Chủ Nhật, 14/06/2026
Danh mục phụ tùng Honda chính hãng tại Quảng Phú của ICSPARTS cho Quảng Phú, Thanh Hóa: phụ tùng Honda chính hãng, mã rõ ràng, giá đã gồm VAT — nguồn tham khảo cho đại lý, cửa hàng và gara.
Phường Quảng Phú thuộc nội thành Thanh Hóa, mật độ điểm sửa chữa cao, cần nguồn phụ tùng Honda chính hãng ổn định và đủ chủng loại. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Quảng Phú chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Để nhận bảng giá SKU đầy đủ và chính sách chiết khấu theo sản lượng cho Quảng Phú, Thanh Hóa, liên hệ Quang Đỗ: 0983 888 624 (bấm để gọi ngay).
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Quảng Phú, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 87505KWWE00 | TEM HDSD NHÔNG XÍCH&LỐP | 20.412 đ |
| 87505KVG950 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 14.742 đ |
| 87505KVGB00 | TEM HƯỚNG DẪN LỐP | 18.144 đ |
| 87505K3AV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 12.534 đ |
| 87505K44V00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505K44V80 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 20.412 đ |
| 87505KWN870 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP | 17.010 đ |
| 87505KYZV00 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP & XÍCH | 18.144 đ |
| 87505K3AV90 | TEM HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG LỐP ABS | 15.315 đ |
| 87505K66VE0 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 12.534 đ |
| 87505K73V80 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K78N10 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 38.556 đ |
| 87505K96J00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96K00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 13.673 đ |
| 87505K96V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505K97A00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 20.412 đ |
| 87505K97H00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 60.102 đ |
| 87505K97S00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 14.742 đ |
| 87505KRS900 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 8.052 đ |
| 87505KTFC20 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 61.236 đ |
| 87505KTGV00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 32.886 đ |
| 87505KTWB00 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 55.566 đ |
| 87505KVB950 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505KVGV40 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 18.144 đ |
| 87505KWN980 | TEM THÔNG SỐ LỐP | 15.876 đ |
| 87505KFV790 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 11.394 đ |
| 87505KTL640 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTL680 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505KTM900 | TEM THÔNG SỐ LỐP & XÍCH TẢI | 10.255 đ |
| 87505K94T00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 12.534 đ |
| 87505KVM730 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 11.394 đ |
| 87505KVM790 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ NHÔNG XÍCH | 11.394 đ |
| 87505K98E00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH | 17.010 đ |
| 87505K45NL0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 15.876 đ |
| 87505K56V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 26.082 đ |
| 87505K56V50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 21.546 đ |
| 87505K57AA0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K57V00 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 18.144 đ |
| 87505K87T50 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 12.534 đ |
| 87505K90VF0 | TEM THÔNG SỐ LỐP VÀ XÍCH TẢI | 14.742 đ |
| 87505KVR850 | TEM THÔNG SỐ LỐP&XÍCH | 11.394 đ |
| 87505K36U00 | Tem ghi hướng dẫn thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505K36N10 | Tem thông số lốp | 14.742 đ |
| 87505K36N11 | Tem thông số lốp | 15.876 đ |
| 87505KFL890 | Tem thông số lốp | 8.052 đ |
| 87505K89H00 | Tem thông số lốp và xích | 16.686 đ |
Với cửa hàng, gara ở Quảng Phú, chọn đối tác phân phối phụ tùng Honda chính hãng ổn định giúp đảm bảo tồn kho, đúng mã và ít đổi trả — nền tảng để giữ khách và tăng doanh thu.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Quảng Phú, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Quảng Phú tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
Hàng chính hãng đồng bộ về chất lượng theo lô, thuận lợi cho cửa hàng cam kết với khách và xây thương hiệu bền vững.
