Thứ bảy, 20/06/2026
Cần nhập phụ tùng Honda chính hãng tại Điền Quang cho hoạt động kinh doanh tại Điền Quang, Thanh Hóa? Đây là bảng SKU phụ tùng Honda chính hãng của ICSPARTS, giá đã bao gồm VAT, hỗ trợ chứng từ đầy đủ.
Xã Điền Quang thuộc vùng ven Thanh Hóa, xe máy Honda là phương tiện chính, cửa hàng địa phương cần nguồn phụ tùng ổn định. Bởi vậy, một danh mục SKU minh bạch về mã và giá giúp cửa hàng, gara và đại lý tại Điền Quang chủ động nhập hàng và cân đối tồn kho.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Cần báo giá B2B theo danh mục cụ thể cho Điền Quang, Thanh Hóa? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) — giá đã gồm VAT, xuất hóa đơn, hỗ trợ giao hàng.
Kinh doanh phụ tùng ở Điền Quang bền vững khi có nguồn chính hãng đúng chuẩn, giá cạnh tranh theo sản lượng và chứng từ đầy đủ — đúng thế mạnh mô hình B2B của ICSPARTS.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — hỗ trợ khách ở Điền Quang, Thanh Hóa và lân cận nguồn phụ tùng Honda chính hãng đúng mã, đủ chứng từ.
Với mô hình cửa hàng/đại lý ở Điền Quang, chọn và quản lý phụ tùng theo mã (SKU) là chìa khóa. Vài lưu ý thực tế:
Chọn nguồn chính hãng giúp đại lý giảm rủi ro hàng lỗi, dễ bảo hành và có mã truy xuất rõ ràng — lợi thế khi phục vụ khách khó tính.
So với hàng trôi nổi, phụ tùng Honda chính hãng chuẩn kích thước và vật liệu, lắp khít và bền hơn — với cửa hàng, điều này nghĩa là ít đổi trả và giữ uy tín.
ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — kế thừa nguồn phụ tùng Honda chính hãng và mạng lưới phân phối của tập đoàn, giúp khách B2B nhập hàng minh bạch về mã, giá và chứng từ.
Nhờ hậu thuẫn từ DOV Oriented, ICSPARTS chuẩn hóa chất lượng hàng chính hãng, giá và chứng từ trên toàn hệ thống.
Nhóm bán chạy, quay vòng nhanh — SKU phụ tùng Honda chính hãng, giá tham khảo đã gồm VAT cho Điền Quang, Thanh Hóa:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 31500KWWB21 | BÌNH ẮC QUY (GTZ4V 12V 3.0A) | 275.092 đ |
| 31500KPHB31 | BÌNH ẮC QUY (GTZ5S12V 3.5A) | 288.904 đ |
| 31500KVBT01 | BÌNH ẮC QUY FTZ4V | 786.140 đ |
| 31500K44D01 | BÌNH ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K35J01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K35K01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K36A01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 788.442 đ |
