| Mã phụ tùng | Thông tin phụ tùng | Giá | ||
|---|---|---|---|---|
| #1 | 15431-K26-900 15431K26900 | 15431-K26-900 | Rô to lọc dầu | | 364.871 ₫ |
| #2 | 15439-K26-901 15439K26901 | 15439-K26-901 | Gioăng nắp lọc dầu ly tâm | | 16.115 ₫ |
| #3 | 15441-K26-900 15441K26900 | 15441-K26-900 | Nắp lọc dầu ly tâm | | 41.437 ₫ |
| #4 | 15661-K26-900 15661K26900 | 15661-K26-900 | Máng dầu ly hợp | | 55.249 ₫ |
| #5 | 22100-KPG-T00 22100KPGT00 | 22100-KPG-T00 | Nồi ly hợp | | 1.587.243 ₫ |
| #6 | 22115-KPH-900 22115KPH900 | 22115-KPH-900 | Bạc lót ly hợp thứ cấp | ![]() | 16.937 ₫ |
| #7 | 22116-KPG-T00 22116KPGT00 | 22116-KPG-T00 | Bạc đệm nồi ly hợp | | 22.275 ₫ |
| #8 | 22120-KPG-T00 22120KPGT00 | 22120-KPG-T00 | Bộ ly hợp trung tâm thứ cấp | | 214.527 ₫ |
| #9 | 22201-KPG-T00 22201KPGT00 | 22201-KPG-T00 | Đĩa ma sát ly hợp | | 124.310 ₫ |
| #9 | 22201-K26-C00 22201K26C00 | 22201-K26-C00 | Đĩa ma sát ly hợp | | 102.440 ₫ |
| #10 | 22205-KPG-T00 22205KPGT00 | 22205-KPG-T00 | Đĩa B ma sát ly hợp | | 125.461 ₫ |
| #11 | 22321-KE8-000 22321KE8000 | 22321-KE8-000 | Đĩa sắt ly hợp | ![]() | 16.772 ₫ |
| #11 | 22321-KPG-T00 22321KPGT00 | 22321-KPG-T00 | Đĩa sắt ly hợp | | 74.816 ₫ |
| #12 | 22350-KPG-T00 22350KPGT00 | 22350-KPG-T00 | Tấm đĩa ép ly hợp | | 146.782 ₫ |
| #13 | 22361-KPG-T00 22361KPGT00 | 22361-KPG-T00 | Tấm đĩa nâng ly hợp | | 65.608 ₫ |
| #14 | 22401-KPH-900 22401KPH900 | 22401-KPH-900 | Lò xo ly hợp | ![]() | 7.005 ₫ |
| #15 | 22847-K26-900 22847K26900 | 22847-K26-900 | Chốt đĩa ly hợp | | 41.032 ₫ |
| #16 | 90050-KPH-900 90050KPH900 | 90050-KPH-900 | Bu lông đặc biệt | ![]() | 4.736 ₫ |
| #17 | 90231-087-010 90231087010 | 90231-087-010 | Đai ốc khoá ly hợp 14mm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #18 | 90231-KM7-700 90231KM7700 | 90231-KM7-700 | Đai ốc khoá ly hợp 14mm | ![]() | 14.964 ₫ |
| #19 | 90403-KPH-900 90403KPH900 | 90403-KPH-900 | Đệm then hoa chặn 17mm | ![]() | 8.173 ₫ |
| #20 | 90432-KPT-A00 90432KPTA00 | 90432-KPT-A00 | Vòng đệm 14.2X26X3 | ![]() | 10.409 ₫ |
| #21 | 95701-060-1400 957010601400 | 95701-060-1400 | Bu lông 6x14 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #22 | 95701-060-1600 957010601600 | 95701-060-1600 | Bu lông 6x16 | ![]() | 3.552 ₫ |
| #23 | 96100-620-0000 961006200000 | 96100-620-0000 | Vòng bi 6200 (china) | ![]() | 22.363 ₫ |