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18381011010 | (G2) ỐNG THOÁT NƯỚC | 51.583 đ |
| 18400KBG810 | (G2) ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 8.233.974 đ |
| 18422KPH880 | BẠC CÁCH ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422K87A00 | BẠC LÓT | 22.275 đ |
| 18422KBA900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422KPH900 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 8.246 đ |
| 18422MB0000 | BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 248.533 đ |
| 18422MR1000 | BẠC ĐỆM 8MM | 36.343 đ |
| 18420MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 25.792 đ |
| 18422K0Z900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 43.377 đ |
| 18422K26900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 22.275 đ |
| 18422KAF700 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 14.135 đ |
| 18422KGC900 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 10.409 đ |
| 18422MGCJB0 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 207.502 đ |
| 18422MKFD40 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18423MFJD00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 58.617 đ |
| 18423MGCN20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 83.236 đ |
| 18423MGZJ00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 18.758 đ |
| 18423MKSE20 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ | 270.808 đ |
| 18424MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 24.619 đ |
| 18424MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ PHẢI | 31.653 đ |
| 18423MJED00 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 28.136 đ |
| 18423MKND50 | BẠC ĐỆM ỐNG XẢ TRÁI | 29.309 đ |
| 18900MKF315 | BỘ CÁP ỐNG XẢ | 1.736.875 đ |
| 1837AKZVA20 | BỘ PHỤ KIỆN KỈ NIỆM 20 NĂM HVN | 386.740 đ |
| 18805141J20 | BỘ TẤM LỌC GIÓ | 218.692 đ |
| 18600KPH701 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 501.841 đ |
| 18600KYZV01 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 606.583 đ |
| 18600KZVV31 | BỘ VAN HÚT KHÍ | 611.187 đ |
| 18640KYZ900 | BỘ ỐNG CẤP KHÍ | 37.984 đ |
| 18900MKF305 | Bộ cáp ống xả | 2.101.745 đ |
| 18370KZVV30 | Bộ tấm cách nhiệt ống xả | 74.816 đ |
| 18600KTL741 | Bộ van hút khí | 511.049 đ |
| 18600KVB901 | Bộ van hút khí | 500.690 đ |
| 18600KWWB21 | Bộ van hút khí | 436.233 đ |
| 18640KVB900 | Bộ ống cấp khí | 51.796 đ |
| 18421KE8000 | CAO SU BẠC LÓT BẮT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421MB0000 | CAO SU ỐNG XẢ | 14.964 đ |
| 18421MFL000 | CAO SU ỐNG XẢ | 139.273 đ |
| 18421MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 13.878 đ |
| 18421MJPG50 | CAO SU ỐNG XẢ | 142.726 đ |
| 18421MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 239.411 đ |
| 18422MFJD10 | CAO SU ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18422MGZJ00 | CAO SU ỐNG XẢ | 42.588 đ |
| 18422MKCA00 | CAO SU ỐNG XẢ | 93.232 đ |
| 18422KR3870 | CAO SU ỐNG XẢ A | 44.890 đ |
| 18443MCWD60 | CAO SU ỐP BẢO VỆ | 35.682 đ |
| 18910MKFD42 | CÁP ĐIỀU KHIỂN A MÔ TƠ SERVO | 1.400.780 đ |
| 18380K1BT00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 212.058 đ |
| 18380K53D00 | CỤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 569.268 đ |
| 18601KEA741 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 71.363 đ |
| 18601MCH003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 368.324 đ |
| 18601MCJ003 | CỤM VAN LƯỠI GÀ | 220.994 đ |
| 18380K1ZJ10 | Cụm cách nhiệt ống xả | 133.812 đ |
| 18601GFM890 | Cụm van lưỡi gà | 127.763 đ |
| 18645MT4730 | GIOĂNG ỐNG CẤP KHÍ | 11.565 đ |
| 18391HB7000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18391K53D00 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 249.770 đ |
| 18391MB0891 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 192.262 đ |
| 18391MEL000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 245.016 đ |
| 18391MGPD60 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18391MJWJ01 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 80.891 đ |
| 18391ML0003 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 211.019 đ |
| 18391ML8000 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18391MN1670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 67.995 đ |
| 18391MN5650 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 329.424 đ |