| 31500K97L01 | BÌNH ẮC QUY GTZ8V | 847.144 đ |
| 31500MKKD02 | BÌNH ẮC QUY HY110 | 8.806.378 đ |
| 31500MKFD61 | BÌNH ẮC QUY HY93 | 25.693.997 đ |
| 31500K66V04 | BÌNH ẮC QUY WTZ6VIS | 268.723 đ |
| 31500MB1017 | BÌNH ẮC QUY YB14A2 | 2.895.942 đ |
| 31500KW3057 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 3.012.194 đ |
| 31500KW3677 | BÌNH ẮC QUY YTX7L-BS | 2.384.893 đ |
| 31500MCJ643 | BÌNH ẮC QUY YTZ10S | 2.818.824 đ |
| 31500MCRD03 | BÌNH ẮC QUY YTZ14S | 3.545.111 đ |
| 31500K0G911 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 661.831 đ |
| 31500KVBT02 | BÌNH ẮC QUY YTZ4V | 757.365 đ |
| 31500K0FV01 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 624.999 đ |
| 31500K26971 | BÌNH ẮC QUY YTZ5S | 707.872 đ |
| 31500KWN872 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.084.252 đ |
| 31500KWN902 | BÌNH ẮC QUY YTZ6V | 1.261.507 đ |
| 31500KFK761 | BÌNH ẮC QUY YTZ7S | 2.885.583 đ |
| 31500KZZJ01 | BÌNH ẮC QUY YTZ8V | 4.431.389 đ |
| 31500K44U01 | Bình ắc quy | 519.106 đ |
| 31500KRS901 | Bình ắc quy (12N5-3B) | 234.807 đ |
| 31500KTM971 | Bình ắc quy (GTZ5S12V 3.5A) | 272.790 đ |
| 31500KZR602 | Bình ắc quy (GTZ6V) | 895.486 đ |
| 31500K04931 | Bình ắc quy FTZ1 | 2.201.883 đ |
| 31500MGZD01 | Bình ắc quy FTZ10S | 2.486.182 đ |
| 31500MCAB21 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500MCAR31 | Bình ắc quy GYZ20L | 4.896.397 đ |
| 31500KY4905 | Bình ắc quy YTX5L-BS | 1.680.475 đ |
| 31500MJEDB2 | Bình ắc quy YTZ10 | 2.077.574 đ |
| 31500K1WV11 | Bình ắc quy YTZ12S | 1.736.875 đ |
| 31500MGSD32 | Bình ắc quy YTZ12S | 3.500.222 đ |
| 31500KRS691 | Bình ắc quy YTZ3 | 676.794 đ |
| 31500K26931 | Bình ắc quy YTZ5S | 840.238 đ |
| 31500KZR601 | Bình ắc quy YTZ6V | 895.486 đ |
| 31500MEYD32 | Bình ắc quy YTZ7S | 2.665.740 đ |
| 31500K35T01 | Bình ắc quy YTZ8V | 857.503 đ |
| 31500KZZJ81 | Bình ắc quy YTZ8V | 1.805.935 đ |
| 31500K2CK01 | ẮC QUY GTZ6V | 378.683 đ |
| 31500K36N11 | Ắc quy GTZ6V | 482.274 đ |
| 31500K12T01 | Ắc quy GTZ8TER | 772.328 đ |
| 31500K1ZJ11 | Ắc quy WTZ8V IS | 847.144 đ |
Danh mục SKU mở rộng nhiều nhóm (thân vỏ, khung gầm, điện, thân máy…), giá đã gồm VAT:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90305098670 | (G2) NẮP CHỤP CAO SU | 128.956 đ |
| 90314MS9000 | (G2) ĐAI ỐC KHÓA | 56.272 đ |
