| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 11330-K26-900 11330K26900 | 11330-K26-900 | Nắp máy phải | ![]() | 946.890 ₫ |
| #2 | 11346-KTR-940 11346KTR940 | 11346-KTR-940 | Kẹp A dây cảm biến nhiệt độ dầ | ![]() | 7.005 ₫ |
| #3 | 11370-K26-B00 11370K26B00 | 11370-K26-B00 | Nắp chắn nhiệt phải | ![]() | 121.338 ₫ |
| #4 | 11394-KYZ-900 11394KYZ900 | 11394-KYZ-900 | Gioăng nắp máy phải | ![]() | 34.323 ₫ |
| #5 | 15651-K26-900 15651K26900 | 15651-K26-900 | Thước thăm dầu động cơ | | 42.588 ₫ |
| #6 | 22810-K26-900 22810K26900 | 22810-K26-900 | Cần nâng ly hợp | | 172.652 ₫ |
| #6 | 22810-K26-C00 22810K26C00 | 22810-K26-C00 | Cần nâng ly hợp | | 145.028 ₫ |
| #7 | 22815-166-000 22815166000 | 22815-166-000 | Lò xo cần nâng ly hợp | ![]() | 8.246 ₫ |
| #8 | 22821-K26-900 22821K26900 | 22821-K26-900 | Ống tiếp nhận cáp ly hợp | | 44.890 ₫ |
| #9 | 32906-KWB-600 32906KWB600 | 32906-KWB-600 | Đai kẹp dây phát điện và cảm biến | | 9.424 ₫ |
| #10 | 90005-K26-B00 90005K26B00 | 90005-K26-B00 | Bu lông | | 7.135 ₫ |
| #11 | 90702-KFM-900 90702KFM900 | 90702-KFM-900 | Chốt định vị 8x12 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #12 | 91007-KPH-901 91007KPH901 | 91007-KPH-901 | Vòng bi trục cơ 6001u | ![]() | 161.142 ₫ |
| #13 | 91305-K26-900 91305K26900 | 91305-K26-900 | Phớt 8.8X1.9 | | 8.173 ₫ |
| #14 | 91307-KRM-840 91307KRM840 | 91307-KRM-840 | Phớt O 18X3 | ![]() | 7.005 ₫ |
| #15 | 96001-060-4000 960010604000 | 96001-060-4000 | Bu lông 6x40 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #16 | 11330-K26-C00 11330K26C00 | 11330-K26-C00 | Nắp máy phải | ![]() | 775.656 ₫ |
| #17 | 15651-K26-C00 15651K26C00 | 15651-K26-C00 | Thước thăm dầu | | 44.890 ₫ |