Thứ tư, 10/06/2026
Trang tổng hợp phụ tùng Honda chính hãng tại Nghệ An của ICSPARTS: danh mục mã (SKU), tên và giá tham khảo (đã gồm VAT) cho cửa hàng, gara và đại lý toàn tỉnh Nghệ An.
ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng. Trong hệ sinh thái DOV Oriented còn có các kênh như XEMAY.NET, PHUTUNGHD.COM, DAILYPHUTUNG.COM, cùng kết nối Dealer cấp 1 để bảo đảm nguồn hàng chính hãng, đúng mã.
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Nghệ An — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Trên địa bàn Nghệ An, ICSPARTS phục vụ cửa hàng phụ tùng, tiệm sửa xe và đại lý với danh mục SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá minh bạch và chứng từ đầy đủ.
Mỗi phường/xã trong Nghệ An đều có trang phụ tùng Honda chính hãng riêng để tra theo khu vực; danh mục dưới đây là phần dùng chung cho cả tỉnh.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — giá tham khảo đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 9805656718 | (G2) BUGI (CR6HSA) | 165.746 đ |
| 9806958916 | (G2) BUGI (DPR8EA-9)(NGK) | 165.746 đ |
| 9805656713 | BUGI (C6HSA)(NGK) | 41.371 đ |
| 9805657713 | BUGI (C7HSA)(NGK) | 42.588 đ |
| 9805957916 | BUGI (CR7EH9)(NGK) | 61.497 đ |
| 9805959916 | BUGI (CR9EH-9) | 155.387 đ |
| 9805955926 | BUGI (U16FER9) | 240.562 đ |
| 9805656723 | BUGI (U20FSU)(DENSO) | 39.270 đ |
| 9805957926 | BUGI (U22FER9)(DENSO) | 84.024 đ |
| 9805657723 | BUGI (U22FS-U)(DENSO) | 61.004 đ |
| 9805958926 | BUGI DENSO (U24FER9)(DENSO) | 82.424 đ |
| APK0FAJ77200ZA | Bọc yên xe da (đỏ đen) | 1.481.609 đ |
| CP003K44V00 | BỘ BUGI – NẮP CHỤP BUGI – LỌC GIÓ (K44) | 184.162 đ |
| CP002K66900 | BỘ BUGI – NẮP CHỤP BUGI – LỌC GIÓ (K66) | 193.370 đ |
| 961406201010SS | BỘ VÒNG BI 6201 | 358.918 đ |
| CP001K77V00 | Bộ Bugi – Nắp chụp Bugi – Lọc gió (K77 K | 199.125 đ |
| CP006K66900 | Bộ Dây đai truyền động – Nồi ly hợp – Gu | 748.157 đ |
| CP007K44900 | Bộ Dây đai truyền động – Nồi ly hợp – Gu | 827.577 đ |
| APK26OH52400TA | Bộ giảm xóc sau màu vàng | 11.884.179 đ |
| APK26K52400TA | Bộ thiết bị giảm xóc sau Kitaco | 2.143.181 đ |
| APSTDKMBPH02TA | GIÁ GIỮ ĐIỆN THOẠI GẮN GƯƠNG | 748.450 đ |
| APK0FAJG00440TA | Giá đỡ yên xe (đen) | 3.475.080 đ |
| APSTDH42753TA | NẮP ĐẬY VAN LỐP (BẠC) | 136.521 đ |
| APK0GAJ50410TA | Tay nắm đuôi yên xe (đỏ) | 1.176.572 đ |
| 961406302010 | VÒNG BI | 120.857 đ |
| 961206001010 | VÒNG BI 6001 | 32.744 đ |
| 961006200000 | VÒNG BI 6200 | 22.363 đ |
| 961506000000 | VÒNG BI 6201 | 27.625 đ |
| 961506201010 | VÒNG BI 6201 (2 MẶT CHẮN BỤI) | 48.080 đ |
| 961006201000 | VÒNG BI 6201 (KHÔNG PHỚT CHẮN BỤI) | 22.363 đ |
| 961006202000 | VÒNG BI 6202 | 63.229 đ |
| 961006202010 | VÒNG BI 6202 | 50.645 đ |
| 961006203000 | VÒNG BI 6203 | 27.954 đ |
| 961406203000 | VÒNG BI 6203 | 81.722 đ |
| 961406203010 | VÒNG BI 6203 | 43.607 đ |
| 961006204000 | VÒNG BI 6204 | 62.615 đ |
| 961006301000 | VÒNG BI 6301 | 62.100 đ |
| 961406301000 | VÒNG BI 6301 | 44.725 đ |
| 961506301010 | VÒNG BI 6301 | 75.967 đ |
| 961406301010 | VÒNG BI 6301 (1 MẶT CHẮN BỤI) | 46.293 đ |
| 961006302000 | VÒNG BI 6302 | 74.915 đ |
| 961006304000 | VÒNG BI 6304 | 102.440 đ |
| 961006305000 | VÒNG BI 6305 | 112.799 đ |
| 961006004000 | Vòng bi 6004 | 166.897 đ |
| 961406201010 | Vòng bi 6201 (1 mặt chắn bụi) | 36.833 đ |
| APK26K64310TA | ĐĨA MÁ PHANH KITACO | 4.529.225 đ |
Danh mục mở rộng nhiều nhóm, giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31600KBR010 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.552.017 đ |
| 31600MS2601 | (G2) TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.847.827 đ |
| 31916MEH003 | BU GI (SIMR8A9)(NGK) | 618.093 đ |
| 31917GCC000 | BU GI 57 | 159.204 đ |
| 31917K77V01 | BU GI MR7G-9 | 71.133 đ |
| 31928MFFD01 | Bu gi (U24EPR9) (DENSO) | 201.427 đ |
| 31500MKED61 | BÌNH ĐIỆN HY85S | 25.693.997 đ |
| 31500MKED41 | BÌNH ĐIỆN HY93-C | 25.693.997 đ |
| 31500K89V04 | BÌNH ĐIỆN WTZ4V | 220.172 đ |
| 32100K01900 | BÓ DÂY CHÍNH | 3.654.852 đ |
| 31607MJWJ00 | BẠC ĐỆM TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 21.102 đ |
| 31700124008 | BỘ CHỈNH LƯU | 141.575 đ |
| 31700196000 | BỘ CHỈNH LƯU | 390.193 đ |
| 31505GBGB22 | CHỤP ĐẦU CỰC BÌNH ĐIỆN | 4.824 đ |
| 31220K27V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.594.270 đ |
| 31220K29901 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.348.984 đ |
| 31220K29911 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.076.019 đ |
| 31220K29D31 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.155.615 đ |
| 31220K29D81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.026.701 đ |
| 31220K29J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.206.259 đ |
| 31220K29V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.125.699 đ |