| 90321MA6750 | (G2) ỐC HÃM TAY CÔN 2 | 144.196 đ |
| 90305K87A00 | BU LÔNG | 17.585 đ |
| 90305MELD20 | BU LÔNG | 247.361 đ |
| 90305ML7000 | BU LÔNG | 80.891 đ |
| 90306MFL010 | BU LÔNG | 216.881 đ |
| 90306MFLD00 | BU LÔNG | 260.257 đ |
| 90311K15900 | BẠC ĐỆM 6MM | 22.275 đ |
| 90324KCJ660 | BẠC ĐỆM BÌNH XĂNG | 11.780 đ |
| 90312GF0000 | BẠC ĐỆM GIÁ BẮT TẤM ĐỠ ĐỘNG CƠ GẦM XE | 36.343 đ |
| 90312GGE900 | BẠC ĐỆM TẤM CÁCH NHIỆT ỐNG XẢ | 7.005 đ |
| 90312GFM970 | BẠC ĐỆM ỐP SƯỜN | 14.135 đ |
| 90311GK8000 | Bạc bắt giỏ xe 6mm | 11.780 đ |
| 90311H06000 | CAO SU | 7.135 đ |
| 90310K87A30 | CHỐT ĐÈN PHA TRƯỚC | 53.927 đ |
| 90307K87A00 | CHỤP KHUNG XE | 24.172 đ |
| 90307MLAA00 | CHỤP KHUNG XE | 64.478 đ |
| 90312MKCA00ZA | CHỤP KHUNG XE | 112.799 đ |
| 90351MCA003 | PHỚT O 94.5X2.0 | 85.175 đ |
| 90401KVY900 | Tấm hãm đầu quy lát | 10.409 đ |
| 90314KVSF22 | VÍT 3X14 | 53.927 đ |
| 90380GM9740 | VÍT 6X14 | 5.838 đ |
| 90380KZVT00 | VÍT 6X15 | 5.838 đ |
| 90380MGZJ00 | VÍT 6X8 | 14.135 đ |
| 90314K0RAF1 | VÍT REN MÁY M3X14 | 57.595 đ |
| 90380KZZ900 | VÍT ĐẶC BIỆT 6X1 | 51.583 đ |
| 90380MGSD30 | VÍT ĐẶC BIỆT 6X8 | 44.549 đ |
| 90401KWPF00 | VÒNG LÓT, XẢ, 12MM | 11.780 đ |
| 90401KRL003 | VÒNG ĐỆM | 5.838 đ |
| 90401430000 | VÒNG ĐỆM 10.2MM | 30.481 đ |
| 90401MEE000 | VÒNG ĐỆM 10X28X1 | 11.780 đ |
| 90401MKEA70 | VÒNG ĐỆM 12.1X25X1 | 32.826 đ |
| 90401KCY670 | VÒNG ĐỆM 12.5X30X5 | 78.546 đ |
| 90401K1BT00 | VÒNG ĐỆM 12X23X3 | 19.568 đ |
| 90401K1NV00 | VÒNG ĐỆM 15X29X5.5 | 26.474 đ |
| 90401KWN900 | VÒNG ĐỆM 15X29X7 | 25.323 đ |
| 90401K56N00 | VÒNG ĐỆM 17MM | 214.536 đ |
| 90401KY4901 | VÒNG ĐỆM 17MM | 18.758 đ |
| 90401MZ8B40 | VÒNG ĐỆM 18MM | 14.135 đ |
| 90401KZ4890 | VÒNG ĐỆM 18X32X2 | 28.136 đ |
| 90401HP0A00 | VÒNG ĐỆM 20MM | 73.857 đ |
| 90401KVK900 | VÒNG ĐỆM 20X19 | 111.371 đ |
| 90401MAS000 | VÒNG ĐỆM 20X31.5X2 | 16.413 đ |
| 90401MKSE00 | VÒNG ĐỆM 25.2X38X2 | 91.442 đ |
| 90401KPP900 | VÒNG ĐỆM 28.2X45X1 | 12.957 đ |
| 90401MS2610 | VÒNG ĐỆM 28.2X56X2 | 92.614 đ |
| 90401MEA670 | VÒNG ĐỆM 35X50X3.2 | 76.202 đ |
| 90401K0JN00 | VÒNG ĐỆM 6MM | 17.266 đ |
| 90401MBW000 | VÒNG ĐỆM 6MM | 76.202 đ |
| 90401MKFD40 | VÒNG ĐỆM 6MM | 67.995 đ |
| 90401GFM900 | VÒNG ĐỆM 7.2X16X2.5MM | 8.173 đ |
| 90325KCC900 | VÒNG ĐỆM 8MM | 4.736 đ |
| 90401KTYD30 | VÒNG ĐỆM KÍN CAO SU 17M2 | 8.246 đ |