| 18392KYJ901 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 59.789 đ |
| 18392MG7750 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 182.883 đ |
| 18392MJ4670 | GIOĂNG ỐNG XẢ | 222.742 đ |
| 18655KTW900 | GIÁ | 368.324 đ |
| 18656K53D00 | GIÁ | 384.438 đ |
| 18620K57V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 20.719 đ |
| 18620K89V00 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 17.266 đ |
| 18620KPH700 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 116.253 đ |
| 18620KZVV30 | GIÁ BẮT BỘ VAN HÚT KHÍ | 33.998 đ |
| 18625KTL740 | GIÁ BẮT VAN HÚT KHÍ | 161.142 đ |
| 18661MJED00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 24.172 đ |
| 18661MKCA00 | GIÁ ĐỠ PHU KHÍ ĐIỆN TỪ | 64.457 đ |
| 18645KVY900 | Gioăng ống cấp khí | 16.115 đ |
| 18620KWWB20 | Giá bắt Bộ van hút khí | 18.417 đ |
| 18620KYZ900 | Giá bắt Bộ van hút khí | 20.719 đ |
| 18620K03M60 | Giá bắt bộ van hút khí | 33.380 đ |
| 18620K03V40 | Giá bắt bộ van hút khí | 23.021 đ |
| 18620K07940 | Giá bắt bộ van hút khí | 34.531 đ |
| 18620K07V00 | Giá bắt bộ van hút khí | 35.682 đ |
| 18620K89H00 | Giá bắt bộ van hút khí | 17.266 đ |
| 18532634670 | KẸP 21.5 | 55.100 đ |
| 18835KVB900 | NẮP BẦU LỌC GIÓ (ASV) | 21.870 đ |
| 18381K53D00 | NẮP CHẮN ĐUÔI ỐNG XẢ | 216.594 đ |
| 18612K87A00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 79.420 đ |
| 18612KYJ900 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 88.628 đ |
| 18612MGZJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 154.236 đ |
| 18612MJPG50 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 406.307 đ |
| 18612MJWJ00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKGA00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 139.273 đ |
| 18612MKKD00 | NẮP VAN LƯỠI GÀ | 542.126 đ |
| 18370KTW900 | NẮP ỐNG XẢ | 83.916 đ |
| 18612KGF911 | Nắp van lưỡi gà | 239.411 đ |
| 18651MKCA00 | NỐI 2 ĐẦU | 101.289 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 18804KVB900 | Phớt bầu lọc gió | 11.565 đ |
| 18801KVB900 | THÂN GIÁ ĐẶT LỌC GIÓ | 24.172 đ |
| 18805KVB900 | Tấm lọc gió (asv) | 18.417 đ |
| 18601KGB611 | VAN LƯỠI GÀ | 413.213 đ |
| 18371MLBD00 | ĐAI KẸP ỐNG XẢ | 185.228 đ |
| 18371K26900 | ĐAI ỐNG XẢ | 152.403 đ |
| 18371MGPD60 | ĐAI ỐNG XẢ | 257.912 đ |
| 18371MKSE20 | ĐAI ỐNG XẢ | 379.834 đ |
| 18372MM5640 | ĐAI ỐNG XẢ | 252.050 đ |
| 18373K33D00 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18373K45NL0 | ĐAI ỐNG XẢ | 153.575 đ |
| 18373KAB000 | ĐAI ỐNG XẢ | 155.920 đ |
| 18374ML0000 | ĐAI ỐNG XẢ | 354.043 đ |
| 18374MN1670 | ĐAI ỐNG XẢ | 128.956 đ |
| 18375MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376413000 | ĐAI ỐNG XẢ | 55.100 đ |
| 18376MG7000 | ĐAI ỐNG XẢ | 216.881 đ |
| 18376MKCA00 | ĐAI ỐNG XẢ | 289.565 đ |
| 18376MT3000 | ĐAI ỐNG XẢ | 529.891 đ |
| 18366GW8670 | ĐỆM A BẢO VỆ ỐNG XẢ | 117.404 đ |
| 18422MJPG50 | ĐỆM CAO SU | 119.578 đ |
| 18421K26900 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 9.252 đ |
| 18421K26B00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 8.173 đ |
| 18421K75A50 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 71.363 đ |
| 18421K89V70 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 5.920 đ |
| 18421K94T00 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 54.098 đ |
| 18421KPM940 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 57.551 đ |
| 18421MGCJB0 | ĐỆM CAO SU GIẢM CHẤN ĐẶT ỐNG XẢ | 95.534 đ |
| 18651K53D00 | ỐNG A | 90.930 đ |
| 18652KPH700 | ỐNG A DẪN KHÍ AI | 85.175 đ |
| 18651K1BT20 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 37.984 đ |
| 18651K87A00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MJEDB0 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 66.759 đ |
| 18651MKGA00 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 52.947 đ |
| 18651MKND50 | ỐNG A PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 141.575 đ |
| 18652KTL740 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18652MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ PHẢI | 231.354 đ |
| 18653MKCA00 | ỐNG A VAN CẤP KHÍ TRÁI | 341.850 đ |
| 18651KTW900 | ỐNG A VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 87.477 đ |
| 18651MKJD00 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18651MKJE50 | ỐNG AICV A | 200.276 đ |