| 31220K2CD01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.106.121 đ |
| 31220K2CV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 904.398 đ |
| 31220K2SN01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 930.017 đ |
| 31220K2TJ01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 997.926 đ |
| 31220K2TV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 978.918 đ |
| 31220K2VN42 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.081.080 đ |
| 31220K2ZV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.089.568 đ |
| 31220K2ZV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K35J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.264.960 đ |
| 31220K35V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.460.632 đ |
| 31220K3AV01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.097.472 đ |
| 31220K3AV21 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.145.079 đ |
| 31220K44J51 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.191.296 đ |
| 31220K44V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V41 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.072.632 đ |
| 31220K44V81 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.041.018 đ |
| 31220K66V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.216.026 đ |
| 31220K77V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K78V01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.597.657 đ |
| 31220K96J01 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220KWN902 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 4.358.875 đ |
| 31220KWN981 | CUỘN DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.598.753 đ |
| 31220K1ZJ11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K1ZJ51 | Cuộn dây máy phát điện | 1.225.826 đ |
| 31220K36J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.557.317 đ |
| 31220K36T01 | Cuộn dây máy phát điện | 2.598.981 đ |
| 31220K40A01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.297.189 đ |
| 31220K44J01 | Cuộn dây máy phát điện | 1.012.889 đ |
| 31220K44J11 | Cuộn dây máy phát điện | 1.008.285 đ |
| 31220K96V01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.412.290 đ |
| 31220K97J01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.323.662 đ |
| 31220K97T01 | CỤM DÂY MÁY PHÁT ĐIỆN | 1.602.206 đ |
| 31700GFZJ01 | CỤM ĐIỆN TRỞ | 158.840 đ |
| 31220K78U01 | Cụm dây máy phát điện | 1.596.451 đ |
| 32100GGE900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.169.654 đ |
| 32100GGE940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.017.721 đ |
| 32100GN5901 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 485.266 đ |
| 32100K01610 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.448.426 đ |
| 32100K03M00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 747.455 đ |
| 32100K03M60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 302.596 đ |
| 32100K03V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 296.950 đ |
| 32100K07940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 320.661 đ |
| 32100K0AE10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 5.934.608 đ |
| 32100K0FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.691.062 đ |
| 32100K0G910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.260.584 đ |
| 32100K0GV20 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.524.165 đ |
| 32100K0HV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 4.263.342 đ |
| 32100K0RV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.057.565 đ |
| 32100K0RV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.116.936 đ |
| 32100K0RV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.981.116 đ |
| 32100K0RV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RV50 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.075.499 đ |
| 32100K0RVC0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0RVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.244.389 đ |
| 32100K0SV02 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV03 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV12 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.145.711 đ |
| 32100K0SV13 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.009.892 đ |
| 32100K0SV60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SV70 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.105.425 đ |
| 32100K0SVD0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K0SVE0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.275.018 đ |
| 32100K12900 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.153.540 đ |
| 32100K12910 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.694.287 đ |
| 32100K12930 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.679.324 đ |