| 90401KWZ900 | Vòng đệm 16.1x27x2.3 | 10.409 đ |
| 90401GCC000 | Vòng đệm 7.2x16x2.5 | 8.124 đ |
| 90307GFM970 | Vòng đệm khóa điều chỉnh đèn p | 9.252 đ |
| 90306GBGB22 | ÐAI ỐC | 29.309 đ |
| 90309ML3791 | ÐAI ỐC 8MM | 41.032 đ |
| 90321KT7760 | ĐAI ỐC | 85.580 đ |
| 90321MCJ000 | ĐAI ỐC | 64.478 đ |
| 90321MR8000 | ĐAI ỐC | 42.204 đ |
| 90304K66V01 | ĐAI ỐC 10MM | 8.173 đ |
| 90304KAE871 | ĐAI ỐC 10MM | 62.134 đ |
| 90304MJED01 | ĐAI ỐC 10MM | 22.275 đ |
| 90307K0Z900 | ĐAI ỐC 10MM | 11.780 đ |
| 90310MGSD31 | ĐAI ỐC 10MM | 33.998 đ |
| 90310MJED40 | ĐAI ỐC 10MM | 11.780 đ |
| 90311MKCA00 | ĐAI ỐC 10MM | 44.549 đ |
| 90315MKCA00 | ĐAI ỐC 10MM | 44.549 đ |
| 90302MKTD01 | ĐAI ỐC 12MM | 44.549 đ |
| 90304MKJD01 | ĐAI ỐC 12MM | 195.779 đ |
| 90306K66V01 | ĐAI ỐC 12MM | 11.565 đ |
| 90306KF0003 | ĐAI ỐC 12MM | 52.755 đ |
| 90306KWN701 | ĐAI ỐC 12MM | 44.549 đ |
| 90309375003 | ĐAI ỐC 12MM | 84.408 đ |
| 90364MEJ000 | ĐAI ỐC 12MM | 25.792 đ |
| 90371MFL000 | ĐAI ỐC 12MM | 28.136 đ |
| 90305KCJ951 | ĐAI ỐC 14MM | 46.893 đ |
| 90305GW2711 | ĐAI ỐC 16MM | 42.204 đ |
| 90305K66V01 | ĐAI ỐC 16MM | 12.722 đ |
| 90305KWN701 | ĐAI ỐC 16MM | 63.306 đ |
| 90305MCB610 | ĐAI ỐC 16MM | 113.716 đ |
| 90305MY5731 | ĐAI ỐC 16MM | 76.202 đ |
| 90306KCJ951 | ĐAI ỐC 16MM | 64.478 đ |
| 90306MGZJ01 | ĐAI ỐC 16MM | 93.786 đ |
| 90305MJED01 | ĐAI ỐC 18MM | 99.648 đ |
| 90306MCSG01 | ĐAI ỐC 18MM | 212.191 đ |
| 90306MJED01 | ĐAI ỐC 18MM | 91.442 đ |
| 90306MKND50 | ĐAI ỐC 18MM | 98.476 đ |
| 90303MFJD00 | ĐAI ỐC 20MM | 132.473 đ |
| 90306MFLD31 | ĐAI ỐC 22MM | 324.735 đ |
| 90305MKFD41 | ĐAI ỐC 24MM | 293.082 đ |
| 90306MKJE50 | ĐAI ỐC 35MM | 406.797 đ |
| 90315MFL003 | ĐAI ỐC 3MM | 4.824 đ |
| 90303K66V00 | ĐAI ỐC 4MM | 4.736 đ |
| 90304MKCA01 | ĐAI ỐC 5MM | 46.893 đ |
| 90312MT3000 | ĐAI ỐC 5MM | 33.998 đ |
| 90315MK3003 | ĐAI ỐC 5MM | 11.780 đ |
Tiếp danh mục SKU mở rộng, tiện cho cửa hàng dò theo mã và tên:
| Mã phụ tùng (SKU) | Tên phụ tùng | Giá tham khảo (đã gồm VAT) |
|---|---|---|
| 90303MGZJ40 | ĐAI ỐC 6MM | 11.780 đ |
| 90303MKJD00 | ĐAI ỐC 6MM | 90.270 đ |
| 90304KZZ900 | ĐAI ỐC 6MM | 101.993 đ |
| 90304MLCD00 | ĐAI ỐC 6MM | 67.995 đ |
| 90305GK8000 | ĐAI ỐC 6MM | 4.736 đ |
| 90305KWWA00 | ĐAI ỐC 6MM | 7.005 đ |
| 90305MKCA01 | ĐAI ỐC 6MM | 37.515 đ |
| 90308MT8000 | ĐAI ỐC 6MM | 36.343 đ |
