SU DẦU | 142.726 đ |
| 45518KY1701 | Đệm ngăn cách màng cao su dầu | 36.833 đ |
| 45512MKRD30 | ỐNG DẦU PHANH | 125.461 đ |
| 45512MW0006 | ỐNG DẦU PHANH | 82.873 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Xuân Phương tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Xuân Phương, Hà Nội — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Xuân Phương, Hà Nội có phương án nhập tối ưu.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Xuân Phương, Hà Nội, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Hà Nội liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Hà Nội để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Xuân Phương, Hà Nội tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.