| 18652MFND00 | ỐNG AICV B | 69.061 đ |
| 18653MFND00 | ỐNG AICV C | 69.061 đ |
| 18652K53D00 | ỐNG B | 75.967 đ |
| 18652K1BT00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 33.380 đ |
| 18652K87A00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 61.004 đ |
| 18653MGZD00 | ỐNG B PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 34.531 đ |
| 18653KTL740 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 156.538 đ |
| 18653KWWB20 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ | 112.799 đ |
| 18662MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ PHẢI | 170.350 đ |
| 18663MKCA00 | ỐNG B VAN CẤP KHÍ TRÁI | 219.843 đ |
| 18652KTW900 | ỐNG B VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 40.286 đ |
| 18654KPH700 | ỐNG C DẪN KHÍ AI | 52.947 đ |
| 18654KTL740 | ỐNG C VAN CẤP KHÍ | 86.326 đ |
| 18640KRS600 | ỐNG CẤP KHÍ | 62.100 đ |
| 18640KWB920 | ỐNG CẤP KHÍ | 34.662 đ |
| 18652KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ (AI) | 157.689 đ |
| 18654KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ C (AI) | 73.665 đ |
| 18655KVG900 | ỐNG DẪN KHÍ PB | 93.232 đ |
| 18654KWWA80 | ỐNG NỐI C VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 110.497 đ |
| 18655KTL740 | ỐNG PB | 52.947 đ |
| 18613MGZJ00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 28.776 đ |
| 18613MLBD00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 71.363 đ |
| 18652K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ | 79.420 đ |
| 18653MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 44.890 đ |
| 18653MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ PHẢI | 43.739 đ |
| 18654MJED00 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 25.323 đ |
| 18654MKND50 | ỐNG PHUN KHÍ ĐIỆN TỪ TRÁI | 35.682 đ |
| 18651K0AE10 | ỐNG PHUN KHÍ ĐỘNG CƠ | 52.947 đ |
| 18655KVB900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 109.346 đ |
| 18655KYZ900 | ỐNG VAN HÚT KHÍ (PB) | 40.286 đ |
| 18613MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18613MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 191.068 đ |
| 18652KVB900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 250.921 đ |
| 18652KWWA80 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 104.742 đ |
| 18652KYZ900 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 125.461 đ |
| 18653MKSE00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 303.867 đ |
| 18653MLAA00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 153.085 đ |
| 18653MLBD00 | ỐNG VAN KIỂM SOÁT KHÍ | 64.457 đ |
| 18400MKCA00 | ỐNG XẢ BÊN TRÁI | 78.919.596 đ |
| 18425MKCA00 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18425MKCA10 | ỐP TRONG ỐNG XẢ TRÁI | 1.458.324 đ |
| 18455MKCA00 | ỐP TÚI BẢO VỆ BÊN TRÁI | 346.455 đ |
| 18380MKSE20 | ỐP ĐUÔI ỐNG XẢ | 1.694.196 đ |
| 18415MKCA01 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18415MKCA11 | ỐP ỐNG XẢ TRÁI | 5.388.768 đ |
| 18651K1BT00 | Ống A phun khí điện từ | 39.135 đ |
| 18652KZVV30 | Ống A van cấp khí | 43.377 đ |
| 18653KPH700 | Ống B van kiểm soát khí | 209.484 đ |
| 18654KZVV30 | Ống C van cấp khí | 16.413 đ |
| 18654KWWA00 | Ống nối C van kiểm soát khí | 146.179 đ |
| 18652KWWB20 | Ống van kiểm soát khí | 141.575 đ |
| 18653KYZ900 | ống b van cấp khí | 130.065 đ |
| 18651KVG900 | ống dẫn khí A (ai) | 947.282 đ |
| 18640KPW900 | ống hút khí tốc độ | 42.906 đ |
| 18640KVG900 | ống khí tốc độ | 85.580 đ |
| 18651KVB900 | ống nối A van kiểm soát khí | 39.135 đ |
| 18654KVB900 | ống nối C van kiểm soát khí | 41.437 đ |
| 18654KYZ900 | ống nối C van kiểm soát khí | 127.763 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Quảng Phú, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Quảng Phú, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Cửa hàng nên đặt theo danh mục mã; với đơn lô, ICSPARTS báo giá theo sản lượng và kiểm tra tồn trước khi chốt. Với đơn lô tại Quảng Phú, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Thị trường phụ tùng ở Thanh Hóa liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Thanh Hóa để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Thanh Hóa và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Quảng Phú, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.