| 90320747000 | ĐAI ỐC 6MM | 43.377 đ |
| 90320MM5000 | ĐAI ỐC 6MM | 10.602 đ |
| 90304MM5000 | ĐAI ỐC 7MM | 195.779 đ |
| 90304K15600 | ĐAI ỐC 8MM | 37.515 đ |
| 90304KPG901 | ĐAI ỐC 8MM | 22.275 đ |
| 90304ME1670 | ĐAI ỐC 8MM | 61.004 đ |
| 90305MAH671 | ĐAI ỐC 8MM | 287.220 đ |
| 90305MKSE00 | ĐAI ỐC 8MM | 64.478 đ |
| 90307MJED00 | ĐAI ỐC 8MM | 12.957 đ |
| 90309428731 | ĐAI ỐC 8MM | 42.204 đ |
| 90309K87A01 | ĐAI ỐC 8MM | 30.481 đ |
| 90309KF0003 | ĐAI ỐC 8MM | 42.204 đ |
| 90313HE0006 | ĐAI ỐC 8MM | 35.170 đ |
| 90304438000 | ĐAI ỐC BẮT CỔ XẢ 6MM | 94.959 đ |
| 90303MKCA00 | ĐAI ỐC CHỐT CHÂN CHỐNG BÊN | 43.377 đ |
| 90306K0G901 | ĐAI ỐC CHỮ U 12MM | 29.309 đ |
| 90305K64N00 | ĐAI ỐC CÀNG SAU 14MM | 69.168 đ |
| 90304K63D30 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 56.272 đ |
| 90304KGA900 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 91.442 đ |
| 90304MCF000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 45.721 đ |
| 90304MEED00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 200.468 đ |
| 90304MFL000 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 233.293 đ |
| 90306K87A00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI | 55.100 đ |
| 90302MKJD00 | ĐAI ỐC CỔ LÁI B | 258.978 đ |
| 90305KSP900 | ĐAI ỐC CỔ ỐNG XẢ 8MM | 45.721 đ |
| 90304K45NL0 | ĐAI ỐC HÃM CỔ LÁI | 39.860 đ |
| 90321315670 | ĐAI ỐC HÃM TAY CÔN | 16.413 đ |
| 90314KFM840 | ĐAI ỐC KHÓA | 9.424 đ |
| 90304KCW870 | ĐAI ỐC KẸP | 8.246 đ |
| 90344KTE910 | ĐAI ỐC KẸP 4MM | 10.602 đ |
| 90344KRB900 | ĐAI ỐC KẸP 5MM | 7.005 đ |
| 90305GEE710 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 8.173 đ |
| 90305KWW640 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 9.252 đ |
| 90311K66V00 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 5.838 đ |
| 90311KSH900 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 83.236 đ |
| 90311MT3000 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 7.005 đ |
| 90344964003 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 23.447 đ |
| 90344GM9000 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 16.115 đ |
| 90344KEV900 | ĐAI ỐC KẸP 6MM | 9.252 đ |
| 90321MJPG60 | ĐAI ỐC KẸP 8MM | 1.651.806 đ |
| 90381S4L003 | ĐAI ỐC LA-ZĂNG | 101.993 đ |
| 90304TLAA11 | ĐAI ỐC LA-ZĂNG (FUSE RASHI) | 84.408 đ |