| 32100K12940 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.629.831 đ |
| 32100K12J00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.949.811 đ |
| 32100K12J60 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.789.821 đ |
| 32100K12V00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.624.076 đ |
| 32100K12V10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.079.876 đ |
| 32100K12V80 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K12V90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.870.392 đ |
| 32100K1FV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.556.166 đ |
| 32100K1GV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.526.525 đ |
| 32100K1ND00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.838.163 đ |
| 32100K1NV00 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.980.889 đ |
| 32100K1NV01 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
Tiếp danh mục mở rộng, tiện dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 32100K1NV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 1.960.171 đ |
| 32100K1NV11 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1NV90 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.045.345 đ |
| 32100K1NVA0 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 2.086.782 đ |
| 32100K1WV10 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100K1WV40 | DÂY ĐIỆN CHÍNH | 3.614.172 đ |
| 32100GCCA10 | Dây điện chính | 558.240 đ |
| 32100GGZJ00 | Dây điện chính | 1.316.756 đ |
| 32100GGZJ40 | Dây điện chính | 1.254.601 đ |
| 32100GJAJ60 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJAJ70 | Dây điện chính | 1.383.515 đ |
| 32100GJBA00 | Dây điện chính | 1.104.970 đ |
| 32100GJBA20 | Dây điện chính | 946.131 đ |
| 32100GJBJ00 | Dây điện chính | 1.186.692 đ |
| 32100GJBJ10 | Dây điện chính | 1.061.232 đ |
| 32100K1ND41 | Dây điện chính | 2.045.345 đ |
| 32100K1YD10 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YD50 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1YJ10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YJ50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YK50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1YU40 | Dây điện chính | 1.759.895 đ |
| 32100K1ZA00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA10 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA40 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZA50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH00 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 32100K1ZH50 | Dây điện chính | 1.716.156 đ |
| 31331K04930 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 166.897 đ |
| 31331K1WV10 | GIÁ BÓ DÂY ĐIỆN | 71.363 đ |
| 31603GN5900 | GIÁ ĐỠ CDI | 10.409 đ |
| 31605MJEDB0 | GIÁ ĐỠ TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 497.237 đ |
| 31331K1BT20 | Giá bó dây điện | 74.816 đ |
| 31331GFM970 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.750 đ |
| 31331GGE940 | Giá đỡ & kẹp dây điện | 19.568 đ |
| 31332GFM970 | Giá đỡ cảm biến oxy & kẹp dây | 33.380 đ |
| 31300KVZ631 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.325.496 đ |
| 31300MJPG81 | MÔ TƠ KIỂM SOÁT TỈ LỆ | 4.310.533 đ |
| 31420MKFD41 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 5.272.777 đ |
| 31420MKRD11 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 4.448.654 đ |
| 31420MKSE01 | MÔ TƠ PHỤ GIÀN NÓNG | 6.719.597 đ |
| 31651MKSE21 | NẮP Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 268.186 đ |
| 31600GFM901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 694.356 đ |
| 31600GW0004 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 318.830 đ |
| 31600K0FT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.476.746 đ |
| 31600K0ZD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.001.379 đ |
| 31600K1BT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.237.336 đ |
| 31600K1MK31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.514.249 đ |
| 31600K26901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.450.273 đ |
| 31600K26921 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.677.022 đ |
| 31600K26B01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 422.279 đ |
| 31600K26B11 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.149.859 đ |
| 31600K2ET01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.481.350 đ |
| 31600K45N41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 520.257 đ |
| 31600K53DB1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.829.183 đ |
| 31600K56N01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 500.186 đ |
| 31600K56V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 556.640 đ |
| 31600K73M01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 688.304 đ |
| 31600K73V41 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 600.674 đ |