| 90304SA5013 | ĐAI ỐC LA-ZĂNG MẠ CHROME (FUSE RASHI) | 80.891 đ |
| 90321SLE000 | ĐAI ỐC LỤC GIÁC CÓ MŨ 5MM | 44.549 đ |
| 90304KPH900 | ĐAI ỐC LỤC GIÁC CÓ MŨ 8MM | 16.413 đ |
| 90309357000 | ĐAI ỐC LỤC GIÁC NHÔNG TẢI SAU 8MM | 10.409 đ |
| 90320GC3000 | ĐAI ỐC M5 | 63.306 đ |
| 90304MJPG50 | ĐAI ỐC MOAY Ơ TRƯỚC | 135.990 đ |
| 90345K2ET30 | ĐAI ỐC MŨ 12MM | 64.794 đ |
| 90304K0Z900 | ĐAI ỐC MŨ 5MM | 11.780 đ |
| 90304MJ0920 | ĐAI ỐC MŨ 7MM | 13.878 đ |
| 90304KPH700 | ĐAI ỐC MŨ BẮT CỔ ỐNG XẢ 8MM | 11.565 đ |
| 90304GFM970 | ĐAI ỐC MŨ CỔ ỐNG XẢ 6MM | 14.135 đ |
| 90305KGH900 | ĐAI ỐC TRỢ LỰC LÁI | 56.272 đ |
| 90304GBL003 | ĐAI ỐC U 10MM | 62.134 đ |
| 90304GE8003 | ĐAI ỐC U 10MM | 45.721 đ |
| 90304KGH901 | ĐAI ỐC U 10MM | 17.585 đ |
| 90304MCSG01 | ĐAI ỐC U 10MM | 195.779 đ |
| 90304MFND01 | ĐAI ỐC U 10MM | 195.779 đ |
| 90305MLBD01 | ĐAI ỐC U 10MM | 36.343 đ |
| 90306KZ4711 | ĐAI ỐC U 10MM | 45.721 đ |
| 90305MLCD01 | ĐAI ỐC U 12MM | 50.410 đ |
| 90306KGH901 | ĐAI ỐC U 12MM | 35.170 đ |
| 90306KTZD01 | ĐAI ỐC U 12MM | 98.476 đ |
| 90306KV6911 | ĐAI ỐC U 12MM | 36.343 đ |
| 90305KVB901 | ĐAI ỐC U 16MM | 55.100 đ |
| 90306KSVD01 | ĐAI ỐC U 16MM | 188.745 đ |
| 90304HB3771 | ĐAI ỐC U 6MM | 50.410 đ |
| 90313172000 | ĐAI ỐC VUÔNG 4MM | 21.102 đ |
| 90314HM5A10 | ĐAI ỐC VÀNH XE | 22.275 đ |
| 90314VM0771 | ĐAI ỐC VÀNH XE | 82.063 đ |
| 90303HA0680 | ĐAI ỐC ĐẶC BIỆT 6X7 | 33.998 đ |
| 90307001000 | ĐAI ỐC ỐNG CHỈ | 9.252 đ |
| 90306KYA601 | Đai ốc 12mm | 26.964 đ |
| 90305GW3980 | Đai ốc 16mm | 79.719 đ |
| 90303GCC000 | Đai ốc 4mm | 23.447 đ |
| 90305GGZJ01 | Đai ốc U 14mm | 18.758 đ |
| 90309KPH971 | Đai ốc U 8mm | 9.424 đ |
| 90306GE1004 | Đai ốc cực ắc-quy | 42.204 đ |
| 90314KVB900 | Đai ốc khóa | 15.241 đ |
| 90302SA4003 | Đai ốc kẹp 4MM | 4.752 đ |
| 90305HC0770 | Đai ốc u 10mm | 44.549 đ |
| 90302MFL000 | ĐẦU CỔ LÁI | 233.656 đ |
| 90401KTW900 | ĐỆM 10.5X29X4 | 109.027 đ |
| 90401K48A00 | ĐỆM 15X25.8X4 | 26.474 đ |
| 90307GJ6003 | ĐỆM KHOÁ 6MM | 8.173 đ |
| 90401GB2000 | ĐỆM LY HỢP 30X45X0,8MM | 7.005 đ |
| 90304KTE911 | ỐC KẸP | 10.602 đ |
| 90307K66V01 | ỐC KẸP | 8.173 đ |
| 90306KTE911 | ỐC KẸP 12MM | 17.585 đ |
| 90305KVN902 | ỐC KẸP 14MM | 22.275 đ |
ICSPARTS nhận đặt hàng số lượng cho Điền Quang, Thanh Hóa — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận bảng giá và chính sách đại lý.
Quang Đỗ trao đổi trực tiếp mã, số lượng và mức giá theo đơn để cửa hàng ở Điền Quang, Thanh Hóa có phương án nhập tối ưu.
Để đặt nhanh, gửi mã (SKU) có sẵn hoặc dòng/đời xe (số khung) — đặc biệt với dòng nhiều phiên bản dễ nhầm. ICSPARTS hỗ trợ tra và xác nhận mã. Với đơn lô tại Điền Quang, Thanh Hóa, có thể yêu cầu báo giá theo danh mục cụ thể.
Toàn bộ là phụ tùng Honda chính hãng; khi mã cũ ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng — nên xác nhận khi đặt.
Cửa hàng ở Thanh Hóa thường lấy hàng phục vụ cả khách vùng ven. Tham khảo thêm nguồn phụ tùng Honda chính hãng ICSPARTS tại các tỉnh lân cận Thanh Hóa:
Các khu vực trên đều thuộc mạng lưới ICSPARTS — thương hiệu con của DOV Oriented Co., Ltd — dùng chung chuẩn hàng chính hãng và chứng từ VAT. Cần báo giá liên tỉnh hoặc mở đại lý theo tuyến, gọi Quang Đỗ 0983 888 624.
Hàng chính hãng có nguồn gốc từ Honda Việt Nam (tem phụ tùng với hàng nội địa, hoặc tem nước sản xuất + tem Honda Việt Nam với hàng nhập), luôn nguyên niêm phong, đúng mã Parts Catalogue là lắp vừa, và giá đã bao gồm VAT với hóa đơn đầy đủ. Đây là các tiêu chí giúp bạn tự phân biệt thật – giả.
Muốn nhập lô/mở đại lý thì liên hệ ai? Liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624 (bấm gọi ngay) hoặc email info.icspartscompany@gmail.com để nhận báo giá và chính sách đại lý.
Mã tôi cần không có trong danh mục thì sao? Danh mục chỉ là một phần; các SKU khác tra bổ sung theo dòng/đời xe — liên hệ để được hỗ trợ.
Có chiết khấu theo số lượng không? Có; ICSPARTS áp dụng chiết khấu theo sản lượng — gọi Quang Đỗ 0983 888 624 để nhận báo giá cụ thể.
Làm sao lấy đúng phụ tùng? Đối chiếu đúng dòng/đời xe (số khung) theo mã; với mã ngừng cấp sẽ dùng mã thay thế tương ứng.
ICSPARTS giao hàng thế nào? Hỗ trợ giao hàng theo lô, đóng gói kiểm đếm rõ ràng; trao đổi cụ thể khi đặt đơn.
Danh mục SKU phía trên giúp cửa hàng ở Điền Quang, Thanh Hóa tra cứu và lên đơn nhanh. ICSPARTS hỗ trợ báo giá theo sản lượng — liên hệ Quang Đỗ 0983 888 624.
CÔNG TY TNHH ĐỖ VĂN ORIENTED
Tên viết tắt: DOV ORIENTED CO., LTD
Liên hệ mở tài khoản CTV / Cung ứng hàng hóa: Quang Đỗ – 0983888624
Tải ứng dụng đặt phụ tùng B2B: DOV Oriented – Phụ Tùng B2B trên Google Play và App Store để tra mã, đặt hàng và theo dõi đơn nhanh hơn.