| 31600K87A01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 751.610 đ |
| 31600K90V01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 592.771 đ |
| 31600K90VM1 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 612.338 đ |
| 31600KFG861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.777.160 đ |
| 31600KPW901 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 457.280 đ |
| 31600KRS861 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 173.825 đ |
| 31600KRS971 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 160.539 đ |
| 31600KTF641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.489.133 đ |
| 31600KTM841 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 474.217 đ |
| 31600KVB951 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 272.110 đ |
| 31600KVBN51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 193.754 đ |
| 31600KVBS51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 912.302 đ |
| 31600KVBT01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 933.755 đ |
| 31600KWB601 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 879.372 đ |
| 31600KWW641 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 626.643 đ |
| 31600KYZG01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KYZV02 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 675.194 đ |
| 31600KZL931 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 773.742 đ |
| 31600KZLE01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 757.617 đ |
| 31600KZVV31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 158.325 đ |
| 31600KZZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.223.524 đ |
| 31600MFM701 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 2.886.734 đ |
| 31600MGZJ01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.843.919 đ |
| 31600MJJD31 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 5.447.731 đ |
| 31600MKJD01 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 3.843.223 đ |
| 31600MKND51 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 1.573.431 đ |
| 31700MM8610 | TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 148.481 đ |
| 31600KPH701 | Tiết chế chỉnh lưu | 1.290.283 đ |
| 31600KVB901 | Tiết chế chỉnh lưu | 263.582 đ |
| 31601KTGV00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 92.586 đ |
| 31605MJWJ00 | TẤM BẮT TIẾT CHẾ CHỈNH LƯU | 375.230 đ |
| 31333GFM900 | Tấm chắn dây điện | 52.947 đ |
| 31601GFM970 | Tấm đệm tiết chế chỉnh lưu | 52.947 đ |
| 31700KVGV41 | TỤ ĐIỆN | 507.617 đ |
| 31652MGHH21 | ĐAI ỐC Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 58.617 đ |
| 31730MAS601 | ĐI ỐT 3 ĐẦU | 126.612 đ |
| 31653MKSE21 | Ổ CẮM PHỤ KIỆN | 991.020 đ |
Một số kiến thức giúp cửa hàng, gara ở Nghệ An tối ưu tồn kho và tư vấn khách khi dùng phụ tùng Honda chính hãng:
Chênh lệch giá đầu vào của hàng chính hãng thường được bù bằng độ bền và tỉ lệ đổi trả thấp, giúp cửa hàng tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
Là thương hiệu con thuộc DOV Oriented Co., Ltd, ICSPARTS tập trung mảng phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý trên cả nước, dựa trên nền tảng nguồn hàng và hệ thống cộng tác viên của DOV Oriented.
Mô hình thương hiệu con giúp ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Mở đại lý hoặc nhập hàng theo lô tại Nghệ An? Gọi Quang Đỗ — 0983 888 624 để ICSPARTS báo giá phụ tùng Honda chính hãng và trao đổi chính sách hợp tác.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để bạn có phương án tốt cho thị trường Nghệ An.
Thị trường phụ tùng ở Nghệ An liên thông với các tỉnh liền kề. Dưới đây là các trang phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS của khu vực giáp ranh Nghệ An để bạn tiện đối chiếu và đặt hàng liên vùng:
Nhờ hệ thống DOV Oriented, khách của ICSPARTS ở Nghệ An và các tỉnh giáp ranh được phục vụ đồng bộ về mã, giá và giao nhận. Thương lượng giá theo cụm, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Bốn dấu hiệu nên kiểm tra: (1) bao bì nguyên niêm phong, không bị bóc mở; (2) tem nguồn gốc — hàng trong nước một tem phụ tùng, hàng nhập có tem nước sản xuất và tem Honda Việt Nam; (3) đúng mã theo Parts Catalogue thì chắc chắn ăn khớp; (4) hóa đơn VAT đầy đủ, giá đã gồm VAT. Thiếu một trong bốn, hãy cẩn trọng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
ICSPARTS là đơn vị nào? ICSPARTS là thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd, chuyên phân phối phụ tùng Honda chính hãng cho cửa hàng, gara và đại lý.
Hàng có chính hãng và có hóa đơn không? Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng, giá đã gồm VAT và xuất hóa đơn đầy đủ.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Nghệ An tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.